Martin Satriano
Getafe·
Uruguay·Trung phong
10 Giá trị
€6M
Tuổi
25 (20-02-2001)
Chiều cao
187cm
Cân nặng
75kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 00:30 | Osasuna | 1-0 | 86' | 6.50 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 02:00 | Partizan Belgrade | 2-1 | 1 | 90' | 6.60 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 00:30 | Getafe | 1-0 | 90' | 6.50 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 02:00 | Getafe | 3-1 | 90' | 7.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 00:30 | Alaves | 3-0 | 73' | 6.10 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)30
Phút2521
Avg chấm điểm4.04
Bàn thắng (penalty)8
Kiến tạo3
Thẻ (vàng/đỏ)5 / 0
Tấn công
Phút / Bàn315.1
Sút58
Sút trúng đích19
Tỉ lệ sút trúng32.8%
Bị phạm lỗi50
Việt vị6
Hay nhất trận2
Chuyền bóng
Số đường chuyền562
Tỉ lệ chính xác64.4%
Chuyền quan trọng28
Kiến tạo3
Chuyền dài26
Chuyền chọc khe6
Rê bóng thành công45
Phòng ngự
Xoạc bóng25
Đánh chặn13
Giải vây28
Chặn sút4
Không chiến thắng62
Mất bóng57
Lỗi43

