Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Universidad Catolica, 04:30 ngày 11/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 11/08/2026
Libertad FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Universidad Catolica
🟨 2 - 3 🟥 2 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Libertad FC
Universidad Catolica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oswaldo Contreras
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Morínigo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristhian Valencia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân phải) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Luis Canga
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Elvis AdAn Patta Quintero (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Antony Chere
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Vilinton Branda 1-0, kiến tạo: Cristhian Valencia
40'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — vào lưới
41'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Martin Martinez
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân trái) — chệch khung thành
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Mauro Alberto Diaz
45+6'
🎯 Dứt điểm - Eddy Joel Mejia Montero (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Azarias Londono, ra Mauricio Alonso
46'
🔁 Thay người: vào Emiliano Clavijo, ra Jeronimo Cacciabue
46'
🎯 Dứt điểm - Mauro Alberto Diaz (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Clavijo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elvis AdAn Patta Quintero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Xavier Pineda
🔁 Thay người: vào Carlos Alfredo Orejuela Quinonez, ra Dany Coronel
61'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Clavijo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Johan Estacio, ra Xavier Pineda
🔁 Thay người: vào Enrique Caicedo, ra Antony Chere
⚽ BÀN THẮNG - Enrique Caicedo 2-0, kiến tạo: Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (chân phải) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Saenddy Yanez Zambrano, ra Facundo Martin Martinez
70'
🔁 Thay người: vào Johan Moreno, ra Jonnathan Gabriel Mina Jara
72'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Jhon Cortez, ra Vilinton Branda
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Morínigo
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Saenddy Yanez Zambrano (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (chân trái) — bị cản phá
85'
⚽ BÀN THẮNG - Saenddy Yanez Zambrano 2-1, kiến tạo: Jose Fajardo Nelson
85'
🎯 Dứt điểm - Saenddy Yanez Zambrano (chân trái) — vào lưới
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân trái) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Johan Estacio
90'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Clavijo (chân phải) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Gabriel Jhon Cortez
90+6'
🎯 Dứt điểm - John Chancellor (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
🔁 Thay người: vào Byron Efrain Palacios Velez, ra Darwin Nazareno
90+11'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị cản phá
90+11'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Libertad FC | Phút | |
| 7' | 📺 VAR | |
| 15' | Luis Canga | |
| Antony Chere(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 32' | |
| Antony Chere 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Vilinton Branda(Assists:Cristhian Valencia) (Kiến tạo: Cristhian Valencia) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 41' | Facundo Martin Martinez | |
| 45+5' | Mauro Alberto Diaz | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Azarias Londono ▼ Mauricio Alonso | |
| 46' ⇄ | ▲ Emiliano Clavijo ▼ Jeronimo Cacciabue | |
| Xavier Pineda | 57' | |
| ▲ Carlos Alfredo Orejuela Quinonez ▼ Dany Coronel | 61' ⇄ | |
| ▲ Johan Estacio ▼ Xavier Pineda | 67' ⇄ | |
| ▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere | 67' ⇄ | |
| Enrique Caicedo(Assists:Carlos Alfredo Orejuela Quinonez) (Kiến tạo: Carlos Alfredo Orejuela Quinonez) 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| 70' ⇄ | ▲ Saenddy Yanez Zambrano ▼ Facundo Martin Martinez | |
| 70' ⇄ | ▲ Johan Moreno ▼ Jonnathan Gabriel Mina Jara | |
| ▲ Gabriel Jhon Cortez ▼ Vilinton Branda | 75' ⇄ | |
| Rodrigo Morínigo | 76' | |
| 85' | ⚽ 3 - 1 Saenddy Yanez Zambrano(Assists:Jose Fajardo Nelson) (Kiến tạo: Jose Fajardo Nelson) | |
| Johan Estacio | 90' | |
| Gabriel Jhon Cortez | 90+1' | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Byron Efrain Palacios Velez ▼ Darwin Nazareno | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 20 | 19 |
Chủ = Libertad FC · Khách = Universidad Catolica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Libertad FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (23%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 30 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 19 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 1 | - | - |
Universidad Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 8 | 7 | 47 | 25 | 44 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 34 | 12 | 29 | 2 |
| Sân khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 13 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Libertad FC 2 (22%)Hòa 5 (56%)Universidad Catolica 2 (22%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | Universidad Catolica | 1-1 (1-0) | Libertad FC | -1 | 3 | H |
| 20/10/25 | Libertad FC | 1-1 (1-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/08/25 | Universidad Catolica | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/04/25 | Libertad FC | 3-1 (1-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/08/24 | Universidad Catolica | 1-2 (0-0) | Libertad FC | -1.75 | 2.75 | T |
| 12/03/24 | Libertad FC | 0-1 (0-1) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/11/23 | Universidad Catolica | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -1 | 2.5 | H |
| 27/05/23 | Libertad FC | 2-2 (0-1) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Libertad FC
TTTBTHBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Libertad FC | 3-0 (2-0) | Orense SC | 0 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Mushuc Runa | 0-2 (0-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | -1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-1) | Libertad FC | 0 | 2 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Libertad FC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Universidad Catolica
TTHTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-3 (1-2) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Universidad Catolica | 5-0 (3-0) | Tecnico Universitario | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Leones del Norte | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | +1 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | CD El Nacional | 1-4 (1-1) | Universidad Catolica | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | +1.25 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-1 (1-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Universidad Catolica | 1-1 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Libertad FC
Universidad Catolica
12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Vilinton Branda80Xavier Pineda33Antony Chere12Johan David Lara Medrano4John Chancellor14Jonnathan Gabriel Mina Jara24Darwin Nazareno33Luis Canga5Jeronimo Cacciabue10CFacundo Martin Martinez28Mauro Alberto Diaz30Eddy Joel Mejia Montero32Mauricio Alonso7Jose Fajardo Nelson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Rodrigo Morínigo🟨 Thẻ vàng 76'6.8
- 6Bryan Caicedo6.5
- 12David Cabezas C7.1
- 17Elvis AdAn Patta Quintero7.1
- 19Orlin Peter Quinonez Ayovi6.5
- 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza6.5
- 33Antony Chere⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 67'6.9
- 49Dany Coronel▼ Rời sân 61'6.3
- 63Cristhian Valencia🎯 Kiến tạo 40'7.6
- 70Vilinton Branda⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 75'7.7
- 80Xavier Pineda🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 67'7.8
Khách · 4231
- 4John Chancellor7
- 5Jeronimo Cacciabue▼ Rời sân 46'6.2
- 7Jose Fajardo Nelson🎯 Kiến tạo 85'7.1
- 10Facundo Martin Martinez C🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 70'7.1
- 12Johan David Lara Medrano6.5
- 14Jonnathan Gabriel Mina Jara▼ Rời sân 70'6.2
- 24Darwin Nazareno▼ Rời sân 90+7'6.5
- 28Mauro Alberto Diaz🟨 Thẻ vàng 45+5'7.8
- 30Eddy Joel Mejia Montero6.6
- 32Mauricio Alonso▼ Rời sân 46'6.9
- 33Luis Canga🟨 Thẻ vàng 15'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
66
Tấn công
62129
Tấn công nguy hiểm
2252
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
282573
TL chuyền bóng thành công
76%89%
Phạm lỗi
116
Việt vị
14
Cứu thua
54
Tắc bóng
105
Quả ném biên
1312
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
2723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.141.18
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B2T2 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Universidad Catolica (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Libertad FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Universidad Catolica (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Libertad FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Xavier Pineda Tiền vệ tấn công | 7.8 | 4/1 | 30/34 | 3 | 🟨 | ||
| 70Vilinton Branda Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 3/1 | 17/22 | 0 | ||
| 63Cristhian Valencia Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 1/0 | 29/33 | 1 | ||
| 17Elvis AdAn Patta Quintero Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/0 | 22/27 | 0 | |||
| 12David Cabezas Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 33Antony Chere Trung phong | 6.9 | 1/0 | 11/16 | 3 | |||
| 2Rodrigo Morínigo Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 14/16 | 1 | 🟨 | ||
| 19Orlin Peter Quinonez Ayovi Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza Hậu vệ trái | 6.5 | 2/1 | 16/21 | 2 | |||
| 6Bryan Caicedo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 17/26 | 2 | |||
| 49Dany Coronel Trung phong | 6.3 | 1/1 | 10/12 | 2 | |||
| 9Enrique Caicedo (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/2 | 4/6 | 2 | ||
| 7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 5/8 | 0 | ||
| 10Gabriel Jhon Cortez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.1 | 0/0 | 4/7 | 1 | 🟥 | ||
| 66Johan Estacio (dự bị) Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟥 |
Universidad Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Mauro Alberto Diaz Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1/1 | 68/76 | 0 | 🟨 | ||
| 10Facundo Martin Martinez Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 54/55 | 3 | 🟨 | ||
| 7Jose Fajardo Nelson Trung phong | 7.1 | 1 | 4/0 | 12/18 | 0 | ||
| 4John Chancellor Trung vệ | 7 | 1/0 | 67/73 | 1 | |||
| 32Mauricio Alonso Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 17/18 | 2 | |||
| 30Eddy Joel Mejia Montero Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 29/32 | 0 | |||
| 33Luis Canga Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 64/69 | 1 | 🟨 | ||
| 12Johan David Lara Medrano Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 24Darwin Nazareno Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 48/52 | 2 | |||
| 5Jeronimo Cacciabue Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 14Jonnathan Gabriel Mina Jara Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 38/47 | 0 | |||
| 26Saenddy Yanez Zambrano (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/2 | 5/7 | 0 | ||
| 8Emiliano Clavijo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/0 | 30/33 | 1 | |||
| 15Johan Moreno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 31/32 | 1 | |||
| 9Azarias Londono (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/1 | 15/17 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Libertad FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963-05-15 | |
| Sân nhà | San Carlos Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Carlos Leon Zambrano | HLV | Diego Martinez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.47 | 3.33 | 1.70 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.70 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.30 ↓ | 1.80 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.74 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 1.75 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | -0.50 | 0.59 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.45 | 1.77 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 126.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.40 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.76 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.23 ↑ | 100.00 ↑ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.50 | 1.75 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.95 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.75 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.94 | 3.31 | 1.71 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.89 | 3.53 | 1.80 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.10 ↑ | 46.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.77 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 107.00 ↑ | 3.71 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.17 | 3.57 | 1.78 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.01 ↑ | 30.26 ↑ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.78 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.11 | 3.71 | 1.80 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.36 | -1.50 | 2.01 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.50 ↓ | 1.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.91 | -0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Libertad FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Universidad Catolica | +1/2 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).