Karlbergs BK
Thụy Điển | Quốc gia : | Thụy Điển |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 00:00 | Hammarby TFF | 0 - 0 | H | |
| 23/08/2026 18:00 | Karlbergs BK | 0 - 3 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 23:30 | Karlbergs BK | 2 - 0 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 18:00 | Karlbergs BK | 2 - 0 | T | |
| 08/08/2026 00:30 | Enkoping | 2 - 1 | B | |
| 01/08/2026 21:00 | IFK Stocksund | 0 - 2 | T |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 3 | Filip Nieminen Eriksson Thụy Điển | 25 |
| 3 | Isak Hellgren Villegas Thụy Điển | 25 |
| 5 | Michael Jahn Thụy Điển | 30 |
| 7 | Hugo Fernandez Thụy Điển | 26 |
| 8 | Ismail Okur Thụy Điển | 26 |
| 8 | Noah Negash Thụy Điển | 23 |
| 10 | Mattias Mitku Thụy Điển | 25 |
| 12 | Abiel Sequar Thụy Điển | 27 |
| 13 | Koray Koc Thụy Điển | 20 |
| 14 | Joel Allard Thụy Điển | 24 |
| 15 | Viggo Hall | 20 |
| 16 | Rasmus Granath Thụy Điển | 22 |
| 17 | Hugo Aslund Thụy Điển | 19 |
| 18 | Rinwar Othman Thụy Điển | 23 |
| 20 | Arthin Jamshidi Thụy Điển | 20 |
| 20 | Oliver Nilsson Thụy Điển | 27 |
| 21 | Felix Nilsson | 19 |
| 23 | Robin Sundgren Thụy Điển | 24 |
| 24 | Lukas Sietsema Thụy Điển | 23 |
| 24 | Viktor Steen Thụy Điển | 25 |
| 31 | Argyrios Gkoulios Thụy Điển | 21 |
| 99 | Omar Jemal Thụy Điển | 24 |
| Axel Wiorek Thụy Điển | 30 | |
| Nicholas Vainio |

Thụy Điển