Eric Dier
Monaco·
Anh·Trung vệ
3 Giá trị
€4M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2028
Tuổi
32 (15-01-1994)
Chiều cao
191cm
Cân nặng
91kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 01:45 | Monaco | 2-0 | 90' | 7.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 23:45 | Monaco | 4-1 | 90' | 6.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 22:15 | Le Havre | 0-1 | 90' | 8.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 01:00 | Gornik Zabrze | 2-3 | 90' | 6.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 20:30 | Liverpool | 2-3 | 75' | 7.00 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)7
Phút630
Avg chấm điểm7.39
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo2
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn630
Sút5
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng20%
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Hay nhất trận1
Chuyền bóng
Số đường chuyền459
Tỉ lệ chính xác91.5%
Chuyền quan trọng2
Kiến tạo2
Chuyền dài42
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công2
Phòng ngự
Xoạc bóng5
Đánh chặn6
Giải vây57
Chặn sút3
Không chiến thắng16
Mất bóng1
Lỗi6


