Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Libertad FC, 04:30 ngày 16/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 16/08/2026
Guayaquil City
2 Kết thúc HT 0-2 2
Libertad FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Guayaquil City Phút Libertad FC
18' 0 - 1 Dany Coronel(Assists:Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza) (Kiến tạo: Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza)
24' 0 - 2 Vilinton Branda
Edinson Mero(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR42'
HT 0-2
▲ Pablo Jose Mancilla George ▼ Kevin Josue Sambonino Teran60'
61' Dany Coronel
61' Xavier Pineda
Edinson Mero(Assists:Miller Bolanos) (Kiến tạo: Miller Bolanos) 1 - 2 62'
63' ▲ Hancel Batalla ▼ Dany Coronel
68' ▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere
▲ Joshue Jampier Quinonez Rodriguez ▼ Esnáider Cabezas68'
69' ▲ Jostin Bravo ▼ Cristhian Valencia
Edinson Mero(Assists:Miller Bolanos) (Kiến tạo: Miller Bolanos) 2 - 2 78'
79' ▲ Yerman Quinonez ▼ Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
79' ▲ Stick Castro ▼ Vilinton Branda
Dixon Jair Arroyo Espinoza 83'
▲ Santiago Laurino ▼ Dixon Jair Arroyo Espinoza87'
▲ Diego Dorregaray ▼ Pablo Gonzalez88'
▲ Jonathan Miller Ordonez Cruz ▼ Roger Bismarck Arias Briones88'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 01 42
Bại 21 32
Ghi bàn 52 1313
Mất bàn 62 136
Điểm 34 1320

Chủ = Guayaquil City · Khách = Libertad FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guayaquil City (32)Hiệp 1 / Cả trậnLibertad FC (31)
2 (6%)Thắng/Thắng4 (13%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (16%)Hòa/Thắng6 (19%)
6 (19%)Hòa/Hòa6 (19%)
6 (19%)Hòa/Bại4 (13%)
3 (9%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (19%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Guayaquil City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng279992730369
Sân nhà1456313122110
Sân khách134361418157
6 gần614144--

Libertad FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27107102930377
Sân nhà138231711264
Sân khách1425712191112
6 gần650192--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Guayaquil City 1 (33%)Hòa 1 (33%)Libertad FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3-0.252.25T
ECU LPSA10/10/23Libertad FC1-0 (0-0)Guayaquil City13-2-0.752.25B
ECU LPSA07/05/23Guayaquil City1-1 (0-0)Libertad FC1-4+0.52.75H

Thành tích gần đây — Guayaquil City

HBHHTHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA10/08/26Guayaquil City0-0 (0-0)Club Sport Emelec5-1-0.252H
ECU LPSA03/08/26Macara2-1 (1-1)Guayaquil City7-0-12.25B
ECU LPSA28/07/26Guayaquil City0-0 (0-0)Universidad Catolica3-4-0.52.5H
ECU LPSA24/07/26Leones del Norte1-1 (0-1)Guayaquil City9-1-0.52H
ECU LPSA20/07/26Guayaquil City1-0 (0-0)Manta FC5-4+0.252T
ECU LPSA16/07/26Barcelona SC(ECU)1-1 (0-0)Guayaquil City5-5-12.25H
ECU LPSA12/07/26Guayaquil City2-1 (0-1)Delfin SC6-4+0.252T
ECU LPSA08/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (1-0)Guayaquil City3-2-12.5B
ECU LPSA01/06/26Guayaquil City2-4 (0-2)Independiente del Valle0-4-0.752.25B
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1-0.752.25H
ECU LPSA19/05/26Guayaquil City0-1 (0-1)Orense SC6-002.25B
ECU CUP15/05/26Astillero FC2-1 (1-0)Guayaquil City---B
ECU LPSA10/05/26Guayaquil City0-1 (0-0)Deportivo Cuenca3-2+0.252.25B
ECU LPSA03/05/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Guayaquil City6-2-1.252.5B
ECU LPSA27/04/26Guayaquil City1-0 (1-0)Tecnico Universitario1-7+0.252T
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3-0.252.25T
ECU LPSA18/04/26Club Sport Emelec1-3 (1-1)Guayaquil City2-2-0.752.25T
ECU LPSA13/04/26Guayaquil City2-1 (0-1)Macara4-702T
ECU LPSA05/04/26Universidad Catolica4-1 (0-1)Guayaquil City5-3-1.252.5B
ECU LPSA24/03/26Guayaquil City0-0 (0-0)Leones del Norte6-1+0.251.75H

Thành tích gần đây — Libertad FC

TTTTBTHBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA11/08/26Libertad FC2-1 (1-0)Universidad Catolica5-5-0.752.5T
ECU LPSA01/08/26Libertad FC3-0 (2-0)Orense SC2-402.5T
ECU LPSA28/07/26Mushuc Runa0-2 (0-0)Libertad FC13-3-0.752.5T
ECU LPSA22/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Delfin SC4-5+0.252T
ECU LPSA19/07/26Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC5-4-1.252.5B
ECU LPSA16/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Tecnico Universitario5-402.25T
ECU LPSA13/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Libertad FC7-4-1.252.5H
ECU LPSA05/07/26Libertad FC1-3 (1-2)Leones del Norte2-7+0.252.25B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2-0.252B
ECU LPSA23/05/26Independiente del Valle2-3 (0-0)Libertad FC12-1-1.53T
ECU CUP20/05/26Pottu Via Ho1-1 (1-1)Libertad FC4-302H
ECU LPSA16/05/26Libertad FC0-1 (0-0)Deportivo Cuenca5-4+0.252.25B
ECU LPSA11/05/26Club Sport Emelec1-1 (1-1)Libertad FC11-1-0.52.25H
ECU LPSA02/05/26Libertad FC3-2 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas4-5-0.252.25T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5-0.52B
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3+0.252.25B
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2-1.252.75B
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3-0.752.5B
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4+0.252.25H
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1-0.251.75H

Đội hình

Guayaquil CityLibertad FC
1Gilmar Napa3Yardely Rodriguez6Roger Bismarck Arias Briones33Romario Javier Caicedo Ante51Esnáider Cabezas14Dixon Jair Arroyo Espinoza15Kevin Josue Sambonino Teran19Anderson Naula23CMiller Bolanos80Pablo Gonzalez11Edinson Mero12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Vilinton Branda80Xavier Pineda33Antony Chere

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
157
44
Tấn công nguy hiểm
48
17
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
14
7
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
608
300
TL chuyền bóng thành công
90%
81%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
3
8
Quả ném biên
14
7
Cắt bóng
3
10
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
33
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.86
1.34
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guayaquil City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guayaquil City (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 3 (13%)Bại 7 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (29%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU

Libertad FC (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

108
0 Bàn
99
1 Bàn
44
2 Bàn
13
3 Bàn
00
4+ Bàn
89
B.thắng H1
1217
B.thắng H2
Guayaquil CityLibertad FC

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
10
T/H
11
T/B
35
H/T
65
H/H
33
H/B
21
B/T
11
B/H
55
B/B
Guayaquil CityLibertad FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
55
Thắng 1
65
Hòa
65
Thua 1
23
Thua 2+
Guayaquil CityLibertad FC

Guayaquil City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Edinson Mero
Tiền đạo
9.127/510/110
23Miller Bolanos
Tiền vệ tấn công
8.923/145/620
14Dixon Jair Arroyo Espinoza
Tiền vệ phòng ngự
80/088/932🟨
15Kevin Josue Sambonino Teran
Tiền vệ phòng ngự
7.30/041/440
19Anderson Naula
Trung phong
71/036/421
80Pablo Gonzalez
Tiền vệ tấn công
6.92/254/610
6Roger Bismarck Arias Briones
Hậu vệ trái
6.40/032/412
33Romario Javier Caicedo Ante
Hậu vệ phải
6.20/050/550
1Gilmar Napa
Thủ môn
6.20/018/180
3Yardely Rodriguez
Trung vệ
6.20/053/570
51Esnáider Cabezas
Trung vệ
60/058/610
70Pablo Jose Mancilla George (dự bị)
Tiền đạo
6.80/030/322
29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez (dự bị)
Trung vệ
6.30/011/120
21Diego Dorregaray (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20
20Santiago Laurino (dự bị)
Tiền vệ
-0/010/100
16Jonathan Miller Ordonez Cruz (dự bị)
Tiền vệ
-0/07/70

Libertad FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
80Xavier Pineda
Tiền vệ tấn công
7.71/029/376🟨
49Dany Coronel
Trung phong
7.112/212/151🟨
12David Cabezas
Thủ môn
70/06/150
17Elvis AdAn Patta Quintero
Tiền đạo cánh phải
6.92/033/360
63Cristhian Valencia
Tiền vệ phòng ngự
6.80/030/323
19Orlin Peter Quinonez Ayovi
Hậu vệ trái
6.71/034/392
70Vilinton Branda
Tiền đạo cánh phải
6.513/218/231
33Antony Chere
Trung phong
6.50/011/120
2Rodrigo Morínigo
Trung vệ
6.40/08/92
20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
Hậu vệ trái
6.210/020/291
6Bryan Caicedo
Trung vệ
5.80/07/90
18Yerman Quinonez (dự bị)
Hậu vệ
6.71/04/52
9Enrique Caicedo (dự bị)
Tiền đạo
6.62/14/60
30Jostin Bravo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/012/141
11Hancel Batalla (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/012/150
8Stick Castro (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guayaquil City Thông tin Libertad FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pool Geovanny Gavilanez Solis HLV Juan Carlos Leon Zambrano
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.973.003.800.982.250.781.010.500.79
Live15.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑3.80 ↑4.500.01 ↓0.52 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.852.753.400.642.000.690.590.500.75
Live6.50 ↑1.06 ↓9.50 ↑1.52 ↑4.500.25 ↓0.42 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.983.153.351.082.250.720.980.500.82
Live11.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm2.053.053.651.302.500.50---
Live12.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm2.093.053.250.852.250.78---
Live11.31 ↑1.06 ↓18.47 ↑5.67 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.983.153.351.082.250.720.980.500.82
Live11.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm2.033.253.300.952.250.750.750.250.95
Live16.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.022.833.410.902.000.901.020.500.80
Live5.40 ↑1.24 ↓7.70 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm2.143.093.220.922.250.880.870.250.95
Live10.90 ↑1.07 ↓14.00 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.053.103.301.252.500.57---
Live12.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm2.053.203.350.842.250.840.720.250.98
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.28 ↑4.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.244.460.752.001.020.830.500.94
Live8.85 ↑1.13 ↓13.14 ↑3.13 ↑4.500.24 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
BwinSớm2.003.103.301.252.500.57---
Live13.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑0.90 ↓3.500.70 ↑---
1xBetSớm2.143.203.441.172.500.650.530.001.40
Live18.20 ↑1.02 ↓28.00 ↑6.38 ↑4.500.07 ↓0.54 ↑0.001.50 ↑
SNAISớm2.003.203.60------
Live1.95 ↓3.203.75 ↑------
Bet 365Sớm2.153.103.300.952.250.850.880.250.93
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.003.003.301.102.500.620.840.250.89
Live21.00 ↑1.02 ↓36.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓0.85 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Guayaquil City+1/4Chưa có trận cùng mức
Libertad FC-1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).