Kết quả bóng đá trận Amedspor vs Trabzonspor, 01:30 ngày 01/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 01/09/2026
Amedspor 2 Kết thúc HT 1-1 1
Trabzonspor
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Amedspor
Trabzonspor
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Atilla Karaoglan
🎯 Dứt điểm - Yira Sor (chân phải) — bị cản phá
11'
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Salah 0-1, kiến tạo: Ernest Muci
11'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gokhan Gul (chân phải) — bị chặn
14'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Samuel Ballet (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yira Sor (chân phải) — chệch khung thành
34'
🔁 Thay người: vào Aral Simsir, ra Noah Saviolo
🎯 Dứt điểm - Yira Sor (chân phải) — bị cản phá
39'
🟨 Thẻ vàng - Sidny Lopes Cabral
🎯 Dứt điểm - Mbaye Diagne (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mbaye Diagne (chân phải) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Chibuike Nwaiwu
🎯 Dứt điểm - Dia Saba (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Yira Sor 1-1
🎯 Dứt điểm - Mbaye Diagne (chân phải) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Yira Sor (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Gift Emmanuel Orban, ra Yira Sor
59'
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Ozan Tufan, ra Fabio Henrique Tavares
59'
⛳ Phạt góc
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Ernest Muci (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Paul Onuachu (đánh đầu) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Ernest Muci (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mehmet Yesil, ra David Bates
🔁 Thay người: vào Furkan Soyalp, ra Gokhan Gul
63'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dia Saba (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Aral Simsir (chân phải) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Metehan Mimaroglu, ra Sidny Lopes Cabral
71'
🔁 Thay người: vào Wagner Pina, ra Ernest Muci
71'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dia Saba (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Samuel Ballet
76'
🎯 Dứt điểm - Ozan Tufan (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gift Emmanuel Orban (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Amadou Cisse, ra Mbaye Diagne
🎯 Dứt điểm - Furkan Soyalp (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Furkan Soyalp (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Umut Meras
🟨 Thẻ vàng - Furkan Soyalp
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Gift Emmanuel Orban 2-1, kiến tạo: Mehmet Yesil
🎯 Dứt điểm - Gift Emmanuel Orban (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Gift Emmanuel Orban
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ermal Krasniqi (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
⛳ Phạt góc
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Savic
🟨 Thẻ vàng - Ermal Krasniqi
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Amedspor | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Mohamed Salah(Assists:Ernest Muci) (Kiến tạo: Ernest Muci) | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Salah M. (Kiến tạo: Ernest Muci) | |
| 34' ⇄ | ▲ Aral Simsir ▼ Noah Saviolo | |
| 34' ⇄ | ▲ Simsir A. ▼ | |
| 39' | Sidny Lopes Cabral | |
| 39' | S. Cabral | |
| 44' | Chibuike Nwaiwu | |
| 44' | ||
| 44' | Nwaiwu C. | |
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| Sor Y. 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| Diagne M. ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| Mbaye Diagne ❌ Đá hỏng penalty | 45+5' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 45+5' | |
| Yira Sor 3 - 2 ⚽ | 45+5' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Gift Emmanuel Orban ▼ Yira Sor | 50' ⇄ | |
| ▲ Orban G. E. ▼ | 50' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Ozan Tufan ▼ Fabio Henrique Tavares | |
| 59' ⇄ | ▲ Tufan O. ▼ | |
| ▲ Mehmet Yesil ▼ David Bates | 61' ⇄ | |
| ▲ Furkan Soyalp ▼ Gokhan Gul | 61' ⇄ | |
| ▲ Yesil M. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Soyalp F. ▼ | 61' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Metehan Mimaroglu ▼ Sidny Lopes Cabral | |
| 71' ⇄ | ▲ Wagner Pina ▼ Ernest Muci | |
| 71' ⇄ | ▲ Mimaroglu M. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ W. Pina ▼ | |
| Samuel Ballet | 75' | |
| Ballet S. | 75' | |
| ▲ Amadou Cisse ▼ Mbaye Diagne | 79' ⇄ | |
| ▲ Amadou Cisse ▼ | 79' ⇄ | |
| Umut Meras | 84' | |
| Meras U. | 84' | |
| Furkan Soyalp | 85' | |
| Soyalp F. | 85' | |
| Gift Emmanuel Orban(Assists:Mehmet Yesil) (Kiến tạo: Mehmet Yesil) 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| Orban G. E. (Kiến tạo: Mehmet Yesil) 5 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| Orban G. E. | 90' | |
| 90' | Savic S. | |
| Krasniqi E. | 90' | |
| Gift Emmanuel Orban | 90+2' | |
| Ermal Krasniqi | 90+9' | |
| 90+9' | Stefan Savic | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 10 |
Chủ = Amedspor · Khách = Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amedspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
Amedspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Trabzonspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Amedspor
BTTTHTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Kocaelispor | 2-0 (1-0) | Amedspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/26 | Amedspor | 3-0 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 30/07/26 | Amedspor | 2-0 (2-0) | Duhok | - | - | T |
| 23/07/26 | Amedspor | 1-1 (1-1) | Alanyaspor | - | - | H |
| 16/07/26 | Amedspor | 2-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 11/07/26 | Amedspor | 0-2 (0-1) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 02/05/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-3 (2-2) | Amedspor | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Amedspor | 1-1 (0-0) | Bodrumspor | +1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Bandirmaspor | 2-0 (0-0) | Amedspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Amedspor | 2-2 (1-1) | Umraniyespor | +1.75 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Erokspor | 1-1 (1-0) | Amedspor | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Amedspor | 6-1 (3-0) | Boluspor | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Hatayspor | 0-3 (0-2) | Amedspor | - | - | T |
| 16/03/26 | Amedspor | 2-0 (0-0) | Manisa BB Spor | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Istanbulspor | 0-4 (0-2) | Amedspor | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Serik Belediyespor | +2.5 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Keciorengucu | 2-2 (1-2) | Amedspor | +0.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Belediye Vanspor | +1 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Sariyer | 1-1 (0-1) | Amedspor | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Trabzonspor
BTBHBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Ferencvarosi TC | 4-0 (1-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/08/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-1) | Trabzonspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Udinese | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Al-Sadd | +1 | 3 | B |
| 26/07/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-2) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Konyaspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-1) | Genclerbirligi | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-0) | Trabzonspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | -0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Konyaspor | 2-1 (2-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Galatasaray | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Trabzonspor | 1-0 (0-0) | Caykur Rizespor | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Amedspor
Trabzonspor
40CAlban Lafont4David Bates5Lumbardh Dellova7Ermal Krasniqi17Umut Meras18Gokhan Gul22Rayan Raveloson10Samuel Ballet11Yira Sor91Dia Saba45Mbaye Diagne6Tavares F.6Fabio Tavares24Andre Onana15CStefan Savic19Mustafa Eskihellac27Chibuike Nwaiwu55Sidny Lopes Cabral6Fabio Henrique Tavares57Melih Kabasakal7Ernest Muci10Mohamed Salah70Noah Saviolo30Paul Onuachu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4David Bates▼ Rời sân 61'6.9
- 5Lumbardh Dellova6.7
- 7Ermal Krasniqi🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+9'7.1
- 10Samuel Ballet🟨 Thẻ vàng 75' · 🟨 Thẻ vàng 75'6.6
- 11Yira Sor⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+5' · ▼ Rời sân 50'7.2
- 17Umut Meras🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 84'6.6
- 18Gokhan Gul▼ Rời sân 61'6.8
- 22Rayan Raveloson6.5
- 40Alban Lafont C7.7
- 45Mbaye Diagne❌ Hỏng pen 45' · ❌ Hỏng pen 45+5' · ▼ Rời sân 79'5.5
- 91Dia Saba7.4
Khách · 4231
- 6Tavares F.
- 6Fabio Henrique Tavares▼ Rời sân 59'6.8
- 6Fabio Tavares
- 7Ernest Muci🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 10Mohamed Salah⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11'7.5
- 15Stefan Savic C🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+9'6.5
- 19Mustafa Eskihellac6.3
- 24Andre Onana7.7
- 27Chibuike Nwaiwu🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.3
- 30Paul Onuachu6.4
- 55Sidny Lopes Cabral🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 57Melih Kabasakal6.5
- 70Noah Saviolo▼ Rời sân 34'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
53
Sút bóng
178
Sút cầu môn
75
Tấn công
70121
Tấn công nguy hiểm
2831
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
352528
TL chuyền bóng thành công
78%86%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
43
Cứu thua
45
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
1829
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.390.84
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amedspor (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Amedspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Trabzonspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Amedspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Alban Lafont Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 91Dia Saba Tiền vệ tấn công | 7.4 | 3/1 | 26/37 | 1 | |||
| 11Yira Sor Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 4/3 | 13/15 | 3 | ||
| 7Ermal Krasniqi Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 27/29 | 7 | 🟨 | ||
| 4David Bates Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 18Gokhan Gul Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 24/31 | 2 | |||
| 5Lumbardh Dellova Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 36/42 | 2 | |||
| 17Umut Meras Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 31/40 | 1 | 🟨 | ||
| 10Samuel Ballet Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 20/26 | 2 | 🟨 | ||
| 22Rayan Raveloson Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 28/36 | 2 | |||
| 45Mbaye Diagne Trung phong | 5.5 | 3/2 | 8/11 | 0 | |||
| 21Mehmet Yesil (dự bị) Trung vệ | 8.1 | 1 | 0/0 | 6/7 | 1 | ||
| 99Gift Emmanuel Orban (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1 | 2/1 | 6/11 | 0 | 🟨 | |
| 33Amadou Cisse (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Furkan Soyalp (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 7/12 | 3 | 🟨 |
Trabzonspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Andre Onana Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 35/53 | 1 | |||
| 10Mohamed Salah Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/1 | 31/42 | 0 | ||
| 6Fabio Henrique Tavares Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 70Noah Saviolo Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 15Stefan Savic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 62/69 | 2 | 🟨 | ||
| 57Melih Kabasakal Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 62/65 | 5 | |||
| 7Ernest Muci Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1 | 2/2 | 20/26 | 3 | ||
| 55Sidny Lopes Cabral Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 27/27 | 1 | 🟨 | ||
| 30Paul Onuachu Trung phong | 6.4 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 19Mustafa Eskihellac Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 43/48 | 1 | |||
| 27Chibuike Nwaiwu Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 69/82 | 2 | 🟨 | ||
| 58Aral Simsir (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 18/20 | 2 | |||
| 11Ozan Tufan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 19/22 | 2 | |||
| 77Metehan Mimaroglu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 20Wagner Pina (dự bị) Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 14/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Amedspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1967 |
| SEYRANTEPE DİSKİ | Sân nhà | Senol Gunes Stadium |
| 1000 | Sức chứa | 23500 |
| Besnik Hasi | HLV | Fatih Tekke |
| DIYARBAKIR | Khu vực | TRABZON |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.86 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 481.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.62 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.98 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.82 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.82 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.67 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.67 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 1.00 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.66 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.81 ↑ | 100.00 ↑ | 6.34 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.82 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.95 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 3.40 | 1.93 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.19 ↓ | 7.10 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.13 | 3.64 | 1.67 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 9.35 ↑ | 1.15 ↓ | 8.75 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.85 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.68 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.53 | 4.22 | 1.64 | 0.79 | 2.75 | 1.02 | 1.01 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 9.15 ↑ | 1.19 ↓ | 8.65 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.85 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.57 | 4.37 | 1.72 | 0.71 | 2.50 | 1.23 | 0.50 | -1.50 | 1.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.93 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.67 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.62 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.92 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amedspor | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trabzonspor | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).