Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Istanbul Basaksehir, 23:00 ngày 23/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 23/08/2026
Trabzonspor 2 Kết thúc HT 1-1 1
Istanbul Basaksehir
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Senol Gunes Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Trabzonspor
Istanbul Basaksehir
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ali Sansalan
🎯 Dứt điểm - Paul Onuachu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Onuachu (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernest Muci (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ernest Muci (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Salah 1-0
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị chặn
19'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Eldor Shomurodov 1-1
19'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
22'
🟨 Thẻ vàng - Olivier Kemendi
🎯 Dứt điểm - Ruslan Malinovskyi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paul Onuachu (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chibuike Nwaiwu (chân trái) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Bertug Yildirim
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Abbosbek Fayzullayev (chân phải) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Bertug Yildirim (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Onur Ergun, ra Bertug Yildirim
47'
🎯 Dứt điểm - Andreas Skov Olsen (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Salah 2-1, kiến tạo: Ernest Muci
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aral Simsir (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stefan Savic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sidny Lopes Cabral (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Ivan Brnic, ra Jakub Kaluzinski
58'
🔁 Thay người: vào Davie Selke, ra Abbosbek Fayzullayev
61'
🟨 Thẻ vàng - Davie Selke
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ernest Muci (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Jerome Opoku (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noah Saviolo, ra Aral Simsir
🔁 Thay người: vào Cenk ozkacar, ra Ernest Muci
70'
🔁 Thay người: vào Michal Karbownik, ra Omer Ali Sahiner
71'
🎯 Dứt điểm - Ivan Brnic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mustafa Eskihellac (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Onuachu (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Salah
79'
🔁 Thay người: vào Umut Bozok, ra Andreas Skov Olsen
🔁 Thay người: vào Benjamin Bouchouari, ra Ruslan Malinovskyi
🟨 Thẻ vàng - Chibuike Nwaiwu
🎯 Dứt điểm - Mustafa Eskihellac (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Eldor Shomurodov (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Umut Bozok (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ozan Tufan, ra Paul Onuachu
🟨 Thẻ vàng - Stefan Savic
89'
🟨 Thẻ vàng - Onur Ergun
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Mohamed Salah
🚩 Việt vị
90+5'
🎯 Dứt điểm - Davie Selke (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Trabzonspor | Phút | |
| Mohamed Salah 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Mohamed Salah(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 8' | |
| 14' | 📺 Eldor Shomurodov(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 14' | 📺 Eldor Shomurodov(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Eldor Shomurodov | |
| 22' | Olivier Kemendi | |
| 39' | Bertug Yildirim | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Onur Ergun ▼ Bertug Yildirim | |
| Mohamed Salah(Assists:Ernest Muci) (Kiến tạo: Ernest Muci) 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 58' ⇄ | ▲ Ivan Brnic ▼ Jakub Kaluzinski | |
| 58' ⇄ | ▲ Davie Selke ▼ Abbosbek Fayzullayev | |
| 61' | Davie Selke | |
| ▲ Noah Saviolo ▼ Aral Simsir | 70' ⇄ | |
| ▲ Cenk ozkacar ▼ Ernest Muci | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Michal Karbownik ▼ Omer Ali Sahiner | |
| Mohamed Salah | 79' | |
| 79' ⇄ | ▲ Umut Bozok ▼ Andreas Skov Olsen | |
| ▲ Benjamin Bouchouari ▼ Ruslan Malinovskyi | 81' ⇄ | |
| Chibuike Nwaiwu | 83' | |
| ▲ Ozan Tufan ▼ Paul Onuachu | 87' ⇄ | |
| Stefan Savic | 89' | |
| 89' | Onur Ergun | |
| 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| Mohamed Salah 4 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 12 |
Chủ = Trabzonspor · Khách = Istanbul Basaksehir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trabzonspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Trabzonspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | - | - |
Istanbul Basaksehir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Trabzonspor 9 (45%)Hòa 6 (30%)Istanbul Basaksehir 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-4 (0-1) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/11/25 | Istanbul Basaksehir | 3-4 (2-1) | Trabzonspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/25 | Istanbul Basaksehir | 0-3 (0-1) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/10/24 | Trabzonspor | 1-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/24 | Istanbul Basaksehir | 0-1 (0-1) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/24 | Trabzonspor | 1-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/12/23 | Trabzonspor | 1-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/06/23 | Istanbul Basaksehir | 3-1 (1-0) | Trabzonspor | 0 | 2.75 | B |
| 14/01/23 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/22 | Istanbul Basaksehir | 3-1 (3-0) | Trabzonspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/12/21 | Trabzonspor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/07/21 | Trabzonspor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 19/02/21 | Istanbul Basaksehir | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/01/21 | Istanbul Basaksehir | 1-2 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | T |
| 17/10/20 | Trabzonspor | 0-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/20 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/10/19 | Istanbul Basaksehir | 2-2 (0-0) | Trabzonspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/01/19 | Trabzonspor | 2-4 (0-2) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | B |
| 12/08/18 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (1-0) | Trabzonspor | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Trabzonspor
BHBTBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-1) | Trabzonspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Udinese | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Al-Sadd | +1 | 3 | B |
| 26/07/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-2) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Konyaspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-1) | Genclerbirligi | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-0) | Trabzonspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | -0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Konyaspor | 2-1 (2-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Galatasaray | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Trabzonspor | 1-0 (0-0) | Caykur Rizespor | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/03/26 | Kayserispor | 1-3 (0-2) | Trabzonspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-4 (0-1) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir
TBHTTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (1-0) | Kocaelispor | +1 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Inter Turku | 2-0 (1-0) | Istanbul Basaksehir | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | +1.75 | 3 | H |
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 1-2 (0-1) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (2-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | +1 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (3-0) | Genclerbirligi | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Kocaelispor | 0-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Istanbul Basaksehir | 0-0 (0-0) | Antalyaspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Galatasaray | 3-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-4 (0-1) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Istanbul Basaksehir | 2-0 (0-0) | Konyaspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Trabzonspor
Istanbul Basaksehir
24Andre Onana15CStefan Savic19Mustafa Eskihellac27Chibuike Nwaiwu55Sidny Lopes Cabral7Ernest Muci17Ruslan Malinovskyi57Melih Kabasakal58Aral Simsir10Mohamed Salah30Paul Onuachu16Muhammed Sengezer3Jerome Opoku21Christopher Operi23Emin Bayram42COmer Ali Sahiner8Olivier Kemendi18Jakub Kaluzinski11Abbosbek Fayzullayev14Eldor Shomurodov70Andreas Skov Olsen91Bertug Yildirim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 7Ernest Muci🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 70'6.5
- 10Mohamed Salah⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 90+4' · 🟨 Thẻ vàng 79'10
- 15Stefan Savic C🟨 Thẻ vàng 89'7
- 17Ruslan Malinovskyi▼ Rời sân 81'6.9
- 19Mustafa Eskihellac6.9
- 24Andre Onana7.4
- 27Chibuike Nwaiwu🟨 Thẻ vàng 83'6.7
- 30Paul Onuachu▼ Rời sân 87'6.1
- 55Sidny Lopes Cabral7.1
- 57Melih Kabasakal6.7
- 58Aral Simsir▼ Rời sân 70'8
Khách · 4231
- 3Jerome Opoku6.3
- 8Olivier Kemendi🟨 Thẻ vàng 22'6.3
- 11Abbosbek Fayzullayev▼ Rời sân 58'6.4
- 14Eldor Shomurodov⚽ Ghi bàn 19'6.9
- 16Muhammed Sengezer7.7
- 18Jakub Kaluzinski▼ Rời sân 58'6.7
- 21Christopher Operi7.1
- 23Emin Bayram6.4
- 42Omer Ali Sahiner C▼ Rời sân 70'6.1
- 70Andreas Skov Olsen▼ Rời sân 79'6.5
- 91Bertug Yildirim🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
84
Tấn công
7865
Tấn công nguy hiểm
2824
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
477422
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
40
Cứu thua
37
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2213
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3333
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.041.81
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Trabzonspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Istanbul Basaksehir (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Trabzonspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58Aral Simsir Tiền đạo cánh trái | 8 | 1/0 | 22/24 | 1 | |||
| 24Andre Onana Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 33/44 | 0 | |||
| 55Sidny Lopes Cabral Hậu vệ trái | 7.1 | 1/1 | 30/32 | 7 | |||
| 15Stefan Savic Trung vệ | 7 | 1/1 | 84/89 | 2 | 🟨 | ||
| 17Ruslan Malinovskyi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 35/40 | 3 | |||
| 19Mustafa Eskihellac Hậu vệ trái | 6.9 | 2/1 | 44/49 | 1 | |||
| 57Melih Kabasakal Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 29/29 | 6 | |||
| 27Chibuike Nwaiwu Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 68/78 | 2 | 🟨 | ||
| 7Ernest Muci Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1 | 3/1 | 18/19 | 2 | ||
| 30Paul Onuachu Trung phong | 6.1 | 4/0 | 10/14 | 0 | |||
| 10Mohamed Salah Tiền đạo cánh phải | 10 | 2 | 5/4 | 36/46 | 1 | 🟨 | |
| 39Cenk ozkacar (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Ozan Tufan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 8Benjamin Bouchouari (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 70Noah Saviolo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Istanbul Basaksehir
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Muhammed Sengezer Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 30/39 | 0 | |||
| 21Christopher Operi Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 54/64 | 2 | |||
| 14Eldor Shomurodov Trung phong | 6.9 | 1 | 4/1 | 14/16 | 3 | ||
| 18Jakub Kaluzinski Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 35/39 | 0 | |||
| 70Andreas Skov Olsen Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 23Emin Bayram Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 41/48 | 1 | |||
| 11Abbosbek Fayzullayev Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 12/14 | 3 | |||
| 8Olivier Kemendi Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 38/43 | 1 | 🟨 | ||
| 3Jerome Opoku Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 46/50 | 2 | |||
| 91Bertug Yildirim Trung phong | 6.2 | 1/0 | 0/4 | 0 | 🟨 | ||
| 42Omer Ali Sahiner Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 17Umut Bozok (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1/1 | 3/4 | 1 | |||
| 4Onur Ergun (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 33/36 | 1 | 🟨 | ||
| 33Michal Karbownik (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 77Ivan Brnic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 17/20 | 0 | |||
| 9Davie Selke (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 0/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Trabzonspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1990 |
| Senol Gunes Stadium | Sân nhà | Basaksehir Fatih Terim Stadium |
| 23500 | Sức chứa | 82000 |
| Fatih Tekke | HLV | Nuri Sahin |
| TRABZON | Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.50 | 2.97 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 | 3.15 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.30 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 371.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.55 | 3.25 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 3.25 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.65 | 3.05 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.48 ↑ | 100.00 ↑ | 5.03 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.55 | 3.25 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.41 | 3.03 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 130.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.36 | 2.94 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.15 ↑ | 39.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 9.43 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.59 | 3.04 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.62 ↑ | 30.70 ↑ | 4.19 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 4.08 | 3.09 | 0.74 | 2.50 | 1.19 | 0.66 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Trabzonspor | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Istanbul Basaksehir | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).