Kết quả bóng đá trận Monaco vs Marseille, 01:45 ngày 31/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 31/08/2026
Monaco
2 Kết thúc HT 1-0 0
Marseille
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Louis 2 Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

MonacoMarseille
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Willy Delajod
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân trái) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
9'
⚽ BÀN THẮNG - Paris Brunner 1-0, kiến tạo: Aleksandr Golovin
13'
🎯 Dứt điểm - Eric Dier (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (đánh đầu) — vào lưới
13'
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Denis Zakaria (chân phải) — bị cản phá
23'
25'
🎯 Dứt điểm - Amine Harit (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân trái) — chệch khung thành
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Amine Harit (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân trái) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
41'
🟨 Thẻ vàng - Denis Zakaria
42'
🟨 Thẻ vàng - Lamine Camara
43'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tochukwu Nnadi, ra Himad Abdelli
46'
🔁 Thay người: vào Keyliane Abdallah, ra Quinten Timber
47'
🎯 Dứt điểm - Keyliane Abdallah (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — bị chặn
48'
48'
🎯 Dứt điểm - Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân trái) — vào lưới
53'
53'
🎯 Dứt điểm - Timothy Weah (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Paris Brunner 2-0, kiến tạo: Eric Dier
53'
58'
🔁 Thay người: vào Nayef Aguerd, ra Geoffrey Kondogbia
🚩 Việt vị
64'
⛳ Phạt góc
68'
71'
🎯 Dứt điểm - Keyliane Abdallah (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân trái) — bị cản phá
72'
73'
🔁 Thay người: vào Neal Maupay, ra Tochukwu Nnadi
⛳ Phạt góc
74'
78'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Emerson Palmieri dos Santos (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Anis Soubeir, ra Mamadou Coulibaly
81'
🔁 Thay người: vào Mika Bierith, ra Paris Brunner
81'
🔁 Thay người: vào Matthis Abline, ra Aleksandr Golovin
81'
🔁 Thay người: vào Mathys Detourbet, ra Stanis Idumbo Muzambo
85'
85'
🔁 Thay người: vào Faris Pemi Moumbagna, ra Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
87'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Flavio Nazinho
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Neal Maupay (chân phải) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Timothy Weah (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Keyliane Abdallah (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Lukas Hradecky
90+2'
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Faris Pemi Moumbagna (chân trái) — bị chặn
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Monaco Phút Marseille
Paris Brunner(Assists:Aleksandr Golovin) (Kiến tạo: Aleksandr Golovin) 1 - 0 ⚽13'
Brunner P. (Kiến tạo: Aleksandr Golovin) 2 - 0 ⚽13'
Denis Zakaria 42'
Lamine Camara 43'
HT 1-0
46' ⇄▲ Tochukwu Nnadi ▼ Himad Abdelli
46' ⇄▲ Keyliane Abdallah ▼ Quinten Timber
Paris Brunner(Assists:Eric Dier) (Kiến tạo: Eric Dier) 3 - 0 ⚽53'
58' ⇄▲ Nayef Aguerd ▼ Geoffrey Kondogbia
73' ⇄▲ Neal Maupay ▼ Tochukwu Nnadi
▲ Matthis Abline ▼ Aleksandr Golovin81' ⇄
▲ Anis Soubeir ▼ Mamadou Coulibaly81' ⇄
▲ Mika Bierith ▼ Paris Brunner81' ⇄
▲ Mathys Detourbet ▼ Stanis Idumbo Muzambo85' ⇄
85' ⇄▲ Faris Pemi Moumbagna ▼ Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Flavio Nazinho 88'
Lukas Hradecky 90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 84
Hòa 10 10
Bại 03 16
Ghi bàn 52 2017
Mất bàn 27 1016
Điểm 70 2512

Chủ = Monaco · Khách = Marseille

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monaco (13)Hiệp 1 / Cả trậnMarseille (12)
6 (46%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại4 (33%)
2 (15%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Monaco

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng541083131
Sân nhà22004164
Sân khách32104272
6 gần6501127--

Marseille

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510478317
Sân nhà310275310
Sân khách200203016
6 gần6402137--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Monaco 8 (40%)Hòa 5 (25%)Marseille 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D115/12/25Marseille1-0 (0-0)Monaco3-7-0.53.25B
FRA D112/04/25Monaco3-0 (1-0)Marseille4-4+0.53T
FRA D102/12/24Marseille2-1 (0-1)Monaco5-3-0.253B
FRA D128/01/24Marseille2-2 (1-2)Monaco10-1-0.252.75H
FRA D101/10/23Monaco3-2 (2-2)Marseille2-6+0.253T
FRA D129/01/23Marseille1-1 (0-1)Monaco6-3-0.252.75H
FRA D114/11/22Monaco2-3 (1-1)Marseille5-4+0.252.75B
FRA D107/03/22Marseille0-1 (0-0)Monaco10-3-0.252.5T
FRA D112/09/21Monaco0-2 (0-1)Marseille3-2+0.52.5B
FRA D124/01/21Monaco3-1 (0-1)Marseille5-4+0.52.75T
FRA D112/12/20Marseille2-1 (2-0)Monaco1-302.75B
FRA LC31/10/19Monaco2-1 (2-0)Marseille2-5+0.252.5T
FRA D116/09/19Monaco3-4 (2-2)Marseille6-402.5B
FRA D114/01/19Marseille1-1 (1-1)Monaco6-3-13H
FRA D103/09/18Monaco2-3 (0-1)Marseille1-5+0.252.75B
FRA D129/01/18Marseille2-2 (1-1)Monaco5-7-0.252.75H
FRA D128/08/17Monaco6-1 (4-0)Marseille1-1+0.752.75T
FRAC02/03/17Marseille2-2 (1-1)Monaco5-702.75H
FRA D116/01/17Marseille1-4 (1-3)Monaco11-6+0.252.5T

Thành tích gần đây — Monaco

TTTBTTHBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL27/08/26Monaco4-1 (2-0)Gornik Zabrze5-2+1.53T
FRA D123/08/26Le Havre0-1 (0-1)Monaco7-4+0.53T
UEFA ECL21/08/26Gornik Zabrze2-3 (0-1)Monaco7-4+12.75T
INT CF15/08/26Coventry City2-0 (2-0)Monaco2-3-0.253.25B
INT CF09/08/26Liverpool2-3 (2-1)Monaco0-4-13.25T
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3+0.52.5T
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge-+13H
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0-13.5B
INT CF18/07/26Monaco5-2 (2-0)Saint-Priest8-2+5.256T
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6+0.253.25B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2+0.253B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9+13.25T
FRA D126/04/26Toulouse2-2 (0-2)Monaco4-2+0.252.75H
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3+12.75H
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11+0.252.75B
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75T
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3-1.753.75T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2+12.75T

Thành tích gần đây — Marseille

TBTTTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D122/08/26Marseille4-0 (0-0)Strasbourg3-4+13.25T
INT CF14/08/26Marseille1-2 (1-1)Atletico Madrid9-1-0.253B
INT CF09/08/26Marseille3-1 (2-1)Athletic Bilbao5-1-0.253T
INT CF05/08/26Marseille3-0 (1-0)Al Shahaniya8-3+23.75T
INT CF30/07/26Marseille2-1 (1-1)Nimes5-3+23.25T
INT CF25/07/26Marseille0-3 (0-2)Nice7-0+0.53B
INT CF18/07/26Yamoussoukro FC0-3 (0-1)Marseille1-2+34.75T
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11+0.252.75T
FRA D111/05/26Le Havre0-1 (0-0)Marseille3-0+0.752.75T
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8+13B
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1+13.25H
FRA D118/04/26Lorient2-0 (1-0)Marseille1-7+0.52.75B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4+1.753.25T
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803B
FRA D122/03/26Marseille1-2 (1-0)Lille6-4+0.52.75B
FRA D114/03/26Marseille1-0 (0-0)AJ Auxerre9-2+12.75T
FRA D108/03/26Toulouse0-1 (0-1)Marseille4-2+0.252.5T
FRAC05/03/26Marseille2-2 (1-1)Toulouse6-6+0.752.75H
FRA D102/03/26Marseille3-2 (0-1)Lyon8-1+0.52.75T
FRA D121/02/26Stade Brestois2-0 (2-0)Marseille3-2+0.52.75B

Đội hình

MonacoMarseille
1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos15Eric Dier20Flavio Nazinho72Sadibou Sane6CDenis Zakaria8Lamine Camara10Aleksandr Golovin17Stanis Idumbo Muzambo28Mamadou Coulibaly29Paris Brunner12Jeffrey de Lange4Conrad Egan-Riley19Geoffrey Kondogbia22CTimothy Weah33Emerson Palmieri dos Santos8Himad Abdelli23Pierre Emile Hojbjerg7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes27Quinten Timber77Amine Harit9Amine Gouiri

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
69
125
Tấn công nguy hiểm
29
66
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
356
648
TL chuyền bóng thành công
87%
91%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
9
19
Cắt bóng
12
3
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
26
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.49
1.22
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4
T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monaco (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Marseille (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Monaco (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Marseille (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
10
B.thắng H1
04
B.thắng H2
MonacoMarseille

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MonacoMarseille

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
75
Thắng 1
32
Hòa
23
Thua 1
34
Thua 2+
MonacoMarseille

Monaco

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Paris Brunner
Trung phong
9.425/310/133
2Vanderson de Oliveira Campos
Hậu vệ phải
7.90/035/415
15Eric Dier
Trung vệ
7.711/036/381
8Lamine Camara
Tiền vệ trung tâm
7.70/051/548
17Stanis Idumbo Muzambo
Tiền vệ tấn công
7.54/114/181
10Aleksandr Golovin
Tiền vệ tấn công
7.210/017/190
72Sadibou Sane
Trung vệ
7.20/041/432
28Mamadou Coulibaly
Tiền vệ trung tâm
7.20/027/323
1Lukas Hradecky
Thủ môn
70/014/250
20Flavio Nazinho
Hậu vệ trái
6.90/025/296
6Denis Zakaria
Tiền vệ phòng ngự
6.71/135/380
11Matthis Abline (dự bị)
Trung phong
6.90/01/20
14Mika Bierith (dự bị)
Trung phong
6.80/01/11
46Anis Soubeir (dự bị)
Tiền vệ
6.60/01/10
7Mathys Detourbet (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/20

Marseille

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Jeffrey de Lange
Thủ môn
7.40/029/360
23Pierre Emile Hojbjerg
Tiền vệ phòng ngự
70/082/873
4Conrad Egan-Riley
Trung vệ
6.90/078/811
22Timothy Weah
Tiền vệ phải
6.82/063/693
33Emerson Palmieri dos Santos
Hậu vệ trái
6.71/157/622
77Amine Harit
Tiền đạo cánh trái
6.62/045/542
8Himad Abdelli
Tiền vệ tấn công
6.60/031/320
19Geoffrey Kondogbia
Tiền vệ phòng ngự
6.50/047/492
7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Tiền vệ tấn công
6.42/040/453
27Quinten Timber
Tiền vệ trung tâm
6.30/010/130
9Amine Gouiri
Trung phong
6.11/032/370
21Nayef Aguerd (dự bị)
Trung vệ
7.20/030/311
6Tochukwu Nnadi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/013/132
48Keyliane Abdallah (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.63/122/260
29Faris Pemi Moumbagna (dự bị)
Trung phong
6.41/00/00
11Neal Maupay (dự bị)
Trung phong
6.31/012/131

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Monaco Thông tin Marseille
1924 Thành lập 1899
Louis 2 Stade Sân nhà Velodrome Stade
18521 Sức chứa 60013
Filipe Luis Kasmirski HLV Bruno Genesio
Monaco Khu vực Marseille
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.403.782.330.853.000.950.950.000.89
Live2.20 ↓3.50 ↓2.70 ↑1.28 ↑2.500.50 ↓0.88 ↓0.000.94 ↑
EasybetsSớm2.443.602.600.953.000.900.880.000.98
Live1.02 ↓151.00 ↑126.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓1.05 ↑0.000.81 ↓
VcbetSớm2.503.602.450.903.000.910.940.000.87
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.45 ↑2.500.30 ↓0.98 ↑0.000.87
Mansion88Sớm2.553.602.450.833.001.030.970.000.91
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm2.453.752.651.203.500.630.800.000.95
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓1.25 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.283.802.750.973.250.78---
Live1.01 ↓37.29 ↑100.00 ↑4.11 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm2.533.602.460.833.001.030.970.000.91
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm2.544.002.460.833.001.030.970.000.91
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.483.422.450.963.000.920.960.000.94
Live1.01 ↓13.50 ↑95.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.98 ↑0.000.94
WewbetSớm2.283.992.721.033.250.831.050.250.83
Live1.01 ↓20.00 ↑121.00 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.503.752.450.502.501.37---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.353.802.600.943.250.830.750.001.03
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑15.70 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5017.84 ↑
PinnacleSớm2.323.662.811.013.250.801.040.250.79
Live1.39 ↓4.27 ↑10.22 ↑3.77 ↑2.500.20 ↓0.93 ↓0.000.93 ↑
HK Jockey ClubSớm2.153.502.620.682.751.051.000.250.77
Live1.01 ↓12.00 ↑45.00 ↑5.60 ↑2.750.06 ↓2.70 ↑2.250.24 ↓
BwinSớm2.553.802.501.303.500.55---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.98 ↓2.500.73 ↑---
1xBetSớm2.393.992.891.303.500.720.810.001.16
Live1.00 ↓51.00 ↑425.00 ↑5.05 ↑2.500.16 ↓0.99 ↑0.000.89 ↓
SNAISớm2.503.752.50------
Live2.35 ↓3.752.60 ↑------
Bet 365Sớm2.253.752.700.803.001.051.050.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑2.500.12 ↓1.00 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.303.602.751.253.500.620.860.000.90
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑2.500.08 ↓0.84 ↓0.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Monaco+1/4200
Marseille-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).