Mika Bierith
Monaco·
Đan Mạch·Trung phong
14 Giá trị
€15M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2030
Tuổi
23 (08-02-2003)
Chiều cao
187cm
Cân nặng
78kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 01:45 | Monaco | 2-0 | 9' | 6.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 23:45 | Monaco | 4-1 | 35' | 7.00 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 22:15 | Le Havre | 0-1 | 33' | 6.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 01:00 | Gornik Zabrze | 2-3 | 81' | 7.10 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 20:30 | Liverpool | 2-3 | 80' | 7.20 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)3
Phút51
Avg chấm điểm6.8
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng—
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền9
Tỉ lệ chính xác66.7%
Chuyền quan trọng0
Kiến tạo0
Chuyền dài1
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0
Phòng ngự
Xoạc bóng3
Đánh chặn0
Giải vây4
Chặn sút0
Không chiến thắng1
Mất bóng1
Lỗi0


