Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Monaco, 22:15 ngày 23/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 23/08/2026
Le Havre 0 Kết thúc HT 0-1 1
Monaco
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stade Oceane Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Le Havre
Monaco
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremie Pignard
4'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Vanderson de Oliveira Campos (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Denis Zakaria (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner Other Body Part (sút) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
14'
⚽ BÀN THẮNG - Eric Dier 0-1, kiến tạo: Flavio Nazinho
14'
🎯 Dứt điểm - Eric Dier (đánh đầu) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Golovin (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rassoul Ndiaye (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Amir Richardson
21'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Amir Richardson
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Fode Doucoure
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Fode Doucoure (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Enzo Koffi, ra Yanis Zouaoui
🎯 Dứt điểm - Rassoul Ndiaye (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Vincent Sasso
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
🚩 Việt vị
52'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mbwana Samatta (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fode Doucoure (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rassoul Ndiaye (chân phải) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Anis Soubeir, ra Mamadou Coulibaly
57'
🔁 Thay người: vào Mika Bierith, ra Paris Brunner
59'
🎯 Dứt điểm - Anis Soubeir (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amir Richardson (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amir Richardson (chân trái) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
64'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandr Golovin
⛳ Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Vanderson de Oliveira Campos
🚩 Việt vị
68'
🎯 Dứt điểm - Lamine Camara (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Simon Ebonog (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sota Nakamura, ra Timothee Pembele
🔁 Thay người: vào Elias Jelert, ra Fode Doucoure
🔁 Thay người: vào Josh Maja, ra Mbwana Samatta
73'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Golovin (chân phải) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
75'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sota Nakamura (chân trái) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Ilane Toure, ra Flavio Nazinho
81'
🔁 Thay người: vào Oumar Konaté, ra Stanis Idumbo Muzambo
🎯 Dứt điểm - Enzo Koffi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enzo Koffi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kaito Mizuta, ra Simon Ebonog
89'
🔁 Thay người: vào Thilo Kehrer, ra Vanderson de Oliveira Campos
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaito Mizuta (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Le Havre | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Eric Dier(Assists:Flavio Nazinho) (Kiến tạo: Flavio Nazinho) | |
| Amir Richardson | 20' | |
| Amir Richardson 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| Amir Richardson(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 26' | |
| Fode Doucoure | 35' | |
| ▲ Enzo Koffi ▼ Yanis Zouaoui | 40' ⇄ | |
| Vincent Sasso | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Anis Soubeir ▼ Mamadou Coulibaly | |
| 57' ⇄ | ▲ Mika Bierith ▼ Paris Brunner | |
| 64' | Aleksandr Golovin | |
| 66' | Vanderson de Oliveira Campos | |
| ▲ Sota Nakamura ▼ Timothee Pembele | 70' ⇄ | |
| ▲ Elias Jelert ▼ Fode Doucoure | 70' ⇄ | |
| ▲ Josh Maja ▼ Mbwana Samatta | 70' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Ilane Toure ▼ Flavio Nazinho | |
| 81' ⇄ | ▲ Oumar Konaté ▼ Stanis Idumbo Muzambo | |
| ▲ Kaito Mizuta ▼ Simon Ebonog | 88' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Thilo Kehrer ▼ Vanderson de Oliveira Campos | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 25 |
Chủ = Le Havre · Khách = Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Le Havre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Le Havre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 7 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Monaco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Le Havre 2 (17%)Hòa 5 (42%)Monaco 5 (42%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Le Havre | 0-0 (0-0) | Monaco | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/08/25 | Monaco | 3-1 (1-0) | Le Havre | -1.5 | 3 | B |
| 27/04/25 | Le Havre | 1-1 (1-0) | Monaco | -1.25 | 3.25 | H |
| 22/09/24 | Monaco | 3-1 (1-1) | Le Havre | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/02/24 | Monaco | 1-1 (0-0) | Le Havre | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/11/23 | Le Havre | 0-0 (0-0) | Monaco | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/02/13 | Monaco | 2-1 (1-1) | Le Havre | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/08/12 | Le Havre | 2-1 (1-0) | Monaco | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/12 | Monaco | 1-0 (0-0) | Le Havre | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/12/11 | Le Havre | 2-2 (1-2) | Monaco | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/09 | Monaco | 0-1 (0-0) | Le Havre | -1 | 2.25 | T |
| 02/11/08 | Le Havre | 2-3 (0-2) | Monaco | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Le Havre
TBBHTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Le Mans | 0-1 (0-1) | Le Havre | 0 | 3 | T |
| 09/08/26 | Real Oviedo | 3-2 (2-2) | Le Havre | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Le Havre | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-1) | Le Havre | - | - | H |
| 25/07/26 | Le Havre | 2-1 (0-1) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 17/07/26 | Le Havre | 1-2 (1-2) | Amiens | - | - | B |
| 18/05/26 | Lorient | 0-2 (0-1) | Le Havre | 0 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Le Havre | 0-1 (0-0) | Marseille | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Lille | 1-1 (1-1) | Le Havre | -1.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Le Havre | 4-4 (2-2) | Metz | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Angers | 1-1 (1-1) | Le Havre | 0 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Nice | 1-1 (0-1) | Le Havre | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Le Havre | 1-1 (1-1) | AJ Auxerre | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Paris FC | 3-2 (2-0) | Le Havre | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Le Havre | 0-0 (0-0) | Lyon | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Stade Brestois | 2-0 (1-0) | Le Havre | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Le Havre | 0-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Nantes | 2-0 (2-0) | Le Havre | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Le Havre | 2-1 (1-1) | Toulouse | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Le Havre | 2-1 (1-1) | Strasbourg | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Monaco
TBTTHBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Gornik Zabrze | 2-3 (0-1) | Monaco | +1 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Coventry City | 2-0 (2-0) | Monaco | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Liverpool | 2-3 (2-1) | Monaco | -1 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Monaco | 2-2 (1-2) | Cercle Brugge | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Monaco | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Monaco | 5-2 (2-0) | Saint-Priest | +5.25 | 6 | T |
| 18/05/26 | Strasbourg | 5-4 (1-3) | Monaco | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Monaco | 0-1 (0-0) | Lille | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Toulouse | 2-2 (0-2) | Monaco | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Monaco | 2-2 (0-2) | AJ Auxerre | +1 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Paris FC | 4-1 (3-1) | Monaco | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Monaco | 2-0 (1-0) | Stade Brestois | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (0-1) | Monaco | -1.75 | 3.75 | T |
| 01/03/26 | Monaco | 2-0 (0-0) | Angers | +1 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (0-1) | Monaco | -1.75 | 3.75 | H |
| 21/02/26 | Lens | 2-3 (1-0) | Monaco | -0.5 | 3 | T |
Đội hình
Le Havre
Monaco
77Lionel Mpasi15Ayumu Seko23Vincent Sasso32Timothee Pembele6Junior Mwanga13Fode Doucoure18Yanis Zouaoui26Simon Ebonog7Amir Richardson14CRassoul Ndiaye25Mbwana Samatta1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos15Eric Dier20Flavio Nazinho72Sadibou Sane6CDenis Zakaria8Lamine Camara10Aleksandr Golovin17Stanis Idumbo Muzambo28Mamadou Coulibaly29Paris Brunner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 6Junior Mwanga6.8
- 7Amir Richardson⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 20'6.1
- 13Fode Doucoure🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 70'6.3
- 14Rassoul Ndiaye C7.1
- 15Ayumu Seko7
- 18Yanis Zouaoui▼ Rời sân 40'6.4
- 23Vincent Sasso🟨 Thẻ vàng 44'6.5
- 25Mbwana Samatta▼ Rời sân 70'6.4
- 26Simon Ebonog▼ Rời sân 88'6.8
- 32Timothee Pembele▼ Rời sân 70'6.5
- 77Lionel Mpasi8.1
Khách · 4231
- 1Lukas Hradecky8
- 2Vanderson de Oliveira Campos🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 89'7.8
- 6Denis Zakaria C7.4
- 8Lamine Camara7.6
- 10Aleksandr Golovin🟨 Thẻ vàng 64'7
- 15Eric Dier⚽ Ghi bàn 14'8.7
- 17Stanis Idumbo Muzambo▼ Rời sân 81'6.7
- 20Flavio Nazinho🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 80'8
- 28Mamadou Coulibaly▼ Rời sân 57'6.4
- 29Paris Brunner▼ Rời sân 57'6.3
- 72Sadibou Sane7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
47
Tấn công
96116
Tấn công nguy hiểm
5150
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
409429
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
33
Cứu thua
63
Tắc bóng
818
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61.39
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B5T5 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B1T1 H4 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Le Havre (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Monaco (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Le Havre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Lionel Mpasi Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 14Rassoul Ndiaye Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/0 | 43/55 | 5 | |||
| 15Ayumu Seko Trung vệ | 7 | 0/0 | 37/46 | 4 | |||
| 6Junior Mwanga Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 33/41 | 6 | |||
| 26Simon Ebonog Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 32/37 | 6 | |||
| 23Vincent Sasso Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 48/56 | 2 | 🟨 | ||
| 32Timothee Pembele Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 20/27 | 3 | |||
| 25Mbwana Samatta Trung phong | 6.4 | 2/1 | 5/8 | 0 | |||
| 18Yanis Zouaoui Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 13Fode Doucoure Hậu vệ phải | 6.3 | 2/0 | 18/25 | 0 | 🟨 | ||
| 7Amir Richardson Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 22/26 | 0 | 🟨 | ||
| 27Enzo Koffi (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 2/1 | 19/23 | 1 | |||
| 9Josh Maja (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 12Elias Jelert (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 30Sota Nakamura (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 17Kaito Mizuta (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 5/7 | 1 |
Monaco
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Eric Dier Trung vệ | 8.7 | 1 | 1/1 | 34/41 | 2 | ||
| 1Lukas Hradecky Thủ môn | 8 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 20Flavio Nazinho Hậu vệ trái | 8 | 1 | 0/0 | 37/44 | 4 | ||
| 2Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ phải | 7.8 | 1/0 | 44/61 | 7 | 🟨 | ||
| 8Lamine Camara Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/1 | 67/72 | 9 | |||
| 6Denis Zakaria Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 24/28 | 4 | |||
| 72Sadibou Sane Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 37/44 | 1 | |||
| 10Aleksandr Golovin Tiền vệ tấn công | 7 | 2/2 | 25/31 | 4 | 🟨 | ||
| 17Stanis Idumbo Muzambo Tiền vệ tấn công | 6.7 | 4/1 | 19/21 | 1 | |||
| 28Mamadou Coulibaly Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 30/36 | 3 | |||
| 29Paris Brunner Trung phong | 6.3 | 4/1 | 3/8 | 0 | |||
| 14Mika Bierith (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 49Ilane Toure (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 46Anis Soubeir (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 3/4 | 4 | |||
| 42Oumar Konaté (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 5Thilo Kehrer (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Le Havre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872 | Thành lập | 1924 |
| Stade Oceane | Sân nhà | Louis 2 Stade |
| 16382 | Sức chứa | 18521 |
| Didier Digard | HLV | Filipe Luis Kasmirski |
| Le Havre | Khu vực | Monaco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 3.63 | 1.96 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.52 ↑ | 3.12 ↓ | 1.96 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | -0.50 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.98 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.75 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.60 | 2.06 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.83 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.80 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.68 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.60 | 2.06 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.97 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 3.37 | 2.01 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 255.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.81 | 4.10 | 1.84 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 131.00 ↑ | 13.40 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.95 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.80 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 1.00 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.65 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.76 | 3.87 | 1.85 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 30.88 ↑ | 5.93 ↑ | 1.19 ↓ | 4.41 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.82 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 1.09 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 1.18 ↑ | -0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.95 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 3.96 | 1.90 | 0.66 | 2.50 | 1.43 | 0.44 | -1.50 | 2.13 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.75 | 1.95 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.80 | 0.95 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.62 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Le Havre | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Monaco | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).