Kết quả bóng đá trận Foshan Nanshi vs Shijiazhuang Kungfu, 18:30 ngày 16/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Foshan Nanshi
1 Kết thúc HT 0-2 2
Shijiazhuang Kungfu
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Nanhai Sports Center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Foshan Nanshi Phút Shijiazhuang Kungfu
2' 0 - 1 Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu(Assists:Zheng Zhiyun) (Kiến tạo: Zheng Zhiyun)
5' 0 - 2 Tyrone Conraad(Assists:Song Haoyu) (Kiến tạo: Song Haoyu)
▲ Chuqi Huang ▼ Huang Yonghai9'
Yumiao Qian 17'
Rodney Antwi(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR45+1'
45+4' Zheng Zhiyun
HT 0-2
▲ Zhang Xingbo ▼ Nicholas Benavides Medeiros46'
Rodney Antwi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR49'
Milos Deletic 1 - 2 52'
61' ▲ Wenhao Zhou ▼ Baiyang Liu
61' ▲ Chen HaoWei ▼ Ma Junliang
66' ▲ Li Jingrun ▼ Shan Pengfei
73' Chen HaoWei
▲ Ziqin Zhong ▼ Xu Yue74'
Zhang Xingbo 76'
▲ Abuduwahapu Ainiwaer ▼ Rodney Antwi83'
▲ Chang Feiya ▼ Chuqi Huang84'
84' ▲ Zhao Chenwei ▼ Tyrone Conraad
84' ▲ Pan Kui ▼ Zheng Zhiyun
Liu Huan 90+7'
90+7' Li Yanan
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 05
Hòa 10 23
Bại 20 82
Ghi bàn 15 713
Mất bàn 81 2210
Điểm 19 218

Chủ = Foshan Nanshi · Khách = Shijiazhuang Kungfu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Foshan Nanshi (23)Hiệp 1 / Cả trậnShijiazhuang Kungfu (24)
2 (9%)Thắng/Thắng5 (21%)
2 (9%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (8%)
2 (9%)Hòa/Hòa5 (21%)
4 (17%)Hòa/Bại5 (21%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (48%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Foshan Nanshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21251421451116
Sân nhà11029824216
Sân khách102351321914
6 gần6015512--

Shijiazhuang Kungfu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng216691824249
Sân nhà1143410111510
Sân khách10235813913
6 gần613268--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Foshan Nanshi 2 (22%)Hòa 3 (33%)Shijiazhuang Kungfu 4 (44%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3-0.52.25T
CHA D101/11/25Foshan Nanshi0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu0-3-0.252.25H
CHA D129/06/25Shijiazhuang Kungfu2-2 (2-1)Foshan Nanshi4-0-1.252.5H
CHA D129/09/24Foshan Nanshi1-1 (1-0)Shijiazhuang Kungfu0-1-0.52.25H
CHA D112/05/24Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-1)Foshan Nanshi10-1-1.252.5B
CHA D127/08/23Foshan Nanshi1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu2-2-0.52.25T
CHA D114/05/23Shijiazhuang Kungfu1-0 (0-0)Foshan Nanshi10-2-0.52.25B
CHA D214/11/21Foshan Nanshi2-3 (1-1)Shijiazhuang Kungfu--1.252.75B
CHA D219/09/21Shijiazhuang Kungfu3-1 (2-0)Foshan Nanshi4-1--B

Thành tích gần đây — Foshan Nanshi

BHBBBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D108/08/26Meizhou Hakka3-2 (1-0)Foshan Nanshi4-6-0.52.5B
CHA D101/08/26Guangdong GZ-Power1-1 (1-0)Foshan Nanshi6-3-1.52.75H
CHA D125/07/26Foshan Nanshi0-2 (0-0)Wuxi Wugou9-3-0.252.25B
CHA D117/07/26Foshan Nanshi1-2 (1-1)Nantong Zhiyun4-10-0.52.25B
CHA D113/07/26Ningbo Professional Football Club1-0 (1-0)Foshan Nanshi4-3-0.752.5B
CHA D105/07/26Nanjing City3-1 (3-0)Foshan Nanshi10-2-0.52.25B
CHA D127/06/26Foshan Nanshi0-2 (0-2)Yanbian Longding3-302.25B
CHA D114/06/26Foshan Nanshi0-5 (0-2)ShanXi Union3-3-0.252.25B
CHA D130/05/26Guangxi Hengchen3-3 (2-1)Foshan Nanshi4-6-0.752.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9-0.252.25H
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002B
CHA D110/05/26Foshan Nanshi1-1 (0-0)Suzhou Dongwu3-5+0.52H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3-0.752.25H
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4-0.752.5T
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1-0.252.25B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3-0.52.25T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1+0.252.25B
CHA D121/03/26Foshan Nanshi2-3 (0-2)Guangdong GZ-Power4-5-1.252.5B
CHA D114/03/26Wuxi Wugou2-0 (1-0)Foshan Nanshi9-4-0.252.25B
CHA D108/11/25Liaoning Tieren5-0 (1-0)Foshan Nanshi6-6-1.752.75B

Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu

THHHBBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D108/08/26Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-0)ShanXi Union3-2-0.252.25T
CHA D102/08/26Changchun Yatai2-2 (0-1)Shijiazhuang Kungfu2-4-0.52.5H
CHA D125/07/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-1)Nantong Zhiyun3-2-0.252H
CHA D117/07/26Shijiazhuang Kungfu0-0 (0-0)Yanbian Longding6-2-0.252H
CHA D111/07/26Guangdong GZ-Power2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu5-1-1.252.5B
CHA D104/07/26Ningbo Professional Football Club2-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu7-0-0.52.25B
CHA D127/06/26Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-1)Nanjing City4-602T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7-1.752.75B
CHA D114/06/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-0)Suzhou Dongwu4-0+0.251.75H
CHA D130/05/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-2-0.752.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2+0.52.25B
CFC17/05/26Guizhou Xufengtang0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-4+0.752.5H
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1-0.752.25B
CHA D102/05/26Shijiazhuang Kungfu0-3 (0-2)Guangxi Hengchen2-7-0.252.25B
CHA D126/04/26Wuxi Wugou0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu4-4-0.252.25H
CHA D119/04/26Shijiazhuang Kungfu1-2 (0-0)Dingnan Ganlian2-6+0.52B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3+0.52.25B
CHA D105/04/26ShanXi Union1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu3-1-0.252.25B
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502T
CHA D114/03/26Nantong Zhiyun2-1 (0-0)Shijiazhuang Kungfu8-6-0.52B

Đội hình

Foshan NanshiShijiazhuang Kungfu
36Shi Xiao Tian2Yumiao Qian12Zongyuan Liu15Nicholas Benavides Medeiros19CLiu Huan16Ruiyue Li24Milos Deletic29Xu Yue44Rodney Antwi11Mame Mor Ndiaye42Huang Yonghai19Li Yanan5Niu Ziyi12Song Haoyu18Zheng Zhiyun27Ernar Hakimhan29Shan Pengfei26Ma Junliang28CZhang Yudong39Baiyang Liu7Tyrone Conraad31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
0
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
75
70
Tấn công nguy hiểm
58
19
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
15
6
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
370
416
TL chuyền bóng thành công
85%
83%
Phạm lỗi
6
16
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
4
3
Quả ném biên
25
10
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
32
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.8
0.38
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Foshan Nanshi (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Shijiazhuang Kungfu (24 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Foshan Nanshi (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Shijiazhuang Kungfu (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO

Thời gian ghi bàn

69
0 Bàn
76
1 Bàn
33
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
77
B.thắng H1
125
B.thắng H2
Foshan NanshiShijiazhuang Kungfu

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
22
T/H
01
T/B
01
H/T
14
H/H
35
H/B
00
B/T
20
B/H
83
B/B
Foshan NanshiShijiazhuang Kungfu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
13
Thắng 1
57
Hòa
66
Thua 1
74
Thua 2+
Foshan NanshiShijiazhuang Kungfu

Foshan Nanshi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Mame Mor Ndiaye
Tiền đạo
85/215/180
24Milos Deletic
Tiền đạo cánh phải
7.513/126/332
16Ruiyue Li
Tiền vệ
7.41/041/502
29Xu Yue
Tiền vệ
6.80/029/300
12Zongyuan Liu
Hậu vệ
6.80/048/542
44Rodney Antwi
Tiền đạo
6.76/110/160
2Yumiao Qian
Hậu vệ
6.60/045/521🟨
19Liu Huan
Hậu vệ
6.51/030/342🟨
15Nicholas Benavides Medeiros
Tiền đạo
6.10/08/140
36Shi Xiao Tian
Thủ môn
5.30/010/120
42Huang Yonghai
Trung phong
-0/01/10
30Chuqi Huang (dự bị)
Tiền đạo
71/018/200
13Zhang Xingbo (dự bị)
Tiền vệ
6.21/014/171🟨
10Ziqin Zhong (dự bị)
Tiền vệ
6.20/08/90
9Chang Feiya (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/40
25Abuduwahapu Ainiwaer (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/60

Shijiazhuang Kungfu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
Tiền đạo
7.613/125/290
7Tyrone Conraad
Tiền đạo
7.411/121/270
18Zheng Zhiyun
Tiền vệ
7.110/023/303🟨
19Li Yanan
Thủ môn
70/015/260🟨
28Zhang Yudong
Tiền vệ
6.90/052/612
5Niu Ziyi
Hậu vệ
6.90/044/490
12Song Haoyu
Hậu vệ
6.811/029/340
26Ma Junliang
Tiền vệ
6.50/023/250
29Shan Pengfei
Hậu vệ
6.20/025/280
39Baiyang Liu
Tiền đạo
61/016/220
27Ernar Hakimhan
Hậu vệ
60/043/492
3Li Jingrun (dự bị)
Hậu vệ
6.50/014/161
38Chen HaoWei (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/60🟨
30Wenhao Zhou (dự bị)
Tiền vệ
6.40/011/120
4Pan Kui (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10
15Zhao Chenwei (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Foshan Nanshi Thông tin Shijiazhuang Kungfu
Thành lập
Nanhai Sports Center Sân nhà Yutong International Sports Center
0 Sức chứa 0
Hongwei Wang HLV Hui Zhang
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.382.982.380.862.250.760.930.000.77
Live2.40 ↑2.982.36 ↓0.862.250.760.930.000.77
EasybetsSớm2.603.002.500.902.250.860.970.000.85
Live130.00 ↑9.60 ↑1.04 ↓5.50 ↑3.500.03 ↓0.33 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.753.102.450.982.250.810.980.000.75
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.90 ↑3.500.22 ↓0.35 ↓0.002.00 ↑
Mansion88Sớm2.832.852.411.022.250.781.050.000.75
Live200.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm2.253.103.051.052.500.651.200.500.55
Live100.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓1.45 ↑0.500.45 ↓
10BETSớm2.193.102.950.822.250.81---
Live43.40 ↑4.66 ↑1.18 ↓2.16 ↑3.500.29 ↓---
12betSớm2.832.852.411.022.250.781.050.000.75
Live200.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm2.433.052.430.902.250.800.850.000.85
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑3.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.652.822.271.032.250.751.050.000.73
Live250.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm2.283.073.010.912.250.890.970.250.85
Live50.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓4.00 ↑3.500.09 ↓0.36 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm2.503.002.501.152.500.65---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.253.153.050.852.250.850.910.250.80
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓7.83 ↑3.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.562.852.791.012.250.760.810.000.97
Live30.72 ↑5.19 ↑1.19 ↓3.17 ↑3.500.23 ↓0.39 ↓0.001.98 ↑
BwinSớm2.503.002.501.102.500.63---
Live126.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓3.500.63---
1xBetSớm2.303.203.031.102.500.650.620.001.16
Live67.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓4.57 ↑3.500.13 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm2.553.102.550.952.250.850.930.000.88
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑3.500.07 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.452.902.701.252.500.55---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Foshan Nanshi0001
Shijiazhuang Kungfu0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).