Kết quả bóng đá trận Liga Dep. Universitaria Quito vs Libertad FC, 00:00 ngày 13/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 00:00 ngày 13/07/2026
Liga Dep. Universitaria Quito
0 Kết thúc HT 0-0 0
Libertad FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Tường thuật trực tiếp

Liga Dep. Universitaria QuitoLibertad FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guillermo Enrique Guerrero Alcivar
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — chệch khung thành
2'
Phạt góc
9'
12'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
12'
🎯 Dứt điểm - Javier Guisamano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivan Frangoy Zambrano Vera (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Gian Franco Allala (chân phải) — chệch khung thành
17'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — chệch khung thành
25'
26'
🟨 Thẻ vàng - Johan Estacio
🟨 Thẻ vàng - Luis Geovanny Segovia Vega
30'
🎯 Dứt điểm - Luis Geovanny Segovia Vega (chân phải) — bị cản phá
36'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Deyverson Brum Silva Acosta
39'
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân trái) — bị cản phá
39'
Phạt góc
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Rodney Redes
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Cristhian Valencia, ra Johan Estacio
🔁 Thay người: vào Ricardo Ade, ra Luis Geovanny Segovia Vega
46'
BÀN THẮNG - Deyverson Brum Silva Acosta 1-0
46'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Deyverson Brum Silva Acosta
46'
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (đánh đầu) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (chân trái) — bị chặn
46'
51'
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — bị cản phá
52'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (chân phải) — bị cản phá
61'
Phạt góc
63'
63'
🔁 Thay người: vào Dany Coronel, ra Antony Chere
64'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (đánh đầu) Post
67'
68'
🔁 Thay người: vào Carlos Alfredo Orejuela Quinonez, ra Vilinton Branda
69'
🔁 Thay người: vào Yerman Quinonez, ra Javier Guisamano
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — bị chặn
69'
Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Ruddy Mina, ra Jose Carabali
72'
🔁 Thay người: vào Alexander Antonio Alvarado Carriel, ra Ivan Frangoy Zambrano Vera
72'
🎯 Dứt điểm - Gian Franco Allala (chân phải) — chệch khung thành
73'
77'
🟨 Thẻ vàng - Yerman Quinonez
82'
🔁 Thay người: vào Xavier Pineda, ra Jostin Bravo
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (đánh đầu) Post
84'
🔁 Thay người: vào Cristian Tobar, ra Rodney Redes
85'
🔁 Thay người: vào Andres Gomez, ra Jesus Pretell
85'
Phạt góc
86'
Phạt góc
86'
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Hancel Batalla (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Hancel Batalla (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yerlin Quinonez (chân trái) — bị chặn
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Gian Franco Allala
90+7'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Liga Dep. Universitaria Quito Phút Libertad FC
26' Johan Estacio
Luis Geovanny Segovia Vega 30'
Deyverson Brum Silva Acosta(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR39'
1 - 0 39'
Rodney Redes 45+3'
HT 0-0
46' ▲ Cristhian Valencia ▼ Johan Estacio
▲ Ricardo Ade ▼ Luis Geovanny Segovia Vega46'
Deyverson Brum Silva Acosta 2 - 0 46'
Deyverson Brum Silva Acosta(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR46'
63' ▲ Dany Coronel ▼ Antony Chere
68' ▲ Carlos Alfredo Orejuela Quinonez ▼ Vilinton Branda
69' ▲ Yerman Quinonez ▼ Javier Guisamano
▲ Ruddy Mina ▼ Jose Carabali72'
▲ Alexander Antonio Alvarado Carriel ▼ Ivan Frangoy Zambrano Vera72'
77' Yerman Quinonez
82' ▲ Xavier Pineda ▼ Jostin Bravo
▲ Cristian Tobar ▼ Rodney Redes85'
▲ Andres Gomez ▼ Jesus Pretell85'
Gian Franco Allala 90+7'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 52
Hòa 21 43
Bại 12 15
Ghi bàn 12 1610
Mất bàn 25 816
Điểm 21 199

Chủ = Liga Dep. Universitaria Quito · Khách = Libertad FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liga Dep. Universitaria Quito (27)Hiệp 1 / Cả trậnLibertad FC (20)
7 (26%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (15%)Hòa/Thắng2 (10%)
6 (22%)Hòa/Hòa6 (30%)
3 (11%)Hòa/Bại3 (15%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (15%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

Liga Dep. Universitaria Quito

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188461914284
Sân nhà943286158
Sân khách9414118133
6 gần623196--

Libertad FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1846817251814
Sân nhà83239101115
Sân khách10145815711
6 gần6123710--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Liga Dep. Universitaria Quito 6 (67%)Hòa 1 (11%)Libertad FC 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA08/03/26Libertad FC2-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-5+0.52.5B
ECU LPSA15/12/25Libertad FC2-1 (2-1)Liga Dep. Universitaria Quito5-5+0.752.75B
ECU LPSA09/11/25Liga Dep. Universitaria Quito3-1 (1-0)Libertad FC7-2+1.53T
ECU LPSA13/09/25Libertad FC0-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito5-6+0.52.5T
ECU LPSA20/05/25Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (0-0)Libertad FC4-14+1.252.75H
ECU LPSA26/08/24Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (0-0)Libertad FC10-3+1.52.75T
ECU LPSA01/05/24Libertad FC2-3 (0-3)Liga Dep. Universitaria Quito7-3+12.5T
ECU LPSA13/11/23Libertad FC0-2 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-5+0.52.5T
ECU LPSA03/06/23Liga Dep. Universitaria Quito4-2 (1-2)Libertad FC5-4+1.52.75T

Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito

HBTHTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU CUP09/07/26CD Independiente Juniors1-1 (1-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-8+0.752.25H
ECU LPSA06/07/26Macara1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-7+0.252.25B
ECU LPSA02/07/26Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (1-0)Orense SC7-1+12.5T
INT CF18/06/26Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (1-1)FBC Melgar---H
CON CLA27/05/26Liga Dep. Universitaria Quito3-2 (1-2)Always Ready4-11+1.53T
ECU LPSA24/05/26Deportivo Cuenca1-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito3-202.25H
CON CLA21/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (0-0)Lanus5-1+0.752.5T
ECU LPSA16/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-1 (0-1)Tecnico Universitario13-1+0.752.25T
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25T
CON CLA08/05/26Mirassol2-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito7-0-12.25B
ECU LPSA03/05/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Guayaquil City6-2+1.252.5T
CON CLA29/04/26Lanus1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito6-4-0.752B
ECU LPSA26/04/26Club Sport Emelec1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito9-4-0.252.25B
ECU LPSA23/04/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-4+0.752.5H
ECU LPSA20/04/26Independiente del Valle0-2 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito18-1-0.52.5T
CON CLA15/04/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (2-0)Mirassol4-2+0.52.5T
ECU LPSA11/04/26Delfin SC1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-10+0.52.25B
CON CLA08/04/26Always Ready0-1 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito8-4-0.252.75T
ECU LPSA04/04/26Liga Dep. Universitaria Quito0-2 (0-1)Barcelona SC(ECU)9-2+0.752.5B
ECU LPSA22/03/26Liga Dep. Universitaria Quito1-0 (1-0)Manta FC7-3+1.753T

Thành tích gần đây — Libertad FC

BBTHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA05/07/26Libertad FC1-3 (1-2)Leones del Norte2-7+0.252.25B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2-0.252B
ECU LPSA23/05/26Independiente del Valle2-3 (0-0)Libertad FC12-1-1.53T
ECU CUP20/05/26Pottu Via Ho1-1 (1-1)Libertad FC4-302H
ECU LPSA16/05/26Libertad FC0-1 (0-0)Deportivo Cuenca5-4+0.252.25B
ECU LPSA11/05/26Club Sport Emelec1-1 (1-1)Libertad FC11-1-0.52.25H
ECU LPSA02/05/26Libertad FC3-2 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas4-5-0.252.25T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5-0.52B
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3+0.252.25B
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2-1.252.75B
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3-0.752.5B
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4+0.252.25H
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1-0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Libertad FC0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-202.5H
ECU LPSA14/03/26Tecnico Universitario2-1 (1-0)Libertad FC2-9-0.252B
ECU LPSA08/03/26Libertad FC2-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-5-0.52.5T
CON CSA05/03/26Deportivo Cuenca3-0 (1-0)Libertad FC2-5-0.752.25B
ECU LPSA01/03/26Leones del Norte1-1 (1-1)Libertad FC3-7-0.252H
ECU LPSA24/02/26Libertad FC1-0 (0-0)Manta FC9-5+0.752.5T
ECU LPSA22/12/25Orense SC3-2 (0-2)Libertad FC10-4-0.52.25B

Đội hình

Liga Dep. Universitaria QuitoLibertad FC
1Gonzalo Valle23Yerlin Quinonez30Gian Franco Allala33CLeonel Quinonez44Luis Geovanny Segovia Vega67Jose Carabali7Rodney Redes8Jesus Pretell26Ivan Frangoy Zambrano Vera13Janner Hitcler Corozo Alman16Deyverson Brum Silva Acosta12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero23Javier Guisamano25Manuel Erasmo Lucas Ayovi11Hancel Batalla30Jostin Bravo66Johan Estacio33Antony Chere70Vilinton Branda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
127
49
Tấn công nguy hiểm
68
17
Sút ngoài cầu môn
10
1
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
463
243
TL chuyền bóng thành công
86%
72%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
5
8
Quả ném biên
15
12
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
10
1
Chuyền dài
24
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.64
0.32
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liga Dep. Universitaria Quito (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Libertad FC (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Liga Dep. Universitaria Quito (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Libertad FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

66
0 Bàn
57
1 Bàn
42
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
76
B.thắng H1
1211
B.thắng H2
Liga Dep. Universitaria QuitoLibertad FC

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
00
T/H
11
T/B
22
H/T
34
H/H
13
H/B
11
B/T
01
B/H
44
B/B
Liga Dep. Universitaria QuitoLibertad FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
54
Thắng 1
46
Hòa
46
Thua 1
24
Thua 2+
Liga Dep. Universitaria QuitoLibertad FC

Liga Dep. Universitaria Quito

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Jesus Pretell
Tiền vệ phòng ngự
81/049/545
30Gian Franco Allala
Trung vệ
7.82/069/780🟨
33Leonel Quinonez
Hậu vệ trái
7.80/055/642
23Yerlin Quinonez
Tiền đạo cánh trái
7.41/029/340
16Deyverson Brum Silva Acosta
Trung phong
7.24/16/170
1Gonzalo Valle
Thủ môn
7.20/022/221
26Ivan Frangoy Zambrano Vera
Tiền vệ phòng ngự
6.81/030/330
67Jose Carabali
Hậu vệ trái
6.70/033/411
7Rodney Redes
Tiền đạo cánh phải
6.74/113/180🟨
13Janner Hitcler Corozo Alman
Tiền đạo cánh phải
6.44/011/130
44Luis Geovanny Segovia Vega
Trung vệ
6.21/133/340🟨
4Ricardo Ade (dự bị)
Trung vệ
6.60/018/211
27Ruddy Mina (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/20
10Alexander Antonio Alvarado Carriel (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/015/160
99Cristian Tobar (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/61
32Andres Gomez (dự bị)
Tiền vệ
-0/010/100

Libertad FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Rodrigo Morínigo
Trung vệ
7.10/013/132
12David Cabezas
Thủ môn
70/012/330
6Bryan Caicedo
Trung vệ
6.60/011/151
33Antony Chere
Trung phong
6.50/011/150
25Manuel Erasmo Lucas Ayovi
Trung vệ
6.40/08/131
30Jostin Bravo
Tiền vệ phòng ngự
6.40/013/212
17Elvis AdAn Patta Quintero
Tiền đạo cánh phải
6.30/017/241
70Vilinton Branda
Tiền đạo cánh phải
6.31/114/161
11Hancel Batalla
Tiền đạo cánh phải
6.22/118/231
23Javier Guisamano
Tiền vệ tấn công
61/010/141
66Johan Estacio
Thủ môn
5.90/09/113🟨
63Cristhian Valencia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/013/172
18Yerman Quinonez (dự bị)
Hậu vệ
6.60/07/81🟨
49Dany Coronel (dự bị)
Trung phong
6.41/16/60
7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/09/91
80Xavier Pineda (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Liga Dep. Universitaria Quito Thông tin Libertad FC
1918-1-11 Thành lập
La Casa Blanca Sân nhà
42000 Sức chứa 0
Tiago Nunes HLV Juan Carlos Leon Zambrano
Quito Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.257.100.712.500.910.781.250.92
Live1.254.257.100.712.500.910.781.250.92
EasybetsSớm1.265.109.500.882.500.880.911.500.85
Live1.29 ↑5.30 ↑9.30 ↓0.79 ↓2.750.96 ↑0.84 ↓1.500.94 ↑
VcbetSớm1.293.756.500.632.500.70---
Live1.22 ↓4.10 ↑7.50 ↑0.60 ↓2.750.74 ↑---
Mansion88Sớm1.334.407.100.832.500.971.001.500.80
Live1.27 ↓4.95 ↑7.90 ↑0.66 ↓2.501.13 ↑0.66 ↓1.251.16 ↑
InterwettenSớm1.354.508.000.752.500.90---
Live1.30 ↓5.00 ↑9.00 ↑0.65 ↓2.501.05 ↑---
10BETSớm1.274.708.400.912.750.73---
Live1.274.90 ↑8.400.82 ↓2.750.85 ↑---
12betSớm1.334.407.100.832.500.971.001.500.80
Live1.27 ↓4.95 ↑7.90 ↑0.66 ↓2.501.13 ↑0.66 ↓1.251.16 ↑
CrownSớm1.344.557.600.882.500.920.841.250.98
Live1.30 ↓4.95 ↑7.80 ↑0.65 ↓2.501.12 ↑0.70 ↓1.251.06 ↑
SbobetSớm1.324.097.100.922.500.880.871.250.95
Live1.25 ↓4.66 ↑7.70 ↑0.78 ↓2.501.02 ↑0.64 ↓1.251.21 ↑
WewbetSớm1.294.609.500.972.750.830.951.500.87
Live1.30 ↑4.64 ↑8.85 ↓0.86 ↓2.750.94 ↑0.951.500.87
LadbrokesSớm1.334.507.000.832.500.91---
Live1.28 ↓5.00 ↑8.00 ↑0.65 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.314.608.750.912.750.780.721.250.98
Live1.29 ↓5.00 ↑9.00 ↑0.77 ↓2.750.96 ↑0.83 ↑1.500.89 ↓
PinnacleSớm1.294.978.960.792.500.970.931.500.84
Live1.28 ↓5.61 ↑9.57 ↑0.792.751.05 ↑0.84 ↓1.501.00 ↑
BwinSớm1.334.507.250.802.500.87---
Live1.28 ↓5.00 ↑8.25 ↑0.63 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm1.295.279.750.782.500.970.921.500.83
Live1.25 ↓5.70 ↑10.40 ↑0.77 ↓2.750.99 ↑0.83 ↓1.500.92 ↑
Bet 365Sớm1.334.508.500.902.500.900.831.250.98
Live1.30 ↓5.00 ↑8.500.83 ↓2.750.98 ↑0.90 ↑1.500.90 ↓
William HillSớm1.254.759.000.702.500.950.911.500.75
Live1.254.80 ↑8.50 ↓0.65 ↓2.501.05 ↑0.911.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.