Kết quả bóng đá trận Monaco vs Marseille, 01:45 ngày 31/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 31/08/2026
Monaco 2 Kết thúc HT 1-0 0
Marseille
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Louis 2 Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Monaco
Marseille
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Willy Delajod
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Paris Brunner 1-0, kiến tạo: Aleksandr Golovin
🎯 Dứt điểm - Eric Dier (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Denis Zakaria (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Amine Harit (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Amine Harit (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Denis Zakaria
🟨 Thẻ vàng - Lamine Camara
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tochukwu Nnadi, ra Himad Abdelli
46'
🔁 Thay người: vào Keyliane Abdallah, ra Quinten Timber
47'
🎯 Dứt điểm - Keyliane Abdallah (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân trái) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Timothy Weah (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Paris Brunner 2-0, kiến tạo: Eric Dier
58'
🔁 Thay người: vào Nayef Aguerd, ra Geoffrey Kondogbia
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Keyliane Abdallah (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân trái) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Neal Maupay, ra Tochukwu Nnadi
⛳ Phạt góc
78'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Emerson Palmieri dos Santos (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Anis Soubeir, ra Mamadou Coulibaly
🔁 Thay người: vào Mika Bierith, ra Paris Brunner
🔁 Thay người: vào Matthis Abline, ra Aleksandr Golovin
🔁 Thay người: vào Mathys Detourbet, ra Stanis Idumbo Muzambo
85'
🔁 Thay người: vào Faris Pemi Moumbagna, ra Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
87'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Flavio Nazinho
89'
🎯 Dứt điểm - Neal Maupay (chân phải) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Timothy Weah (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Keyliane Abdallah (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Lukas Hradecky
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Faris Pemi Moumbagna (chân trái) — bị chặn
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Monaco | Phút | |
| Paris Brunner(Assists:Aleksandr Golovin) (Kiến tạo: Aleksandr Golovin) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Brunner P. (Kiến tạo: Aleksandr Golovin) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Denis Zakaria | 42' | |
| Lamine Camara | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tochukwu Nnadi ▼ Himad Abdelli | |
| 46' ⇄ | ▲ Keyliane Abdallah ▼ Quinten Timber | |
| Paris Brunner(Assists:Eric Dier) (Kiến tạo: Eric Dier) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 58' ⇄ | ▲ Nayef Aguerd ▼ Geoffrey Kondogbia | |
| 73' ⇄ | ▲ Neal Maupay ▼ Tochukwu Nnadi | |
| ▲ Matthis Abline ▼ Aleksandr Golovin | 81' ⇄ | |
| ▲ Anis Soubeir ▼ Mamadou Coulibaly | 81' ⇄ | |
| ▲ Mika Bierith ▼ Paris Brunner | 81' ⇄ | |
| ▲ Mathys Detourbet ▼ Stanis Idumbo Muzambo | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Faris Pemi Moumbagna ▼ Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | |
| Flavio Nazinho | 88' | |
| Lukas Hradecky | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 7 | 0 | 25 | 12 |
Chủ = Monaco · Khách = Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monaco | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Monaco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Marseille
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 8 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Monaco 8 (40%)Hòa 5 (25%)Marseille 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | T |
| 15/12/25 | Marseille | 1-0 (0-0) | Monaco | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/25 | Monaco | 3-0 (1-0) | Marseille | +0.5 | 3 | T |
| 02/12/24 | Marseille | 2-1 (0-1) | Monaco | -0.25 | 3 | B |
| 28/01/24 | Marseille | 2-2 (1-2) | Monaco | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/10/23 | Monaco | 3-2 (2-2) | Marseille | +0.25 | 3 | T |
| 29/01/23 | Marseille | 1-1 (0-1) | Monaco | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/11/22 | Monaco | 2-3 (1-1) | Marseille | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/22 | Marseille | 0-1 (0-0) | Monaco | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/09/21 | Monaco | 0-2 (0-1) | Marseille | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/01/21 | Monaco | 3-1 (0-1) | Marseille | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/12/20 | Marseille | 2-1 (2-0) | Monaco | 0 | 2.75 | B |
| 31/10/19 | Monaco | 2-1 (2-0) | Marseille | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/09/19 | Monaco | 3-4 (2-2) | Marseille | 0 | 2.5 | B |
| 14/01/19 | Marseille | 1-1 (1-1) | Monaco | -1 | 3 | H |
| 03/09/18 | Monaco | 2-3 (0-1) | Marseille | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/01/18 | Marseille | 2-2 (1-1) | Monaco | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/08/17 | Monaco | 6-1 (4-0) | Marseille | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/03/17 | Marseille | 2-2 (1-1) | Monaco | 0 | 2.75 | H |
| 16/01/17 | Marseille | 1-4 (1-3) | Monaco | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Monaco
TTTBTTHBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Monaco | 4-1 (2-0) | Gornik Zabrze | +1.5 | 3 | T |
| 23/08/26 | Le Havre | 0-1 (0-1) | Monaco | +0.5 | 3 | T |
| 21/08/26 | Gornik Zabrze | 2-3 (0-1) | Monaco | +1 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Coventry City | 2-0 (2-0) | Monaco | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Liverpool | 2-3 (2-1) | Monaco | -1 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Monaco | 2-2 (1-2) | Cercle Brugge | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Monaco | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Monaco | 5-2 (2-0) | Saint-Priest | +5.25 | 6 | T |
| 18/05/26 | Strasbourg | 5-4 (1-3) | Monaco | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Monaco | 0-1 (0-0) | Lille | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Toulouse | 2-2 (0-2) | Monaco | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Monaco | 2-2 (0-2) | AJ Auxerre | +1 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Paris FC | 4-1 (3-1) | Monaco | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Monaco | 2-0 (1-0) | Stade Brestois | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (0-1) | Monaco | -1.75 | 3.75 | T |
| 01/03/26 | Monaco | 2-0 (0-0) | Angers | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Marseille
TBTTTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Marseille | 4-0 (0-0) | Strasbourg | +1 | 3.25 | T |
| 14/08/26 | Marseille | 1-2 (1-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Marseille | 3-1 (2-1) | Athletic Bilbao | -0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Marseille | 3-0 (1-0) | Al Shahaniya | +2 | 3.75 | T |
| 30/07/26 | Marseille | 2-1 (1-1) | Nimes | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Marseille | 0-3 (0-2) | Nice | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Yamoussoukro FC | 0-3 (0-1) | Marseille | +3 | 4.75 | T |
| 18/05/26 | Marseille | 3-1 (2-0) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Le Havre | 0-1 (0-0) | Marseille | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Nantes | 3-0 (0-0) | Marseille | +1 | 3 | B |
| 27/04/26 | Marseille | 1-1 (0-0) | Nice | +1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | Marseille | 1-2 (1-0) | Lille | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Marseille | 1-0 (0-0) | AJ Auxerre | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Toulouse | 0-1 (0-1) | Marseille | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Marseille | 2-2 (1-1) | Toulouse | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | Marseille | 3-2 (0-1) | Lyon | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Stade Brestois | 2-0 (2-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Monaco
Marseille
1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos15Eric Dier20Flavio Nazinho72Sadibou Sane6CDenis Zakaria8Lamine Camara10Aleksandr Golovin17Stanis Idumbo Muzambo28Mamadou Coulibaly29Paris Brunner12Jeffrey de Lange4Conrad Egan-Riley19Geoffrey Kondogbia22CTimothy Weah33Emerson Palmieri dos Santos8Himad Abdelli23Pierre Emile Hojbjerg7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes27Quinten Timber77Amine Harit9Amine Gouiri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lukas Hradecky🟨 Thẻ vàng 90+2'7
- 2Vanderson de Oliveira Campos7.9
- 6Denis Zakaria C🟨 Thẻ vàng 42'6.7
- 8Lamine Camara🟨 Thẻ vàng 43'7.7
- 10Aleksandr Golovin🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 81'7.2
- 15Eric Dier🎯 Kiến tạo 53'7.7
- 17Stanis Idumbo Muzambo▼ Rời sân 85'7.5
- 20Flavio Nazinho🟨 Thẻ vàng 88'6.9
- 28Mamadou Coulibaly▼ Rời sân 81'7.2
- 29Paris Brunner⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 81'9.4
- 72Sadibou Sane7.2
Khách · 4231
- 4Conrad Egan-Riley6.9
- 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes▼ Rời sân 85'6.4
- 8Himad Abdelli▼ Rời sân 46'6.6
- 9Amine Gouiri6.1
- 12Jeffrey de Lange7.4
- 19Geoffrey Kondogbia▼ Rời sân 58'6.5
- 22Timothy Weah C6.8
- 23Pierre Emile Hojbjerg7
- 27Quinten Timber▼ Rời sân 46'6.3
- 33Emerson Palmieri dos Santos6.7
- 77Amine Harit6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
52
Tấn công
69125
Tấn công nguy hiểm
2966
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
356648
TL chuyền bóng thành công
87%91%
Phạm lỗi
910
Việt vị
31
Cứu thua
23
Tắc bóng
912
Quả ném biên
919
Cắt bóng
123
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.491.22
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monaco (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Marseille (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monaco (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Marseille (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monaco
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Paris Brunner Trung phong | 9.4 | 2 | 5/3 | 10/13 | 3 | ||
| 2Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 35/41 | 5 | |||
| 15Eric Dier Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/0 | 36/38 | 1 | ||
| 8Lamine Camara Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 51/54 | 8 | |||
| 17Stanis Idumbo Muzambo Tiền vệ tấn công | 7.5 | 4/1 | 14/18 | 1 | |||
| 10Aleksandr Golovin Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 0/0 | 17/19 | 0 | ||
| 72Sadibou Sane Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 41/43 | 2 | |||
| 28Mamadou Coulibaly Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 27/32 | 3 | |||
| 1Lukas Hradecky Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 20Flavio Nazinho Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 25/29 | 6 | |||
| 6Denis Zakaria Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 35/38 | 0 | |||
| 11Matthis Abline (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Mika Bierith (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 46Anis Soubeir (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Mathys Detourbet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Marseille
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Jeffrey de Lange Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 23Pierre Emile Hojbjerg Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 82/87 | 3 | |||
| 4Conrad Egan-Riley Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 78/81 | 1 | |||
| 22Timothy Weah Tiền vệ phải | 6.8 | 2/0 | 63/69 | 3 | |||
| 33Emerson Palmieri dos Santos Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 57/62 | 2 | |||
| 77Amine Harit Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 45/54 | 2 | |||
| 8Himad Abdelli Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 31/32 | 0 | |||
| 19Geoffrey Kondogbia Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 47/49 | 2 | |||
| 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 40/45 | 3 | |||
| 27Quinten Timber Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 9Amine Gouiri Trung phong | 6.1 | 1/0 | 32/37 | 0 | |||
| 21Nayef Aguerd (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 30/31 | 1 | |||
| 6Tochukwu Nnadi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 48Keyliane Abdallah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/1 | 22/26 | 0 | |||
| 29Faris Pemi Moumbagna (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Neal Maupay (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 12/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monaco | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1899 |
| Louis 2 Stade | Sân nhà | Velodrome Stade |
| 18521 | Sức chứa | 60013 |
| Filipe Luis Kasmirski | HLV | Bruno Genesio |
| Monaco | Khu vực | Marseille |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 3.78 | 2.33 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 ↓ | 2.70 ↑ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.60 | 2.60 | 0.95 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 0.90 | 3.00 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.87 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.45 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.80 | 2.75 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.29 ↑ | 100.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.60 | 2.46 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 4.00 | 2.46 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.42 | 2.45 | 0.96 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 95.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.99 | 2.72 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 121.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.45 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.60 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.66 | 2.81 | 1.01 | 3.25 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.27 ↑ | 10.22 ↑ | 3.77 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.62 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 2.70 ↑ | 2.25 | 0.24 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.99 | 2.89 | 1.30 | 3.50 | 0.72 | 0.81 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 425.00 ↑ | 5.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.75 | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 1.05 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | 1.25 | 3.50 | 0.62 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monaco | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Marseille | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).