Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Monaco, 20:30 ngày 09/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 09/08/2026
Liverpool
2 Kết thúc HT 2-1 3
Monaco
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Anfield Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

LiverpoolMonaco
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (chân phải) — bị cản phá
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Jeremie Frimpong (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân trái) — chệch khung thành
9'
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Isak 1-0, kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
16'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (chân phải) — vào lưới
16'
18'
🎯 Dứt điểm - Matthis Abline (chân phải) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Louie Koumas (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Louie Koumas (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Louie Koumas (chân phải) — bị chặn
28'
⚽ BÀN THẮNG - Florian Wirtz 2-0, kiến tạo: Alexander Isak
29'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (đánh đầu) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Louie Koumas (chân trái) — bị cản phá
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Matthis Abline (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Tsimikas (chân trái) — chệch khung thành
39'
44'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Golovin (chân phải) — vào lưới
44'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Aleksandr Golovin 2-1
🎯 Dứt điểm - Virgil van Dijk (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Giorgi Mamardashvili, ra Alisson Becker
46'
🔁 Thay người: vào Wataru Endo, ra Ifeanyi Ndukwe
46'
46'
🔁 Thay người: vào Jordan Teze, ra Vanderson de Oliveira Campos
56'
⚽ BÀN THẮNG - Mika Bierith 2-2
56'
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Luke Chambers, ra Virgil van Dijk
59'
🔁 Thay người: vào Rio Ngumoha, ra Cody Gakpo
59'
🔁 Thay người: vào Milos Kerkez, ra Konstantinos Tsimikas
59'
🔁 Thay người: vào Trey Nyoni, ra Ryan Jiro Gravenberch
59'
🔁 Thay người: vào Víctor Muñoz, ra Alexander Isak
59'
🔁 Thay người: vào James Mcconnell, ra Florian Wirtz
59'
64'
🔁 Thay người: vào Oumar Konate, ra Matthis Abline
64'
🔁 Thay người: vào Safouane Benzahra, ra Lamine Camara
64'
🔁 Thay người: vào Mamadou Coulibaly, ra Mathys Detourbet
🎯 Dứt điểm - Rio Ngumoha (chân trái) — bị chặn
67'
70'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân trái) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Oumar Konaté (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Thilo Kehrer, ra Eric Dier
75'
🔁 Thay người: vào Christian Mawissa Elebi, ra Flavio Nazinho
🔁 Thay người: vào Federico Chiesa, ra Louie Koumas
75'
🔁 Thay người: vào Calvin Ramsay, ra Jeremie Frimpong
75'
75'
🔁 Thay người: vào Stanis Idumbo Muzambo, ra Aleksandr Golovin
75'
🔁 Thay người: vào Anis Soubeir, ra Pape Cabral
🔁 Thay người: vào Harvey Elliott, ra Dominik Szoboszlai
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Oumar Konaté (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Paris Brunner, ra Mika Bierith
80'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân trái) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Oumar Konaté (chân phải) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
88'
⚽ BÀN THẮNG - Paris Brunner 2-3, kiến tạo: Anis Soubeir
88'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (đánh đầu) — vào lưới
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Oumar Konate
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Liverpool Phút Monaco
Alexander Isak(Assists:Ryan Jiro Gravenberch) (Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch) 1 - 0 ⚽16'
Florian Wirtz(Assists:Alexander Isak) (Kiến tạo: Alexander Isak) 2 - 0 ⚽29'
44'⚽ 2 - 1 Aleksandr Golovin
HT 2-1
▲ Giorgi Mamardashvili ▼ Alisson Becker46' ⇄
▲ Wataru Endo ▼ Ifeanyi Ndukwe46' ⇄
46' ⇄▲ Jordan Teze ▼ Vanderson de Oliveira Campos
56'⚽ 2 - 2 Mika Bierith
▲ Luke Chambers ▼ Virgil van Dijk59' ⇄
▲ Rio Ngumoha ▼ Cody Gakpo59' ⇄
▲ Milos Kerkez ▼ Konstantinos Tsimikas59' ⇄
▲ Trey Nyoni ▼ Ryan Jiro Gravenberch59' ⇄
▲ Víctor Muñoz ▼ Alexander Isak59' ⇄
▲ James Mcconnell ▼ Florian Wirtz59' ⇄
64' ⇄▲ Oumar Konaté ▼ Matthis Abline
64' ⇄▲ Safouane Benzahra ▼ Lamine Camara
64' ⇄▲ Mamadou Coulibaly ▼ Mathys Detourbet
75' ⇄▲ Thilo Kehrer ▼ Eric Dier
75' ⇄▲ Christian Mawissa Elebi ▼ Flavio Nazinho
▲ Federico Chiesa ▼ Louie Koumas75' ⇄
▲ Calvin Ramsay ▼ Jeremie Frimpong75' ⇄
75' ⇄▲ Stanis Idumbo Muzambo ▼ Aleksandr Golovin
75' ⇄▲ Anis Soubeir ▼ Pape Cabral
▲ Harvey Elliott ▼ Dominik Szoboszlai76' ⇄
80' ⇄▲ Paris Brunner ▼ Mika Bierith
88'⚽ 2 - 3 Paris Brunner(Assists:Anis Soubeir) (Kiến tạo: Anis Soubeir)
90' Oumar Konaté
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 48
Hòa 11 41
Bại 00 21
Ghi bàn 45 1619
Mất bàn 13 1210
Điểm 77 1625

Chủ = Liverpool · Khách = Monaco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liverpool (12)Hiệp 1 / Cả trậnMonaco (13)
3 (25%)Thắng/Thắng6 (46%)
2 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (15%)
2 (17%)Bại/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Liverpool 1 (50%)Hòa 0 (0%)Monaco 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL24/11/04Monaco1-0 (0-0)Liverpool---B
UEFA CL16/09/04Liverpool2-0 (1-0)Monaco---T

Thành tích gần đây — Liverpool

BTTHBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/08/26Liverpool2-4 (2-0)Leeds United3-7+0.753.25B
INT CF30/07/26Liverpool1-0 (0-0)Wrexham3-4+1.53.5T
INT CF26/07/26Liverpool4-2 (1-1)Sunderland A.F.C4-1+13T
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2+0.753H
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9+0.53.25B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2+0.53.25H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25B
ENG PR25/04/26Liverpool3-1 (2-0)Crystal Palace6-8+13T
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6+0.252.75T
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25B
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9+13T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1-0.53B
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2-0.753B
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2+1.753.5T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+1.53.25H
UEFA CL11/03/26Galatasaray1-0 (1-0)Liverpool7-4+0.753B
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11+1.253T
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11+1.253B
ENG PR28/02/26Liverpool5-2 (3-0)West Ham United10-5+1.53.25T

Thành tích gần đây — Monaco

THBTBBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3+0.52.5T
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge-+13H
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0-13.5B
INT CF18/07/26Monaco5-2 (2-0)Saint-Priest8-2+5.256T
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6+0.253.25B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2+0.253B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9+13.25T
FRA D126/04/26Toulouse2-2 (0-2)Monaco4-2+0.252.75H
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3+12.75H
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11+0.252.75B
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75T
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3-1.753.75T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2+12.75T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4-1.753.75H
FRA D121/02/26Lens2-3 (1-0)Monaco7-2-0.53T
UEFA CL18/02/26Monaco2-3 (2-2)Paris Saint Germain (PSG)1-8-13B
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3+1.253T
FRA D108/02/26Nice0-0 (0-0)Monaco8-6+0.253H

Đội hình

LiverpoolMonaco
1Alisson Becker4CVirgil van Dijk21Konstantinos Tsimikas30Jeremie Frimpong83Ifeanyi Ndukwe8Dominik Szoboszlai38Ryan Jiro Gravenberch7Florian Wirtz18Cody Gakpo67Louie Koumas9Alexander Isak1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos3CEric Dier20Flavio Nazinho72Sadibou Sane7Mathys Detourbet10Aleksandr Golovin15Lamine Camara19Pape Cabral14Mika Bierith39Matthis Abline

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
78
80
Tấn công nguy hiểm
42
28
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
8
8
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
500
469
TL chuyền bóng thành công
86%
85%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
6
2
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
9
16
Cắt bóng
10
17
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
23
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
2.2
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liverpool (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Monaco (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
33
B.thắng H1
45
B.thắng H2
LiverpoolMonaco

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
21
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
LiverpoolMonaco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
25
Thắng 1
35
Hòa
43
Thua 1
52
Thua 2+
LiverpoolMonaco

Liverpool

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Florian Wirtz
Tiền vệ tấn công
8.614/229/332
38Ryan Jiro Gravenberch
Tiền vệ phòng ngự
7.310/040/473
9Alexander Isak
Trung phong
7.1111/111/130
18Cody Gakpo
Tiền đạo cánh trái
72/126/260
1Alisson Becker
Thủ môn
6.80/014/160
83Ifeanyi Ndukwe
Trung vệ
6.70/023/243
8Dominik Szoboszlai
Tiền vệ tấn công
6.60/035/410
67Louie Koumas
Tiền đạo cánh trái
6.44/113/181
21Konstantinos Tsimikas
Hậu vệ trái
6.21/025/302
4Virgil van Dijk
Trung vệ
6.11/042/463
30Jeremie Frimpong
Hậu vệ phải
6.11/123/250
25Giorgi Mamardashvili (dự bị)
Thủ môn
7.20/021/230
42Trey Nyoni (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/031/334
14Federico Chiesa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/02/20
73Rio Ngumoha (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/03/51
23Víctor Muñoz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/06/100
19Harvey Elliott (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/06/80
44Luke Chambers (dự bị)
Trung vệ
6.40/022/260
6Milos Kerkez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/017/210
47Calvin Ramsay (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/05/71
3Wataru Endo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/033/402
53James Mcconnell (dự bị)
Tiền vệ
6.20/04/60

Monaco

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Aleksandr Golovin
Tiền vệ tấn công
7.911/131/333
14Mika Bierith
Trung phong
7.213/38/131
1Lukas Hradecky
Thủ môn
7.10/032/480
19Pape Cabral
Tiền vệ
7.10/058/672
3Eric Dier
Trung vệ
70/044/504
15Lamine Camara
Tiền vệ trung tâm
6.90/048/534
39Matthis Abline
Trung phong
6.52/16/60
72Sadibou Sane
Trung vệ
6.50/055/611
20Flavio Nazinho
Hậu vệ trái
6.40/014/154
2Vanderson de Oliveira Campos
Hậu vệ phải
6.10/012/152
7Mathys Detourbet
Tiền đạo cánh trái
6.10/013/170
29Paris Brunner (dự bị)
Trung phong
7.612/11/10
46Anis Soubeir (dự bị)
Tiền vệ
7.210/08/80
47Safouane Benzahra (dự bị)
Tiền vệ
6.90/024/282
17Stanis Idumbo Muzambo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/03/51
28Mamadou Coulibaly (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.83/115/171
5Thilo Kehrer (dự bị)
Trung vệ
6.70/04/40
4Jordan Teze (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/018/222
13Christian Mawissa Elebi (dự bị)
Trung vệ
6.60/02/22
42Oumar Konaté (dự bị)
6.23/13/40🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Liverpool Thông tin Monaco
1892 Thành lập 1924
Anfield Sân nhà Louis 2 Stade
45522 Sức chứa 18521
Andoni Iraola Sagama HLV Filipe Luis Kasmirski
Liverpool Khu vực Monaco
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.554.004.300.823.250.901.001.000.78
Live1.35 ↓4.90 ↑5.50 ↑1.42 ↑4.500.28 ↓0.62 ↓0.001.14 ↑
EasybetsSớm1.554.205.100.863.250.940.841.000.91
Live151.00 ↑21.00 ↑1.03 ↓5.70 ↑5.500.02 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm1.574.104.600.823.250.860.931.000.78
Live7.00 ↑1.20 ↓7.50 ↑2.50 ↑4.500.26 ↓0.74 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm1.494.204.700.983.500.780.771.000.99
Live250.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓6.66 ↑5.500.07 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm1.534.304.800.953.500.70---
Live100.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑5.500.05 ↓---
10BETSớm1.663.954.200.793.250.88---
Live8.02 ↑1.19 ↓8.95 ↑3.32 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm1.494.204.750.983.500.780.771.000.99
Live250.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓7.69 ↑5.500.05 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.484.404.600.833.250.930.801.000.96
Live36.00 ↑12.50 ↑1.03 ↓4.76 ↑5.500.07 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.444.114.691.013.500.750.761.001.00
Live6.00 ↑1.29 ↓6.20 ↑4.54 ↑5.500.12 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.514.414.790.833.250.970.831.000.99
Live12.60 ↑1.09 ↓12.10 ↑5.85 ↑5.500.05 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.603.904.330.402.501.70---
Live56.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.703.904.100.923.000.810.860.750.86
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.86 ↑5.500.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.554.184.410.803.250.950.851.000.89
Live7.78 ↑1.22 ↓7.37 ↑2.75 ↑5.500.26 ↓0.71 ↓0.001.09 ↑
HK Jockey ClubSớm1.314.855.900.883.500.820.851.250.91
Live6.70 ↑1.17 ↓6.90 ↑3.95 ↑4.750.12 ↓0.77 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm1.583.904.330.983.500.72---
Live61.00 ↑8.25 ↑1.06 ↓0.70 ↓4.500.95 ↑---
1xBetSớm1.673.943.870.542.501.251.971.500.32
Live51.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓3.91 ↑5.500.18 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
SNAISớm1.604.104.50------
Live1.57 ↓4.104.75 ↑------
Bet 365Sớm1.673.904.200.883.250.930.850.750.95
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑5.500.08 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm1.674.004.001.053.500.700.550.501.30
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓3.80 ↑4.500.15 ↓0.81 ↑1.250.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Liverpool+3/4301
Monaco-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).