Kết quả bóng đá trận Al Bukayriyah vs Al-Okhdood, 23:10 ngày 26/08/2026

Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:10 ngày 26/08/2026
Al Bukayriyah
1 Kết thúc HT 0-1 1
Al-Okhdood
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C

Diễn biến trận đấu

Al Bukayriyah Phút Al-Okhdood
29'⚽ 0 - 1 Agi(Assists:Abdullah Hazazi) (Kiến tạo: Abdullah Hazazi)
29'⚽ 0 - 2 Agi (Kiến tạo: Abdullah Hazazi)
HT 0-1
▲ Meshaal Sani ▼ Mousa Al Hamidi Al Harbi58' ⇄
▲ Hazza Asseri ▼ Abdulrahman Al-Barakah59' ⇄
63' Khaled Al-Lazam
Mohammed Al Mahmoudi 1 - 2 ⚽73'
75' ⇄▲ Ali Al-Makrami ▼ Nawaf Al-Hawsawi
75' ⇄▲ Nasser Mohammed Al Bishi ▼ Saud Salem
79' Agi
81' ⇄▲ Mohammed Juhaif ▼ Balla Sangare
Santiago Flores 85'
▲ Suhayb Al-Hawsawi ▼ Yassine Zakir87' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 03
Hòa 02 34
Bại 31 73
Ghi bàn 34 812
Mất bàn 96 1913
Điểm 02 313

Chủ = Al Bukayriyah · Khách = Al-Okhdood

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Bukayriyah (42)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Okhdood (42)
5 (12%)Thắng/Thắng4 (10%)
3 (7%)Thắng/Hòa3 (7%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (17%)Hòa/Thắng4 (10%)
4 (10%)Hòa/Hòa4 (10%)
3 (7%)Hòa/Bại8 (19%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
16 (38%)Bại/Bại18 (43%)

Bảng xếp hạng

Al Bukayriyah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302112214
Sân nhà30211227
Sân khách000000014
6 gần603359--

Al-Okhdood

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31203154
Sân nhà000000012
Sân khách31203151
6 gần631276--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Al Bukayriyah 1 (50%)Hòa 1 (50%)Al-Okhdood 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D229/03/19Al-Okhdood0-0 (0-0)Al Bukayriyah---H
KSA D211/01/19Al Bukayriyah2-0 (2-0)Al-Okhdood---T

Thành tích gần đây — Al Bukayriyah

HBBBHHHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D121/08/26Al Bukayriyah0-0 (0-0)Al Anwar SA11-2-0.252.5H
SK CUP16/08/26Al Bukayriyah2-3 (1-2)Al-Hazm4-5-0.52.25B
KSA D115/05/26Al-Draih3-2 (2-1)Al Bukayriyah1-5-2.53.5B
KSA D110/05/26Al Bukayriyah0-2 (0-1)Al-Faisaly Harmah0-1--B
KSA D103/05/26Al-Baten0-0 (0-0)Al Bukayriyah11-0--H
KSA D129/04/26Al Bukayriyah1-1 (0-1)AL-Rbeea Jeddah8-2+0.52.5H
KSA D121/04/26Al-Arabi(KSA)1-1 (0-1)Al Bukayriyah3-502.5H
KSA D113/04/26Al Bukayriyah2-1 (2-0)Al Anwar SA5-5-0.252.25T
KSA D108/04/26Al Tai2-0 (1-0)Al Bukayriyah5-5-0.252.5B
KSA D103/04/26Al Bukayriyah1-2 (0-2)Abha1-1-0.752.5B
KSA D108/03/26Al Bukayriyah1-0 (1-0)Al-Adalh4-3+0.52.5T
KSA D102/03/26Jubail2-1 (1-0)Al Bukayriyah4-1--B
KSA D125/02/26Al Bukayriyah1-1 (1-0)Al-Jndal3-5--H
KSA D120/02/26Al-Wehda3-0 (2-0)Al Bukayriyah6-4-0.252.25B
KSA D114/02/26Al Bukayriyah1-3 (0-1)Al-Zlfe4-0-0.52.25B
KSA D109/02/26Al-Jabalain2-1 (0-1)Al Bukayriyah7-1-0.752.25B
KSA D102/02/26Al Raed1-1 (0-0)Al Bukayriyah3-1-0.52.5H
KSA D128/01/26Al Bukayriyah1-3 (1-2)Al Ula FC5-4-0.752.25B
KSA D123/01/26Al-Orubah3-0 (1-0)Al Bukayriyah2-4-0.52.25B
KSA D116/01/26Al Bukayriyah0-1 (0-1)Al-Draih3-2-0.752.5B

Thành tích gần đây — Al-Okhdood

TTBTHBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D122/08/26Al Tai0-2 (0-0)Al-Okhdood8-9--T
SK CUP18/08/26Al-Okhdood2-0 (1-0)Al-Khaleej4-6-12.75T
SPL22/05/26Al-Riyadh1-0 (1-0)Al-Okhdood11-0-1.252.75B
SPL16/05/26Al-Okhdood3-1 (1-1)Al-Khaleej3-6-0.753T
SPL12/05/26Al Kholood0-0 (0-0)Al-Okhdood4-5-0.752.75H
SPL04/05/26Al-Ahli SFC4-0 (3-0)Al-Okhdood6-6-2.53.5B
SPL30/04/26Al-Okhdood1-3 (0-1)Al-Ettifaq5-8-0.752.75B
SPL24/04/26Damac FC2-0 (1-0)Al-Okhdood4-4-0.752.5B
SPL12/04/26Al-Okhdood0-2 (0-1)Al-Nassr2-6-2.54B
SPL05/04/26Al-Okhdood1-0 (1-0)Al-Fateh5-7-0.53T
SPL15/03/26Al-Shabab2-0 (1-0)Al-Okhdood9-4-1.252.75B
SPL08/03/26Al-Okhdood0-5 (0-1)Al-Feiha1-0-0.52.25B
SPL01/03/26Al Najma(KSA)1-3 (1-1)Al-Okhdood3-2-0.252.5T
SPL24/02/26Al-Fateh2-1 (0-0)Al-Okhdood7-3-0.752.75B
SPL21/02/26Al-Okhdood2-4 (1-1)Al Qadsiah1-7-1.52.75B
SPL13/02/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al-Okhdood12-5-0.252.25B
SPL06/02/26Al-Okhdood0-6 (0-1)Al Hilal5-4-2.253.5B
SPL03/02/26Al-Okhdood1-1 (1-0)Neom SC1-7-0.52.5H
SPL30/01/26Al-Taawoun1-0 (0-0)Al-Okhdood12-3-12.5B
SPL27/01/26Al-Ittihad2-1 (2-0)Al-Okhdood10-0-23.5B

Đội hình

Al BukayriyahAl-Okhdood
17Mansour Jawhar19Fernando PInero23Mousa Al Hamidi Al Harbi55Santiago Flores66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili6Abdulrahman Al-Barakah7Mohammed Al Mahmoudi8CHicham Faik13Ibrahim Al Sunaytan34Yassine Zakir11Saad Al-Muwallad1CRakan Al-Najar5Alex de Oliveira Nascimento21Mohammed Abo Abd50Nawaf Al-Hawsawi73Hassan Al-Harbi4Abdullah Hazazi19Saud Salem7Agi9Balla Sangare10Rui Pedro37Khaled Al-Lazam

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
14
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
81
104
Tấn công nguy hiểm
42
54
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
12
6
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
409
343
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
6
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
24
22
Cắt bóng
10
6
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
17
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.5
1.17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Bukayriyah (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Al-Okhdood (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Bukayriyah (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al BukayriyahAl-Okhdood

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al BukayriyahAl-Okhdood

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
21
Thắng 1
62
Hòa
65
Thua 1
68
Thua 2+
Al BukayriyahAl-Okhdood

Al Bukayriyah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Mansour Jawhar
Thủ môn
7.50/014/230
7Mohammed Al Mahmoudi
Tiền vệ phòng ngự
7.211/150/542
8Hicham Faik
Tiền vệ phòng ngự
7.11/057/671
19Fernando PInero
Trung vệ
70/038/411
6Abdulrahman Al-Barakah
Tiền vệ phòng ngự
6.70/030/321
13Ibrahim Al Sunaytan
Tiền vệ phải
6.72/120/302
66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili
Hậu vệ trái
6.70/038/461
23Mousa Al Hamidi Al Harbi
Trung vệ
6.30/012/143
55Santiago Flores
Trung vệ
6.10/041/482🟨
34Yassine Zakir
Tiền đạo cánh trái
5.53/212/173
11Saad Al-Muwallad
Trung phong
5.50/08/140
18Meshaal Sani (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/09/143
36Hazza Asseri (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/03/51
2Suhayb Al-Hawsawi (dự bị)
-0/03/40

Al-Okhdood

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
73Hassan Al-Harbi
Trung vệ
82/241/481
7Agi
Tiền đạo cánh phải
7.312/114/201🟨
10Rui Pedro
Tiền vệ tấn công
7.22/018/230
5Alex de Oliveira Nascimento
Trung vệ
71/134/432
4Abdullah Hazazi
Tiền vệ phòng ngự
711/037/512
19Saud Salem
Tiền vệ tấn công
6.82/119/244
1Rakan Al-Najar
Thủ môn
6.50/026/310
21Mohammed Abo Abd
Hậu vệ phải
6.50/028/331
9Balla Sangare
Trung phong
6.42/07/130
50Nawaf Al-Hawsawi
Hậu vệ trái
60/010/133
37Khaled Al-Lazam
Trung phong
5.50/07/150🟨
15Nasser Mohammed Al Bishi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/011/131
13Ali Al-Makrami (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/06/92
11Mohammed Juhaif (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/06/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Bukayriyah Thông tin Al-Okhdood
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Rodolfo Ojeda HLV Fabiano Flora
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.302.200.912.500.870.86-0.250.93
Live12.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.803.402.250.822.500.980.77-0.250.96
Live3.25 ↑3.30 ↓2.05 ↓0.90 ↑2.500.89 ↓0.94 ↑-0.250.79 ↓
Mansion88Sớm2.803.202.140.872.500.950.88-0.250.96
Live16.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm2.803.302.300.752.500.90---
Live16.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm2.703.252.180.742.500.90---
Live8.15 ↑1.24 ↓6.26 ↑2.41 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm2.813.252.110.872.500.950.88-0.250.96
Live15.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.803.402.140.832.500.970.90-0.250.92
Live16.50 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.173.202.020.922.500.901.01-0.250.83
Live12.50 ↑1.06 ↓10.50 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm3.283.012.061.012.000.791.05-0.250.77
Live16.30 ↑1.02 ↓12.80 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓0.04 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm2.703.302.200.752.500.95---
Live9.00 ↑1.12 ↓7.50 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.803.452.250.882.750.770.77-0.250.88
Live18.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑9.00 ↑2.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.073.292.230.852.500.950.88-0.250.94
Live10.67 ↑1.18 ↓7.41 ↑3.08 ↑2.500.24 ↓1.40 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.703.302.200.732.500.95---
Live10.50 ↑1.13 ↓8.50 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓---
1xBetSớm2.843.402.250.762.500.951.100.000.66
Live19.70 ↑1.03 ↓19.70 ↑4.83 ↑2.500.11 ↓1.15 ↑0.000.70 ↑
Bet 365Sớm2.753.402.200.802.501.000.80-0.251.00
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.883.102.200.802.500.85---
Live26.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.