Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Macara, 07:00 ngày 25/08/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 25/08/2026
Libertad FC
1 Kết thúc HT 1-0 0
Macara
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Tường thuật trực tiếp

Libertad FCMacara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Franklin Andres Congo Viteri
3'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) — bị cản phá
4'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Antony Chere 1-0, kiến tạo: Elvis AdAn Patta Quintero
5'
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (đánh đầu) — vào lưới
5'
🎯 Dứt điểm - Jostin Bravo (chân phải) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Elvis AdAn Patta Quintero (chân phải) — chệch khung thành
19'
21'
🎯 Dứt điểm - Luca Ferro (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Mateo Viera (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Mateo Viera (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị chặn
31'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Etchebarne
🟨 Thẻ vàng - Jostin Bravo
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) Post
35'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Cazares Quinonez (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
42'
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Estacio Nazareno
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — chệch khung thành
43'
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Martin Tello (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị chặn
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Martin Tello (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
57'
🟨 Thẻ vàng - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
57'
58'
🔁 Thay người: vào Tommy Chamba, ra Jean Carlos Estacio Nazareno
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel Other Body Part (sút) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Cristhian Valencia, ra Jostin Bravo
68'
68'
🎯 Dứt điểm - Mateo Viera (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — chệch khung thành
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Tommy Chamba (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Luca Ferro (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Matias Cabeza, ra Luca Ferro
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — chệch khung thành
74'
74'
🔁 Thay người: vào Jose Sosa, ra Augusin Ivan Campana
🔁 Thay người: vào Hancel Batalla, ra Vilinton Branda
76'
🔁 Thay người: vào Enrique Caicedo, ra Antony Chere
76'
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (chân trái) — bị cản phá
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Cazares Quinonez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Xavier Pineda
82'
83'
🔁 Thay người: vào Jeison Daniel Chala Vasquez, ra Denilson Bolanos
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Caicedo, ra Jose Luis Cazares Quinonez
🎯 Dứt điểm - Hancel Batalla (chân phải) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Bryan Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sander Bueno Quinonez, ra Dany Coronel
89'
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Matias Cabeza (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristhian Valencia (chân trái) Post
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jose Marrufo (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Libertad FC Phút Macara
Antony Chere(Assists:Elvis AdAn Patta Quintero) (Kiến tạo: Elvis AdAn Patta Quintero) 1 - 0 ⚽5'
Antony Chere (Kiến tạo: Elvis AdAn Patta Quintero) 2 - 0 ⚽5'
31' Santiago Etchebarne
Jostin Bravo 31'
Bravo J. 31'
31' Etchebarne S.
42' Jean Carlos Estacio Nazareno
42' Estacio J.
HT 1-0
Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza 57'
Rodriguez Perlaza J. G. 57'
58' ⇄▲ Tommy Chamba ▼ Jean Carlos Estacio Nazareno
Rodriguez Perlaza J. G. 58'
58' ⇄▲ T.Chamba ▼
▲ Cristhian Valencia ▼ Jostin Bravo68' ⇄
▲ Cristhian Valencia ▼ 68' ⇄
74' ⇄▲ Matias Cabeza ▼ Luca Ferro
74' ⇄▲ Jose Sosa ▼ Augusin Ivan Campana
74' ⇄▲ Matias Cabeza ▼
74' ⇄▲ Sosa J. ▼
▲ Hancel Batalla ▼ Vilinton Branda76' ⇄
▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere76' ⇄
▲ Hancel Batalla ▼ 76' ⇄
▲ Caicedo E. ▼ 76' ⇄
Xavier Pineda 82'
Pineda Arana X. E. 82'
83' ⇄▲ Jeison Daniel Chala Vasquez ▼ Denilson Bolanos
83' ⇄▲ Carlos Caicedo ▼ Jose Luis Cazares Quinonez
83' ⇄▲ Carlos Caicedo ▼
83' ⇄▲ Chala J. ▼
▲ Sander Bueno Quinonez ▼ Dany Coronel89' ⇄
▲ Bueno Quinonez S. ▼ 89' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 00 22
Bại 11 23
Ghi bàn 54 1614
Mất bàn 44 913
Điểm 66 2017

Chủ = Libertad FC · Khách = Macara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Libertad FC (32)Hiệp 1 / Cả trậnMacara (43)
4 (13%)Thắng/Thắng10 (23%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (5%)
6 (19%)Hòa/Thắng9 (21%)
6 (19%)Hòa/Hòa11 (26%)
4 (13%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (2%)
7 (22%)Bại/Bại5 (12%)

Bảng xếp hạng

Libertad FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27107102930377
Sân nhà138231711264
Sân khách1425712191112

Macara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2713683527453
Sân nhà137331811247
Sân khách146351716213

Đội hình

Libertad FCMacara
12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza30Jostin Bravo49Dany Coronel70Vilinton Branda80Xavier Pineda33Antony Chere1Rodrigo Rodriguez13Luis Miguel Ayala Brucil14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos16Jose Luis Cazares Quinonez5Jean Carlos Estacio Nazareno15Martin Tello20Mateo Viera28Augusin Ivan Campana22Luca Ferro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
16
19
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
64
116
Tấn công nguy hiểm
33
27
Sút ngoài cầu môn
11
8
Cản bóng
1
7
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
280
495
TL chuyền bóng thành công
71%
82%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
15
27
Cắt bóng
8
3
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
23
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.18
0.52
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Macara (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Libertad FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Bryan Caicedo
Trung vệ
7.51/016/262
17Elvis AdAn Patta Quintero
Tiền đạo cánh phải
7.411/019/261
20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
Hậu vệ trái
7.40/011/162🟨
12David Cabezas
Thủ môn
7.40/06/190
33Antony Chere
Trung phong
7.211/110/132
80Xavier Pineda
Tiền vệ tấn công
7.14/126/321🟨
2Rodrigo Morínigo
Trung vệ
70/013/181
30Jostin Bravo
Tiền vệ phòng ngự
71/015/211🟨
19Orlin Peter Quinonez Ayovi
Hậu vệ trái
6.90/017/292
49Dany Coronel
Trung phong
6.83/124/301
70Vilinton Branda
Tiền đạo cánh phải
6.41/012/161
63Cristhian Valencia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/013/142
9Enrique Caicedo (dự bị)
Tiền đạo
6.92/16/90
11Hancel Batalla (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/08/90
27Sander Bueno Quinonez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/20

Macara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Denilson Bolanos
Hậu vệ phải
7.40/036/431
16Jose Luis Cazares Quinonez
Tiền vệ phòng ngự
7.22/045/485
14Jose Marrufo
Trung vệ
7.21/069/771
13Luis Miguel Ayala Brucil
Hậu vệ trái
6.80/038/490
21Santiago Etchebarne
Trung vệ
6.80/062/722🟨
1Rodrigo Rodriguez
Thủ môn
6.60/016/180
20Mateo Viera
Tiền đạo cánh phải
6.53/031/441
28Augusin Ivan Campana
Tiền vệ
6.13/117/230
15Martin Tello
Tiền vệ phòng ngự
6.12/140/450
5Jean Carlos Estacio Nazareno
Tiền vệ phòng ngự
5.93/117/210🟨
22Luca Ferro
Trung phong
5.92/17/140
87Jose Sosa (dự bị)
Tiền đạo
6.41/07/80
18Matias Cabeza (dự bị)
Trung phong
6.41/00/20
30Tommy Chamba (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.11/012/170
77Jeison Daniel Chala Vasquez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/60
50Carlos Caicedo (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Libertad FC Thông tin Macara
Thành lập 1939-8-25
Sân nhà Bellavista
0 Sức chứa 20000
Juan Carlos Leon Zambrano HLV Guillermo Sanguinetti
Khu vực Ambato
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.672.902.180.862.250.760.72-0.250.98
Live2.80 ↑2.902.10 ↓0.862.250.760.90 ↑-0.250.80 ↓
EasybetsSớm3.103.202.290.972.250.840.83-0.250.95
Live1.05 ↓11.00 ↑251.00 ↑3.70 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.253.40 ↑
VcbetSớm2.752.802.100.692.250.640.75-0.250.59
Live1.05 ↓4.60 ↑34.00 ↑1.78 ↑1.500.19 ↓1.01 ↑0.000.42 ↓
Mansion88Sớm3.003.102.150.932.250.850.84-0.250.96
Live1.04 ↓6.70 ↑200.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓1.37 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm3.103.002.301.102.500.60---
Live1.02 ↓10.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓---
10BETSớm2.853.102.270.832.250.81---
Live1.01 ↓14.03 ↑100.00 ↑5.04 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm3.003.102.150.932.250.850.84-0.250.96
Live1.04 ↓6.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm2.993.202.220.952.250.850.85-0.250.97
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑4.34 ↑1.500.03 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.922.942.180.982.250.820.85-0.250.97
Live1.15 ↓4.59 ↑26.00 ↑4.16 ↑1.500.10 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm2.893.052.360.922.250.880.79-0.251.03
Live1.06 ↓7.20 ↑53.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.903.102.201.152.500.61---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.903.102.300.862.250.820.74-0.250.95
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.203.072.280.932.250.830.83-0.250.95
Live1.21 ↓5.11 ↑30.80 ↑3.19 ↑1.500.23 ↓1.41 ↑0.000.58 ↓
BwinSớm2.903.102.201.152.500.62---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm3.003.252.341.142.500.661.120.000.68
Live1.01 ↓26.00 ↑473.00 ↑6.31 ↑1.500.07 ↓1.61 ↑0.000.50 ↓
SNAISớm3.003.202.25------
Live3.25 ↑3.25 ↑2.15 ↓------
Bet 365Sớm2.903.102.300.902.250.900.78-0.251.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.882.902.301.102.500.620.53-0.501.30
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓0.91 ↑-0.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Libertad FC-1/4101
Macara+1/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).