Kết quả bóng đá trận Al-Saqer vs Al-Okhdood, 23:05 ngày 31/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:05 ngày 31/08/2026
Al-Saqer 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Okhdood
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Saqer | Phút | |
| Mohanad Al-Shudukhi | 36' | |
| Mohanad Al-Shudukhi | 36' | |
| 40' | Saud Salem | |
| 40' | 📺 VAR | |
| 41' | 📺 Saud Salem(Reason:Card changed) VAR | |
| 41' | 📺 S.Salem VAR | |
| 42' | Saud Salem | |
| 42' | S.Salem | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nawaf Al-Hawsawi ▼ Ali Al-Makrami | |
| 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| Jasin-Amin Assehnoun | 58' | |
| 64' ⇄ | ▲ Balla Sangare ▼ Rui Pedro | |
| ▲ Sulaiman Al-Dulaylan ▼ Mohanad Al-Shudukhi | 66' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Al Tuwaijri ▼ Hassan Al-Balawi | 66' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ahmed Majrashi ▼ Agi | |
| 89' ⇄ | ▲ Mohammed Juhaif ▼ Khaled Al-Lazam | |
| 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| ▲ Fahad Al-Dawood ▼ Salman Al Saeed | 90+4' ⇄ | |
| ▲ Turki Abdul Aziz Al-Shaifan ▼ Emmanuel | 90+4' ⇄ | |
| ▲ Hussein Hawsawi ▼ Hamed Al Mousa | 90+4' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 6 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 13 |
Chủ = Al-Saqer · Khách = Al-Okhdood
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Saqer | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 10 (28%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 18 (42%) |
Bảng xếp hạng
Al-Saqer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Al-Okhdood
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Al-Saqer
HHHBTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Al-Jndal | 1-1 (1-0) | Al-Saqer | 0 | 2.25 | H |
| 23/08/26 | Al-Saqer | 0-0 (0-0) | Damac FC | - | - | H |
| 24/04/26 | Al-Saqer | 1-1 (0-0) | AL-jeel | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Al-Saqer | 0-1 (0-0) | Mudhar | - | - | B |
| 03/04/26 | Al-Qotah | 1-3 (1-2) | Al-Saqer | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Al-Saqer | 3-0 (1-0) | Al Safa(KSA) | - | - | T |
| 07/03/26 | Al Nairyah | 0-2 (0-1) | Al-Saqer | - | - | T |
| 01/03/26 | Al-Saqer | 1-0 (0-0) | Ohod Medina | - | - | T |
| 23/02/26 | Wajj | 0-1 (0-0) | Al-Saqer | - | - | T |
| 17/02/26 | Al-Rayyan | 3-2 (1-1) | Al-Saqer | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Al-Saqer | 5-1 (2-0) | Arar FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Al-Saqer | 1-1 (0-1) | Hajer | - | - | H |
| 30/01/26 | Al-Qalah | 0-1 (0-0) | Al-Saqer | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Al-Saqer | 1-0 (0-0) | Al Qous Club | - | - | T |
| 19/01/26 | Al Liwaa | 0-1 (0-0) | Al-Saqer | - | - | T |
| 14/01/26 | Al-Saqer | 1-1 (1-0) | Hottain (KSA) | +1 | 2.5 | H |
| 09/01/26 | Bisha FC | 0-0 (0-0) | Al-Saqer | - | - | H |
| 27/12/25 | Mudhar | 0-2 (0-2) | Al-Saqer | - | - | T |
| 21/12/25 | Al-Saqer | 1-1 (0-1) | Al-Qotah | - | - | H |
| 16/12/25 | Al-Saqer | 2-0 (1-0) | Al-Kawkab | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al-Okhdood
HTTBTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (0-1) | Al-Okhdood | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/08/26 | Al Tai | 0-2 (0-0) | Al-Okhdood | - | - | T |
| 18/08/26 | Al-Okhdood | 2-0 (1-0) | Al-Khaleej | -1 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (1-0) | Al-Okhdood | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Okhdood | 3-1 (1-1) | Al-Khaleej | -0.75 | 3 | T |
| 12/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (3-0) | Al-Okhdood | -2.5 | 3.5 | B |
| 30/04/26 | Al-Okhdood | 1-3 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Damac FC | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Al-Okhdood | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Al-Okhdood | 1-0 (1-0) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Al-Okhdood | 0-5 (0-1) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Al Najma(KSA) | 1-3 (1-1) | Al-Okhdood | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Al-Fateh | 2-1 (0-0) | Al-Okhdood | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Al-Okhdood | 2-4 (1-1) | Al Qadsiah | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al-Okhdood | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Al-Okhdood | 0-6 (0-1) | Al Hilal | -2.25 | 3.5 | B |
| 03/02/26 | Al-Okhdood | 1-1 (1-0) | Neom SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/01/26 | Al-Taawoun | 1-0 (0-0) | Al-Okhdood | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Al-Saqer
Al-Okhdood
77Fares Al Shammari12CAbdulrahman Alqasem17Salman Al Saeed33Milani66Hamed Al Mousa10Hassan Al-Balawi11Jasin-Amin Assehnoun15Mohanad Al-Shudukhi18Joao Erick7Dennis Sesugh8Emmanuel1CRakan Al-Najar5Alex de Oliveira Nascimento13Ali Al-Makrami21Mohammed Abo Abd73Hassan Al-Harbi4Abdullah Hazazi7Agi15Nasser Mohammed Al Bishi19Saud Salem37Khaled Al-Lazam10Rui Pedro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Dennis Sesugh6.5
- 8Emmanuel▼ Rời sân 90+4'7.4
- 10Hassan Al-Balawi▼ Rời sân 66'6.5
- 11Jasin-Amin Assehnoun🟨 Thẻ vàng 58'6.5
- 12Abdulrahman Alqasem C6.9
- 15Mohanad Al-Shudukhi🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 66'6.9
- 17Salman Al Saeed▼ Rời sân 90+4'6.8
- 18Joao Erick7.9
- 33Milani7.2
- 66Hamed Al Mousa▼ Rời sân 90+4'7
- 77Fares Al Shammari6.9
Khách · 4141
- 1Rakan Al-Najar C8.1
- 4Abdullah Hazazi5.8
- 5Alex de Oliveira Nascimento6.6
- 7Agi▼ Rời sân 82'5.9
- 10Rui Pedro▼ Rời sân 64'6.1
- 13Ali Al-Makrami▼ Rời sân 46'6.7
- 15Nasser Mohammed Al Bishi6.5
- 19Saud Salem🟨 Thẻ vàng 40' · 🟥 Thẻ đỏ 42' · 🟥 Thẻ đỏ 42'4.3
- 21Mohammed Abo Abd8.5
- 37Khaled Al-Lazam▼ Rời sân 89'6.3
- 73Hassan Al-Harbi6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
224
Sút cầu môn
122
Tấn công
7966
Tấn công nguy hiểm
7947
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
447269
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
169
Việt vị
22
Cứu thua
210
Tắc bóng
66
Quả ném biên
2219
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.690.47
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
69 31
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Saqer (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Al-Okhdood (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Saqer (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Al-Okhdood (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Saqer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Joao Erick Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 5/4 | 54/65 | 3 | |||
| 8Emmanuel Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 29/36 | 1 | |||
| 33Milani Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 45/51 | 0 | |||
| 66Hamed Al Mousa Hậu vệ | 7 | 1/1 | 19/19 | 4 | |||
| 12Abdulrahman Alqasem Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 42/46 | 0 | |||
| 15Mohanad Al-Shudukhi Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 25/29 | 1 | 🟨 | ||
| 77Fares Al Shammari Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 17Salman Al Saeed Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 11Jasin-Amin Assehnoun Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 7/4 | 27/33 | 0 | 🟨 | ||
| 7Dennis Sesugh Tiền đạo | 6.5 | 4/2 | 32/35 | 0 | |||
| 10Hassan Al-Balawi Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 23/28 | 2 | |||
| 88Sulaiman Al-Dulaylan (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 27Mohammed Al Tuwaijri (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 28Turki Abdul Aziz Al-Shaifan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 3Hussein Hawsawi (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Al-Okhdood
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Mohammed Abo Abd Hậu vệ phải | 8.5 | 0/0 | 22/29 | 3 | |||
| 1Rakan Al-Najar Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 20/37 | 0 | |||
| 73Hassan Al-Harbi Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 29/33 | 4 | |||
| 13Ali Al-Makrami Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 13/21 | 2 | |||
| 5Alex de Oliveira Nascimento Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 15Nasser Mohammed Al Bishi Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 19/26 | 2 | |||
| 37Khaled Al-Lazam Trung phong | 6.3 | 2/1 | 6/9 | 1 | |||
| 10Rui Pedro Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 7Agi Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 4Abdullah Hazazi Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 19Saud Salem Tiền vệ tấn công | 4.3 | 1/1 | 10/10 | 0 | 🟥 | ||
| 9Balla Sangare (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 50Nawaf Al-Hawsawi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 11Mohammed Juhaif (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 96Ahmed Majrashi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Saqer | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sérgio Traguil | HLV | Fabiano Flora |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.99 | 0.80 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 0.77 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 18.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.98 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.95 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 2.85 | 2.19 | 0.74 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 6.58 ↑ | 1.12 ↓ | 20.71 ↑ | 3.79 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.98 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.15 | 1.96 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.06 | 1.99 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 4.81 ↑ | 1.22 ↓ | 10.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 3.20 | 2.02 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 4.37 ↑ | 1.22 ↓ | 14.20 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.25 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.02 | 2.27 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 9.57 ↑ | 1.08 ↓ | 22.86 ↑ | 2.97 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.10 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 8.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.