Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Tianjin Tigers, 19:00 ngày 27/06/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 27/06/2026
Chongqing Tonglianglong 1 Kết thúc HT 0-0 0
Tianjin Tigers
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 13
Địa điểm: Tonglianglong stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Chongqing Tonglianglong | Phút | |
| FT 1-0 | ||
| 90+6' | Wang Xianjun | |
| 90+1' | 📺 Guilherme Schettine(Reason:No goal confirmed) VAR | |
| ▲ Du Yuezheng ▼ Landry Nany Dimata | 89' ⇄ | |
| ▲ Suowei Wei ▼ He Xiaoqiang | 89' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Sinan Kaloğlu ▼ Cristian Salvador | |
| 86' ⇄ | ▲ Ji Shengpan ▼ Sun Ming Him | |
| ▲ Liang Weipeng ▼ Xiang Yuwang | 80' ⇄ | |
| ▲ Ruan Qilong ▼ Liu Mingshi | 79' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Wang Qiuming ▼ Huang Jiahui | |
| 71' ⇄ | ▲ Xinghan Wu ▼ Ba Dun | |
| ▲ Chunxin Chen ▼ George Alexandru Cimpanu | 66' ⇄ | |
| George Alexandru Cimpanu(Assists:He Xiaoqiang) (Kiến tạo: He Xiaoqiang) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 46' ⇄ | ▲ Wang Xianjun ▼ Chen Zhexuan | |
| HT 0-0 | ||
| 42' | Ba Dun | |
Đội hình
Chongqing Tonglianglong
Tianjin Tigers
1Haoyang Yao3Zhang Yingkai24Liu Mingshi26He Xiaoqiang32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso7CXiang Yuwang9George Alexandru Cimpanu10Ibrahim Amadou16Zhixiong Zhang11Landry Nany Dimata25Bingliang Yan4Yang Fan14Huang Jiahui18Aitor Córdoba10Cristian Salvador24Chen Zhexuan29CBa Dun31Sun Ming Him8Xadas9Alberto Quiles7Guilherme Schettine
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Haoyang Yao7.3
- 3Zhang Yingkai7.6
- 7Xiang Yuwang C▼ Rời sân 80'6.1
- 9George Alexandru Cimpanu⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 66'8
- 10Ibrahim Amadou7.6
- 11Landry Nany Dimata▼ Rời sân 89'6.9
- 16Zhixiong Zhang6.5
- 24Liu Mingshi▼ Rời sân 79'6.6
- 26He Xiaoqiang🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 89'7.9
- 32Michael Ngadeu-Ngadjui7.8
- 33Lucas Cavalcante Silva Afonso7.5
Khách · 3421
- 4Yang Fan6.8
- 7Guilherme Schettine5.9
- 8Xadas6.5
- 9Alberto Quiles6
- 10Cristian Salvador▼ Rời sân 86'7.2
- 14Huang Jiahui▼ Rời sân 77'6.2
- 18Aitor Córdoba6.3
- 24Chen Zhexuan▼ Rời sân 46'6.7
- 25Bingliang Yan6.2
- 29Ba Dun C🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 71'6.3
- 31Sun Ming Him▼ Rời sân 86'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
213
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
02
Sút bóng
613
Sút cầu môn
11
Tấn công
86114
Tấn công nguy hiểm
2639
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
442396
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
912
Việt vị
13
Cứu thua
10
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1522
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
3915
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.750.65
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Tonglianglong (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Tianjin Tigers (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chongqing Tonglianglong (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 2 (13%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Tianjin Tigers (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chongqing Tonglianglong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9George Alexandru Cimpanu Tiền vệ | 8 | 1 | 3/1 | 22/30 | 2 | ||
| 26He Xiaoqiang Hậu vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 38/41 | 3 | ||
| 32Michael Ngadeu-Ngadjui Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 48/52 | 2 | |||
| 10Ibrahim Amadou Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 51/57 | 5 | |||
| 3Zhang Yingkai Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 41/49 | 3 | |||
| 33Lucas Cavalcante Silva Afonso Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 55/65 | 1 | |||
| 1Haoyang Yao Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 11Landry Nany Dimata Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 24Liu Mingshi Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 16Zhixiong Zhang Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 7Xiang Yuwang Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 38Ruan Qilong (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 37Suowei Wei (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 18Liang Weipeng (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Du Yuezheng (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 15Chunxin Chen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 2 |
Tianjin Tigers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Cristian Salvador Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 40/46 | 2 | |||
| 4Yang Fan Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 48/57 | 1 | |||
| 24Chen Zhexuan Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 31Sun Ming Him Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 8Xadas Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 40/47 | 0 | |||
| 29Ba Dun Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 19/24 | 0 | 🟨 | ||
| 18Aitor Córdoba Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 42/48 | 3 | |||
| 14Huang Jiahui Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 29/33 | 2 | |||
| 25Bingliang Yan Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 6/14 | 0 | |||
| 9Alberto Quiles Trung phong | 6 | 2/0 | 15/18 | 1 | |||
| 7Guilherme Schettine Trung phong | 5.9 | 2/0 | 10/12 | 1 | |||
| 17Xinghan Wu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 28Sinan Kaloğlu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 30Wang Qiuming (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 4/4 | 0 | |||
| 20Ji Shengpan (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 6Wang Xianjun (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 32/36 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chongqing Tonglianglong | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-01-01 | |
| Tonglianglong stadium | Sân nhà | Tianjin Teda Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 36390 |
| Liu Jianye | HLV | Sinan Kaloğlu |
| Khu vực | Tianjin |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.