Kết quả bóng đá trận Suzhou Dongwu vs Shijiazhuang Kungfu, 18:00 ngày 10/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 10/10/2026
Suzhou Dongwu 0 Kết thúc HT 0-0 0
Shijiazhuang Kungfu
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Kunshan Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Suzhou Dongwu | Phút | |
| Shenao Zhao | 8' | |
| Shenao Zhao | 11' | |
| Y.Junjie | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 5 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 23 |
Chủ = Suzhou Dongwu · Khách = Shijiazhuang Kungfu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suzhou Dongwu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 21 | 29 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 15 | 10 | 10 |
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 18 | 24 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
60
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
138160
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
53
Cứu thua
01
Quả ném biên
45
Chuyền dài
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suzhou Dongwu (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Shijiazhuang Kungfu (29 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Suzhou Dongwu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kunshan Stadium | Sân nhà | Yutong International Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Zarco Diaz | HLV | Hui Zhang |
| SuZhou | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.40 | 0.89 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.65 ↓ | 4.10 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.10 | 2.96 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.01 | 3.19 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.50 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.63 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 8.13 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Dongwu | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Shijiazhuang Kungfu | -1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).