Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs Monaco, 01:00 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 21/08/2026
Gornik Zabrze 2 Kết thúc HT 0-1 3
Monaco
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Gornik Zabrze
Monaco
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Matosa
7'
⛳ Phạt góc
9'
⚽ BÀN THẮNG - Mika Bierith 0-1, kiến tạo: Mathys Detourbet
9'
🎯 Dứt điểm - Mika Bierith (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Josema (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lukas Sadilek (chân phải) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Mathys Detourbet
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erik Prekop (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Peter Federico (chân trái) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Eric Dier (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
51'
⚽ BÀN THẮNG - Lamine Camara 0-2
51'
🎯 Dứt điểm - Lamine Camara (chân phải) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erik Prekop (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Erik Prekop 1-2, kiến tạo: Erik Janza
55'
🔁 Thay người: vào Jordan Teze, ra Vanderson de Oliveira Campos
55'
🔁 Thay người: vào Anis Soubeir, ra Mathys Detourbet
🎯 Dứt điểm - Paulo Bernardo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erik Prekop (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maksym Khlan (chân phải) — chệch khung thành
58'
⚽ BÀN THẮNG - Paris Brunner 1-3, kiến tạo: Stanis Idumbo Muzambo
58'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (đánh đầu) — vào lưới
61'
🟨 Thẻ vàng - Anis Soubeir
61'
🎯 Dứt điểm - Lamine Camara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josema (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kacper Urbanski, ra Lukas Sadilek
🔁 Thay người: vào Sondre Liseth, ra Erik Prekop
🟨 Thẻ vàng - Maximilian Dietz
71'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michal Sacek (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Sondre Liseth 2-3, kiến tạo: Paulo Bernardo
🎯 Dứt điểm - Kacper Urbanski (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sondre Liseth (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bruno Durdov, ra Peter Federico
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Flavio Nazinho, ra Christian Mawissa Elebi
81'
🔁 Thay người: vào Oumar Konaté, ra Mika Bierith
🔁 Thay người: vào Janis Antiste, ra Paulo Bernardo
⛳ Phạt góc
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Anis Soubeir (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Eric Dier (đánh đầu) Post
87'
🎯 Dứt điểm - Oumar Konaté (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Safouane Benzahra, ra Denis Zakaria
90+3'
🎯 Dứt điểm - Stanis Idumbo Muzambo (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Paris Brunner (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Erik Janza
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Gornik Zabrze | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Mika Bierith(Assists:Mathys Detourbet) (Kiến tạo: Mathys Detourbet) | |
| 38' | Mathys Detourbet | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 Lamine Camara | |
| Erik Prekop(Assists:Erik Janza) (Kiến tạo: Erik Janza) 1 - 2 ⚽ | 53' | |
| 55' ⇄ | ▲ Jordan Teze ▼ Vanderson de Oliveira Campos | |
| 55' ⇄ | ▲ Anis Soubeir ▼ Mathys Detourbet | |
| 58' | ⚽ 1 - 3 Paris Brunner(Assists:Stanis Idumbo Muzambo) (Kiến tạo: Stanis Idumbo Muzambo) | |
| 61' | Anis Soubeir | |
| ▲ Kacper Urbanski ▼ Lukas Sadilek | 66' ⇄ | |
| ▲ Sondre Liseth ▼ Erik Prekop | 66' ⇄ | |
| Maximilian Dietz | 70' | |
| Sondre Liseth(Assists:Paulo Bernardo) 2 - 3 ⚽ | 74' | |
| ▲ Bruno Durdov ▼ Peter Federico | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Flavio Nazinho ▼ Christian Mawissa Elebi | |
| 81' ⇄ | ▲ Oumar Konaté ▼ Mika Bierith | |
| ▲ Janis Antiste ▼ Paulo Bernardo | 81' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Safouane Benzahra ▼ Denis Zakaria | |
| Erik Janza | 90+4' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 25 |
Chủ = Gornik Zabrze · Khách = Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Zabrze | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
THTBHTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-0) | Ferencvarosi TC | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Radomiak Radom | 1-3 (0-2) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | -1.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Monaco
BTTHBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Coventry City | 2-0 (2-0) | Monaco | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Liverpool | 2-3 (2-1) | Monaco | -1 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Monaco | 2-2 (1-2) | Cercle Brugge | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Monaco | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Monaco | 5-2 (2-0) | Saint-Priest | +5.25 | 6 | T |
| 18/05/26 | Strasbourg | 5-4 (1-3) | Monaco | +0.25 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Monaco | 0-1 (0-0) | Lille | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | +1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Toulouse | 2-2 (0-2) | Monaco | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Monaco | 2-2 (0-2) | AJ Auxerre | +1 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Paris FC | 4-1 (3-1) | Monaco | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Monaco | 2-0 (1-0) | Stade Brestois | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (0-1) | Monaco | -1.75 | 3.75 | T |
| 01/03/26 | Monaco | 2-0 (0-0) | Angers | +1 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (0-1) | Monaco | -1.75 | 3.75 | H |
| 21/02/26 | Lens | 2-3 (1-0) | Monaco | -0.5 | 3 | T |
| 18/02/26 | Monaco | 2-3 (2-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -1 | 3 | B |
Đội hình
Gornik Zabrze
Monaco
1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza8Paulo Bernardo18Lukas Sadilek66Maximilian Dietz11Erik Prekop19Peter Federico33Maksym Khlan1Lukas Hradecky2Vanderson de Oliveira Campos3Eric Dier13Christian Mawissa Elebi72Sadibou Sane6CDenis Zakaria7Mathys Detourbet15Lamine Camara17Stanis Idumbo Muzambo14Mika Bierith29Paris Brunner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Philipp Schulze6.3
- 8Paulo Bernardo🎯 Kiến tạo 74' · ▼ Rời sân 81'6.8
- 11Erik Prekop⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 18Lukas Sadilek▼ Rời sân 66'6.5
- 19Peter Federico▼ Rời sân 74'6.6
- 20Josema6.9
- 26Rafal Janicki6.1
- 33Maksym Khlan7.2
- 61Michal Sacek6.5
- 64Erik Janza C🎯 Kiến tạo 53' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'6.8
- 66Maximilian Dietz🟨 Thẻ vàng 70'6.7
Khách · 442
- 1Lukas Hradecky7
- 2Vanderson de Oliveira Campos▼ Rời sân 55'6.3
- 3Eric Dier6.7
- 6Denis Zakaria C▼ Rời sân 89'6.8
- 7Mathys Detourbet🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 55'6.4
- 13Christian Mawissa Elebi▼ Rời sân 80'6.4
- 14Mika Bierith⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 81'7.1
- 15Lamine Camara⚽ Ghi bàn 51'8
- 17Stanis Idumbo Muzambo🎯 Kiến tạo 58'7.1
- 29Paris Brunner⚽ Ghi bàn 58'7.8
- 72Sadibou Sane6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
66
Tấn công
8781
Tấn công nguy hiểm
5029
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
384388
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
10
Cứu thua
34
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
2013
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.43
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Zabrze (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Monaco (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gornik Zabrze (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gornik Zabrze
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Erik Prekop Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 7/10 | 0 | ||
| 33Maksym Khlan Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/1 | 26/30 | 1 | |||
| 20Josema Trung vệ | 6.9 | 2/1 | 47/53 | 1 | |||
| 64Erik Janza Hậu vệ trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 39/42 | 1 | 🟨 | |
| 8Paulo Bernardo Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 1/1 | 22/25 | 3 | ||
| 66Maximilian Dietz Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 36/38 | 2 | 🟨 | ||
| 19Peter Federico Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 4/0 | 18/23 | 1 | |||
| 18Lukas Sadilek Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 18/21 | 3 | |||
| 61Michal Sacek Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 39/43 | 3 | |||
| 1Philipp Schulze Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 26Rafal Janicki Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 49/56 | 0 | |||
| 23Sondre Liseth (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 0/0 | 0 | ||
| 82Kacper Urbanski (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9Janis Antiste (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 34Bruno Durdov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Monaco
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Lamine Camara Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 2/1 | 50/61 | 1 | ||
| 29Paris Brunner Trung phong | 7.8 | 1 | 5/2 | 18/19 | 0 | ||
| 14Mika Bierith Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | ||
| 17Stanis Idumbo Muzambo Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 2/0 | 22/26 | 4 | ||
| 1Lukas Hradecky Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 6Denis Zakaria Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 3Eric Dier Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 49/56 | 0 | |||
| 13Christian Mawissa Elebi Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/38 | 4 | |||
| 72Sadibou Sane Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 43/45 | 0 | |||
| 7Mathys Detourbet Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1 | 0/0 | 23/28 | 0 | 🟨 | |
| 2Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 20Flavio Nazinho (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 46Anis Soubeir (dự bị) | 6.5 | 1/1 | 8/8 | 1 | 🟨 | ||
| 42Oumar Konaté (dự bị) | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 4Jordan Teze (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 47Safouane Benzahra (dự bị) | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gornik Zabrze | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1924 |
| Stadion Gornika Zabrze | Sân nhà | Louis 2 Stade |
| 17000 | Sức chứa | 18521 |
| Michal Gasparík | HLV | Filipe Luis Kasmirski |
| ZABRZE | Khu vực | Monaco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.05 | 3.93 | 1.38 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.92 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.20 ↓ | 1.96 ↑ | 1.28 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.00 | 1.49 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.50 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.80 | 1.58 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.60 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.20 | 1.58 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.22 ↑ | 1.03 ↓ | 5.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.80 | 1.58 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.20 | 1.47 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.85 | 1.44 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.52 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 75.00 ↑ | 9.15 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.49 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.90 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 29.56 ↑ | 4.95 ↑ | 1.22 ↓ | 3.18 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.65 | 3.65 | 1.55 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.40 ↑ | 5.75 | 0.10 ↓ | 2.52 ↑ | -0.75 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.12 | 4.29 | 1.55 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 1.22 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.24 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.53 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.57 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.79 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Monaco | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).