Kết quả bóng đá trận Getafe vs Racing Santander, 00:30 ngày 24/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 24/08/2026
Getafe 1 Kết thúc HT 0-0 0
Racing Santander
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Coliseum Alfonso Perez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Getafe
Racing Santander
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Martinez Munuera
🎯 Dứt điểm - Andrés García Robledo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) — bị chặn
12'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Salinas
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andrés García Robledo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Saba Sazonov
🎯 Dứt điểm - Orel Mangala (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân trái) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
16'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Mantilla
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Hernando Riol (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia·萨特里亚诺 (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào 伊万·Andres Martin Garcia, ra Andres Martin Garcia内斯
51'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia·萨特里亚诺 (đánh đầu) — bị chặn
57'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Yassir Zabiri, ra Asier Villalibre
64'
🔁 Thay người: vào Maguette Gueye, ra Sergio Canales Madrazo
64'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Jose Manuel Hernando Riol
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân phải) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Inigo Vicente (chân phải) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — bị cản phá
77'
🥅 Phạt đền
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Enes Unal 1-0
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Sebastian Boselli, ra Andrés García Robledo
88'
🔁 Thay người: vào Facundo Gonzalez, ra Jose Manuel Hernando Riol
88'
🔁 Thay người: vào Juan Carlos Arana, ra Gustavo Puerta
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Borja Mayoral Moya, ra Andres Martin Garcia·萨特里亚诺
90+2'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alberto Risco, ra Ramon Terrats Espacio
🔁 Thay người: vào Abdel Abqar, ra Orel Mangala
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Getafe | Phút | |
| 12' | Jorge Salinas | |
| Saba Sazonov | 14' | |
| 16' | Alvaro Mantilla | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ivan Martin ▼ Sergio Martínez | |
| 64' ⇄ | ▲ Yassir Zabiri ▼ Asier Villalibre | |
| 64' ⇄ | ▲ Maguette Gueye ▼ Sergio Canales Madrazo | |
| 66' | Jose Manuel Hernando Riol | |
| 77' | ❌ Andres Martin Garcia Đá hỏng penalty | |
| Enes Unal 1 - 0 ⚽ | 81' | |
| ▲ Sebastian Boselli ▼ Andrés García Robledo | 85' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Facundo Gonzalez ▼ Jose Manuel Hernando Riol | |
| 88' ⇄ | ▲ Juan Carlos Arana ▼ Gustavo Puerta | |
| ▲ Borja Mayoral Moya ▼ Martin Satriano | 90' ⇄ | |
| ▲ Alberto Risco ▼ Ramon Terrats Espacio | 90+4' ⇄ | |
| ▲ Abdel Abqar ▼ Orel Mangala | 90+4' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 13 | 11 | 26 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 11 |
Chủ = Getafe · Khách = Racing Santander
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Getafe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Getafe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Racing Santander
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 25 | 7 | 10 | 90 | 61 | 82 | 1 |
| Sân nhà | 21 | 15 | 2 | 4 | 55 | 29 | 47 | 1 |
| Sân khách | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 | 32 | 35 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Getafe 8 (44%)Hòa 4 (22%)Racing Santander 6 (33%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/12 | Getafe | 1-1 (0-0) | Racing Santander | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/01/12 | Racing Santander | 1-2 (1-1) | Getafe | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/02/11 | Getafe | 0-1 (0-0) | Racing Santander | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/09/10 | Racing Santander | 0-1 (0-1) | Getafe | 0 | 2.5 | T |
| 31/01/10 | Getafe | 0-0 (0-0) | Racing Santander | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/08/09 | Racing Santander | 1-4 (1-3) | Getafe | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/06/09 | Racing Santander | 1-1 (1-1) | Getafe | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/01/09 | Getafe | 0-1 (0-1) | Racing Santander | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/08 | Racing Santander | 1-1 (1-0) | Getafe | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/03/08 | Getafe | 2-1 (0-0) | Racing Santander | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/02/08 | Getafe | 3-1 (1-1) | Racing Santander | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/10/07 | Racing Santander | 2-0 (1-0) | Getafe | -0.25 | 2 | B |
| 04/02/07 | Racing Santander | 1-0 (1-0) | Getafe | -0.25 | 2 | B |
| 11/09/06 | Getafe | 1-0 (0-0) | Racing Santander | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/06 | Racing Santander | 1-3 (1-1) | Getafe | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/12/05 | Getafe | 1-2 (1-1) | Racing Santander | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/05/05 | Racing Santander | 2-1 (2-0) | Getafe | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/12/04 | Getafe | 2-0 (2-0) | Racing Santander | - | - | T |
Thành tích gần đây — Getafe
TBHBBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Getafe | 3-1 (1-1) | Partizan Belgrade | +1.5 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Alaves | 3-0 (0-0) | Getafe | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/08/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Tenerife | 1-2 (1-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Elche | 1-0 (1-0) | Getafe | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Getafe | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | -1 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | -0.5 | 2 | T |
| 14/04/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Getafe | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Getafe | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | RCD Espanyol | 1-2 (0-2) | Getafe | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Getafe | -1 | 2 | B |
| 08/03/26 | Getafe | 2-0 (2-0) | Real Betis | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Racing Santander
HHTBBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Racing Santander | 2-2 (2-2) | Villarreal | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Racing Santander | 1-1 (0-1) | Alaves | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Racing Santander | 4-1 (3-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Wolves | 3-0 (1-0) | Racing Santander | -0.5 | 3 | B |
| 30/07/26 | Racing Santander | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Osasuna | 2-0 (0-0) | Racing Santander | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Real Sociedad | 1-1 (1-0) | Racing Santander | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Racing Santander | 4-1 (3-0) | Cadiz | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Malaga | 1-1 (1-0) | Racing Santander | -0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Racing Santander | 4-1 (1-1) | Real Valladolid | +1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Leganes | 1-2 (0-1) | Racing Santander | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Racing Santander | 4-2 (0-1) | SD Huesca | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Racing Santander | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Real Sociedad B | 1-3 (0-2) | Racing Santander | +0.25 | 3 | T |
| 13/04/26 | Racing Santander | 5-1 (2-1) | Almeria | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Andorra FC | 6-2 (2-2) | Racing Santander | 0 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Racing Santander | 3-1 (1-0) | Sporting Gijon | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Real Zaragoza | 2-0 (0-0) | Racing Santander | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Racing Santander | 0-4 (0-2) | Albacete | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Cultural Leonesa | 1-2 (0-1) | Racing Santander | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Getafe
Racing Santander
13David Soria2CDjene Dakonam4Saba Sazonov24Zaid Romero11Ramon Terrats Espacio16Francho Serrano21Andrés García Robledo22Johan Andres Mojica Palacio23Orel Mangala10Martin Satriano19Enes Unal13Julen Agirrezabala2CAlvaro Mantilla4Jose Manuel Hernando Riol5Pablo Ramon Parra17Jorge Salinas8Gustavo Puerta36Sergio Martínez10Inigo Vicente11Andres Martin Garcia20Sergio Canales Madrazo12Asier Villalibre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Djene Dakonam C7.1
- 4Saba Sazonov🟨 Thẻ vàng 14'6.5
- 10Martin Satriano▼ Rời sân 90'6.5
- 11Ramon Terrats Espacio▼ Rời sân 90+4'7.3
- 13David Soria8.1
- 16Francho Serrano6.7
- 19Enes Unal⚽ Ghi bàn 81'7.1
- 21Andrés García Robledo▼ Rời sân 85'7.7
- 22Johan Andres Mojica Palacio7.2
- 23Orel Mangala▼ Rời sân 90+4'6.6
- 24Zaid Romero6.8
Khách · 4231
- 2Alvaro Mantilla C🟨 Thẻ vàng 16'6.2
- 4Jose Manuel Hernando Riol🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 88'6.5
- 5Pablo Ramon Parra7.3
- 8Gustavo Puerta▼ Rời sân 88'6.5
- 10Inigo Vicente6.5
- 11Andres Martin Garcia❌ Hỏng pen 77'5.6
- 12Asier Villalibre▼ Rời sân 64'6.4
- 13Julen Agirrezabala6.6
- 17Jorge Salinas🟨 Thẻ vàng 12'7.1
- 20Sergio Canales Madrazo▼ Rời sân 64'6.5
- 36Sergio Martínez▼ Rời sân 46'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
13
Sút bóng
126
Sút cầu môn
13
Tấn công
9299
Tấn công nguy hiểm
3229
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
332468
TL chuyền bóng thành công
74%81%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
32
Cứu thua
30
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2715
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.221
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B6T6 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Getafe (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Racing Santander (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Getafe (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Racing Santander (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Getafe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13David Soria Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 17/36 | 0 | |||
| 21Andrés García Robledo Hậu vệ phải | 7.7 | 2/0 | 25/29 | 4 | |||
| 11Ramon Terrats Espacio Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 4/0 | 23/30 | 1 | |||
| 22Johan Andres Mojica Palacio Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 18/29 | 2 | |||
| 19Enes Unal Trung phong | 7.1 | 1 | 3/1 | 8/15 | 3 | ||
| 2Djene Dakonam Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 34/41 | 4 | |||
| 24Zaid Romero Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 26/35 | 2 | |||
| 16Francho Serrano Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 31/38 | 4 | |||
| 23Orel Mangala Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 22/26 | 4 | |||
| 10Martin Satriano Trung phong | 6.5 | 2/0 | 11/15 | 0 | |||
| 4Saba Sazonov Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 27/32 | 4 | 🟨 | ||
| 15Sebastian Boselli (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 9Borja Mayoral Moya (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 5Abdel Abqar (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 28Alberto Risco (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Racing Santander
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Pablo Ramon Parra Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 63/69 | 7 | |||
| 17Jorge Salinas Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 25/30 | 3 | 🟨 | ||
| 36Sergio Martínez Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 13Julen Agirrezabala Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 20Sergio Canales Madrazo Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 16/20 | 0 | |||
| 4Jose Manuel Hernando Riol Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 21/28 | 0 | 🟨 | ||
| 10Inigo Vicente Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 60/83 | 0 | |||
| 8Gustavo Puerta Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 49/51 | 3 | |||
| 12Asier Villalibre Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 2Alvaro Mantilla Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 36/55 | 6 | 🟨 | ||
| 11Andres Martin Garcia Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 3/2 | 27/34 | 1 | |||
| 23Ivan Martin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 19/21 | 5 | |||
| 14Maguette Gueye (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 16Facundo Gonzalez (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 9Juan Carlos Arana (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 21Yassir Zabiri (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Getafe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-3-30 | Thành lập | 1913-6-14 |
| Coliseum Alfonso Perez | Sân nhà | El Sardinero |
| 17700 | Sức chứa | 22271 |
| Jose Bordalas Jimenez | HLV | Jose Alberto Lopez |
| Madrid | Khu vực | Santander |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.83 | 3.95 | 0.93 | 1.75 | 0.87 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.24 ↑ | 2.70 ↓ | 3.38 ↓ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 2.90 | 4.20 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 1.06 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 8.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 2.88 | 4.50 | 0.94 | 1.75 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 2.99 | 4.40 | 0.92 | 1.75 | 0.94 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.05 | 4.60 | 0.63 | 1.50 | 1.20 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.80 | 0.84 | 1.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 100.00 ↑ | 2.76 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 2.99 | 4.40 | 0.92 | 1.75 | 0.94 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.20 | 4.85 | 0.92 | 1.75 | 0.94 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 2.84 | 4.24 | 0.94 | 1.75 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 210.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.01 | 4.87 | 0.93 | 1.75 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.80 ↑ | 126.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.00 | 5.00 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.60 | 0.89 | 1.75 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 11.83 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 2.99 | 4.97 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 5.71 ↑ | 1.39 ↓ | 6.34 ↑ | 4.32 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 2.78 | 3.15 | 0.63 | 1.75 | 1.13 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 400.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 1.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.00 | 5.00 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.20 | 5.88 | 0.75 | 1.50 | 1.25 | 0.59 | 0.25 | 1.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.90 ↓ | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.50 | 0.93 | 1.75 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.90 | 5.00 | 0.67 | 1.50 | 1.15 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Getafe | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| Racing Santander | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).