Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Kungfu vs Dalian Kun City, 18:30 ngày 06/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 06/10/2026
Shijiazhuang Kungfu 1 Kết thúc HT 0-0 0
Dalian Kun City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Yutong International Sports Center Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Shijiazhuang Kungfu | Phút | |
| 20' | Long T. | |
| ▲ Shan P. ▼ | 24' ⇄ | |
| 45' | Wang Y. | |
| HT 0-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Zhao Jia'nan ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Bayala C. ▼ | |
| ▲ Higor Vidal ▼ | 64' ⇄ | |
| Niu Ziyi (Kiến tạo: Higor Vidal) 1 - 0 ⚽ | 76' | |
| 77' ⇄ | ▲ Lei Wenjie ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Lin L. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Lei Wenjie ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Yan Peng ▼ | |
| ▲ Li Jingrun ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Lingzi Guo ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Wenhao Zhou ▼ | 84' ⇄ | |
| Lingzi Guo | 86' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 23 | 13 |
Chủ = Shijiazhuang Kungfu · Khách = Dalian Kun City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shijiazhuang Kungfu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 18 | 24 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 13 |
Dalian Kun City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 28 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 19 | 15 | 18 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 17 | 6 | 16 |
Đội hình
Shijiazhuang Kungfu
Dalian Kun City
13Li Xuebo5Niu Ziyi12Song Haoyu27Ernar Hakimhan36Yang Yun6Zhao Shuhao8Du Zhixuan26Ma Junliang28Zhang Yudong7Tyrone Conraad31Vinicius D.17Sui Weijie2Wang W.4Shiming Liu13Wang Y.40Elkut Eysajan3Kun Lü8Wu Y.14Long T.22Liu Yun10Hansen K.30Mushekwi N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Niu Ziyi⚽ Ghi bàn 76'
- 6Zhao Shuhao
- 7Tyrone Conraad
- 8Du Zhixuan
- 12Song Haoyu
- 13Li Xuebo
- 26Ma Junliang
- 27Ernar Hakimhan
- 28Zhang Yudong
- 31Vinicius D.
- 36Yang Yun
Khách · 442
- 2Wang W.
- 3Kun Lü
- 4Shiming Liu
- 8Wu Y.
- 10Hansen K.
- 13Wang Y.🟨 Thẻ vàng 45'
- 14Long T.🟨 Thẻ vàng 20'
- 17Sui Weijie
- 22Liu Yun
- 30Mushekwi N.
- 40Elkut Eysajan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
12
Sút bóng
611
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
322424
TL chuyền bóng thành công
75%76%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
22
Cứu thua
53
Quả ném biên
3032
Chuyền dài
2119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shijiazhuang Kungfu (29 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Dalian Kun City (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shijiazhuang Kungfu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yutong International Sports Center | Sân nhà | Dalian Jinzhou Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Zhang | HLV | Zhang Yaokun |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.03 | 2.61 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.05 ↑ | 2.53 ↓ | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.00 | 3.00 | 0.92 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 68.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 249.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.48 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.87 | 2.70 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.73 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 79.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Kungfu | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dalian Kun City | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).