Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Libertad FC, 04:30 ngày 16/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 16/08/2026
Guayaquil City 2 Kết thúc HT 0-2 2
Libertad FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Guayaquil City | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Dany Coronel(Assists:Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza) (Kiến tạo: Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Vilinton Branda | |
| Edinson Mero(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 42' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Pablo Jose Mancilla George ▼ Kevin Josue Sambonino Teran | 60' ⇄ | |
| 61' | Dany Coronel | |
| 61' | Xavier Pineda | |
| Edinson Mero(Assists:Miller Bolanos) (Kiến tạo: Miller Bolanos) 1 - 2 ⚽ | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Hancel Batalla ▼ Dany Coronel | |
| 68' ⇄ | ▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere | |
| ▲ Joshue Jampier Quinonez Rodriguez ▼ Esnáider Cabezas | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Jostin Bravo ▼ Cristhian Valencia | |
| Edinson Mero(Assists:Miller Bolanos) (Kiến tạo: Miller Bolanos) 2 - 2 ⚽ | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Yerman Quinonez ▼ Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza | |
| 79' ⇄ | ▲ Stick Castro ▼ Vilinton Branda | |
| Dixon Jair Arroyo Espinoza | 83' | |
| ▲ Santiago Laurino ▼ Dixon Jair Arroyo Espinoza | 87' ⇄ | |
| ▲ Diego Dorregaray ▼ Pablo Gonzalez | 88' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Miller Ordonez Cruz ▼ Roger Bismarck Arias Briones | 88' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 20 |
Chủ = Guayaquil City · Khách = Libertad FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guayaquil City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 27 | 30 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 12 | 21 | 10 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 18 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | - | - |
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 30 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 19 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guayaquil City 1 (33%)Hòa 1 (33%)Libertad FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/10/23 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/23 | Guayaquil City | 1-1 (0-0) | Libertad FC | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Guayaquil City
HBHHTHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2 | H |
| 03/08/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Guayaquil City | -1 | 2.25 | B |
| 28/07/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-1) | Guayaquil City | -0.5 | 2 | H |
| 20/07/26 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | -1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Astillero FC | 2-1 (1-0) | Guayaquil City | - | - | B |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Club Sport Emelec | 1-3 (1-1) | Guayaquil City | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Universidad Catolica | 4-1 (0-1) | Guayaquil City | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Libertad FC
TTTTBTHBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Libertad FC | 2-1 (1-0) | Universidad Catolica | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Libertad FC | 3-0 (2-0) | Orense SC | 0 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Mushuc Runa | 0-2 (0-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | -1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-1) | Libertad FC | 0 | 2 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Guayaquil City
Libertad FC
1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez6Roger Bismarck Arias Briones33Romario Javier Caicedo Ante51Esnáider Cabezas14Dixon Jair Arroyo Espinoza15Kevin Josue Sambonino Teran19Anderson Naula23CMiller Bolanos80Pablo Gonzalez11Edinson Mero12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Vilinton Branda80Xavier Pineda33Antony Chere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gilmar Napa6.2
- 3Yardely Rodriguez6.2
- 6Roger Bismarck Arias Briones▼ Rời sân 88'6.4
- 11Edinson Mero⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 78'9.1
- 14Dixon Jair Arroyo Espinoza🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 87'8
- 15Kevin Josue Sambonino Teran▼ Rời sân 60'7.3
- 19Anderson Naula7
- 23Miller Bolanos C🎯 Kiến tạo 62' · 🎯 Kiến tạo 78'8.9
- 33Romario Javier Caicedo Ante6.2
- 51Esnáider Cabezas▼ Rời sân 68'6
- 80Pablo Gonzalez▼ Rời sân 88'6.9
Khách · 541
- 2Rodrigo Morínigo6.4
- 6Bryan Caicedo5.8
- 12David Cabezas C7
- 17Elvis AdAn Patta Quintero6.9
- 19Orlin Peter Quinonez Ayovi6.7
- 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 79'6.2
- 33Antony Chere▼ Rời sân 68'6.5
- 49Dany Coronel⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 63'7.1
- 63Cristhian Valencia▼ Rời sân 69'6.8
- 70Vilinton Branda⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 79'6.5
- 80Xavier Pineda🟨 Thẻ vàng 61'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
85
Tấn công
15744
Tấn công nguy hiểm
4817
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
608300
TL chuyền bóng thành công
90%81%
Phạm lỗi
814
Việt vị
12
Cứu thua
36
Tắc bóng
38
Quả ném biên
147
Cắt bóng
310
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.861.34
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guayaquil City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guayaquil City (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 3 (13%)Bại 7 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (29%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU
Libertad FC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guayaquil City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Edinson Mero Tiền đạo | 9.1 | 2 | 7/5 | 10/11 | 0 | ||
| 23Miller Bolanos Tiền vệ tấn công | 8.9 | 2 | 3/1 | 45/62 | 0 | ||
| 14Dixon Jair Arroyo Espinoza Tiền vệ phòng ngự | 8 | 0/0 | 88/93 | 2 | 🟨 | ||
| 15Kevin Josue Sambonino Teran Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 41/44 | 0 | |||
| 19Anderson Naula Trung phong | 7 | 1/0 | 36/42 | 1 | |||
| 80Pablo Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/2 | 54/61 | 0 | |||
| 6Roger Bismarck Arias Briones Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 32/41 | 2 | |||
| 33Romario Javier Caicedo Ante Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 50/55 | 0 | |||
| 1Gilmar Napa Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 3Yardely Rodriguez Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 53/57 | 0 | |||
| 51Esnáider Cabezas Trung vệ | 6 | 0/0 | 58/61 | 0 | |||
| 70Pablo Jose Mancilla George (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 30/32 | 2 | |||
| 29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 21Diego Dorregaray (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 20Santiago Laurino (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 16Jonathan Miller Ordonez Cruz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 7/7 | 0 |
Libertad FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Xavier Pineda Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1/0 | 29/37 | 6 | 🟨 | ||
| 49Dany Coronel Trung phong | 7.1 | 1 | 2/2 | 12/15 | 1 | 🟨 | |
| 12David Cabezas Thủ môn | 7 | 0/0 | 6/15 | 0 | |||
| 17Elvis AdAn Patta Quintero Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 33/36 | 0 | |||
| 63Cristhian Valencia Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 30/32 | 3 | |||
| 19Orlin Peter Quinonez Ayovi Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 34/39 | 2 | |||
| 70Vilinton Branda Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 3/2 | 18/23 | 1 | ||
| 33Antony Chere Trung phong | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 2Rodrigo Morínigo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza Hậu vệ trái | 6.2 | 1 | 0/0 | 20/29 | 1 | ||
| 6Bryan Caicedo Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 18Yerman Quinonez (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 2 | |||
| 9Enrique Caicedo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 4/6 | 0 | |||
| 30Jostin Bravo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 11Hancel Batalla (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 8Stick Castro (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guayaquil City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pool Geovanny Gavilanez Solis | HLV | Juan Carlos Leon Zambrano |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.80 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 2.75 | 3.40 | 0.64 | 2.00 | 0.69 | 0.59 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 1.52 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.35 | 1.08 | 2.25 | 0.72 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.65 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 11.31 ↑ | 1.06 ↓ | 18.47 ↑ | 5.67 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.35 | 1.08 | 2.25 | 0.72 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.83 | 3.41 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.24 ↓ | 7.70 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.09 | 3.22 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.24 | 4.46 | 0.75 | 2.00 | 1.02 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.13 ↓ | 13.14 ↑ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.44 | 1.17 | 2.50 | 0.65 | 0.53 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 6.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.84 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guayaquil City | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Libertad FC | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).