Kết quả bóng đá trận Partizan Belgrade vs Getafe, 02:00 ngày 28/08/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 28/08/2026
Partizan Belgrade
2 Kết thúc HT 0-0 1
Getafe
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Berdison Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Partizan BelgradeGetafe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Urs Schnyder
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Demba Seck (chân trái) — bị chặn
3'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Milan Vukotic (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Demba Seck (chân trái) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Nikola Cumic (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Milan Vukotic (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
19'
21'
🟨 Thẻ vàng - Saba Sazonov
🎯 Dứt điểm - Milan Vukotic (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Demba Seck (chân trái) — bị chặn
25'
VAR Decision - Goal Disallowed - Stefan Milic
27'
33'
🟨 Thẻ vàng - Martin Satriano
🎯 Dứt điểm - Nikola Cumic (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
37'
🔁 Thay người: vào Andrés García Robledo, ra Saba Sazonov
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Demba Seck (chân trái) — bị cản phá
42'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Orel Mangala (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Miladinovic (chân phải) — bị cản phá
47'
47'
🎯 Dứt điểm - Zaid Romero (chân trái) — bị cản phá
48'
🟨 Thẻ vàng - Orel Mangala
50'
🎯 Dứt điểm - Francho Serrano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeferson Marinho dos Santos (chân phải) — vào lưới
53'
⚽ BÀN THẮNG - Jeferson Marinho dos Santos 1-0, kiến tạo: Samson Nwulu
53'
55'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Milan Vukotic
57'
🎯 Dứt điểm - Iddrisu Baba (chân phải) — chệch khung thành
57'
58'
🟨 Thẻ vàng - Zaid Romero
🎯 Dứt điểm - Nikola Cumic (chân trái) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Milan Aleksic, ra Nikola Cumic
62'
🎯 Dứt điểm - Igor Miladinovic (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Milan Aleksic (chân phải) — chệch khung thành
65'
68'
🔁 Thay người: vào Mario Martin, ra Francho Serrano
69'
⚽ BÀN THẮNG - Enes Unal 1-1
69'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mateja Milovanovic, ra Samson Nwulu
69'
69'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Erik Kojzek, ra Jeferson Marinho dos Santos
71'
⚽ BÀN THẮNG - Erik Kojzek 2-1, kiến tạo: Igor Miladinovic
76'
🎯 Dứt điểm - Erik Kojzek (chân phải) — vào lưới
76'
🔁 Thay người: vào Chaka Traore, ra Milan Vukotic
77'
🔁 Thay người: vào Bogdan Kostic, ra Iddrisu Baba
77'
80'
🎯 Dứt điểm - Johan Andres Mojica Palacio (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Mario Martin (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Davinchi, ra Johan Andres Mojica Palacio
81'
🔁 Thay người: vào Borja Mayoral Moya, ra Enes Unal
84'
🎯 Dứt điểm - Borja Mayoral Moya (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Erik Kojzek (chân phải) — chệch khung thành
85'
88'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Borja Mayoral Moya
🎯 Dứt điểm - Erik Kojzek (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Partizan Belgrade Phút Getafe
21' Saba Sazonov
21' Sazonov S.
22' Sazonov S.
Stefan Milic 1 - 0 ⚽27'
Stefan Milic(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR27'
Milic S. 2 - 0 ⚽27'
Milic S. 📺 VAR27'
33' Martin Satriano
33' Satriano M.
37' ⇄▲ Andrés García Robledo ▼ Saba Sazonov
37' ⇄▲ Andrés García ▼
HT 0-0
48' Orel Mangala
48' Mangala O.
49' Mangala O.
Jeferson Marinho dos Santos(Assists:Samson Nwulu) (Kiến tạo: Samson Nwulu) 3 - 0 ⚽53'
Jeh (Kiến tạo: Samson Nwulu) 4 - 0 ⚽53'
Milan Vukotic 57'
Vukotic M. 57'
58' Zaid Romero
58' Romero Z.
▲ Milan Aleksic ▼ Nikola Cumic62' ⇄
▲ Milan Aleksic ▼ 62' ⇄
68' ⇄▲ Mario Martin ▼ Francho Serrano
68' ⇄▲ Martin M. ▼
69'⚽ 4 - 1 Enes Unal
▲ Mateja Milovanovic ▼ Samson Nwulu69' ⇄
69'⚽ 4 - 2 Unal E.
▲ Mateja Milovanovic ▼ 69' ⇄
▲ Erik Kojzek ▼ Jeferson Marinho dos Santos71' ⇄
▲ E.Kojzek ▼ 71' ⇄
▲ Mateja Milovanovic ▼ 72' ⇄
Erik Kojzek(Assists:Igor Miladinovic) (Kiến tạo: Igor Miladinovic) 5 - 2 ⚽76'
E.Kojzek (Kiến tạo: Igor Miladinovic) 6 - 2 ⚽76'
▲ Chaka Traore ▼ Milan Vukotic77' ⇄
▲ Bogdan Kostic ▼ Iddrisu Baba77' ⇄
▲ Chaka Traore ▼ 77' ⇄
▲ Kostic B. ▼ 77' ⇄
81' ⇄▲ Davinchi ▼ Johan Andres Mojica Palacio
81' ⇄▲ Borja Mayoral Moya ▼ Enes Unal
81' ⇄▲ Mayoral B. ▼
81' ⇄▲ Davinchi ▼
90' Mayoral B.
90+2' Borja Mayoral Moya
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 11 13
Bại 21 64
Ghi bàn 82 189
Mất bàn 102 2211
Điểm 14 1012

Chủ = Partizan Belgrade · Khách = Getafe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Partizan Belgrade (22)Hiệp 1 / Cả trậnGetafe (15)
6 (27%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (14%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (14%)Hòa/Thắng4 (27%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (20%)
2 (9%)Hòa/Bại3 (20%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (23%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Partizan Belgrade 0 (0%)Hòa 0 (0%)Getafe 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Getafe3-1 (1-1)Partizan Belgrade1-3-1.52.5B

Thành tích gần đây — Partizan Belgrade

BBBTTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D124/08/26Mladost Lucani3-1 (2-0)Partizan Belgrade0-2+0.752.5B
UEFA ECL21/08/26Getafe3-1 (1-1)Partizan Belgrade1-3-1.52.5B
SER D117/08/26Partizan Belgrade0-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac11-5+0.752.75B
UEFA ECL13/08/26Tobol Kostanai1-2 (1-0)Partizan Belgrade11-10+0.253T
UEFA ECL07/08/26Partizan Belgrade3-0 (1-0)Tobol Kostanai6-4+1.252.75T
SER D103/08/26Partizan Belgrade1-2 (0-0)IMT Novi Beograd6-5+12.75B
UEFA ECL31/07/26UNA Strassen0-1 (0-0)Partizan Belgrade6-4+12.75T
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3+1.252.75T
UEFA ECL24/07/26Partizan Belgrade4-0 (2-0)UNA Strassen3-2+1.753T
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5+1.252.75H
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3+13.5T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4+0.753T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1+1.53.5T
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4-0.252.5B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1+0.752.5T
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2+0.53H
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1+13H
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5+12.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3-1.753.25B

Thành tích gần đây — Getafe

TTBHBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D124/08/26Getafe1-0 (0-0)Racing Santander8-6+0.51.75T
UEFA ECL21/08/26Getafe3-1 (1-1)Partizan Belgrade1-3+1.52.5T
SPA D116/08/26Alaves3-0 (0-0)Getafe5-3-0.251.75B
INT CF08/08/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Getafe4-1-0.52.75H
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3-0.52.5B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe--0.52.5B
INT CF26/07/26Real Valladolid0-0 (0-0)Getafe-+0.52.75H
INT CF23/07/26Tenerife1-2 (1-0)Getafe8-4+0.52.5T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading-+0.752.25T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4+0.252T
SPA D118/05/26Elche1-0 (1-0)Getafe4-0-0.252B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3+0.252T
SPA D110/05/26Real Oviedo0-0 (0-0)Getafe1-901.75H
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1+0.252B
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3-12.5B
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3-0.52T
SPA D114/04/26Levante1-0 (0-0)Getafe8-202B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75T
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9-0.251.75T
SPA D114/03/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Getafe10-3-12B

Đội hình

Partizan BelgradeGetafe
31Milos Krunic20Samson Nwulu30Milan Roganovic40CNikola Simic44Stefan Milic10Igor Miladinovic11Milan Vukotic14Iddrisu Baba19Demba Seck27Nikola Cumic89Jeferson Marinho dos Santos13David Soria2CDjene Dakonam4Saba Sazonov17Francisco Femenia Far, Kiko22Johan Andres Mojica Palacio24Zaid Romero11Ramon Terrats Espacio16Francho Serrano23Orel Mangala10Martin Satriano19Enes Unal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
109
83
Tấn công nguy hiểm
48
44
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
17
11
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
455
298
TL chuyền bóng thành công
81%
70%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
14
8
Quả ném biên
7
22
Cắt bóng
14
13
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
24
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.47
0.56
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Partizan Belgrade (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Partizan Belgrade (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO

Getafe (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
41
B.thắng H1
72
B.thắng H2
Partizan BelgradeGetafe

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Partizan BelgradeGetafe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
56
Thắng 1
43
Hòa
24
Thua 1
44
Thua 2+
Partizan BelgradeGetafe

Partizan Belgrade

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
89Jeferson Marinho dos Santos
Trung phong
7.811/16/100
10Igor Miladinovic
Tiền vệ tấn công
7.512/133/405
14Iddrisu Baba
Tiền vệ trung tâm
71/031/393
40Nikola Simic
Trung vệ
70/056/653
20Samson Nwulu
Tiền vệ
710/033/363
31Milos Krunic
Thủ môn
6.90/018/230
19Demba Seck
Tiền đạo cánh phải
6.94/117/232
11Milan Vukotic
Tiền vệ tấn công
6.93/042/532🟨
30Milan Roganovic
Hậu vệ phải
6.90/039/488
27Nikola Cumic
Tiền đạo cánh phải
6.73/015/202
44Stefan Milic
Trung vệ
6.70/047/565
17Milan Aleksic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.81/012/151
9Erik Kojzek (dự bị)
Trung phong
713/12/20
7Chaka Traore (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/70
5Mateja Milovanovic (dự bị)
Trung vệ
6.40/012/130
99Bogdan Kostic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/01/51

Getafe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Enes Unal
Trung phong
7.712/211/160
11Ramon Terrats Espacio
Tiền vệ trung tâm
6.81/019/266
2Djene Dakonam
Trung vệ
6.60/014/183
16Francho Serrano
Tiền vệ trung tâm
6.61/019/220
10Martin Satriano
Trung phong
6.60/026/314🟨
13David Soria
Thủ môn
6.40/014/370
17Francisco Femenia Far, Kiko
Hậu vệ phải
6.30/017/232
22Johan Andres Mojica Palacio
Hậu vệ trái
6.31/017/283
23Orel Mangala
Tiền vệ phòng ngự
6.21/017/222🟨
4Saba Sazonov
Trung vệ
6.20/02/31🟨
24Zaid Romero
Trung vệ
5.81/118/283🟨
6Mario Martin (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/012/132
9Borja Mayoral Moya (dự bị)
Trung phong
6.61/17/81🟨
3Davinchi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/06/81
21Andrés García Robledo (dự bị)
Hậu vệ phải
5.70/011/151

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Partizan Belgrade Thông tin Getafe
1945-10-4 Thành lập 1983-3-30
Berdison Stadium Sân nhà Coliseum Alfonso Perez
30887 Sức chứa 17700
Sasa Ilic HLV Jose Bordalas Jimenez
BEOGRAD Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.953.081.950.722.250.900.96-0.250.74
Live2.85 ↓3.082.00 ↑0.722.250.900.90 ↓-0.250.80 ↑
EasybetsSớm3.603.301.990.812.250.960.95-0.250.81
Live1.07 ↓8.50 ↑71.00 ↑3.00 ↑3.500.26 ↓0.90 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm3.203.302.100.882.500.860.92-0.250.82
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.85 ↑3.500.20 ↓0.77 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm3.303.201.990.822.250.980.98-0.250.82
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm3.953.751.900.772.501.000.90-0.500.90
Live1.01 ↓20.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓0.67 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm4.203.951.760.772.500.98---
Live1.01 ↓16.22 ↑100.00 ↑5.35 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm3.303.201.990.822.250.980.98-0.250.82
Live1.01 ↓9.30 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm3.203.352.050.822.250.981.02-0.250.80
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm3.273.132.010.822.250.981.02-0.250.80
Live1.02 ↓8.40 ↑260.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm4.033.581.760.792.501.010.83-0.750.99
Live1.04 ↓9.10 ↑76.00 ↑3.57 ↑3.500.16 ↓0.96 ↑0.000.92 ↓
LadbrokesSớm4.204.001.750.752.501.00---
Live1.01 ↓26.00 ↑201.00 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm4.003.801.700.762.500.930.80-0.750.88
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.243.352.030.932.500.831.00-0.250.79
Live1.20 ↓5.28 ↑30.46 ↑3.02 ↑3.500.24 ↓0.96 ↓0.000.85 ↑
HK Jockey ClubSớm3.153.102.020.842.250.860.92-0.250.84
Live3.10 ↓3.20 ↑2.01 ↓0.74 ↓2.250.97 ↑0.92-0.250.84
BwinSớm3.903.801.730.752.500.95---
Live1.01 ↓23.00 ↑226.00 ↑0.98 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm4.274.061.780.792.501.072.450.000.33
Live1.01 ↓23.00 ↑141.00 ↑5.77 ↑3.500.11 ↓0.88 ↓0.000.95 ↑
SNAISớm3.603.751.80------
Live3.25 ↓3.25 ↓2.10 ↑------
Bet 365Sớm3.803.501.830.802.501.000.95-0.500.85
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm3.003.102.250.912.500.800.89-0.250.76
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.05 ↓0.86 ↓-0.250.79 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Partizan Belgrade-1/2Chưa có trận cùng mức
Getafe+1/2400

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).