Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Monaco, 01:00 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 21/08/2026
Gornik Zabrze
2 Kết thúc HT 0-1 3
Monaco
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Gornik ZabrzeMonaco
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Matosa
7'
⛳ Phạt góc
9'
⚽ BÀN THẮNG - Mika Bierith 0-1, kiến tạo: Mathys Detourbet
9'
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân trái) — bị chặn
29'
30'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Josema (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Lukas Sadilek (chân phải) — chệch khung thành
36'
38'
🟨 Thẻ vàng - Mathys Detourbet
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — bị cản phá
40'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Erik Prekop (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân trái) — chệch khung thành
44'
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Eric Dier (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
51'
⚽ BÀN THẮNG - Lamine Camara 0-2
51'
🎯 Dứt điểm - Lamine Camara (chân phải) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erik Prekop (chân trái) — vào lưới
53'
⚽ BÀN THẮNG - Erik Prekop 1-2, kiến tạo: Erik Janza
53'
55'
🔁 Thay người: vào Jordan Teze, ra Vanderson de Oliveira Campos
55'
🔁 Thay người: vào Anis Soubeir, ra Mathys Detourbet
🎯 Dứt điểm - Paulo Bernardo (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Erik Prekop (chân trái) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — chệch khung thành
57'
58'
⚽ BÀN THẮNG - Paris Brunner 1-3, kiến tạo: Stanis Idumbo Muzambo
58'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (đánh đầu) — vào lưới
61'
🟨 Thẻ vàng - Anis Soubeir
61'
🎯 Dứt điểm - Lamine Camara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josema (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kacper Urbanski, ra Lukas Sadilek
66'
🔁 Thay người: vào Sondre Liseth, ra Erik Prekop
66'
🟨 Thẻ vàng - Maximilian Dietz
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Michal Sacek (đánh đầu) — bị cản phá
73'
⚽ BÀN THẮNG - Sondre Liseth 2-3, kiến tạo: Paulo Bernardo
74'
🎯 Dứt điểm - Kacper Urbanski (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Sondre Liseth (chân phải) — vào lưới
74'
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Bruno Durdov, ra Peter Federico
74'
⛳ Phạt góc
78'
80'
🔁 Thay người: vào Flavio Nazinho, ra Christian Mawissa Elebi
81'
🔁 Thay người: vào Oumar Konaté, ra Mika Bierith
🔁 Thay người: vào Janis Antiste, ra Paulo Bernardo
81'
⛳ Phạt góc
83'
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Anis Soubeir (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Eric Dier (đánh đầu) Post
87'
🎯 Dứt điểm - Oumar Konaté (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Safouane Benzahra, ra Denis Zakaria
90+3'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Erik Janza
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Gornik Zabrze Phút Monaco
9'⚽ 0 - 1 Mika Bierith(Assists:Mathys Detourbet) (Kiến tạo: Mathys Detourbet)
38' Mathys Detourbet
HT 0-1
51'⚽ 0 - 2 Lamine Camara
Erik Prekop(Assists:Erik Janza) (Kiến tạo: Erik Janza) 1 - 2 ⚽53'
55' ⇄▲ Jordan Teze ▼ Vanderson de Oliveira Campos
55' ⇄▲ Anis Soubeir ▼ Mathys Detourbet
58'⚽ 1 - 3 Paris Brunner(Assists:Stanis Idumbo Muzambo) (Kiến tạo: Stanis Idumbo Muzambo)
61' Anis Soubeir
▲ Kacper Urbanski ▼ Lukas Sadilek66' ⇄
▲ Sondre Liseth ▼ Erik Prekop66' ⇄
Maximilian Dietz 70'
Sondre Liseth(Assists:Paulo Bernardo) 2 - 3 ⚽74'
▲ Bruno Durdov ▼ Peter Federico74' ⇄
80' ⇄▲ Flavio Nazinho ▼ Christian Mawissa Elebi
81' ⇄▲ Oumar Konaté ▼ Mika Bierith
▲ Janis Antiste ▼ Paulo Bernardo81' ⇄
89' ⇄▲ Safouane Benzahra ▼ Denis Zakaria
Erik Janza 90+4'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 58
Hòa 11 11
Bại 10 41
Ghi bàn 25 1420
Mất bàn 22 1510
Điểm 47 1625

Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Monaco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gornik Zabrze (24)Hiệp 1 / Cả trậnMonaco (13)
8 (33%)Thắng/Thắng6 (46%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (13%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (8%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (8%)Bại/Thắng2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (21%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

THTBHTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR17/08/26Gornik Zabrze2-1 (1-0)Wisla Krakow6-3+0.52.5T
UEFA EL14/08/26Gornik Zabrze1-1 (1-0)Ferencvarosi TC9-6+0.252.5H
POL PR08/08/26Radomiak Radom1-3 (0-2)Gornik Zabrze2-3+0.252.5T
UEFA EL06/08/26Ferencvarosi TC1-0 (0-0)Gornik Zabrze2-5-0.752.5B
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7-12.75H
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6+0.752.5T
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2-1.753B
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4-0.52.75B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2-0.252.5T
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — Monaco

BTTHBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Coventry City2-0 (2-0)Monaco2-3-0.253.25B
INT CF09/08/26Liverpool2-3 (2-1)Monaco0-4-13.25T
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3+0.52.5T
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge-+13H
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0-13.5B
INT CF18/07/26Monaco5-2 (2-0)Saint-Priest8-2+5.256T
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6+0.253.25B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2+0.253B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9+13.25T
FRA D126/04/26Toulouse2-2 (0-2)Monaco4-2+0.252.75H
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3+12.75H
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11+0.252.75B
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75T
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3-1.753.75T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2+12.75T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4-1.753.75H
FRA D121/02/26Lens2-3 (1-0)Monaco7-2-0.53T
UEFA CL18/02/26Monaco2-3 (2-2)Paris Saint Germain (PSG)1-8-13B

Đội hình

Gornik ZabrzeMonaco
1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza8Paulo Bernardo18Lukas Sadilek66Maximilian Dietz11Erik Prekop19Peter Federico33Maksym Khlan1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos3Eric Dier13Christian Mawissa Elebi72Sadibou Sane6CDenis Zakaria7Mathys Detourbet15Lamine Camara17Stanis Idumbo Muzambo14Mika Bierith29Paris Brunner

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
14
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
87
81
Tấn công nguy hiểm
50
29
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
384
388
TL chuyền bóng thành công
87%
85%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
16
18
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
20
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
1.43
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gornik Zabrze (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Monaco (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gornik Zabrze (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gornik ZabrzeMonaco

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gornik ZabrzeMonaco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
66
Thắng 1
44
Hòa
33
Thua 1
23
Thua 2+
Gornik ZabrzeMonaco

Gornik Zabrze

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Erik Prekop
Tiền đạo
7.413/17/100
33Maksym Khlan
Tiền đạo cánh trái
7.23/126/301
20Josema
Trung vệ
6.92/147/531
64Erik Janza
Hậu vệ trái
6.810/039/421🟨
8Paulo Bernardo
Tiền vệ trung tâm
6.811/122/253
66Maximilian Dietz
Tiền vệ phòng ngự
6.70/036/382🟨
19Peter Federico
Tiền đạo cánh phải
6.64/018/231
18Lukas Sadilek
Tiền vệ trung tâm
6.51/018/213
61Michal Sacek
Hậu vệ phải
6.51/139/433
1Philipp Schulze
Thủ môn
6.30/016/250
26Rafal Janicki
Trung vệ
6.10/049/560
23Sondre Liseth (dự bị)
Tiền đạo
7.211/10/00
82Kacper Urbanski (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/07/70
9Janis Antiste (dự bị)
Trung phong
6.50/05/50
34Bruno Durdov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/05/60

Monaco

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Lamine Camara
Tiền vệ trung tâm
812/150/611
29Paris Brunner
Trung phong
7.815/218/190
14Mika Bierith
Trung phong
7.111/16/60
17Stanis Idumbo Muzambo
Tiền vệ tấn công
7.112/022/264
1Lukas Hradecky
Thủ môn
70/019/310
6Denis Zakaria
Tiền vệ phòng ngự
6.80/024/250
3Eric Dier
Trung vệ
6.72/149/560
13Christian Mawissa Elebi
Trung vệ
6.40/035/384
72Sadibou Sane
Trung vệ
6.40/043/450
7Mathys Detourbet
Tiền đạo cánh trái
6.410/023/280🟨
2Vanderson de Oliveira Campos
Hậu vệ phải
6.30/021/252
20Flavio Nazinho (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/02/42
46Anis Soubeir (dự bị)
6.51/18/81🟨
42Oumar Konaté (dự bị)
6.41/02/30
4Jordan Teze (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/07/121
47Safouane Benzahra (dự bị)
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gornik Zabrze Thông tin Monaco
1948 Thành lập 1924
Stadion Gornika Zabrze Sân nhà Louis 2 Stade
17000 Sức chứa 18521
Michal Gasparík HLV Filipe Luis Kasmirski
ZABRZE Khu vực Monaco
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.053.931.380.852.750.770.92-1.000.78
Live2.82 ↓3.20 ↓1.96 ↑1.28 ↑5.500.32 ↓0.42 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm5.104.001.490.902.750.860.93-1.000.82
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑5.500.04 ↓0.68 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm5.754.001.500.892.750.850.91-1.000.83
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓2.95 ↑5.500.19 ↓0.55 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm4.453.801.580.972.750.830.81-1.000.99
Live250.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓11.11 ↑5.500.01 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm5.504.301.600.702.501.100.85-1.000.85
Live100.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓6.75 ↑5.500.04 ↓0.77 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm5.404.201.580.872.750.87---
Live100.00 ↑11.22 ↑1.03 ↓5.66 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm4.453.801.580.972.750.830.81-1.000.99
Live250.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓11.11 ↑5.500.01 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm5.404.201.470.942.750.860.98-1.000.84
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm5.303.851.440.912.750.890.99-1.000.83
Live60.00 ↑6.30 ↑1.08 ↓6.66 ↑5.500.05 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm5.254.001.520.902.750.900.91-1.000.91
Live75.00 ↑9.15 ↑1.04 ↓6.65 ↑5.500.03 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm5.504.001.570.702.501.10---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓0.35 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm5.504.101.490.842.750.840.84-1.000.84
Live26.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.033.901.950.832.500.940.81-0.500.96
Live29.56 ↑4.95 ↑1.22 ↓3.18 ↑5.500.23 ↓0.58 ↓0.001.39 ↑
HK Jockey ClubSớm4.653.651.550.922.750.780.93-0.750.83
Live60.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓4.40 ↑5.750.10 ↓2.52 ↑-0.750.26 ↓
BwinSớm5.253.901.550.662.501.05---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓0.93 ↑5.500.75 ↓---
1xBetSớm6.124.291.550.912.750.931.22-0.750.69
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.24 ↑5.500.08 ↓0.63 ↓0.001.30 ↑
Bet 365Sớm5.004.001.530.902.750.900.93-1.000.88
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.06 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm4.754.001.570.732.501.050.79-1.000.82
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓7.50 ↑5.500.06 ↓0.91 ↑-0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gornik Zabrze-1001
Monaco+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).