Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Kungfu vs ShanXi Union, 18:30 ngày 08/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 08/08/2026
Shijiazhuang Kungfu 2 Kết thúc HT 1-0 1
ShanXi Union
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Yutong International Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Shijiazhuang Kungfu | Phút | |
| Higor Vidal(Assists:Tyrone Conraad) (Kiến tạo: Tyrone Conraad) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Zhang Yudong | 22' | |
| 43' | Zhiwei Wei | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Boyuan Feng ▼ Astrit Seljmani | |
| 52' | ⚽ 1 - 1 Daleho Irandust(Assists:Boyuan Feng) (Kiến tạo: Boyuan Feng) | |
| Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu(Assists:Higor Vidal) (Kiến tạo: Higor Vidal) 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| 65' | Cao Kang | |
| 69' | 📺 Cao Kang(Reason:Red card confirmed) VAR | |
| Du Zhixuan | 74' | |
| ▲ Shan Pengfei ▼ Zheng Zhiyun | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Jiang Wenhao ▼ Wang Jianan | |
| 80' | Rayan El Azrak | |
| 80' | Rayan El Azrak | |
| 80' ⇄ | ▲ Tan Kaiyuan ▼ Rayan El Azrak | |
| Li Yanan | 81' | |
| ▲ Zhao Chenwei ▼ Tyrone Conraad | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Wen Zhong ▼ Shijie Wang | |
| ▲ Baiyang Liu ▼ Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu | 87' ⇄ | |
| 88' | Jiang Wenhao | |
| 90+13' | 📺 Zhong Wen(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 10 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 18 | 16 |
Chủ = Shijiazhuang Kungfu · Khách = ShanXi Union
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shijiazhuang Kungfu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 18 | 24 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
ShanXi Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 31 | 22 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 5 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 17 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Shijiazhuang Kungfu 1 (33%)Hòa 1 (33%)ShanXi Union 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/08/25 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (0-1) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/25 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu
HHHBBTBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Changchun Yatai | 2-2 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guizhou Xufengtang | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2 | B |
| 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — ShanXi Union
HTBBTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dalian Kun City | 2-2 (2-1) | ShanXi Union | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | ShanXi Union | 3-0 (2-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | ShanXi Union | 4-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/01/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | - | - | T |
Đội hình
Shijiazhuang Kungfu
ShanXi Union
19Li Yanan5Niu Ziyi27Ernar Hakimhan36CYang Yun8Du Zhixuan10Higor Vidal12Song Haoyu18Zheng Zhiyun28Zhang Yudong7Tyrone Conraad31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu39He Lipan5Ma Sheng23Jin WenXu24CLiang Shaowen38Wang Jianan21Shijie Wang25Cao Kang10Rayan El Azrak19Daleho Irandust42Zhiwei Wei9Astrit Seljmani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 5Niu Ziyi6.3
- 7Tyrone Conraad🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 82'7.3
- 8Du Zhixuan🟨 Thẻ vàng 74'6.4
- 10Higor Vidal⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 63'8.2
- 12Song Haoyu6.2
- 18Zheng Zhiyun▼ Rời sân 78'6
- 19Li Yanan🟨 Thẻ vàng 81'6.7
- 27Ernar Hakimhan6.3
- 28Zhang Yudong🟨 Thẻ vàng 22'5.8
- 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 36Yang Yun C7.9
Khách · 4231
- 5Ma Sheng6.6
- 9Astrit Seljmani▼ Rời sân 46'6.8
- 10Rayan El Azrak🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 80'5.8
- 19Daleho Irandust⚽ Ghi bàn 52'8.5
- 21Shijie Wang▼ Rời sân 87'6.3
- 23Jin WenXu5.8
- 24Liang Shaowen C6.1
- 25Cao Kang🟥 Thẻ đỏ 65'5.7
- 38Wang Jianan▼ Rời sân 80'6.1
- 39He Lipan5.6
- 42Zhiwei Wei🟨 Thẻ vàng 43'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
33
Sút bóng
510
Sút cầu môn
23
Tấn công
70108
Tấn công nguy hiểm
3857
Sút ngoài cầu môn
06
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
2518
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
207440
TL chuyền bóng thành công
74%83%
Phạm lỗi
1825
Việt vị
11
Cứu thua
20
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1424
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.77
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
35 65
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shijiazhuang Kungfu (24 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
ShanXi Union (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shijiazhuang Kungfu (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO
ShanXi Union (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shijiazhuang Kungfu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Higor Vidal Tiền vệ | 8.2 | 1 | 1 | 2/1 | 12/19 | 4 | |
| 36Yang Yun Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 35/38 | 3 | |||
| 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/1 | 9/11 | 1 | ||
| 7Tyrone Conraad Tiền đạo | 7.3 | 1 | 0/0 | 3/9 | 0 | ||
| 19Li Yanan Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/18 | 0 | |||
| 8Du Zhixuan Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 1 | 🟨 | ||
| 5Niu Ziyi Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 27Ernar Hakimhan Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/25 | 2 | |||
| 12Song Haoyu Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 18Zheng Zhiyun Tiền vệ | 6 | 0/0 | 9/16 | 1 | |||
| 28Zhang Yudong Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 14/15 | 3 | 🟨 | ||
| 29Shan Pengfei (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 39Baiyang Liu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 15Zhao Chenwei (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
ShanXi Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Daleho Irandust Tiền vệ | 8.5 | 1 | 2/1 | 38/45 | 0 | ||
| 9Astrit Seljmani Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 5Ma Sheng Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 50/57 | 1 | |||
| 21Shijie Wang Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 37/44 | 1 | |||
| 38Wang Jianan Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 27/32 | 0 | |||
| 24Liang Shaowen Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 51/62 | 1 | |||
| 42Zhiwei Wei Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 29/34 | 0 | 🟨 | ||
| 10Rayan El Azrak Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 23/27 | 0 | |||
| 23Jin WenXu Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 23/31 | 2 | |||
| 25Cao Kang Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 52/62 | 2 | 🟥 | ||
| 39He Lipan Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 17Boyuan Feng (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 1/0 | 9/12 | 0 | ||
| 33Tan Kaiyuan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 27Jiang Wenhao (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 2 | 🟨 | ||
| 7Wen Zhong (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shijiazhuang Kungfu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yutong International Sports Center | Sân nhà | XiAn International Football Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Zhang | HLV | Tao Chen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.03 | 2.03 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.79 ↓ | 3.03 | 2.05 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.09 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 96.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.90 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 162.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.00 | 2.16 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.77 ↑ | 70.34 ↑ | 1.41 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.08 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 2.96 | 1.95 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 190.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.34 | 3.11 | 2.08 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.65 ↑ | 48.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.59 | 3.07 | 2.02 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 30.84 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 3.10 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.35 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.05 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Kungfu | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| ShanXi Union | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).