Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Trabzonspor, 23:00 ngày 15/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 15/08/2026
Kasimpasa
1 Kết thúc HT 0-1 1
Trabzonspor
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Recep Tayyip Erdogan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Kasimpasa Phút Trabzonspor
Andri Fannar Baldursson 10'
43' 0 - 1 Noah Saviolo(Assists:Metehan Mimaroglu) (Kiến tạo: Metehan Mimaroglu)
HT 0-1
▲ Haris Hajradinovic ▼ Fousseni Diabate46'
Adrian Benedyczak 1 - 1 55'
58' ▲ Mohamed Salah ▼ Metehan Mimaroglu
67' ▲ Sidny Lopes Cabral ▼ Noah Saviolo
67' ▲ Melih Kabasakal ▼ Aral Simsir
Mortadha Ben Ouanes 68'
▲ Marcus Rafferty ▼ Mortadha Ben Ouanes78'
▲ Ayberk Karapo ▼ Guven Yalcin82'
84' ▲ Ozan Tufan ▼ Ruslan Malinovskyi
▲ Sinan Alkas ▼ Adrian Benedyczak90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 73
Hòa 20 31
Bại 02 06
Ghi bàn 33 158
Mất bàn 27 416
Điểm 53 2410

Chủ = Kasimpasa · Khách = Trabzonspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kasimpasa (11)Hiệp 1 / Cả trậnTrabzonspor (9)
4 (36%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
4 (36%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
2 (18%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại5 (56%)

Bảng xếp hạng

Kasimpasa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31203258
Sân nhà101011111
Sân khách21102142
6 gần6510112--

Trabzonspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311144411
Sân nhà11002138
Sân khách201123111
6 gần6204410--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kasimpasa 4 (20%)Hòa 6 (30%)Trabzonspor 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D124/01/26Trabzonspor2-1 (0-0)Kasimpasa3-3-12.75B
TUR D119/08/25Kasimpasa0-1 (0-0)Trabzonspor6-403B
TUR D106/05/25Kasimpasa1-1 (1-0)Trabzonspor12-103H
TUR D107/12/24Trabzonspor2-2 (0-1)Kasimpasa8-1-0.252.75H
TUR D130/01/24Trabzonspor2-3 (1-0)Kasimpasa7-3-0.753T
TUR D102/09/23Kasimpasa1-5 (0-3)Trabzonspor9-3-0.252.75B
TUR D109/04/23Kasimpasa2-0 (1-0)Trabzonspor5-5-0.252.75T
INT CF10/12/22Trabzonspor1-1 (1-0)Kasimpasa7-6-13.25H
TUR D111/10/22Trabzonspor0-0 (0-0)Kasimpasa10-3-0.752.75H
TUR D105/02/22Trabzonspor1-0 (1-0)Kasimpasa2-3-0.752.5B
TUR D118/09/21Kasimpasa0-1 (0-0)Trabzonspor8-3-0.52.5B
INT CF26/07/21Trabzonspor2-1 (1-1)Kasimpasa---B
TUR D104/03/21Kasimpasa1-2 (1-1)Trabzonspor6-5-0.52.75B
TUR D131/10/20Trabzonspor3-4 (3-2)Kasimpasa2-5-0.252.75T
TUR D119/01/20Trabzonspor6-0 (3-0)Kasimpasa5-2-1.253.5B
TUR D119/08/19Kasimpasa1-1 (1-1)Trabzonspor5-9-0.252.75H
TUR D105/03/19Kasimpasa2-2 (0-2)Trabzonspor6-1-0.53.25H
TUR D129/09/18Trabzonspor4-2 (1-2)Kasimpasa7-6-0.53B
TUR D105/05/18Trabzonspor2-5 (1-3)Kasimpasa8-3-1.252.75T
TUR D109/12/17Kasimpasa0-3 (0-1)Trabzonspor6-402.75B

Thành tích gần đây — Kasimpasa

THTTTTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Kasimpasa3-0 (1-0)Samsunspor2-4--T
INT CF01/08/26Kasimpasa1-1 (0-0)Hull City3-4-0.252.25H
INT CF24/07/26Kasimpasa3-0 (1-0)Genclerbirligi---T
INT CF21/07/26Kayserispor0-1 (0-0)Kasimpasa---T
INT CF19/07/26Kayserispor1-2 (0-0)Kasimpasa---T
INT CF12/07/26Kasimpasa1-0 (0-0)Istanbulspor---T
TUR D118/05/26Kasimpasa1-0 (1-0)Galatasaray2-7-0.752.75T
TUR D110/05/26Genclerbirligi3-2 (2-2)Kasimpasa5-4-0.252.25B
TUR D104/05/26Kasimpasa1-1 (1-1)Kocaelispor6-5+0.252.25H
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2-12.75B
TUR D119/04/26Kasimpasa1-0 (0-0)Alanyaspor6-102.25T
TUR D112/04/26Goztepe3-3 (1-1)Kasimpasa4-2-0.752.25H
TUR D104/04/26Kasimpasa2-0 (1-0)Kayserispor1-10+0.252.5T
TUR D120/03/26Besiktas JK2-1 (2-0)Kasimpasa2-3-1.53B
TUR D115/03/26Kasimpasa1-0 (1-0)Eyupspor2-2+0.52.5T
TUR D108/03/26Konyaspor1-1 (1-1)Kasimpasa4-3-0.52.25H
TUR D128/02/26Kasimpasa0-3 (0-1)Caykur Rizespor2-502.5B
TUR D124/02/26Fenerbahce1-1 (0-0)Kasimpasa8-1-1.753H
TUR D117/02/26Kasimpasa3-2 (1-0)Karagumruk2-3+0.52.5T
TUR D110/02/26Gazisehir Gaziantep2-1 (2-1)Kasimpasa1-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Trabzonspor

BTBBTBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Goztepe2-1 (1-0)Trabzonspor3-5+0.252.75B
INT CF02/08/26Trabzonspor1-0 (1-0)Udinese6-302.5T
INT CF30/07/26Trabzonspor0-1 (0-1)Al-Sadd8-2+13B
INT CF26/07/26Trabzonspor0-3 (0-2)Eintracht Frankfurt1-8-0.253B
TUR Cup23/05/26Trabzonspor2-1 (1-0)Konyaspor4-2+0.52.5T
TUR D118/05/26Trabzonspor0-3 (0-1)Genclerbirligi5-3+0.252.75B
TUR Cup14/05/26Genclerbirligi1-2 (0-0)Trabzonspor1-8+0.752.5T
TUR D110/05/26Besiktas JK1-2 (1-1)Trabzonspor6-3-0.53T
TUR D103/05/26Trabzonspor1-1 (0-1)Goztepe4-3+0.52.5H
TUR D128/04/26Konyaspor2-1 (2-0)Trabzonspor7-5+0.252.75B
TUR Cup23/04/26Samsunspor0-0 (0-0)Trabzonspor4-302.75H
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8+0.52.75H
TUR D111/04/26Alanyaspor1-1 (0-0)Trabzonspor2-502.5H
TUR D105/04/26Trabzonspor2-1 (1-0)Galatasaray3-10-0.253T
TUR D119/03/26Eyupspor0-1 (0-0)Trabzonspor1-5+0.752.75T
TUR D115/03/26Trabzonspor1-0 (0-0)Caykur Rizespor8-4+0.752.75T
TUR D110/03/26Kayserispor1-3 (0-2)Trabzonspor6-8+0.752.75T
TUR Cup04/03/26Istanbul Basaksehir2-4 (0-1)Trabzonspor4-5-0.252.75T
TUR D128/02/26Trabzonspor3-1 (1-1)Karagumruk5-4+1.53T
TUR D122/02/26Gazisehir Gaziantep1-2 (1-2)Trabzonspor11-4+0.52.75T

Đội hình

KasimpasaTrabzonspor
1Andreas Gianniotis2Claudio Winck Neto4Adem Arous5Jakob Jessen27Matei Ilie16Andri Fannar Baldursson51Elson Mendes Da Silva12CMortadha Ben Ouanes34Fousseni Diabate50Guven Yalcin9Adrian Benedyczak24Andre Onana15CStefan Savic19Mustafa Eskihellac20Wagner Pina27Chibuike Nwaiwu8Benjamin Bouchouari17Ruslan Malinovskyi58Aral Simsir70Noah Saviolo77Metehan Mimaroglu30Paul Onuachu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
79
131
Tấn công nguy hiểm
33
66
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
8
17
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
332
490
TL chuyền bóng thành công
78%
86%
Phạm lỗi
17
9
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
26
21
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
3
11
Chuyền dài
21
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.7
0.79
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5
T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KasimpasaTrabzonspor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KasimpasaTrabzonspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
78
Thắng 1
54
Hòa
33
Thua 1
22
Thua 2+
KasimpasaTrabzonspor

Kasimpasa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Andri Fannar Baldursson
Tiền vệ phòng ngự
7.30/024/306
4Adem Arous
Trung vệ
7.10/026/300
9Adrian Benedyczak
Trung phong
715/38/100
51Elson Mendes Da Silva
Tiền vệ phòng ngự
6.90/041/494
1Andreas Gianniotis
Thủ môn
6.80/015/290
27Matei Ilie
Trung vệ
6.70/022/281
12Mortadha Ben Ouanes
Tiền đạo cánh trái
6.60/021/260
5Jakob Jessen
Hậu vệ trái
6.60/027/304
50Guven Yalcin
Trung phong
6.31/010/170
34Fousseni Diabate
Tiền đạo cánh phải
6.20/014/170
2Claudio Winck Neto
Hậu vệ phải
5.73/122/293
10Haris Hajradinovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.90/020/253
45Ayberk Karapo (dự bị)
Hậu vệ phải
70/06/61
19Marcus Rafferty (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/04/60
23Sinan Alkas (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Trabzonspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Andre Onana
Thủ môn
7.80/019/310
27Chibuike Nwaiwu
Trung vệ
7.71/153/595
70Noah Saviolo
Tiền đạo cánh trái
7.612/212/140
19Mustafa Eskihellac
Hậu vệ trái
7.53/053/602
8Benjamin Bouchouari
Tiền vệ trung tâm
7.10/053/584
77Metehan Mimaroglu
Tiền đạo cánh trái
7.111/116/202
15Stefan Savic
Trung vệ
6.71/155/621
17Ruslan Malinovskyi
Tiền vệ trung tâm
6.61/048/565
30Paul Onuachu
Trung phong
6.42/03/61
58Aral Simsir
Tiền đạo cánh trái
6.30/016/240
20Wagner Pina
Hậu vệ phải
6.30/043/474
57Melih Kabasakal (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/021/212
55Sidny Lopes Cabral (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/016/170
10Mohamed Salah (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/011/130
11Ozan Tufan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kasimpasa Thông tin Trabzonspor
Thành lập 1967
Recep Tayyip Erdogan Stadium Sân nhà Senol Gunes Stadium
15000 Sức chứa 23500
Emre Belozoglu HLV Fatih Tekke
ISTANBUL Khu vực TRABZON
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.513.511.800.962.750.760.98-0.500.80
Live3.20 ↓3.40 ↓1.92 ↑0.962.500.760.86 ↓-0.500.92 ↑
EasybetsSớm3.803.501.811.022.750.800.75-0.751.07
Live31.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑4.30 ↑2.500.03 ↓2.00 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm3.803.501.830.982.750.820.94-0.500.85
Live23.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.75 ↑2.500.17 ↓1.74 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm3.953.701.801.002.750.841.06-0.500.80
Live24.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓1.75 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm3.303.452.100.832.500.950.73-0.501.10
Live35.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.83 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm3.353.452.070.832.500.91---
Live10.59 ↑1.23 ↓5.69 ↑2.71 ↑2.500.27 ↓---
12betSớm3.953.701.801.002.750.841.06-0.500.80
Live23.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓1.75 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm3.753.751.821.002.750.801.00-0.500.82
Live23.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm3.833.381.840.842.501.041.02-0.500.88
Live18.50 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓2.00 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm3.073.222.080.882.500.961.03-0.250.83
Live3.49 ↑3.29 ↑2.06 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm4.003.701.830.752.500.95---
Live23.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑9.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.303.402.050.842.500.900.96-0.250.79
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.813.412.440.852.500.951.060.000.78
Live20.20 ↑1.08 ↓11.54 ↑3.80 ↑2.500.19 ↓1.81 ↑0.000.44 ↓
BwinSớm4.003.601.820.752.500.95---
Live29.00 ↑1.05 ↓16.50 ↑1.10 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm3.453.612.160.902.500.981.480.000.59
Live31.00 ↑1.02 ↓19.90 ↑6.30 ↑2.500.09 ↓2.03 ↑0.000.42 ↓
SNAISớm3.753.601.85------
Live4.00 ↑3.75 ↑1.80 ↓------
Bet 365Sớm3.253.502.000.982.750.831.00-0.250.80
Live29.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm3.253.302.050.752.501.000.94-0.250.78
Live21.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓0.80 ↓-0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kasimpasa-1/4Chưa có trận cùng mức
Trabzonspor+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).