Ernar Hakimhan

Shijiazhuang Kungfu·Hậu vệ
Số áo 27 27
Tuổi
21 (28-03-2005)
Chiều cao
185cm

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
16/08/2026 18:30Foshan Nanshi Logo Foshan Nanshi1-2Logo Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu90'6.00
08/08/2026 18:30Shijiazhuang Kungfu Logo Shijiazhuang Kungfu2-1Logo ShanXi Union ShanXi Union90'6.30
02/08/2026 18:00Changchun Yatai Logo Changchun Yatai2-2Logo Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu90'5.90
25/07/2026 18:30Shijiazhuang Kungfu Logo Shijiazhuang Kungfu1-1Logo Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun81'6.70
17/07/2026 18:30Shijiazhuang Kungfu Logo Shijiazhuang Kungfu0-0Logo Yanbian Longding Yanbian Longding90'6.70
11/07/2026 18:30Guangdong GZ-Power Logo Guangdong GZ-Power2-0Logo Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu90'6.20

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)8
Phút711
Avg chấm điểm2.53
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0

Tấn công

Phút / Bàn
Sút0
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền270
Tỉ lệ chính xác82.2%
Chuyền quan trọng1
Kiến tạo0
Chuyền dài33
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công2

Phòng ngự

Xoạc bóng6
Đánh chặn6
Giải vây37
Chặn sút0
Không chiến thắng9
Mất bóng0
Lỗi11