Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Istanbul Basaksehir, 23:00 ngày 23/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 23/08/2026
Trabzonspor
2 Kết thúc HT 1-1 1
Istanbul Basaksehir
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Senol Gunes Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

TrabzonsporIstanbul Basaksehir
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ali Sansalan
🎯 Dứt điểm - Paul Onuachu (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Paul Onuachu (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
4'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernest Muci (chân trái) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Ernest Muci (chân trái) — chệch khung thành
6'
BÀN THẮNG - Mohamed Salah 1-0
8'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — vào lưới
8'
14'
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị chặn
19'
BÀN THẮNG - Penalty - Eldor Shomurodov 1-1
19'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
20'
22'
🟨 Thẻ vàng - Olivier Kemendi
🎯 Dứt điểm - Ruslan Malinovskyi (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Paul Onuachu (chân phải) — chệch khung thành
28'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — bị cản phá
31'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Chibuike Nwaiwu (chân trái) — chệch khung thành
38'
39'
🟨 Thẻ vàng - Bertug Yildirim
🚩 Việt vị
39'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — bị cản phá
40'
Phạt góc
41'
41'
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân phải) — bị cản phá
42'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Bertug Yildirim (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
44'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Onur Ergun, ra Bertug Yildirim
47'
🎯 Dứt điểm - Andreas Skov Olsen (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Mohamed Salah 2-1, kiến tạo: Ernest Muci
48'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — vào lưới
48'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Aral Simsir (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Stefan Savic (đánh đầu) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Sidny Lopes Cabral (chân trái) — bị cản phá
56'
Phạt góc
57'
58'
🔁 Thay người: vào Ivan Brnic, ra Jakub Kaluzinski
58'
🔁 Thay người: vào Davie Selke, ra Abbosbek Fayzullayev
61'
🟨 Thẻ vàng - Davie Selke
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Ernest Muci (chân trái) — chệch khung thành
63'
67'
🎯 Dứt điểm - Jerome Opoku (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noah Saviolo, ra Aral Simsir
70'
🔁 Thay người: vào Cenk ozkacar, ra Ernest Muci
70'
70'
🔁 Thay người: vào Michal Karbownik, ra Omer Ali Sahiner
71'
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mustafa Eskihellac (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Paul Onuachu (chân trái) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Salah
79'
79'
🔁 Thay người: vào Umut Bozok, ra Andreas Skov Olsen
🔁 Thay người: vào Benjamin Bouchouari, ra Ruslan Malinovskyi
81'
🟨 Thẻ vàng - Chibuike Nwaiwu
83'
🎯 Dứt điểm - Mustafa Eskihellac (chân phải) — bị cản phá
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Umut Bozok (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ozan Tufan, ra Paul Onuachu
87'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Savic
89'
89'
🟨 Thẻ vàng - Onur Ergun
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Mohamed Salah
90+4'
🚩 Việt vị
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Davie Selke (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Trabzonspor Phút Istanbul Basaksehir
Mohamed Salah 1 - 0 8'
Mohamed Salah(Reason:Goal awarded) 📺 VAR8'
14'📺 Eldor Shomurodov(Reason:Penalty awarded) VAR
14'📺 Eldor Shomurodov(Reason:Penalty awarded) VAR
19' 1 - 1 Eldor Shomurodov
22' Olivier Kemendi
39' Bertug Yildirim
HT 1-1
46' ▲ Onur Ergun ▼ Bertug Yildirim
Mohamed Salah(Assists:Ernest Muci) (Kiến tạo: Ernest Muci) 2 - 1 48'
58' ▲ Ivan Brnic ▼ Jakub Kaluzinski
58' ▲ Davie Selke ▼ Abbosbek Fayzullayev
61' Davie Selke
▲ Noah Saviolo ▼ Aral Simsir70'
▲ Cenk ozkacar ▼ Ernest Muci70'
70' ▲ Michal Karbownik ▼ Omer Ali Sahiner
Mohamed Salah 79'
79' ▲ Umut Bozok ▼ Andreas Skov Olsen
▲ Benjamin Bouchouari ▼ Ruslan Malinovskyi81'
Chibuike Nwaiwu 83'
▲ Ozan Tufan ▼ Paul Onuachu87'
Stefan Savic 89'
89' Onur Ergun
3 - 1 90'
Mohamed Salah 4 - 1 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 01 13
Bại 22 64
Ghi bàn 34 813
Mất bàn 76 1614
Điểm 31 1012

Chủ = Trabzonspor · Khách = Istanbul Basaksehir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trabzonspor (9)Hiệp 1 / Cả trậnIstanbul Basaksehir (12)
1 (11%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (11%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (25%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (56%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Trabzonspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311144411
Sân nhà11002138
Sân khách201123111
6 gần611438--

Istanbul Basaksehir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31114349
Sân nhà21103143
Sân khách100112014
6 gần632185--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Trabzonspor 9 (45%)Hòa 6 (30%)Istanbul Basaksehir 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8+0.52.75H
TUR Cup04/03/26Istanbul Basaksehir2-4 (0-1)Trabzonspor4-5-0.252.75T
TUR D125/11/25Istanbul Basaksehir3-4 (2-1)Trabzonspor1-10-0.252.5T
TUR D116/03/25Istanbul Basaksehir0-3 (0-1)Trabzonspor4-2-0.252.75T
TUR D119/10/24Trabzonspor1-0 (0-0)Istanbul Basaksehir8-0+0.252.5T
TUR D118/05/24Istanbul Basaksehir0-1 (0-1)Trabzonspor6-402.5T
TUR Cup28/02/24Trabzonspor1-0 (0-0)Istanbul Basaksehir8-0+0.252.5T
TUR D123/12/23Trabzonspor1-1 (1-1)Istanbul Basaksehir5-6+0.752.5H
TUR D107/06/23Istanbul Basaksehir3-1 (1-0)Trabzonspor3-502.75B
TUR D114/01/23Trabzonspor1-0 (1-0)Istanbul Basaksehir2-10+0.252.75T
TUR D122/05/22Istanbul Basaksehir3-1 (3-0)Trabzonspor3-7-0.52.5B
TUR D125/12/21Trabzonspor0-0 (0-0)Istanbul Basaksehir4-4+0.252.5H
INT CF24/07/21Trabzonspor0-0 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
TUR D119/02/21Istanbul Basaksehir0-1 (0-0)Trabzonspor3-3+0.252.5T
TUR SC28/01/21Istanbul Basaksehir1-2 (0-0)Trabzonspor2-402.5T
TUR D117/10/20Trabzonspor0-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-4+0.252.75B
TUR D115/03/20Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir7-3+0.252.75H
TUR D129/10/19Istanbul Basaksehir2-2 (0-0)Trabzonspor3-6-0.52.75H
TUR D120/01/19Trabzonspor2-4 (0-2)Istanbul Basaksehir8-402.5B
TUR D112/08/18Istanbul Basaksehir2-0 (1-0)Trabzonspor9-2-0.752.75B

Thành tích gần đây — Trabzonspor

BHBTBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL21/08/26Trabzonspor0-1 (0-1)Ferencvarosi TC7-5+0.752.75B
TUR D115/08/26Kasimpasa1-1 (0-1)Trabzonspor3-10+0.52.75H
INT CF09/08/26Goztepe2-1 (1-0)Trabzonspor3-5+0.252.75B
INT CF02/08/26Trabzonspor1-0 (1-0)Udinese6-302.5T
INT CF30/07/26Trabzonspor0-1 (0-1)Al-Sadd8-2+13B
INT CF26/07/26Trabzonspor0-3 (0-2)Eintracht Frankfurt1-8-0.253B
TUR Cup23/05/26Trabzonspor2-1 (1-0)Konyaspor4-2+0.52.5T
TUR D118/05/26Trabzonspor0-3 (0-1)Genclerbirligi5-3+0.252.75B
TUR Cup14/05/26Genclerbirligi1-2 (0-0)Trabzonspor1-8+0.752.5T
TUR D110/05/26Besiktas JK1-2 (1-1)Trabzonspor6-3-0.53T
TUR D103/05/26Trabzonspor1-1 (0-1)Goztepe4-3+0.52.5H
TUR D128/04/26Konyaspor2-1 (2-0)Trabzonspor7-5+0.252.75B
TUR Cup23/04/26Samsunspor0-0 (0-0)Trabzonspor4-302.75H
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8+0.52.75H
TUR D111/04/26Alanyaspor1-1 (0-0)Trabzonspor2-502.5H
TUR D105/04/26Trabzonspor2-1 (1-0)Galatasaray3-10-0.253T
TUR D119/03/26Eyupspor0-1 (0-0)Trabzonspor1-5+0.752.75T
TUR D115/03/26Trabzonspor1-0 (0-0)Caykur Rizespor8-4+0.752.75T
TUR D110/03/26Kayserispor1-3 (0-2)Trabzonspor6-8+0.752.75T
TUR Cup04/03/26Istanbul Basaksehir2-4 (0-1)Trabzonspor4-5-0.252.75T

Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir

TBHTTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D116/08/26Istanbul Basaksehir2-0 (1-0)Kocaelispor8-2+12.5T
UEFA ECL30/07/26Inter Turku2-0 (1-0)Istanbul Basaksehir1-8+0.752.5B
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1+1.753H
INT CF16/07/26Puskas Akademia0-2 (0-2)Istanbul Basaksehir2-4+0.253T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1-0.253.5T
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10+13B
TUR D117/05/26Gazisehir Gaziantep1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-3+0.53.25T
TUR D110/05/26Istanbul Basaksehir3-0 (2-0)Samsunspor2-5+0.52.5T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2-13B
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2+12.75T
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8-0.52.75H
TUR D111/04/26Istanbul Basaksehir3-0 (3-0)Genclerbirligi4-2+0.752.5T
TUR D107/04/26Kocaelispor0-0 (0-0)Istanbul Basaksehir1-802.5H
TUR D119/03/26Istanbul Basaksehir0-0 (0-0)Antalyaspor2-3+1.252.75H
TUR D115/03/26Galatasaray3-0 (0-0)Istanbul Basaksehir9-3-13B
TUR D107/03/26Istanbul Basaksehir2-1 (1-1)Goztepe3-5+0.52.5T
TUR Cup04/03/26Istanbul Basaksehir2-4 (0-1)Trabzonspor4-5+0.252.75B
TUR D128/02/26Istanbul Basaksehir2-0 (0-0)Konyaspor5-7+0.752.75T
TUR D121/02/26Alanyaspor1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-202.5T

Đội hình

TrabzonsporIstanbul Basaksehir
24Andre Onana15CStefan Savic19Mustafa Eskihellac27Chibuike Nwaiwu55Sidny Lopes Cabral7Ernest Muci17Ruslan Malinovskyi57Melih Kabasakal58Aral Simsir10Mohamed Salah30Paul Onuachu16Muhammed Sengezer3Jerome Opoku21Christopher Operi23Emin Bayram42COmer Ali Sahiner8Olivier Kemendi18Jakub Kaluzinski11Abbosbek Fayzullayev14Eldor Shomurodov70Andreas Skov Olsen91Bertug Yildirim

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
19
12
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
78
65
Tấn công nguy hiểm
28
24
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
18
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
477
422
TL chuyền bóng thành công
88%
85%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
4
0
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
22
13
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
33
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.04
1.81
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Trabzonspor (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Istanbul Basaksehir (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
TrabzonsporIstanbul Basaksehir

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TrabzonsporIstanbul Basaksehir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
74
Thắng 1
55
Hòa
40
Thua 1
25
Thua 2+
TrabzonsporIstanbul Basaksehir

Trabzonspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
58Aral Simsir
Tiền đạo cánh trái
81/022/241
24Andre Onana
Thủ môn
7.40/033/440
55Sidny Lopes Cabral
Hậu vệ trái
7.11/130/327
15Stefan Savic
Trung vệ
71/184/892🟨
17Ruslan Malinovskyi
Tiền vệ trung tâm
6.91/035/403
19Mustafa Eskihellac
Hậu vệ trái
6.92/144/491
57Melih Kabasakal
Tiền vệ phòng ngự
6.70/029/296
27Chibuike Nwaiwu
Trung vệ
6.71/068/782🟨
7Ernest Muci
Tiền vệ tấn công
6.513/118/192
30Paul Onuachu
Trung phong
6.14/010/140
10Mohamed Salah
Tiền đạo cánh phải
1025/436/461🟨
39Cenk ozkacar (dự bị)
Trung vệ
6.70/04/50
11Ozan Tufan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/30
8Benjamin Bouchouari (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/01/10
70Noah Saviolo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/40

Istanbul Basaksehir

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Muhammed Sengezer
Thủ môn
7.70/030/390
21Christopher Operi
Hậu vệ trái
7.10/054/642
14Eldor Shomurodov
Trung phong
6.914/114/163
18Jakub Kaluzinski
Tiền vệ phòng ngự
6.70/035/390
70Andreas Skov Olsen
Tiền đạo cánh phải
6.51/014/180
23Emin Bayram
Trung vệ
6.40/041/481
11Abbosbek Fayzullayev
Tiền đạo cánh phải
6.42/112/143
8Olivier Kemendi
Tiền vệ trung tâm
6.30/038/431🟨
3Jerome Opoku
Trung vệ
6.31/046/502
91Bertug Yildirim
Trung phong
6.21/00/40🟨
42Omer Ali Sahiner
Hậu vệ phải
6.10/012/142
17Umut Bozok (dự bị)
Trung phong
7.11/13/41
4Onur Ergun (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/033/361🟨
33Michal Karbownik (dự bị)
Hậu vệ trái
70/011/121
77Ivan Brnic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/117/200
9Davie Selke (dự bị)
Trung phong
6.21/00/10🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Trabzonspor Thông tin Istanbul Basaksehir
1967 Thành lập 1990
Senol Gunes Stadium Sân nhà Basaksehir Fatih Terim Stadium
23500 Sức chứa 82000
Fatih Tekke HLV Nuri Sahin
TRABZON Khu vực Istanbul
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.502.970.782.750.940.800.250.98
Live1.90 ↓3.503.15 ↑0.68 ↓2.751.04 ↑0.70 ↓0.251.08 ↑
EasybetsSớm2.103.503.300.862.750.930.820.250.98
Live1.03 ↓13.00 ↑371.00 ↑3.30 ↑3.500.06 ↓0.89 ↑0.000.97 ↓
VcbetSớm2.053.503.100.862.750.930.830.250.97
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.70 ↑3.500.26 ↓0.57 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm2.073.553.250.892.750.950.870.250.99
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑5.88 ↑3.500.09 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.103.653.250.652.501.151.100.500.73
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.97 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.193.653.050.832.750.91---
Live1.03 ↓11.48 ↑100.00 ↑5.03 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm2.073.553.250.892.750.950.870.250.99
Live1.03 ↓8.20 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.90 ↑0.001.00 ↑
CrownSớm2.123.603.000.882.750.990.880.251.00
Live1.02 ↓12.00 ↑29.00 ↑4.76 ↑3.500.09 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm2.093.413.030.882.750.980.880.251.00
Live1.05 ↓7.10 ↑130.00 ↑4.16 ↑3.500.14 ↓0.90 ↑0.001.00
WewbetSớm2.093.362.940.882.750.980.850.251.03
Live1.12 ↓6.15 ↑39.00 ↑1.25 ↑3.500.66 ↓0.52 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm2.103.703.200.652.501.10---
Live1.02 ↓15.00 ↑101.00 ↑0.14 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm2.053.603.050.872.750.870.820.250.93
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑9.43 ↑3.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.203.593.041.003.000.810.930.250.89
Live1.19 ↓5.62 ↑30.70 ↑4.19 ↑3.500.18 ↓0.82 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.053.603.200.652.501.10---
Live1.06 ↓11.00 ↑101.00 ↑0.80 ↑3.500.90 ↓---
1xBetSớm2.174.083.090.742.501.190.660.001.33
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.50 ↑3.500.07 ↓0.74 ↑0.001.17 ↓
SNAISớm2.153.403.25------
Live2.05 ↓3.403.40 ↑------
Bet 365Sớm2.013.603.200.852.750.950.800.251.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.103.303.250.672.501.101.050.500.70
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑3.500.15 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Trabzonspor+1/4101
Istanbul Basaksehir-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).