Dany Coronel

Libertad FC·Ecuador Ecuador·Trung phong
Số áo 49 49
Giá trị
€0.25M
Thời hạn hợp đồng
31-12-2026
Tuổi
24 (03-09-2002)
Chiều cao
183cm

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
31/08/2026 01:00Sociedad Deportiva Aucas Logo Sociedad Deportiva Aucas1-0Logo Libertad FC Libertad FC76'6.00
25/08/2026 07:00Libertad FC Logo Libertad FC1-0Logo Macara Macara89'6.80
16/08/2026 04:30Guayaquil City Logo Guayaquil City2-2Logo Libertad FC Libertad FC1163'7.10
11/08/2026 04:30Libertad FC Logo Libertad FC2-1Logo Universidad Catolica Universidad Catolica61'6.30
01/08/2026 07:00Libertad FC Logo Libertad FC3-0Logo Orense SC Orense SC160'7.80
28/07/2026 02:00Mushuc Runa Logo Mushuc Runa0-2Logo Libertad FC Libertad FC63'6.60
22/07/2026 04:30Libertad FC Logo Libertad FC1-0Logo Delfin SC Delfin SC58'6.20
19/07/2026 07:00Barcelona SC(ECU) Logo Barcelona SC(ECU)1-0Logo Libertad FC Libertad FC12'6.30
16/07/2026 00:00Libertad FC Logo Libertad FC1-0Logo Tecnico Universitario Tecnico Universitario26'6.60
13/07/2026 00:00Liga Dep. Universitaria Quito Logo Liga Dep. Universitaria Quito0-0Logo Libertad FC Libertad FC27'6.40

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)9
Phút459
Avg chấm điểm3.05
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo1
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0

Tấn công

Phút / Bàn459
Sút10
Sút trúng đích6
Tỉ lệ sút trúng60%
Bị phạm lỗi10
Việt vị2
Hay nhất trận1

Chuyền bóng

Số đường chuyền116
Tỉ lệ chính xác79.3%
Chuyền quan trọng4
Kiến tạo1
Chuyền dài14
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công2

Phòng ngự

Xoạc bóng4
Đánh chặn3
Giải vây4
Chặn sút0
Không chiến thắng8
Mất bóng0
Lỗi7