Sadibou Sane
Monaco·
Senegal·Trung vệ
72 Giá trị
€7M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2031
Tuổi
22 (10-06-2004)
Chiều cao
184cm
Cân nặng
67kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 01:45 | Monaco | 2-0 | 90' | 7.20 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 23:45 | Monaco | 4-1 | 90' | 7.30 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 22:15 | Le Havre | 0-1 | 90' | 7.10 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 01:00 | Gornik Zabrze | 2-3 | 90' | 6.40 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 20:30 | Liverpool | 2-3 | 90' | 6.50 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)9
Phút810
Avg chấm điểm7.31
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng—
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền572
Tỉ lệ chính xác93.9%
Chuyền quan trọng3
Kiến tạo0
Chuyền dài45
Chuyền chọc khe2
Rê bóng thành công0
Phòng ngự
Xoạc bóng5
Đánh chặn5
Giải vây48
Chặn sút3
Không chiến thắng9
Mất bóng0
Lỗi5


