Úc vs Ai Cập 0-1 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 04/07/2026 01:00 · Hiệp 1
Úc 0 • HT 0-0 1
Ai Cập
🟨 0-0 🟥 0-0 ⛳ 2-0
Dallas Stadium Few Cloudy 34℃~35℃
Đội hình ra sân 3421 - 442
ÚcAi Cập
18Patrick Beach3Alessandro Circati19CHarry Souttar25Lucas Herrington5Jordan Bos13Aiden ONeill16Aziz Behich22Jackson Irvine8Conor Metcalfe20Cristian Volpato17Nestory Irankunda23Mostafa Ahmed Shobeir2Yasser Ibrahim3Mohamed Hany5Rami Rabia15Karim Hafez8Emam Ashour14Hamdy Fathy19Marwan Ateya22Omar Marmoush10CMohamed Salah11Mostafa Ziko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
ÚcAi Cập
| FT 0-1 | ||
| HT 0-0 | ||
| 13' | ⚽ 0 - 1 Emam Ashour(Assists:Karim Hafez) (Kiến tạo: Karim Hafez) | |
Tường thuật trực tiếp
ÚcAi Cập
16'
🎯 Dứt điểm - Omar Marmoush (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Volpato (chân trái) Post
13'
🎯 Dứt điểm - Emam Ashour (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Emam Ashour (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Conor Metcalfe (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aiden ONeill (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
21'
🚩 Việt vị
13'
⚽ BÀN THẮNG - Emam Ashour 0-1, kiến tạo: Karim Hafez
⛳ Phạt góc
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Tejera
Thống kê kỹ thuật
10
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
01
Sút cầu môn
1820
Tấn công
68
Tấn công nguy hiểm
20
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
34%%66%%
TL kiểm soát bóng
34%%66%%
TL kiểm soát bóng (HT)
4499
Chuyền bóng
68%%87%%
TL chuyền bóng thành công
21
Phạm lỗi
13
Tắc bóng
63
Quả ném biên
20
Cắt bóng
01
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
0.180.28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
01
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 3421 vs 442
Chủ nhà
- 3 Alessandro Circati
- 5 Jordan Bos
- 8 Conor Metcalfe
- 13 Aiden ONeill
- 16 Aziz Behich
- 17 Nestory Irankunda
- 18 Patrick Beach
- 19 Harry Souttar C
- 20 Cristian Volpato
- 22 Jackson Irvine
- 25 Lucas Herrington
- 1 Mathew Ryan dự bị
- 2 Milos Degenek dự bị
- 6 Jason Geria dự bị
- 9 Mohamed Toure dự bị
- 10 Ajdin Hrustic dự bị
- 11 Awer Mabil dự bị
- 12 Paul Izzo dự bị
- 14 Cameron Devlin dự bị
- 15 Kai Trewin dự bị
- 21 Cameron Burgess dự bị
- 23 Nishan Velupillay dự bị
- 24 Paul Okon-Engstler dự bị
- 26 Tete Yengi dự bị
Khách
- 2 Yasser Ibrahim
- 3 Mohamed Hany
- 5 Rami Rabia
- 8 Emam Ashour
- 10 Mohamed Salah C
- 11 Mostafa Ziko
- 14 Hamdy Fathy
- 15 Karim Hafez
- 19 Marwan Ateya
- 22 Omar Marmoush
- 23 Mostafa Ahmed Shobeir
- 1 Mohamed El Shenawy dự bị
- 4 Hossam Abdelmaguid dự bị
- 7 Mahmoud Trezegue dự bị
- 9 Hamza Abdelkarim dự bị
- 12 Haissem Hassan dự bị
- 16 El Mahdi Soliman dự bị
- 18 Nabil Dunga dự bị
- 20 Ibrahim Adel dự bị
- 21 Mahmoud Saber dự bị
- 24 Tarek Alaa dự bị
- 25 Ahmed Mostafa Mohamed Sayed dự bị
- 26 Mohamed Alaa dự bị
Úc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Cristian Volpato (dự bị) Attacking Midfield | 6.7 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 22 Jackson Irvine (dự bị) Central Midfield | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 19 Harry Souttar (dự bị) Centre Back | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 16 Aziz Behich (dự bị) Left-Back | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 13 Aiden ONeill (dự bị) Defensive Midfield | 6.5 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 5 Jordan Bos (dự bị) Left-Back | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 17 Nestory Irankunda (dự bị) Right Winger | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 8 Conor Metcalfe (dự bị) Central Midfield | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 3 Alessandro Circati (dự bị) Centre Back | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 18 Patrick Beach (dự bị) Goalkeeper | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 25 Lucas Herrington (dự bị) Centre Back | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 1 |
Ai Cập
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 Emam Ashour (dự bị) Midfielder | 7.4 | 2/1 | 9/9 | 0 | |||
| 15 Karim Hafez (dự bị) Left-Back | 7 | 1 | 0/0 | 19/21 | 1 | ||
| 5 Rami Rabia (dự bị) Defender | 7 | 0/0 | 22/23 | 1 | |||
| 19 Marwan Ateya (dự bị) Midfielder | 6.8 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 2 Yasser Ibrahim (dự bị) Defender | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 14 Hamdy Fathy (dự bị) Defender | 6.6 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 23 Mostafa Ahmed Shobeir (dự bị) Goalkeeper | 6.6 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 10 Mohamed Salah (dự bị) Midfielder | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 3 Mohamed Hany (dự bị) Defender | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 22 Omar Marmoush (dự bị) Forward | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 11 Mostafa Ziko (dự bị) Left Winger | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Mohamed Salah — Injured Doubtful
- Ahmed Abou El Fotouh — injured
- Mohamed Abdelmonem — Injured Doubtful
- Mohanad Lasheen — Yellow card total suspension
- Jacob Italiano — injured
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Úc (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Ai Cập (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thông tin đội bóng
| Úc | Thông tin | Ai Cập |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1921 |
| Adelaide Oval | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anthony Popovic | HLV | Hossam Hassan |
| Sydney | Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.