Kết quả bóng đá trận Pitea IF vs Karlbergs BK, 20:00 ngày 06/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 20:00 ngày 06/09/2026
Pitea IF 3 Kết thúc HT 1-0 0
Karlbergs BK
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Pitea IF | Phút | |
| Johansson F. 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 22 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Pitea IF · Khách = Karlbergs BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pitea IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 12 (34%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (37%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Pitea IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 6 | 11 | 21 | 40 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 22 | 3 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 18 | 9 | 13 |
Karlbergs BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 28 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 15 | 11 | 12 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 13 | 14 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Sút bóng
33
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
84
Quả ném biên
72
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pitea IF (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Karlbergs BK (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pitea IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.92 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.88 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 66.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.03 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 71.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.84 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.45 ↓ | 2.18 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 3.11 | 1.91 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.13 ↑ | 2.16 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 | 0.66 ↓ | -0.50 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.59 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 64.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.85 | 1.69 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 2.00 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.70 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pitea IF | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Karlbergs BK | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).