Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Monaco, 01:00 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 21/08/2026
Gornik Zabrze
Sắp đá --:--:--
Monaco
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 10 31
Bại 01 33
Ghi bàn 64 1222
Mất bàn 34 1015
Điểm 76 1519

Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Monaco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gornik Zabrze (16)Hiệp 1 / Cả trậnMonaco (9)
6 (38%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (22%)
2 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (13%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

THTBHTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR17/08/26Gornik Zabrze2-1 (1-0)Wisla Krakow6-3+0.52.5T
UEFA EL14/08/26Gornik Zabrze1-1 (1-0)Ferencvarosi TC9-6+0.252.5H
POL PR08/08/26Radomiak Radom1-3 (0-2)Gornik Zabrze2-3+0.252.5T
UEFA EL06/08/26Ferencvarosi TC1-0 (0-0)Gornik Zabrze2-5-0.752.5B
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7-12.75H
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6+0.752.5T
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2-1.753B
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4-0.52.75B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2-0.252.5T
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6+0.52.5T

Thành tích gần đây — Monaco

BTTHBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Coventry City2-0 (2-0)Monaco2-3-0.253.25B
INT CF09/08/26Liverpool2-3 (2-1)Monaco0-4-13.25T
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3+0.52.5T
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge-+13H
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0-13.5B
INT CF18/07/26Monaco5-2 (2-0)Saint-Priest8-2+5.256T
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6+0.253.25B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2+0.253B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9+13.25T
FRA D126/04/26Toulouse2-2 (0-2)Monaco4-2+0.252.75H
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3+12.75H
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11+0.252.75B
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75T
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3-1.753.75T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2+12.75T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4-1.753.75H
FRA D121/02/26Lens2-3 (1-0)Monaco7-2-0.53T
UEFA CL18/02/26Monaco2-3 (2-2)Paris Saint Germain (PSG)1-8-13B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gornik Zabrze (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Monaco (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gornik Zabrze (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gornik ZabrzeMonaco

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gornik ZabrzeMonaco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
66
Thắng 1
44
Hòa
33
Thua 1
23
Thua 2+
Gornik ZabrzeMonaco

Thông tin đội bóng

Gornik Zabrze Thông tin Monaco
1948 Thành lập 1924
Stadion Gornika Zabrze Sân nhà Louis 2 Stade
17000 Sức chứa 18521
Michal Gasparík HLV Filipe Luis Kasmirski
ZABRZE Khu vực Monaco
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.053.931.380.852.750.770.92-1.000.78
Live5.053.931.380.852.750.770.92-1.000.78
EasybetsSớm5.104.001.490.902.750.860.93-1.000.82
Live5.00 ↓4.001.51 ↑0.92 ↑2.750.85 ↓0.91 ↓-1.000.87 ↑
VcbetSớm5.754.001.500.892.750.850.91-1.000.83
Live5.754.10 ↑1.53 ↑0.96 ↑2.750.89 ↑0.85 ↓-1.000.89 ↑
Mansion88Sớm4.453.801.580.972.750.830.81-1.000.99
Live4.55 ↑3.85 ↑1.57 ↓0.98 ↑2.750.82 ↓0.83 ↑-1.000.97 ↓
InterwettenSớm5.504.301.600.702.501.100.85-1.000.85
Live5.75 ↑4.40 ↑1.53 ↓0.702.501.100.90 ↑-1.000.83 ↓
10BETSớm5.404.201.580.872.750.87---
Live5.80 ↑4.40 ↑1.54 ↓0.89 ↑2.750.88 ↑---
12betSớm4.453.801.580.972.750.830.81-1.000.99
Live4.453.801.580.98 ↑2.750.82 ↓0.83 ↑-1.000.97 ↓
CrownSớm5.404.201.470.942.750.860.98-1.000.84
Live5.00 ↓4.15 ↓1.51 ↑0.92 ↓2.750.88 ↑0.91 ↓-1.000.91 ↑
SbobetSớm5.303.851.440.912.750.890.99-1.000.83
Live5.00 ↓3.75 ↓1.48 ↑0.93 ↑2.750.87 ↓0.90 ↓-1.000.92 ↑
WewbetSớm5.254.001.520.902.750.900.91-1.000.91
Live5.10 ↓3.91 ↓1.55 ↑0.95 ↑2.750.85 ↓0.85 ↓-1.000.97 ↑
LadbrokesSớm5.504.001.570.702.501.10---
Live5.504.33 ↑1.53 ↓0.702.501.05 ↓---
18BetSớm5.504.101.490.842.750.840.84-1.000.84
Live5.00 ↓4.30 ↑1.52 ↑0.90 ↑2.750.83 ↓0.83 ↓-1.000.89 ↑
PinnacleSớm3.033.901.950.832.500.940.81-0.500.96
Live4.65 ↑4.69 ↑1.56 ↓0.96 ↑2.750.86 ↓0.92 ↑-1.000.92 ↓
HK Jockey ClubSớm4.653.651.550.922.750.780.93-0.750.83
Live5.10 ↑3.75 ↑1.49 ↓0.922.750.781.05 ↑-0.750.74 ↓
BwinSớm5.253.901.550.662.501.05---
Live5.254.10 ↑1.51 ↓0.68 ↑2.501.05---
1xBetSớm6.124.291.550.912.750.931.22-0.750.69
Live5.44 ↓4.66 ↑1.550.77 ↓2.501.10 ↑0.68 ↓-1.251.23 ↑
Bet 365Sớm5.004.001.530.902.750.900.93-1.000.88
Live5.004.001.530.93 ↑2.750.88 ↓0.85 ↓-1.000.95 ↑
William HillSớm4.754.001.570.732.501.050.79-1.000.82
Live5.00 ↑4.20 ↑1.53 ↓0.67 ↓2.501.10 ↑0.79-1.000.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gornik Zabrze-1001
Monaco+1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).