Mohamed Salah

Ai Cập·Tiền vệ
Số áo 10 10
Giá trị
€30M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2027
Tuổi
34 (15-06-1992)
Chiều cao
175cm
Cân nặng
72kg
Chân thuận
Chân trái

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
01/09/2026 01:30Amedspor Logo Amedspor2-1Logo Trabzonspor Trabzonspor190'7.50
23/08/2026 23:00Trabzonspor Logo Trabzonspor2-1Logo Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir2190'10.00
15/08/2026 23:00Kasimpasa Logo Kasimpasa1-1Logo Trabzonspor Trabzonspor32'6.60
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
04/07/2026 01:00Úc Logo Úc1-1Logo Ai Cập Ai Cập6.50
27/06/2026 10:00Ai Cập Logo Ai Cập1-1Logo Iran Iran57'6.40

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)17
Phút1435
Avg chấm điểm1.32
Bàn thắng (penalty)16 (2)
Kiến tạo7
Thẻ (vàng/đỏ)2 / 0

Tấn công

Phút / Bàn89.7
Sút48
Sút trúng đích30
Tỉ lệ sút trúng62.5%
Bị phạm lỗi46
Việt vị5
Hay nhất trận7

Chuyền bóng

Số đường chuyền535
Tỉ lệ chính xác79.4%
Chuyền quan trọng57
Kiến tạo7
Chuyền dài80
Chuyền chọc khe2
Rê bóng thành công28

Phòng ngự

Xoạc bóng5
Đánh chặn8
Giải vây2
Chặn sút0
Không chiến thắng8
Mất bóng38
Lỗi16