Kết quả bóng đá trận Al Bukayriyah vs Al-Okhdood, 23:10 ngày 26/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:10 ngày 26/08/2026
Al Bukayriyah 1 Kết thúc HT 0-1 1
Al-Okhdood
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| Al Bukayriyah | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Agi(Assists:Abdullah Hazazi) (Kiến tạo: Abdullah Hazazi) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Agi (Kiến tạo: Abdullah Hazazi) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Meshaal Sani ▼ Mousa Al Hamidi Al Harbi | 58' ⇄ | |
| ▲ Hazza Asseri ▼ Abdulrahman Al-Barakah | 59' ⇄ | |
| 63' | Khaled Al-Lazam | |
| Mohammed Al Mahmoudi 1 - 2 ⚽ | 73' | |
| 75' ⇄ | ▲ Ali Al-Makrami ▼ Nawaf Al-Hawsawi | |
| 75' ⇄ | ▲ Nasser Mohammed Al Bishi ▼ Saud Salem | |
| 79' | Agi | |
| 81' ⇄ | ▲ Mohammed Juhaif ▼ Balla Sangare | |
| Santiago Flores | 85' | |
| ▲ Suhayb Al-Hawsawi ▼ Yassine Zakir | 87' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 19 | 13 |
| Điểm | 0 | 2 | 3 | 13 |
Chủ = Al Bukayriyah · Khách = Al-Okhdood
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Bukayriyah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 16 (38%) | Bại/Bại | 18 (43%) |
Bảng xếp hạng
Al Bukayriyah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Al-Okhdood
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al Bukayriyah 1 (50%)Hòa 1 (50%)Al-Okhdood 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/19 | Al-Okhdood | 0-0 (0-0) | Al Bukayriyah | - | - | H |
| 11/01/19 | Al Bukayriyah | 2-0 (2-0) | Al-Okhdood | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al Bukayriyah
HBBBHHHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al Bukayriyah | 0-0 (0-0) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Al Bukayriyah | 2-3 (1-2) | Al-Hazm | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Al-Draih | 3-2 (2-1) | Al Bukayriyah | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Al Bukayriyah | 0-2 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | B |
| 03/05/26 | Al-Baten | 0-0 (0-0) | Al Bukayriyah | - | - | H |
| 29/04/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-1 (0-1) | Al Bukayriyah | 0 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Al Bukayriyah | 2-1 (2-0) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Al Tai | 2-0 (1-0) | Al Bukayriyah | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Al Bukayriyah | 1-2 (0-2) | Abha | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al Bukayriyah | 1-0 (1-0) | Al-Adalh | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Jubail | 2-1 (1-0) | Al Bukayriyah | - | - | B |
| 25/02/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | H |
| 20/02/26 | Al-Wehda | 3-0 (2-0) | Al Bukayriyah | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (0-1) | Al-Zlfe | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Al-Jabalain | 2-1 (0-1) | Al Bukayriyah | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Al Raed | 1-1 (0-0) | Al Bukayriyah | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/01/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (1-2) | Al Ula FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/01/26 | Al-Orubah | 3-0 (1-0) | Al Bukayriyah | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/01/26 | Al Bukayriyah | 0-1 (0-1) | Al-Draih | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Al-Okhdood
TTBTHBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Tai | 0-2 (0-0) | Al-Okhdood | - | - | T |
| 18/08/26 | Al-Okhdood | 2-0 (1-0) | Al-Khaleej | -1 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (1-0) | Al-Okhdood | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Okhdood | 3-1 (1-1) | Al-Khaleej | -0.75 | 3 | T |
| 12/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (3-0) | Al-Okhdood | -2.5 | 3.5 | B |
| 30/04/26 | Al-Okhdood | 1-3 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Damac FC | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Al-Okhdood | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Al-Okhdood | 1-0 (1-0) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Al-Okhdood | 0-5 (0-1) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Al Najma(KSA) | 1-3 (1-1) | Al-Okhdood | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Al-Fateh | 2-1 (0-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Al-Okhdood | 2-4 (1-1) | Al Qadsiah | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al-Okhdood | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Al-Okhdood | 0-6 (0-1) | Al Hilal | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/02/26 | Al-Okhdood | 1-1 (1-0) | Neom SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/01/26 | Al-Taawoun | 1-0 (0-0) | Al-Okhdood | -1 | 2.5 | B |
| 27/01/26 | Al-Ittihad | 2-1 (2-0) | Al-Okhdood | -2 | 3.5 | B |
Đội hình
Al Bukayriyah
Al-Okhdood
17Mansour Jawhar19Fernando PInero23Mousa Al Hamidi Al Harbi55Santiago Flores66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili6Abdulrahman Al-Barakah7Mohammed Al Mahmoudi8CHicham Faik13Ibrahim Al Sunaytan34Yassine Zakir11Saad Al-Muwallad1CRakan Al-Najar5Alex de Oliveira Nascimento21Mohammed Abo Abd50Nawaf Al-Hawsawi73Hassan Al-Harbi4Abdullah Hazazi19Saud Salem7Agi9Balla Sangare10Rui Pedro37Khaled Al-Lazam
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Abdulrahman Al-Barakah▼ Rời sân 59'6.7
- 7Mohammed Al Mahmoudi⚽ Ghi bàn 73'7.2
- 8Hicham Faik C7.1
- 11Saad Al-Muwallad5.5
- 13Ibrahim Al Sunaytan6.7
- 17Mansour Jawhar7.5
- 19Fernando PInero7
- 23Mousa Al Hamidi Al Harbi▼ Rời sân 58'6.3
- 34Yassine Zakir▼ Rời sân 87'5.5
- 55Santiago Flores🟨 Thẻ vàng 85'6.1
- 66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili6.7
Khách · 4231
- 1Rakan Al-Najar C6.5
- 4Abdullah Hazazi🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29'7
- 5Alex de Oliveira Nascimento7
- 7Agi⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 79'7.3
- 9Balla Sangare▼ Rời sân 81'6.4
- 10Rui Pedro7.2
- 19Saud Salem▼ Rời sân 75'6.8
- 21Mohammed Abo Abd6.5
- 37Khaled Al-Lazam🟨 Thẻ vàng 63'5.5
- 50Nawaf Al-Hawsawi▼ Rời sân 75'6
- 73Hassan Al-Harbi8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
12
Sút bóng
714
Sút cầu môn
45
Tấn công
81104
Tấn công nguy hiểm
4254
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
126
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
409343
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
612
Việt vị
21
Cứu thua
44
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2422
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
1738
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51.17
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Bukayriyah (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Al-Okhdood (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Bukayriyah (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Bukayriyah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Mansour Jawhar Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 7Mohammed Al Mahmoudi Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/1 | 50/54 | 2 | ||
| 8Hicham Faik Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 57/67 | 1 | |||
| 19Fernando PInero Trung vệ | 7 | 0/0 | 38/41 | 1 | |||
| 6Abdulrahman Al-Barakah Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 30/32 | 1 | |||
| 13Ibrahim Al Sunaytan Tiền vệ phải | 6.7 | 2/1 | 20/30 | 2 | |||
| 66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 38/46 | 1 | |||
| 23Mousa Al Hamidi Al Harbi Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 3 | |||
| 55Santiago Flores Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 41/48 | 2 | 🟨 | ||
| 34Yassine Zakir Tiền đạo cánh trái | 5.5 | 3/2 | 12/17 | 3 | |||
| 11Saad Al-Muwallad Trung phong | 5.5 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 18Meshaal Sani (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 9/14 | 3 | |||
| 36Hazza Asseri (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 2Suhayb Al-Hawsawi (dự bị) | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Al-Okhdood
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73Hassan Al-Harbi Trung vệ | 8 | 2/2 | 41/48 | 1 | |||
| 7Agi Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 14/20 | 1 | 🟨 | |
| 10Rui Pedro Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 18/23 | 0 | |||
| 5Alex de Oliveira Nascimento Trung vệ | 7 | 1/1 | 34/43 | 2 | |||
| 4Abdullah Hazazi Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 1/0 | 37/51 | 2 | ||
| 19Saud Salem Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 19/24 | 4 | |||
| 1Rakan Al-Najar Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 21Mohammed Abo Abd Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 28/33 | 1 | |||
| 9Balla Sangare Trung phong | 6.4 | 2/0 | 7/13 | 0 | |||
| 50Nawaf Al-Hawsawi Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 10/13 | 3 | |||
| 37Khaled Al-Lazam Trung phong | 5.5 | 0/0 | 7/15 | 0 | 🟨 | ||
| 15Nasser Mohammed Al Bishi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 13Ali Al-Makrami (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 11Mohammed Juhaif (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Bukayriyah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rodolfo Ojeda | HLV | Fabiano Flora |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.30 ↓ | 2.05 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.14 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.18 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.15 ↑ | 1.24 ↓ | 6.26 ↑ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.25 | 2.11 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.14 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 3.20 | 2.02 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.01 | 2.06 | 1.01 | 2.00 | 0.79 | 1.05 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.77 | 0.77 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.29 | 2.23 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 10.67 ↑ | 1.18 ↓ | 7.41 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.25 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.