Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Monaco, 20:30 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:30 ngày 09/08/2026
Liverpool 2 Kết thúc HT 2-1 3
Monaco
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Anfield Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Liverpool
Monaco
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (chân phải) — bị cản phá
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jeremie Frimpong (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Isak 1-0, kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (chân phải) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Matthis Abline (chân phải) — bị cản phá
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Louie Koumas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Louie Koumas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Louie Koumas (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Florian Wirtz 2-0, kiến tạo: Alexander Isak
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Louie Koumas (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Matthis Abline (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Tsimikas (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Golovin (chân phải) — vào lưới
44'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Aleksandr Golovin 2-1
🎯 Dứt điểm - Virgil van Dijk (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Giorgi Mamardashvili, ra Alisson Becker
🔁 Thay người: vào Wataru Endo, ra Ifeanyi Ndukwe
46'
🔁 Thay người: vào Jordan Teze, ra Vanderson de Oliveira Campos
56'
⚽ BÀN THẮNG - Mika Bierith 2-2
56'
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Luke Chambers, ra Virgil van Dijk
🔁 Thay người: vào Rio Ngumoha, ra Cody Gakpo
🔁 Thay người: vào Milos Kerkez, ra Konstantinos Tsimikas
🔁 Thay người: vào Trey Nyoni, ra Ryan Jiro Gravenberch
🔁 Thay người: vào Víctor Muñoz, ra Alexander Isak
🔁 Thay người: vào James Mcconnell, ra Florian Wirtz
64'
🔁 Thay người: vào Oumar Konate, ra Matthis Abline
64'
🔁 Thay người: vào Safouane Benzahra, ra Lamine Camara
64'
🔁 Thay người: vào Mamadou Coulibaly, ra Mathys Detourbet
🎯 Dứt điểm - Rio Ngumoha (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân trái) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Oumar Konaté (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Thilo Kehrer, ra Eric Dier
75'
🔁 Thay người: vào Christian Mawissa Elebi, ra Flavio Nazinho
🔁 Thay người: vào Federico Chiesa, ra Louie Koumas
🔁 Thay người: vào Calvin Ramsay, ra Jeremie Frimpong
75'
🔁 Thay người: vào Stanis Idumbo Muzambo, ra Aleksandr Golovin
75'
🔁 Thay người: vào Anis Soubeir, ra Pape Cabral
🔁 Thay người: vào Harvey Elliott, ra Dominik Szoboszlai
76'
🎯 Dứt điểm - Oumar Konaté (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Paris Brunner, ra Mika Bierith
80'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Coulibaly (chân trái) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Oumar Konaté (chân phải) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
88'
⚽ BÀN THẮNG - Paris Brunner 2-3, kiến tạo: Anis Soubeir
88'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (đánh đầu) — vào lưới
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Oumar Konate
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Liverpool | Phút | |
| Alexander Isak(Assists:Ryan Jiro Gravenberch) (Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Florian Wirtz(Assists:Alexander Isak) (Kiến tạo: Alexander Isak) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 44' | ⚽ 2 - 1 Aleksandr Golovin | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Giorgi Mamardashvili ▼ Alisson Becker | 46' ⇄ | |
| ▲ Wataru Endo ▼ Ifeanyi Ndukwe | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jordan Teze ▼ Vanderson de Oliveira Campos | |
| 56' | ⚽ 2 - 2 Mika Bierith | |
| ▲ Luke Chambers ▼ Virgil van Dijk | 59' ⇄ | |
| ▲ Rio Ngumoha ▼ Cody Gakpo | 59' ⇄ | |
| ▲ Milos Kerkez ▼ Konstantinos Tsimikas | 59' ⇄ | |
| ▲ Trey Nyoni ▼ Ryan Jiro Gravenberch | 59' ⇄ | |
| ▲ Víctor Muñoz ▼ Alexander Isak | 59' ⇄ | |
| ▲ James Mcconnell ▼ Florian Wirtz | 59' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Oumar Konaté ▼ Matthis Abline | |
| 64' ⇄ | ▲ Safouane Benzahra ▼ Lamine Camara | |
| 64' ⇄ | ▲ Mamadou Coulibaly ▼ Mathys Detourbet | |
| 75' ⇄ | ▲ Thilo Kehrer ▼ Eric Dier | |
| 75' ⇄ | ▲ Christian Mawissa Elebi ▼ Flavio Nazinho | |
| ▲ Federico Chiesa ▼ Louie Koumas | 75' ⇄ | |
| ▲ Calvin Ramsay ▼ Jeremie Frimpong | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Stanis Idumbo Muzambo ▼ Aleksandr Golovin | |
| 75' ⇄ | ▲ Anis Soubeir ▼ Pape Cabral | |
| ▲ Harvey Elliott ▼ Dominik Szoboszlai | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Paris Brunner ▼ Mika Bierith | |
| 88' | ⚽ 2 - 3 Paris Brunner(Assists:Anis Soubeir) (Kiến tạo: Anis Soubeir) | |
| 90' | Oumar Konaté | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 25 |
Chủ = Liverpool · Khách = Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Liverpool 1 (50%)Hòa 0 (0%)Monaco 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/11/04 | Monaco | 1-0 (0-0) | Liverpool | - | - | B |
| 16/09/04 | Liverpool | 2-0 (1-0) | Monaco | - | - | T |
Thành tích gần đây — Liverpool
BTTHBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Liverpool | 2-4 (2-0) | Leeds United | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Liverpool | 1-0 (0-0) | Wrexham | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Liverpool | 4-2 (1-1) | Sunderland A.F.C | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Liverpool | 1-1 (0-0) | Brentford | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Aston Villa | 4-2 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Everton | 1-2 (0-1) | Liverpool | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Fulham | +1 | 3 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | -0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Liverpool | +0.25 | 3 | B |
| 19/03/26 | Liverpool | 4-0 (1-0) | Galatasaray | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Galatasaray | 1-0 (1-0) | Liverpool | +0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Wolves | 1-3 (0-0) | Liverpool | +1.25 | 3 | T |
| 04/03/26 | Wolves | 2-1 (0-0) | Liverpool | +1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Liverpool | 5-2 (3-0) | West Ham United | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Monaco
THBTBBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Monaco | 2-2 (1-2) | Cercle Brugge | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Monaco | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Monaco | 5-2 (2-0) | Saint-Priest | +5.25 | 6 | T |
| 18/05/26 | Strasbourg | 5-4 (1-3) | Monaco | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Monaco | 0-1 (0-0) | Lille | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Toulouse | 2-2 (0-2) | Monaco | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Monaco | 2-2 (0-2) | AJ Auxerre | +1 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Paris FC | 4-1 (3-1) | Monaco | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Monaco | 2-0 (1-0) | Stade Brestois | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (0-1) | Monaco | -1.75 | 3.75 | T |
| 01/03/26 | Monaco | 2-0 (0-0) | Angers | +1 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (0-1) | Monaco | -1.75 | 3.75 | H |
| 21/02/26 | Lens | 2-3 (1-0) | Monaco | -0.5 | 3 | T |
| 18/02/26 | Monaco | 2-3 (2-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | Monaco | 3-1 (3-1) | Nantes | +1.25 | 3 | T |
| 08/02/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Monaco | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
Liverpool
Monaco
1Alisson Becker4CVirgil van Dijk21Konstantinos Tsimikas30Jeremie Frimpong83Ifeanyi Ndukwe8Dominik Szoboszlai38Ryan Jiro Gravenberch7Florian Wirtz18Cody Gakpo67Louie Koumas9Alexander Isak1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos3CEric Dier20Flavio Nazinho72Sadibou Sane7Mathys Detourbet10Aleksandr Golovin15Lamine Camara19Pape Cabral14Mika Bierith39Matthis Abline
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alisson Becker▼ Rời sân 46'6.8
- 4Virgil van Dijk C▼ Rời sân 59'6.1
- 7Florian Wirtz⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 59'8.6
- 8Dominik Szoboszlai▼ Rời sân 76'6.6
- 9Alexander Isak⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 59'7.1
- 18Cody Gakpo▼ Rời sân 59'7
- 21Konstantinos Tsimikas▼ Rời sân 59'6.2
- 30Jeremie Frimpong▼ Rời sân 75'6.1
- 38Ryan Jiro Gravenberch🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 59'7.3
- 67Louie Koumas▼ Rời sân 75'6.4
- 83Ifeanyi Ndukwe▼ Rời sân 46'6.7
Khách · 442
- 1Lukas Hradecky7.1
- 2Vanderson de Oliveira Campos▼ Rời sân 46'6.1
- 3Eric Dier C▼ Rời sân 75'7
- 7Mathys Detourbet▼ Rời sân 64'6.1
- 10Aleksandr Golovin⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 75'7.9
- 14Mika Bierith⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 80'7.2
- 15Lamine Camara▼ Rời sân 64'6.9
- 19Pape Cabral▼ Rời sân 75'7.1
- 20Flavio Nazinho▼ Rời sân 75'6.4
- 39Matthis Abline▼ Rời sân 64'6.5
- 72Sadibou Sane6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
68
Tấn công
7880
Tấn công nguy hiểm
4228
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
500469
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
98
Việt vị
62
Cứu thua
54
Tắc bóng
96
Quả ném biên
916
Cắt bóng
1017
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.332.2
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Monaco (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Liverpool
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Florian Wirtz Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 4/2 | 29/33 | 2 | ||
| 38Ryan Jiro Gravenberch Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 0/0 | 40/47 | 3 | ||
| 9Alexander Isak Trung phong | 7.1 | 1 | 1 | 1/1 | 11/13 | 0 | |
| 18Cody Gakpo Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 26/26 | 0 | |||
| 1Alisson Becker Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 83Ifeanyi Ndukwe Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 23/24 | 3 | |||
| 8Dominik Szoboszlai Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 35/41 | 0 | |||
| 67Louie Koumas Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 4/1 | 13/18 | 1 | |||
| 21Konstantinos Tsimikas Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 25/30 | 2 | |||
| 4Virgil van Dijk Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 42/46 | 3 | |||
| 30Jeremie Frimpong Hậu vệ phải | 6.1 | 1/1 | 23/25 | 0 | |||
| 25Giorgi Mamardashvili (dự bị) Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 42Trey Nyoni (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 31/33 | 4 | |||
| 14Federico Chiesa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 73Rio Ngumoha (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 23Víctor Muñoz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 19Harvey Elliott (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 44Luke Chambers (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 6Milos Kerkez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 47Calvin Ramsay (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 3Wataru Endo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 53James Mcconnell (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Monaco
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Aleksandr Golovin Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 1/1 | 31/33 | 3 | ||
| 14Mika Bierith Trung phong | 7.2 | 1 | 3/3 | 8/13 | 1 | ||
| 1Lukas Hradecky Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 32/48 | 0 | |||
| 19Pape Cabral Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 58/67 | 2 | |||
| 3Eric Dier Trung vệ | 7 | 0/0 | 44/50 | 4 | |||
| 15Lamine Camara Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 48/53 | 4 | |||
| 39Matthis Abline Trung phong | 6.5 | 2/1 | 6/6 | 0 | |||
| 72Sadibou Sane Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 55/61 | 1 | |||
| 20Flavio Nazinho Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 14/15 | 4 | |||
| 2Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 7Mathys Detourbet Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 29Paris Brunner (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 1/1 | 0 | ||
| 46Anis Soubeir (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 8/8 | 0 | ||
| 47Safouane Benzahra (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 17Stanis Idumbo Muzambo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 28Mamadou Coulibaly (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/1 | 15/17 | 1 | |||
| 5Thilo Kehrer (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 4Jordan Teze (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 13Christian Mawissa Elebi (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 42Oumar Konaté (dự bị) | 6.2 | 3/1 | 3/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Liverpool | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1924 |
| Anfield | Sân nhà | Louis 2 Stade |
| 45522 | Sức chứa | 18521 |
| Andoni Iraola Sagama | HLV | Filipe Luis Kasmirski |
| Liverpool | Khu vực | Monaco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.30 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 ↑ | 1.42 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.10 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.84 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.60 | 0.82 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.70 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.95 | 4.20 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 8.02 ↑ | 1.19 ↓ | 8.95 ↑ | 3.32 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.75 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.60 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.11 | 4.69 | 1.01 | 3.50 | 0.75 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.29 ↓ | 6.20 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.41 | 4.79 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.09 ↓ | 12.10 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.18 | 4.41 | 0.80 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 7.78 ↑ | 1.22 ↓ | 7.37 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.31 | 4.85 | 5.90 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.17 ↓ | 6.90 ↑ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.33 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.94 | 3.87 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.97 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.91 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.10 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.55 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liverpool | +3/4 | 3 | 0 | 1 |
| Monaco | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).