Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Macara, 07:00 ngày 25/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 25/08/2026
Libertad FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Macara
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Tường thuật trực tiếp
Libertad FC
Macara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Franklin Andres Congo Viteri
3'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) — bị cản phá
4'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Antony Chere 1-0, kiến tạo: Elvis AdAn Patta Quintero
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jostin Bravo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elvis AdAn Patta Quintero (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Luca Ferro (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Mateo Viera (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Mateo Viera (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị chặn
31'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Etchebarne
🟨 Thẻ vàng - Jostin Bravo
32'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) Post
35'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Cazares Quinonez (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
42'
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Estacio Nazareno
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Martin Tello (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị chặn
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Estacio Nazareno (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Martin Tello (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
58'
🔁 Thay người: vào Tommy Chamba, ra Jean Carlos Estacio Nazareno
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Cristhian Valencia, ra Jostin Bravo
68'
🎯 Dứt điểm - Mateo Viera (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Tommy Chamba (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Luca Ferro (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Matias Cabeza, ra Luca Ferro
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Jose Sosa, ra Augusin Ivan Campana
🔁 Thay người: vào Hancel Batalla, ra Vilinton Branda
🔁 Thay người: vào Enrique Caicedo, ra Antony Chere
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Cazares Quinonez (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Xavier Pineda
83'
🔁 Thay người: vào Jeison Daniel Chala Vasquez, ra Denilson Bolanos
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Caicedo, ra Jose Luis Cazares Quinonez
🎯 Dứt điểm - Hancel Batalla (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bryan Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Jose Klinger (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sander Bueno Quinonez, ra Dany Coronel
🎯 Dứt điểm - Enrique Caicedo (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Matias Cabeza (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristhian Valencia (chân trái) Post
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jose Marrufo (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Libertad FC | Phút | |
| Antony Chere(Assists:Elvis AdAn Patta Quintero) (Kiến tạo: Elvis AdAn Patta Quintero) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Antony Chere (Kiến tạo: Elvis AdAn Patta Quintero) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 31' | Santiago Etchebarne | |
| Jostin Bravo | 31' | |
| Bravo J. | 31' | |
| 31' | Etchebarne S. | |
| 42' | Jean Carlos Estacio Nazareno | |
| 42' | Estacio J. | |
| HT 1-0 | ||
| Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza | 57' | |
| Rodriguez Perlaza J. G. | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Tommy Chamba ▼ Jean Carlos Estacio Nazareno | |
| Rodriguez Perlaza J. G. | 58' | |
| 58' ⇄ | ▲ T.Chamba ▼ | |
| ▲ Cristhian Valencia ▼ Jostin Bravo | 68' ⇄ | |
| ▲ Cristhian Valencia ▼ | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Matias Cabeza ▼ Luca Ferro | |
| 74' ⇄ | ▲ Jose Sosa ▼ Augusin Ivan Campana | |
| 74' ⇄ | ▲ Matias Cabeza ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Sosa J. ▼ | |
| ▲ Hancel Batalla ▼ Vilinton Branda | 76' ⇄ | |
| ▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere | 76' ⇄ | |
| ▲ Hancel Batalla ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Caicedo E. ▼ | 76' ⇄ | |
| Xavier Pineda | 82' | |
| Pineda Arana X. E. | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Jeison Daniel Chala Vasquez ▼ Denilson Bolanos | |
| 83' ⇄ | ▲ Carlos Caicedo ▼ Jose Luis Cazares Quinonez | |
| 83' ⇄ | ▲ Carlos Caicedo ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Chala J. ▼ | |
| ▲ Sander Bueno Quinonez ▼ Dany Coronel | 89' ⇄ | |
| ▲ Bueno Quinonez S. ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 17 |
Chủ = Libertad FC · Khách = Macara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Libertad FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (26%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 30 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 19 | 11 | 12 |
Macara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 6 | 8 | 35 | 27 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 18 | 11 | 24 | 7 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 16 | 21 | 3 |
Đội hình
Libertad FC
Macara
12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza30Jostin Bravo49Dany Coronel70Vilinton Branda80Xavier Pineda33Antony Chere1Rodrigo Rodriguez13Luis Miguel Ayala Brucil14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos16Jose Luis Cazares Quinonez5Jean Carlos Estacio Nazareno15Martin Tello20Mateo Viera28Augusin Ivan Campana22Luca Ferro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Rodrigo Morínigo7
- 6Bryan Caicedo7.5
- 12David Cabezas C7.4
- 17Elvis AdAn Patta Quintero🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5'7.4
- 19Orlin Peter Quinonez Ayovi6.9
- 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 58'7.4
- 30Jostin Bravo🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 68'7
- 33Antony Chere⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 49Dany Coronel▼ Rời sân 89'6.8
- 70Vilinton Branda▼ Rời sân 76'6.4
- 80Xavier Pineda🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82'7.1
Khách · 4141
- 1Rodrigo Rodriguez6.6
- 5Jean Carlos Estacio Nazareno🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 58'5.9
- 13Luis Miguel Ayala Brucil6.8
- 14Jose Marrufo C7.2
- 15Martin Tello6.1
- 16Jose Luis Cazares Quinonez▼ Rời sân 83'7.2
- 20Mateo Viera6.5
- 21Santiago Etchebarne🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31'6.8
- 22Luca Ferro▼ Rời sân 74'5.9
- 25Denilson Bolanos▼ Rời sân 83'7.4
- 28Augusin Ivan Campana▼ Rời sân 74'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1619
Sút cầu môn
44
Tấn công
64116
Tấn công nguy hiểm
3327
Sút ngoài cầu môn
118
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
280495
TL chuyền bóng thành công
71%82%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
32
Cứu thua
43
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1527
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.180.52
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Macara (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Libertad FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Bryan Caicedo Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 16/26 | 2 | |||
| 17Elvis AdAn Patta Quintero Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/0 | 19/26 | 1 | ||
| 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 11/16 | 2 | 🟨 | ||
| 12David Cabezas Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 6/19 | 0 | |||
| 33Antony Chere Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 10/13 | 2 | ||
| 80Xavier Pineda Tiền vệ tấn công | 7.1 | 4/1 | 26/32 | 1 | 🟨 | ||
| 2Rodrigo Morínigo Trung vệ | 7 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 30Jostin Bravo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 15/21 | 1 | 🟨 | ||
| 19Orlin Peter Quinonez Ayovi Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 17/29 | 2 | |||
| 49Dany Coronel Trung phong | 6.8 | 3/1 | 24/30 | 1 | |||
| 70Vilinton Branda Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 63Cristhian Valencia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 13/14 | 2 | |||
| 9Enrique Caicedo (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 6/9 | 0 | |||
| 11Hancel Batalla (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 27Sander Bueno Quinonez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Macara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Denilson Bolanos Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 36/43 | 1 | |||
| 16Jose Luis Cazares Quinonez Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 45/48 | 5 | |||
| 14Jose Marrufo Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 69/77 | 1 | |||
| 13Luis Miguel Ayala Brucil Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 38/49 | 0 | |||
| 21Santiago Etchebarne Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 62/72 | 2 | 🟨 | ||
| 1Rodrigo Rodriguez Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 20Mateo Viera Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/0 | 31/44 | 1 | |||
| 28Augusin Ivan Campana Tiền vệ | 6.1 | 3/1 | 17/23 | 0 | |||
| 15Martin Tello Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/1 | 40/45 | 0 | |||
| 5Jean Carlos Estacio Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 3/1 | 17/21 | 0 | 🟨 | ||
| 22Luca Ferro Trung phong | 5.9 | 2/1 | 7/14 | 0 | |||
| 87Jose Sosa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 18Matias Cabeza (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 0/2 | 0 | |||
| 30Tommy Chamba (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 12/17 | 0 | |||
| 77Jeison Daniel Chala Vasquez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 50Carlos Caicedo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Libertad FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1939-8-25 | |
| Sân nhà | Bellavista | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Juan Carlos Leon Zambrano | HLV | Guillermo Sanguinetti |
| Khu vực | Ambato |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.67 | 2.90 | 2.18 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.90 | 2.10 ↓ | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.29 | 0.97 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.10 | 0.69 | 2.25 | 0.64 | 0.75 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 1.78 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.27 | 0.83 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.03 ↑ | 100.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.20 | 2.22 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 2.94 | 2.18 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.59 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 3.05 | 2.36 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 53.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.30 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 3.07 | 2.28 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.11 ↑ | 30.80 ↑ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.34 | 1.14 | 2.50 | 0.66 | 1.12 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 2.90 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.53 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Libertad FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Macara | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).