Al-Okhdood
Ả Rập Xê Út | Quốc gia : | Ả Rập Xê Út | HLV : | Fabiano Flora |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 22:30 | Al-Jndal | 1 - 1 | H | |
| 09/10/2026 00:00 | Al-Okhdood | 1 - 5 | B | |
| 14/09/2026 23:05 | Al-Wehda | 4 - 2 | B | |
| 08/09/2026 00:30 | Al-Okhdood | 2 - 2 | H | |
| 31/08/2026 23:05 | Al-Saqer | 0 - 0 | H | |
| 26/08/2026 23:10 | Al Bukayriyah | 1 - 1 | H | |
| 22/08/2026 23:20 | Al Tai | 0 - 2 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 23:15 | Al-Okhdood | 2 - 0 | T |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 | Rakan Al-Najar Ả Rập Xê Út | 31 |
| 4 | Saeed Al-Rubaie Ả Rập Xê Út | 32 |
| 5 | Yvan Neyou Noupa Cameroon | 29 |
| 7 | Khaled Narey Togo | 32 |
| 8 | Hussain Al-Zabdani Ả Rập Xê Út | 31 |
| 10 | Mohammed Juhaif Ả Rập Xê Út | 27 |
| 11 | Burak Ince Thổ Nhĩ Kỳ | 22 |
| 12 | Abdulaziz Hetalh Ả Rập Xê Út | 28 |
| 13 | Christian Bassogog Cameroon | 31 |
| 14 | Saleh Al-Abbas Ả Rập Xê Út | 31 |
| 17 | Gokhan Gul Đức | 28 |
| 19 | Saud Salem Ả Rập Xê Út | 21 |
| 20 | Saleh Al-Harthi Ả Rập Xê Út | 31 |
| 21 | Mohammed Abo Abd Ả Rập Xê Út | 24 |
| 22 | Koray Gunter Đức | 32 |
| 26 | Hatem Al-Juhani Ả Rập Xê Út | 30 |
| 42 | Muath Faquihi Ả Rập Xê Út | 24 |
| 55 | Mateo Borrell Argentina | 20 |
| 77 | Saif Balhareth Ả Rập Xê Út | 20 |
| 87 | Ghassan Hawsawi Ả Rập Xê Út | 23 |
| 88 | Ibrahim Ashi | |
| 92 | Saad Al-Qarni Ả Rập Xê Út | 24 |
| 94 | Samuel Portugal Brazil | 32 |
| 96 | Ahmed Majrashi | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | 27 |
| Marius Sumudica Romania | 55 | |
| Naif Asiri Ả Rập Xê Út | 25 |
Ả Rập Xê Út
Cameroon
Togo
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Argentina
Brazil
Romania