Kết quả bóng đá trận Hammarby TFF vs Karlbergs BK, 00:00 ngày 01/09/2026

Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 01/09/2026
Hammarby TFF
0 Kết thúc HT 0-0 0
Karlbergs BK
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Hammarby TFF Phút Karlbergs BK
20' Filip Nieminen Eriksson
20' Nieminen Eriksson F.
22'
HT 0-0
75'
Bjorn Hedlof 90+3'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 47
Hòa 21 41
Bại 11 22
Ghi bàn 12 2218
Mất bàn 23 78
Điểm 24 1622

Chủ = Hammarby TFF · Khách = Karlbergs BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hammarby TFF (24)Hiệp 1 / Cả trậnKarlbergs BK (32)
8 (33%)Thắng/Thắng12 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (17%)Hòa/Hòa4 (13%)
2 (8%)Hòa/Bại6 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
3 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (13%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Hammarby TFF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911534515382
Sân nhà103521911148
Sân khách9801264241
6 gần6231155--

Karlbergs BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197482828259
Sân nhà932411151112
Sân khách104241713147
6 gần640296--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Hammarby TFF 1 (14%)Hòa 3 (43%)Karlbergs BK 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN14/06/26Karlbergs BK0-2 (0-0)Hammarby TFF3-5+0.753T
INT CF22/03/26Hammarby TFF0-3 (0-2)Karlbergs BK2-2--B
SWE D1 SN21/10/25Hammarby TFF1-1 (1-0)Karlbergs BK1-2+1.253H
SWE D1 SN24/05/25Karlbergs BK1-1 (1-1)Hammarby TFF8-7+0.252.75H
SWE D1 SN11/08/24Hammarby TFF0-1 (0-1)Karlbergs BK4-4+12.75B
SWE D1 SN21/04/24Karlbergs BK2-2 (1-0)Hammarby TFF2-4+0.252.75H
INT CF03/02/24Karlbergs BK9-0 (4-0)Hammarby TFF---B

Thành tích gần đây — Hammarby TFF

HBHTTHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN23/08/26Hammarby TFF1-1 (0-1)Pitea IF7-2+2.253.5H
SWE D1 SN15/08/26AFC Eskilstuna1-0 (0-0)Hammarby TFF3-6+13.5B
SWE D1 SN09/08/26Hammarby TFF1-1 (0-1)FBK Karlstad4-7+1.253.25H
SWE D1 SN04/08/26Hammarby TFF5-1 (1-0)FC Arlanda3-1+13.25T
SWE D1 SN27/06/26FBK Karlstad0-7 (0-2)Hammarby TFF11-8+0.53T
SWE D1 SN19/06/26Hammarby TFF1-1 (1-1)Jarfalla2-2+1.753.5H
SWE D1 SN14/06/26Karlbergs BK0-2 (0-0)Hammarby TFF3-5+0.753T
SWE D1 SN06/06/26Gefle IF0-4 (0-2)Hammarby TFF4-5+0.752.75T
SWE D1 SN30/05/26Hammarby TFF1-2 (0-2)AFC Eskilstuna6-1+1.53.25B
SWE D1 SN23/05/26Enkoping0-1 (0-1)Hammarby TFF2-8+0.753T
SWE D1 SN16/05/26Hammarby TFF3-1 (0-0)FC Stockholm Internazionale4-5--T
SWE D1 SN14/05/26Sollentuna United0-2 (0-1)Hammarby TFF4-2+0.753T
SWE D1 SN09/05/26Hammarby TFF4-0 (1-0)Assyriska7-2--T
SWE D1 SN02/05/26IF Karlstad Fotboll0-2 (0-1)Hammarby TFF8-4--T
SWE D1 SN28/04/26Hammarby TFF2-2 (0-1)Vasalunds IF14-1+0.753.25H
SWE D1 SN19/04/26Pitea IF1-4 (0-1)Hammarby TFF6-4+0.753T
SWE D1 SN11/04/26IFK Stocksund2-4 (1-1)Hammarby TFF1-4+1.253.5T
SWE D1 SN06/04/26Hammarby TFF1-2 (1-1)Umea FC12-4+0.52.75B
INT CF28/03/26GIF Sundsvall3-0 (1-0)Hammarby TFF---B
INT CF22/03/26Hammarby TFF0-3 (0-2)Karlbergs BK2-2--B

Thành tích gần đây — Karlbergs BK

BTTBTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN23/08/26Karlbergs BK0-3 (0-1)AFC Eskilstuna3-3+0.253.25B
SWE Cup18/08/26Karlbergs BK2-0 (1-0)IK Brage6-10-0.753T
SWE D1 SN15/08/26Karlbergs BK2-0 (1-0)IFK Stocksund3-5+13.5T
SWE D1 SN08/08/26Enkoping2-1 (1-1)Karlbergs BK1-603B
SWE D1 SN01/08/26IFK Stocksund0-2 (0-1)Karlbergs BK4-1+0.253.5T
INT CF25/07/26AFC Eskilstuna1-2 (1-2)Karlbergs BK3-2--T
INT CF22/07/26Sollentuna United1-2 (1-1)Karlbergs BK4-2--T
SWE D1 SN25/06/26Karlbergs BK3-1 (2-0)Pitea IF6-4+1.253.25T
SWE D1 SN19/06/26Vasalunds IF0-4 (0-3)Karlbergs BK8-3-0.753.25T
SWE D1 SN14/06/26Karlbergs BK0-2 (0-0)Hammarby TFF3-5-0.753B
SWE Cup11/06/26Unik FK0-1 (0-1)Karlbergs BK0-7--T
SWE D1 SN05/06/26AFC Eskilstuna3-2 (0-1)Karlbergs BK4-203B
SWE D1 SN31/05/26Karlbergs BK1-1 (0-0)FBK Karlstad4-5+0.253H
SWE D1 SN23/05/26FC Stockholm Internazionale2-1 (1-1)Karlbergs BK5-3-12.75B
SWE D1 SN16/05/26Karlbergs BK1-3 (1-2)Jarfalla10-2--B
SWE D1 SN14/05/26FC Arlanda1-1 (0-1)Karlbergs BK0-2-0.253H
SWE D1 SN09/05/26Karlbergs BK0-0 (0-0)IF Karlstad Fotboll0-6--H
SWE D1 SN03/05/26Umea FC2-1 (1-0)Karlbergs BK11-603B
SWE D1 SN26/04/26Karlbergs BK3-2 (3-0)Gefle IF8-0+0.252.75T
SWE D1 SN19/04/26Assyriska3-4 (2-1)Karlbergs BK4-5-0.253T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
87
64
Tấn công nguy hiểm
58
23
Sút ngoài cầu môn
8
4
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
2
0
Quả ném biên
20
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hammarby TFF (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Karlbergs BK (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hammarby TFF (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Karlbergs BK (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
67
1 Bàn
33
2 Bàn
02
3 Bàn
52
4+ Bàn
1116
B.thắng H1
2511
B.thắng H2
Hammarby TFFKarlbergs BK

Chi tiết về HT/FT

66
T/T
01
T/H
01
T/B
20
H/T
11
H/H
24
H/B
01
B/T
30
B/H
12
B/B
Hammarby TFFKarlbergs BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

105
Thắng 2+
15
Thắng 1
43
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
Hammarby TFFKarlbergs BK

Thông tin đội bóng

Hammarby TFF Thông tin Karlbergs BK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.424.405.600.993.250.780.941.250.82
Live4.80 ↑1.22 ↓17.00 ↑2.90 ↑0.500.15 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm1.444.505.750.953.250.830.941.250.80
Live9.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.45 ↑0.500.30 ↓1.84 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.374.605.800.943.250.820.811.250.95
Live8.40 ↑1.04 ↓25.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.24 ↓0.002.50 ↑
InterwettenSớm1.404.906.001.103.500.60---
Live18.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓---
10BETSớm1.444.305.200.783.250.86---
Live3.82 ↑1.25 ↓21.98 ↑2.20 ↑0.500.26 ↓---
12betSớm1.374.605.800.943.250.820.811.250.95
Live8.30 ↑1.04 ↓27.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.25 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.324.605.700.883.250.820.751.250.95
Live1.25 ↓5.00 ↑6.60 ↑0.77 ↓3.250.93 ↑0.76 ↑1.500.94 ↓
SbobetSớm1.393.984.921.003.250.780.981.250.80
Live5.00 ↑1.19 ↓12.00 ↑2.94 ↑0.500.20 ↓2.22 ↑0.250.29 ↓
WewbetSớm1.394.626.050.903.250.860.841.250.94
Live4.13 ↑1.22 ↓28.00 ↑2.43 ↑0.500.21 ↓1.72 ↑0.250.40 ↓
LadbrokesSớm1.444.335.250.482.501.50---
Live4.80 ↑1.18 ↓13.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.414.205.250.813.250.710.641.000.90
Live13.50 ↑1.01 ↓36.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.374.845.710.923.250.820.791.250.95
Live6.22 ↑1.15 ↓18.09 ↑2.62 ↑0.500.26 ↓2.52 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.464.335.251.153.500.62---
Live5.00 ↑1.19 ↓14.50 ↑3.00 ↑0.500.20 ↓---
1xBetSớm1.474.405.511.103.500.671.081.500.64
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑4.76 ↑0.500.14 ↓0.16 ↓0.004.30 ↑
Bet 365Sớm1.364.505.750.833.250.981.001.500.80
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.00 ↑0.500.13 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.364.406.001.103.500.62---
Live17.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑12.00 ↑0.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.