Kết quả bóng đá trận Partizan Belgrade vs Getafe, 02:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 28/08/2026
Partizan Belgrade 2 Kết thúc HT 0-0 1
Getafe
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Berdison Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Partizan Belgrade
Getafe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Urs Schnyder
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Demba Seck (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Milan Vukotic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Demba Seck (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikola Cumic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Milan Vukotic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
21'
🟨 Thẻ vàng - Saba Sazonov
🎯 Dứt điểm - Milan Vukotic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Demba Seck (chân trái) — bị chặn
VAR Decision - Goal Disallowed - Stefan Milic
33'
🟨 Thẻ vàng - Martin Satriano
🎯 Dứt điểm - Nikola Cumic (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🔁 Thay người: vào Andrés García Robledo, ra Saba Sazonov
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Demba Seck (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Orel Mangala (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Miladinovic (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Zaid Romero (chân trái) — bị cản phá
48'
🟨 Thẻ vàng - Orel Mangala
50'
🎯 Dứt điểm - Francho Serrano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeferson Marinho dos Santos (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jeferson Marinho dos Santos 1-0, kiến tạo: Samson Nwulu
55'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Milan Vukotic
🎯 Dứt điểm - Iddrisu Baba (chân phải) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Zaid Romero
🎯 Dứt điểm - Nikola Cumic (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Milan Aleksic, ra Nikola Cumic
🎯 Dứt điểm - Igor Miladinovic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Milan Aleksic (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Mario Martin, ra Francho Serrano
69'
⚽ BÀN THẮNG - Enes Unal 1-1
69'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mateja Milovanovic, ra Samson Nwulu
69'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Erik Kojzek, ra Jeferson Marinho dos Santos
⚽ BÀN THẮNG - Erik Kojzek 2-1, kiến tạo: Igor Miladinovic
🎯 Dứt điểm - Erik Kojzek (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Chaka Traore, ra Milan Vukotic
🔁 Thay người: vào Bogdan Kostic, ra Iddrisu Baba
80'
🎯 Dứt điểm - Johan Andres Mojica Palacio (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Mario Martin (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Davinchi, ra Johan Andres Mojica Palacio
81'
🔁 Thay người: vào Borja Mayoral Moya, ra Enes Unal
84'
🎯 Dứt điểm - Borja Mayoral Moya (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Erik Kojzek (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Borja Mayoral Moya
🎯 Dứt điểm - Erik Kojzek (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Partizan Belgrade | Phút | |
| 21' | Saba Sazonov | |
| 21' | Sazonov S. | |
| 22' | Sazonov S. | |
| Stefan Milic 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Stefan Milic(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 27' | |
| Milic S. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Milic S. 📺 VAR | 27' | |
| 33' | Martin Satriano | |
| 33' | Satriano M. | |
| 37' ⇄ | ▲ Andrés García Robledo ▼ Saba Sazonov | |
| 37' ⇄ | ▲ Andrés García ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Orel Mangala | |
| 48' | Mangala O. | |
| 49' | Mangala O. | |
| Jeferson Marinho dos Santos(Assists:Samson Nwulu) (Kiến tạo: Samson Nwulu) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| Jeh (Kiến tạo: Samson Nwulu) 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| Milan Vukotic | 57' | |
| Vukotic M. | 57' | |
| 58' | Zaid Romero | |
| 58' | Romero Z. | |
| ▲ Milan Aleksic ▼ Nikola Cumic | 62' ⇄ | |
| ▲ Milan Aleksic ▼ | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Mario Martin ▼ Francho Serrano | |
| 68' ⇄ | ▲ Martin M. ▼ | |
| 69' | ⚽ 4 - 1 Enes Unal | |
| ▲ Mateja Milovanovic ▼ Samson Nwulu | 69' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 4 - 2 Unal E. | |
| ▲ Mateja Milovanovic ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Erik Kojzek ▼ Jeferson Marinho dos Santos | 71' ⇄ | |
| ▲ E.Kojzek ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Mateja Milovanovic ▼ | 72' ⇄ | |
| Erik Kojzek(Assists:Igor Miladinovic) (Kiến tạo: Igor Miladinovic) 5 - 2 ⚽ | 76' | |
| E.Kojzek (Kiến tạo: Igor Miladinovic) 6 - 2 ⚽ | 76' | |
| ▲ Chaka Traore ▼ Milan Vukotic | 77' ⇄ | |
| ▲ Bogdan Kostic ▼ Iddrisu Baba | 77' ⇄ | |
| ▲ Chaka Traore ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Kostic B. ▼ | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Davinchi ▼ Johan Andres Mojica Palacio | |
| 81' ⇄ | ▲ Borja Mayoral Moya ▼ Enes Unal | |
| 81' ⇄ | ▲ Mayoral B. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Davinchi ▼ | |
| 90' | Mayoral B. | |
| 90+2' | Borja Mayoral Moya | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 22 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 12 |
Chủ = Partizan Belgrade · Khách = Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Partizan Belgrade | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Partizan Belgrade 0 (0%)Hòa 0 (0%)Getafe 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Getafe | 3-1 (1-1) | Partizan Belgrade | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Partizan Belgrade
BBBTTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-0) | Partizan Belgrade | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/08/26 | Getafe | 3-1 (1-1) | Partizan Belgrade | -1.5 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Partizan Belgrade | 0-1 (0-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | Tobol Kostanai | 1-2 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Partizan Belgrade | 3-0 (1-0) | Tobol Kostanai | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (0-0) | IMT Novi Beograd | +1 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | UNA Strassen | 0-1 (0-0) | Partizan Belgrade | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Macva Sabac | 1-3 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Partizan Belgrade | 4-0 (2-0) | UNA Strassen | +1.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | NK Nafta | 1-4 (0-1) | Partizan Belgrade | +1 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | Partizan Belgrade | 0 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Partizan Belgrade | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | +1 | 3 | H |
| 02/05/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Getafe
TTBHBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Racing Santander | +0.5 | 1.75 | T |
| 21/08/26 | Getafe | 3-1 (1-1) | Partizan Belgrade | +1.5 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Alaves | 3-0 (0-0) | Getafe | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/08/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Tenerife | 1-2 (1-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Elche | 1-0 (1-0) | Getafe | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Getafe | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | -1 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | -0.5 | 2 | T |
| 14/04/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Getafe | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Getafe | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | RCD Espanyol | 1-2 (0-2) | Getafe | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Getafe | -1 | 2 | B |
Đội hình
Partizan Belgrade
Getafe
31Milos Krunic20Samson Nwulu30Milan Roganovic40CNikola Simic44Stefan Milic10Igor Miladinovic11Milan Vukotic14Iddrisu Baba19Demba Seck27Nikola Cumic89Jeferson Marinho dos Santos13David Soria2CDjene Dakonam4Saba Sazonov17Francisco Femenia Far, Kiko22Johan Andres Mojica Palacio24Zaid Romero11Ramon Terrats Espacio16Francho Serrano23Orel Mangala10Martin Satriano19Enes Unal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 10Igor Miladinovic🎯 Kiến tạo 76' · 🎯 Kiến tạo 76'7.5
- 11Milan Vukotic🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 77'6.9
- 14Iddrisu Baba▼ Rời sân 77'7
- 19Demba Seck6.9
- 20Samson Nwulu🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 69'7
- 27Nikola Cumic▼ Rời sân 62'6.7
- 30Milan Roganovic6.9
- 31Milos Krunic6.9
- 40Nikola Simic C7
- 44Stefan Milic⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27'6.7
- 89Jeferson Marinho dos Santos⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 71'7.8
Khách · 532
- 2Djene Dakonam C6.6
- 4Saba Sazonov🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 37'6.2
- 10Martin Satriano🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33'6.6
- 11Ramon Terrats Espacio6.8
- 13David Soria6.4
- 16Francho Serrano▼ Rời sân 68'6.6
- 17Francisco Femenia Far, Kiko6.3
- 19Enes Unal⚽ Ghi bàn 69' · ⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 81'7.7
- 22Johan Andres Mojica Palacio▼ Rời sân 81'6.3
- 23Orel Mangala🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 49'6.2
- 24Zaid Romero🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
15
Sút bóng
189
Sút cầu môn
44
Tấn công
10983
Tấn công nguy hiểm
4844
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
455298
TL chuyền bóng thành công
81%70%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
148
Quả ném biên
722
Cắt bóng
1413
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.470.56
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Partizan Belgrade (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Partizan Belgrade (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Getafe (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Partizan Belgrade
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89Jeferson Marinho dos Santos Trung phong | 7.8 | 1 | 1/1 | 6/10 | 0 | ||
| 10Igor Miladinovic Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 33/40 | 5 | ||
| 14Iddrisu Baba Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 31/39 | 3 | |||
| 40Nikola Simic Trung vệ | 7 | 0/0 | 56/65 | 3 | |||
| 20Samson Nwulu Tiền vệ | 7 | 1 | 0/0 | 33/36 | 3 | ||
| 31Milos Krunic Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 19Demba Seck Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 4/1 | 17/23 | 2 | |||
| 11Milan Vukotic Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/0 | 42/53 | 2 | 🟨 | ||
| 30Milan Roganovic Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 39/48 | 8 | |||
| 27Nikola Cumic Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 15/20 | 2 | |||
| 44Stefan Milic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 47/56 | 5 | |||
| 17Milan Aleksic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 9Erik Kojzek (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 3/1 | 2/2 | 0 | ||
| 7Chaka Traore (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 5Mateja Milovanovic (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 99Bogdan Kostic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 1/5 | 1 |
Getafe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Enes Unal Trung phong | 7.7 | 1 | 2/2 | 11/16 | 0 | ||
| 11Ramon Terrats Espacio Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 19/26 | 6 | |||
| 2Djene Dakonam Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/18 | 3 | |||
| 16Francho Serrano Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 19/22 | 0 | |||
| 10Martin Satriano Trung phong | 6.6 | 0/0 | 26/31 | 4 | 🟨 | ||
| 13David Soria Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/37 | 0 | |||
| 17Francisco Femenia Far, Kiko Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 22Johan Andres Mojica Palacio Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 17/28 | 3 | |||
| 23Orel Mangala Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 17/22 | 2 | 🟨 | ||
| 4Saba Sazonov Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 1 | 🟨 | ||
| 24Zaid Romero Trung vệ | 5.8 | 1/1 | 18/28 | 3 | 🟨 | ||
| 6Mario Martin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 12/13 | 2 | |||
| 9Borja Mayoral Moya (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 3Davinchi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 21Andrés García Robledo (dự bị) Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 11/15 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Partizan Belgrade | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-10-4 | Thành lập | 1983-3-30 |
| Berdison Stadium | Sân nhà | Coliseum Alfonso Perez |
| 30887 | Sức chứa | 17700 |
| Sasa Ilic | HLV | Jose Bordalas Jimenez |
| BEOGRAD | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.08 | 1.95 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.08 | 2.00 ↑ | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.99 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.10 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.99 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.90 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.95 | 1.76 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.22 ↑ | 100.00 ↑ | 5.35 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.99 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.05 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.13 | 2.01 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.03 | 3.58 | 1.76 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.10 ↑ | 76.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.70 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.35 | 2.03 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.28 ↑ | 30.46 ↑ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.02 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.20 ↑ | 2.01 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.92 | -0.25 | 0.84 | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.27 | 4.06 | 1.78 | 0.79 | 2.50 | 1.07 | 2.45 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 141.00 ↑ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.25 ↓ | 2.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Partizan Belgrade | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Getafe | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).