Kết quả bóng đá trận Al-Okhdood vs Al-Khaleej, 23:15 ngày 18/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 18/08/2026
Al-Okhdood 2 Kết thúc HT 1-0 0
Al-Khaleej
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Okhdood | Phút | |
| Rui Pedro 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 41' | Abdoulie Mboge | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abdulmajeed Khathami ▼ Wilson Diogo | |
| 58' ⇄ | ▲ Raed Al Shanqiti ▼ Hamad Al-Jayzani | |
| 58' ⇄ | ▲ Ziyad Hantoul ▼ Abdoulie Mboge | |
| Rui Pedro | 60' | |
| 61' | Ali Al Shaafi | |
| ▲ Ali Al-Makrami ▼ Nawaf Al-Hawsawi | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Sajjad Al Akieli ▼ Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi | |
| Rui Pedro(Assists:Agi) (Kiến tạo: Agi) 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| 84' | Boubakar Kouyate | |
| 86' ⇄ | ▲ Hamid Al Zahri ▼ Ali Al Shaafi | |
| ▲ Ibrahim Ashi ▼ Balla Sangare | 90' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Majrashi ▼ Agi | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 13 | 19 |
| Điểm | 6 | 2 | 13 | 9 |
Chủ = Al-Okhdood · Khách = Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Okhdood | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (75%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 18 (47%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Al-Okhdood 2 (25%)Hòa 1 (13%)Al-Khaleej 5 (63%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Al-Okhdood | 3-1 (1-1) | Al-Khaleej | -0.75 | 3 | T |
| 16/01/26 | Al-Khaleej | 4-1 (1-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/05/25 | Al-Khaleej | 2-3 (0-0) | Al-Okhdood | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/01/25 | Al-Okhdood | 1-2 (0-0) | Al-Khaleej | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/24 | Al-Khaleej | 2-2 (2-0) | Al-Okhdood | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/09/23 | Al-Okhdood | 0-1 (0-0) | Al-Khaleej | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/22 | Al-Okhdood | 0-1 (0-0) | Al-Khaleej | 0 | 2 | B |
| 22/11/21 | Al-Khaleej | 3-1 (3-1) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Al-Okhdood
BTHBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (1-0) | Al-Okhdood | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Okhdood | 3-1 (1-1) | Al-Khaleej | -0.75 | 3 | T |
| 12/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (3-0) | Al-Okhdood | -2.5 | 3.5 | B |
| 30/04/26 | Al-Okhdood | 1-3 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Damac FC | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Al-Okhdood | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Al-Okhdood | 1-0 (1-0) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Al-Okhdood | 0-5 (0-1) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Al Najma(KSA) | 1-3 (1-1) | Al-Okhdood | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Al-Fateh | 2-1 (0-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Al-Okhdood | 2-4 (1-1) | Al Qadsiah | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al-Okhdood | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Al-Okhdood | 0-6 (0-1) | Al Hilal | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/02/26 | Al-Okhdood | 1-1 (1-0) | Neom SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/01/26 | Al-Taawoun | 1-0 (0-0) | Al-Okhdood | -1 | 2.5 | B |
| 27/01/26 | Al-Ittihad | 2-1 (2-0) | Al-Okhdood | -2 | 3.5 | B |
| 21/01/26 | Al-Okhdood | 2-2 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.25 | H |
| 16/01/26 | Al-Khaleej | 4-1 (1-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al-Khaleej
HHBBBBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Khaleej | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Dordrecht | 2-2 (1-1) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 21/05/26 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al-Ahli SFC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Okhdood | 3-1 (1-1) | Al-Khaleej | +0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | Al-Khaleej | 1-2 (1-1) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Damac FC | 0-2 (0-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Al-Khaleej | 3-1 (1-1) | Al Najma(KSA) | +1.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Al Kholood | 2-2 (2-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Al-Khaleej | 2-1 (0-0) | Al-Hazm | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | -1 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Al-Khaleej | 2-3 (1-1) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Neom SC | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-1) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-1) | Al Qadsiah | -0.75 | 3 | B |
| 29/01/26 | Al-Feiha | 3-1 (3-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Al-Khaleej | 0-0 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Al-Okhdood
Al-Khaleej
1CRakan Al-Najar4Abdullah Hazazi21Mohammed Abo Abd50Nawaf Al-Hawsawi73Hassan Al-Harbi15Nasser Mohammed Al Bishi19Saud Salem7Agi9Balla Sangare10Rui Pedro37Khaled Al-Lazam96CMarwan Al Haidari2Hamad Al-Jayzani4Boubakar Kouyate14Ali Al Shaafi17Abdullah Fareed Al Hafith16Bader Mohammed Munshi18Nawaf Al-Sadi28Hussain Al-Eisa88Abdoulie Mboge20Wilson Diogo24Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Rakan Al-Najar C7.5
- 4Abdullah Hazazi7.1
- 7Agi🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 90+3'7.5
- 9Balla Sangare▼ Rời sân 90'6.9
- 10Rui Pedro⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 79' · 🟨 Thẻ vàng 60'8.3
- 15Nasser Mohammed Al Bishi7.3
- 19Saud Salem6.6
- 21Mohammed Abo Abd7.4
- 37Khaled Al-Lazam6.8
- 50Nawaf Al-Hawsawi▼ Rời sân 69'6.2
- 73Hassan Al-Harbi7.8
Khách · 442
- 2Hamad Al-Jayzani▼ Rời sân 58'5.8
- 4Boubakar Kouyate🟨 Thẻ vàng 84'5.6
- 14Ali Al Shaafi🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 86'5.7
- 16Bader Mohammed Munshi6.5
- 17Abdullah Fareed Al Hafith7.3
- 18Nawaf Al-Sadi5.3
- 20Wilson Diogo▼ Rời sân 46'6.1
- 24Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi▼ Rời sân 71'6.1
- 28Hussain Al-Eisa6.5
- 88Abdoulie Mboge🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 58'6.3
- 96Marwan Al Haidari C6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
54
Tấn công
4843
Tấn công nguy hiểm
3853
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
302380
TL chuyền bóng thành công
75%80%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
04
Cứu thua
33
Tắc bóng
76
Quả ném biên
3015
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3315
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.451.2
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B5T5 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Okhdood (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Al-Khaleej (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Khaleej (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Okhdood
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Rui Pedro Tiền vệ tấn công | 8.3 | 2 | 3/3 | 24/31 | 0 | 🟨 | |
| 73Hassan Al-Harbi Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 30/32 | 3 | |||
| 1Rakan Al-Najar Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/34 | 0 | |||
| 7Agi Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 18/22 | 0 | ||
| 21Mohammed Abo Abd Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 28/39 | 1 | |||
| 15Nasser Mohammed Al Bishi Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 22/26 | 4 | |||
| 4Abdullah Hazazi Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 28/37 | 2 | |||
| 9Balla Sangare Trung phong | 6.9 | 5/1 | 20/22 | 2 | |||
| 37Khaled Al-Lazam Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 12/21 | 0 | |||
| 19Saud Salem Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 14/17 | 2 | |||
| 50Nawaf Al-Hawsawi Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 13Ali Al-Makrami (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 88Ibrahim Ashi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 96Ahmed Majrashi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Al-Khaleej
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Abdullah Fareed Al Hafith Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 44/49 | 1 | |||
| 96Marwan Al Haidari Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 28Hussain Al-Eisa Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 22/32 | 0 | |||
| 16Bader Mohammed Munshi Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 38/53 | 2 | |||
| 88Abdoulie Mboge Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 29/32 | 0 | 🟨 | ||
| 24Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 20Wilson Diogo Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 2Hamad Al-Jayzani Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 14Ali Al Shaafi Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 28/34 | 2 | 🟨 | ||
| 4Boubakar Kouyate Hậu vệ | 5.6 | 1/1 | 41/51 | 1 | 🟨 | ||
| 18Nawaf Al-Sadi Tiền đạo cánh phải | 5.3 | 1/1 | 19/28 | 0 | |||
| 93Ziyad Hantoul (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 16/19 | 1 | |||
| 94Sajjad Al Akieli (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 92Abdulmajeed Khathami (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 29Raed Al Shanqiti (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 10/18 | 1 | |||
| 25Hamid Al Zahri (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Okhdood | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabiano Flora | HLV | Georgios Donis |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.43 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.20 ↓ | 2.25 ↑ | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.90 | 1.51 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.53 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.85 | 1.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.69 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.80 ↑ | 100.00 ↑ | 5.19 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.53 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 4.15 | 1.53 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.80 | 3.68 | 1.44 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.37 | 3.87 | 1.64 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.80 ↓ | 15.60 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.67 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.66 | 0.91 | 3.00 | 0.67 | 0.89 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.83 | 4.11 | 1.59 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.28 ↑ | 20.65 ↑ | 2.57 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.33 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.60 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.39 | 3.80 | 1.71 | 0.64 | 2.50 | 1.18 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 120.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.67 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.53 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.