Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Kungfu vs ShanXi Union, 18:30 ngày 08/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 08/08/2026
Shijiazhuang Kungfu
2 Kết thúc HT 1-0 1
ShanXi Union
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Yutong International Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Shijiazhuang Kungfu Phút ShanXi Union
Higor Vidal(Assists:Tyrone Conraad) (Kiến tạo: Tyrone Conraad) 1 - 0 17'
Zhang Yudong 22'
43' Zhiwei Wei
HT 1-0
46' ▲ Boyuan Feng ▼ Astrit Seljmani
52' 1 - 1 Daleho Irandust(Assists:Boyuan Feng) (Kiến tạo: Boyuan Feng)
Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu(Assists:Higor Vidal) (Kiến tạo: Higor Vidal) 2 - 1 63'
65' Cao Kang
69'📺 Cao Kang(Reason:Red card confirmed) VAR
Du Zhixuan 74'
▲ Shan Pengfei ▼ Zheng Zhiyun78'
80' ▲ Jiang Wenhao ▼ Wang Jianan
80' Rayan El Azrak
80' Rayan El Azrak
80' ▲ Tan Kaiyuan ▼ Rayan El Azrak
Li Yanan 81'
▲ Zhao Chenwei ▼ Tyrone Conraad82'
87' ▲ Wen Zhong ▼ Shijie Wang
▲ Baiyang Liu ▼ Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu87'
88' Jiang Wenhao
90+13'📺 Zhong Wen(Reason:No penalty confirmed) VAR
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 55
Hòa 00 31
Bại 01 24
Ghi bàn 56 1318
Mất bàn 16 1016
Điểm 96 1816

Chủ = Shijiazhuang Kungfu · Khách = ShanXi Union

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shijiazhuang Kungfu (24)Hiệp 1 / Cả trậnShanXi Union (25)
5 (21%)Thắng/Thắng6 (24%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (20%)
5 (21%)Hòa/Hòa4 (16%)
5 (21%)Hòa/Bại4 (16%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Shijiazhuang Kungfu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng216691824249
Sân nhà1143410111510
Sân khách10235813913
6 gần613268--

ShanXi Union

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208573122296
Sân nhà9621165204
Sân khách112361517912
6 gần6312118--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Shijiazhuang Kungfu 1 (33%)Hòa 1 (33%)ShanXi Union 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D105/04/26ShanXi Union1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu3-1-0.252.25B
CHA D117/08/25Shijiazhuang Kungfu1-1 (0-1)ShanXi Union7-4+0.252.25H
CHA D127/04/25ShanXi Union0-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu4-202T

Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu

HHHBBTBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D102/08/26Changchun Yatai2-2 (0-1)Shijiazhuang Kungfu2-4-0.52.5H
CHA D125/07/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-1)Nantong Zhiyun3-2-0.252H
CHA D117/07/26Shijiazhuang Kungfu0-0 (0-0)Yanbian Longding6-2-0.252H
CHA D111/07/26Guangdong GZ-Power2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu5-1-1.252.5B
CHA D104/07/26Ningbo Professional Football Club2-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu7-0-0.52.25B
CHA D127/06/26Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-1)Nanjing City4-602T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7-1.752.75B
CHA D114/06/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-0)Suzhou Dongwu4-0+0.251.75H
CHA D130/05/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-2-0.752.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2+0.52.25B
CFC17/05/26Guizhou Xufengtang0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-4+0.752.5H
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1-0.752.25B
CHA D102/05/26Shijiazhuang Kungfu0-3 (0-2)Guangxi Hengchen2-7-0.252.25B
CHA D126/04/26Wuxi Wugou0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu4-4-0.252.25H
CHA D119/04/26Shijiazhuang Kungfu1-2 (0-0)Dingnan Ganlian2-6+0.52B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3+0.52.25B
CHA D105/04/26ShanXi Union1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu3-1-0.252.25B
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502T
CHA D114/03/26Nantong Zhiyun2-1 (0-0)Shijiazhuang Kungfu8-6-0.52B
CHA D108/11/25Shijiazhuang Kungfu2-2 (2-0)Dalian Kun City6-7+0.752.25H

Thành tích gần đây — ShanXi Union

HTBBTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D101/08/26Dalian Kun City2-2 (2-1)ShanXi Union3-702.5H
CHA D125/07/26ShanXi Union3-0 (2-0)ShenZhen Juniors10-6+0.252.5T
CFC22/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-0 (0-0)ShanXi Union4-5+0.52B
CHA D118/07/26Guangxi Hengchen3-0 (0-0)ShanXi Union13-3-0.252.25B
CHA D111/07/26ShanXi Union4-0 (1-0)Meizhou Hakka5-5+12.75T
CHA D104/07/26ShanXi Union2-1 (0-0)Wuxi Wugou10-1+0.252.25T
CHA D127/06/26Guangdong GZ-Power2-1 (1-1)ShanXi Union12-0-0.52.5B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9-0.752.5H
CHA D114/06/26Foshan Nanshi0-5 (0-2)ShanXi Union3-3+0.252.25T
CHA D129/05/26ShanXi Union0-1 (0-1)Nanjing City4-5+0.52.25B
CHA D124/05/26Suzhou Dongwu0-3 (0-1)ShanXi Union5-3+0.252.25T
CFC15/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)ShanXi Union2-7+12.5T
CHA D110/05/26ShanXi Union1-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club4-4+0.52.5H
CHA D102/05/26Dingnan Ganlian1-1 (1-1)ShanXi Union5-402.25H
CHA D125/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)ShanXi Union3-1-0.252.25H
CHA D118/04/26ShanXi Union0-0 (0-0)Nantong Zhiyun3-8+0.252.25H
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5-0.52.25B
CHA D105/04/26ShanXi Union1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu3-1+0.252.25T
CHA D115/03/26ShenZhen Juniors1-0 (1-0)ShanXi Union6-5+0.252.5B
INT CF22/01/26ShanXi Union2-1 (0-0)Ansan Greeners FC---T

Đội hình

Shijiazhuang KungfuShanXi Union
19Li Yanan5Niu Ziyi27Ernar Hakimhan36CYang Yun8Du Zhixuan10Higor Vidal12Song Haoyu18Zheng Zhiyun28Zhang Yudong7Tyrone Conraad31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu39He Lipan5Ma Sheng23Jin WenXu24CLiang Shaowen38Wang Jianan21Shijie Wang25Cao Kang10Rayan El Azrak19Daleho Irandust42Zhiwei Wei9Astrit Seljmani

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
5
10
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
70
108
Tấn công nguy hiểm
38
57
Sút ngoài cầu môn
0
6
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
25
18
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
207
440
TL chuyền bóng thành công
74%
83%
Phạm lỗi
18
25
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
14
24
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
24
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.87
0.77
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shijiazhuang Kungfu (24 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
ShanXi Union (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shijiazhuang Kungfu (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO

ShanXi Union (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

95
0 Bàn
65
1 Bàn
22
2 Bàn
02
3 Bàn
02
4+ Bàn
610
B.thắng H1
414
B.thắng H2
Shijiazhuang KungfuShanXi Union

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
20
T/H
10
T/B
12
H/T
44
H/H
53
H/B
00
B/T
01
B/H
32
B/B
Shijiazhuang KungfuShanXi Union

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
23
Thắng 1
86
Hòa
64
Thua 1
42
Thua 2+
Shijiazhuang KungfuShanXi Union

Shijiazhuang Kungfu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Higor Vidal
Tiền vệ
8.2112/112/194
36Yang Yun
Hậu vệ
7.90/035/383
31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
Tiền đạo
7.813/19/111
7Tyrone Conraad
Tiền đạo
7.310/03/90
19Li Yanan
Thủ môn
6.70/011/180
8Du Zhixuan
Tiền vệ
6.40/011/141🟨
5Niu Ziyi
Hậu vệ
6.30/015/180
27Ernar Hakimhan
Hậu vệ
6.30/017/252
12Song Haoyu
Hậu vệ
6.20/013/170
18Zheng Zhiyun
Tiền vệ
60/09/161
28Zhang Yudong
Tiền vệ
5.80/014/153🟨
29Shan Pengfei (dự bị)
Hậu vệ
6.40/02/20
39Baiyang Liu (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10
15Zhao Chenwei (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/40

ShanXi Union

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Daleho Irandust
Tiền vệ
8.512/138/450
9Astrit Seljmani
Tiền đạo
6.80/08/91
5Ma Sheng
Hậu vệ
6.60/050/571
21Shijie Wang
Tiền vệ
6.31/137/441
38Wang Jianan
Hậu vệ
6.11/127/320
24Liang Shaowen
Hậu vệ
6.10/051/621
42Zhiwei Wei
Tiền đạo
6.12/029/340🟨
10Rayan El Azrak
Tiền vệ
5.81/023/270
23Jin WenXu
Hậu vệ
5.81/023/312
25Cao Kang
Tiền vệ
5.70/052/622🟥
39He Lipan
Thủ môn
5.60/012/130
17Boyuan Feng (dự bị)
Tiền đạo
6.611/09/120
33Tan Kaiyuan (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10
27Jiang Wenhao (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/52🟨
7Wen Zhong (dự bị)
Tiền đạo
-1/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shijiazhuang Kungfu Thông tin ShanXi Union
Thành lập
Yutong International Sports Center Sân nhà XiAn International Football Center
0 Sức chứa 0
Hui Zhang HLV Tao Chen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.833.032.030.862.250.760.85-0.250.85
Live2.79 ↓3.032.05 ↑0.862.250.760.85-0.250.85
EasybetsSớm3.403.002.090.902.250.860.99-0.250.83
Live1.05 ↓8.20 ↑96.00 ↑3.10 ↑3.500.07 ↓3.20 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm3.303.202.100.902.250.870.92-0.250.81
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.65 ↑3.500.25 ↓0.59 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm3.403.102.000.922.250.901.00-0.250.84
Live1.06 ↓6.00 ↑162.00 ↑2.85 ↑3.500.17 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm3.203.002.201.052.500.650.60-0.501.10
Live1.01 ↓14.00 ↑50.00 ↑4.70 ↑3.500.08 ↓0.55 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm3.153.002.160.822.250.82---
Live1.10 ↓6.77 ↑70.34 ↑1.41 ↑3.500.49 ↓---
12betSớm3.403.102.000.922.250.901.00-0.250.84
Live1.02 ↓7.50 ↑200.00 ↑5.00 ↑3.500.02 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm2.903.102.080.902.250.800.85-0.250.85
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.122.961.950.882.250.901.00-0.250.78
Live1.03 ↓6.80 ↑190.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm3.343.112.080.912.250.891.00-0.250.82
Live1.05 ↓7.65 ↑48.00 ↑2.63 ↑3.500.22 ↓2.70 ↑0.250.19 ↓
LadbrokesSớm3.203.102.101.102.500.65---
Live1.01 ↓23.00 ↑81.00 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm3.403.202.050.852.250.850.91-0.250.80
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.593.072.020.902.250.850.75-0.501.01
Live1.17 ↓5.75 ↑30.84 ↑3.12 ↑3.500.23 ↓0.70 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm3.103.102.051.102.500.63---
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑1.103.500.58 ↓---
1xBetSớm3.433.102.051.102.500.651.350.000.52
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.45 ↑3.500.10 ↓0.61 ↓0.001.32 ↑
Bet 365Sớm3.403.102.000.902.250.901.00-0.250.80
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm3.302.902.051.152.500.60---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shijiazhuang Kungfu-1/4101
ShanXi Union+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).