Kết quả bóng đá trận Kasimpasa vs Trabzonspor, 23:00 ngày 15/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 15/08/2026
Kasimpasa 1 Kết thúc HT 0-1 1
Trabzonspor
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Recep Tayyip Erdogan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Kasimpasa | Phút | |
| Andri Fannar Baldursson | 10' | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Noah Saviolo(Assists:Metehan Mimaroglu) (Kiến tạo: Metehan Mimaroglu) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Haris Hajradinovic ▼ Fousseni Diabate | 46' ⇄ | |
| Adrian Benedyczak 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| 58' ⇄ | ▲ Mohamed Salah ▼ Metehan Mimaroglu | |
| 67' ⇄ | ▲ Sidny Lopes Cabral ▼ Noah Saviolo | |
| 67' ⇄ | ▲ Melih Kabasakal ▼ Aral Simsir | |
| Mortadha Ben Ouanes | 68' | |
| ▲ Marcus Rafferty ▼ Mortadha Ben Ouanes | 78' ⇄ | |
| ▲ Ayberk Karapo ▼ Guven Yalcin | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ozan Tufan ▼ Ruslan Malinovskyi | |
| ▲ Sinan Alkas ▼ Adrian Benedyczak | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 4 | 16 |
| Điểm | 5 | 3 | 24 | 10 |
Chủ = Kasimpasa · Khách = Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kasimpasa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
Kasimpasa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Trabzonspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kasimpasa 4 (20%)Hòa 6 (30%)Trabzonspor 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Trabzonspor | 2-1 (0-0) | Kasimpasa | -1 | 2.75 | B |
| 19/08/25 | Kasimpasa | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 3 | B |
| 06/05/25 | Kasimpasa | 1-1 (1-0) | Trabzonspor | 0 | 3 | H |
| 07/12/24 | Trabzonspor | 2-2 (0-1) | Kasimpasa | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/01/24 | Trabzonspor | 2-3 (1-0) | Kasimpasa | -0.75 | 3 | T |
| 02/09/23 | Kasimpasa | 1-5 (0-3) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/04/23 | Kasimpasa | 2-0 (1-0) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/12/22 | Trabzonspor | 1-1 (1-0) | Kasimpasa | -1 | 3.25 | H |
| 11/10/22 | Trabzonspor | 0-0 (0-0) | Kasimpasa | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/02/22 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Kasimpasa | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/09/21 | Kasimpasa | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/21 | Trabzonspor | 2-1 (1-1) | Kasimpasa | - | - | B |
| 04/03/21 | Kasimpasa | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/10/20 | Trabzonspor | 3-4 (3-2) | Kasimpasa | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/01/20 | Trabzonspor | 6-0 (3-0) | Kasimpasa | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/08/19 | Kasimpasa | 1-1 (1-1) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/03/19 | Kasimpasa | 2-2 (0-2) | Trabzonspor | -0.5 | 3.25 | H |
| 29/09/18 | Trabzonspor | 4-2 (1-2) | Kasimpasa | -0.5 | 3 | B |
| 05/05/18 | Trabzonspor | 2-5 (1-3) | Kasimpasa | -1.25 | 2.75 | T |
| 09/12/17 | Kasimpasa | 0-3 (0-1) | Trabzonspor | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kasimpasa
THTTTTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Samsunspor | - | - | T |
| 01/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-0) | Hull City | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Genclerbirligi | - | - | T |
| 21/07/26 | Kayserispor | 0-1 (0-0) | Kasimpasa | - | - | T |
| 19/07/26 | Kayserispor | 1-2 (0-0) | Kasimpasa | - | - | T |
| 12/07/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | T |
| 18/05/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Genclerbirligi | 3-2 (2-2) | Kasimpasa | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Kasimpasa | 1-1 (1-1) | Kocaelispor | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Istanbul Basaksehir | 4-0 (2-0) | Kasimpasa | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Alanyaspor | 0 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Goztepe | 3-3 (1-1) | Kasimpasa | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Kasimpasa | 2-0 (1-0) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Besiktas JK | 2-1 (2-0) | Kasimpasa | -1.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Eyupspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Konyaspor | 1-1 (1-1) | Kasimpasa | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Kasimpasa | 0-3 (0-1) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-0) | Kasimpasa | -1.75 | 3 | H |
| 17/02/26 | Kasimpasa | 3-2 (1-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 2-1 (2-1) | Kasimpasa | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Trabzonspor
BTBBTBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Udinese | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Al-Sadd | +1 | 3 | B |
| 26/07/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-2) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Konyaspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-1) | Genclerbirligi | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-0) | Trabzonspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Besiktas JK | 1-2 (1-1) | Trabzonspor | -0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-1) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Konyaspor | 2-1 (2-0) | Trabzonspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Alanyaspor | 1-1 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Galatasaray | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Trabzonspor | 1-0 (0-0) | Caykur Rizespor | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/03/26 | Kayserispor | 1-3 (0-2) | Trabzonspor | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-4 (0-1) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Trabzonspor | 3-1 (1-1) | Karagumruk | +1.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (1-2) | Trabzonspor | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Kasimpasa
Trabzonspor
1Andreas Gianniotis2Claudio Winck Neto4Adem Arous5Jakob Jessen27Matei Ilie16Andri Fannar Baldursson51Elson Mendes Da Silva12CMortadha Ben Ouanes34Fousseni Diabate50Guven Yalcin9Adrian Benedyczak24Andre Onana15CStefan Savic19Mustafa Eskihellac20Wagner Pina27Chibuike Nwaiwu8Benjamin Bouchouari17Ruslan Malinovskyi58Aral Simsir70Noah Saviolo77Metehan Mimaroglu30Paul Onuachu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andreas Gianniotis6.8
- 2Claudio Winck Neto5.7
- 4Adem Arous7.1
- 5Jakob Jessen6.6
- 9Adrian Benedyczak⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 90+2'7
- 12Mortadha Ben Ouanes C🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 78'6.6
- 16Andri Fannar Baldursson🟨 Thẻ vàng 10'7.3
- 27Matei Ilie6.7
- 34Fousseni Diabate▼ Rời sân 46'6.2
- 50Guven Yalcin▼ Rời sân 82'6.3
- 51Elson Mendes Da Silva6.9
Khách · 4231
- 8Benjamin Bouchouari7.1
- 15Stefan Savic C6.7
- 17Ruslan Malinovskyi▼ Rời sân 84'6.6
- 19Mustafa Eskihellac7.5
- 20Wagner Pina6.3
- 24Andre Onana7.8
- 27Chibuike Nwaiwu7.7
- 30Paul Onuachu6.4
- 58Aral Simsir▼ Rời sân 67'6.3
- 70Noah Saviolo⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 67'7.6
- 77Metehan Mimaroglu🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 58'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
20
Sút bóng
913
Sút cầu môn
45
Tấn công
79131
Tấn công nguy hiểm
3366
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
817
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
332490
TL chuyền bóng thành công
78%86%
Phạm lỗi
179
Việt vị
02
Cứu thua
43
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2621
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
311
Chuyền dài
2137
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.70.79
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kasimpasa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Andri Fannar Baldursson Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 24/30 | 6 | |||
| 4Adem Arous Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 9Adrian Benedyczak Trung phong | 7 | 1 | 5/3 | 8/10 | 0 | ||
| 51Elson Mendes Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 41/49 | 4 | |||
| 1Andreas Gianniotis Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/29 | 0 | |||
| 27Matei Ilie Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 12Mortadha Ben Ouanes Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 5Jakob Jessen Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 27/30 | 4 | |||
| 50Guven Yalcin Trung phong | 6.3 | 1/0 | 10/17 | 0 | |||
| 34Fousseni Diabate Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 2Claudio Winck Neto Hậu vệ phải | 5.7 | 3/1 | 22/29 | 3 | |||
| 10Haris Hajradinovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.9 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 45Ayberk Karapo (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 19Marcus Rafferty (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 23Sinan Alkas (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Trabzonspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Andre Onana Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 27Chibuike Nwaiwu Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 53/59 | 5 | |||
| 70Noah Saviolo Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/2 | 12/14 | 0 | ||
| 19Mustafa Eskihellac Hậu vệ trái | 7.5 | 3/0 | 53/60 | 2 | |||
| 8Benjamin Bouchouari Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 53/58 | 4 | |||
| 77Metehan Mimaroglu Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 16/20 | 2 | ||
| 15Stefan Savic Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 55/62 | 1 | |||
| 17Ruslan Malinovskyi Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 48/56 | 5 | |||
| 30Paul Onuachu Trung phong | 6.4 | 2/0 | 3/6 | 1 | |||
| 58Aral Simsir Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 20Wagner Pina Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 43/47 | 4 | |||
| 57Melih Kabasakal (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 21/21 | 2 | |||
| 55Sidny Lopes Cabral (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 10Mohamed Salah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 11/13 | 0 | |||
| 11Ozan Tufan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kasimpasa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Recep Tayyip Erdogan Stadium | Sân nhà | Senol Gunes Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 23500 |
| Emre Belozoglu | HLV | Fatih Tekke |
| ISTANBUL | Khu vực | TRABZON |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.51 | 3.51 | 1.80 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.40 ↓ | 1.92 ↑ | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.81 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.83 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.80 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 1.06 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.45 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.07 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.59 ↑ | 1.23 ↓ | 5.69 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.80 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 1.06 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.82 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.83 | 3.38 | 1.84 | 0.84 | 2.50 | 1.04 | 1.02 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.22 | 2.08 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.49 ↑ | 3.29 ↑ | 2.06 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.41 | 2.44 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 20.20 ↑ | 1.08 ↓ | 11.54 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.82 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.45 | 3.61 | 2.16 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 1.48 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.90 ↑ | 6.30 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kasimpasa | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trabzonspor | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).