Kết quả bóng đá trận Getafe vs Racing Santander, 00:30 ngày 24/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 24/08/2026
Getafe
1 Kết thúc HT 0-0 0
Racing Santander
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Coliseum Alfonso Perez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

GetafeRacing Santander
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Martinez Munuera
🎯 Dứt điểm - Andrés García Robledo (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) — bị chặn
10'
12'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Salinas
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Andrés García Robledo (chân phải) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Saba Sazonov
14'
🎯 Dứt điểm - Orel Mangala (chân phải) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
15'
15'
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân trái) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
16'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Mantilla
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
21'
27'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Hernando Riol (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia·萨特里亚诺 (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — chệch khung thành
30'
40'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
44'
🚩 Việt vị
44'
⛳ Phạt góc
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào 伊万·Andres Martin Garcia, ra Andres Martin Garcia内斯
51'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia·萨特里亚诺 (đánh đầu) — bị chặn
53'
57'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) — chệch khung thành
62'
64'
🔁 Thay người: vào Yassir Zabiri, ra Asier Villalibre
64'
🔁 Thay người: vào Maguette Gueye, ra Sergio Canales Madrazo
64'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
66'
66'
🟨 Thẻ vàng - Jose Manuel Hernando Riol
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân phải) — chệch khung thành
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân phải) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Inigo Vicente (chân phải) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Andres Martin Garcia (chân trái) — bị cản phá
77'
🥅 Phạt đền
⛳ Phạt góc
80'
⚽ BÀN THẮNG - Enes Unal 1-0
81'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Sebastian Boselli, ra Andrés García Robledo
85'
88'
🔁 Thay người: vào Facundo Gonzalez, ra Jose Manuel Hernando Riol
88'
🔁 Thay người: vào Juan Carlos Arana, ra Gustavo Puerta
🚩 Việt vị
89'
🔁 Thay người: vào Borja Mayoral Moya, ra Andres Martin Garcia·萨特里亚诺
90'
90+2'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alberto Risco, ra Ramon Terrats Espacio
90+4'
🔁 Thay người: vào Abdel Abqar, ra Orel Mangala
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Getafe Phút Racing Santander
12' Jorge Salinas
Saba Sazonov 14'
16' Alvaro Mantilla
HT 0-0
46' ⇄▲ Ivan Martin ▼ Sergio Martínez
64' ⇄▲ Yassir Zabiri ▼ Asier Villalibre
64' ⇄▲ Maguette Gueye ▼ Sergio Canales Madrazo
66' Jose Manuel Hernando Riol
77'❌ Andres Martin Garcia Đá hỏng penalty
Enes Unal 1 - 0 ⚽81'
▲ Sebastian Boselli ▼ Andrés García Robledo85' ⇄
88' ⇄▲ Facundo Gonzalez ▼ Jose Manuel Hernando Riol
88' ⇄▲ Juan Carlos Arana ▼ Gustavo Puerta
▲ Borja Mayoral Moya ▼ Martin Satriano90' ⇄
▲ Alberto Risco ▼ Ramon Terrats Espacio90+4' ⇄
▲ Abdel Abqar ▼ Orel Mangala90+4' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 10 32
Bại 12 45
Ghi bàn 24 916
Mất bàn 213 1126
Điểm 43 1211

Chủ = Getafe · Khách = Racing Santander

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Getafe (15)Hiệp 1 / Cả trậnRacing Santander (13)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (27%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (20%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (20%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
3 (20%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Getafe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng722347811
Sân nhà42204286
Sân khách300305019
6 gần6123510--

Racing Santander

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42257109061821
Sân nhà2115245529471
Sân khách2110563532352
6 gần6123712--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Getafe 8 (44%)Hòa 4 (22%)Racing Santander 6 (33%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D101/05/12Getafe1-1 (0-0)Racing Santander-+1.252.75H
SPA D122/01/12Racing Santander1-2 (1-1)Getafe--0.252.25T
SPA D120/02/11Getafe0-1 (0-0)Racing Santander-+0.752.5B
SPA D126/09/10Racing Santander0-1 (0-1)Getafe-02.5T
SPA D131/01/10Getafe0-0 (0-0)Racing Santander-+0.52.5H
SPA D130/08/09Racing Santander1-4 (1-3)Getafe--0.52.25T
SPA D101/06/09Racing Santander1-1 (1-1)Getafe-+0.252.75H
SPA D118/01/09Getafe0-1 (0-1)Racing Santander-+0.252.25B
SPA CUP20/03/08Racing Santander1-1 (1-0)Getafe--0.52.25H
SPA D116/03/08Getafe2-1 (0-0)Racing Santander-+0.252.25T
SPA CUP29/02/08Getafe3-1 (1-1)Racing Santander-+0.252.25T
SPA D128/10/07Racing Santander2-0 (1-0)Getafe--0.252B
SPA D104/02/07Racing Santander1-0 (1-0)Getafe--0.252B
SPA D111/09/06Getafe1-0 (0-0)Racing Santander-+0.52.25T
SPA D123/04/06Racing Santander1-3 (1-1)Getafe--0.252.25T
SPA D111/12/05Getafe1-2 (1-1)Racing Santander-+0.52.5B
SPA D115/05/05Racing Santander2-1 (2-0)Getafe--0.752.5B
SPA D123/12/04Getafe2-0 (2-0)Racing Santander---T

Thành tích gần đây — Getafe

TBHBBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Getafe3-1 (1-1)Partizan Belgrade1-3+1.52.5T
SPA D116/08/26Alaves3-0 (0-0)Getafe5-3-0.251.75B
INT CF08/08/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Getafe4-1-0.52.75H
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3-0.52.5B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe--0.52.5B
INT CF26/07/26Real Valladolid0-0 (0-0)Getafe-+0.52.75H
INT CF23/07/26Tenerife1-2 (1-0)Getafe8-4+0.52.5T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading-+0.752.25T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4+0.252T
SPA D118/05/26Elche1-0 (1-0)Getafe4-0-0.252B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3+0.252T
SPA D110/05/26Real Oviedo0-0 (0-0)Getafe1-901.75H
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1+0.252B
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3-12.5B
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3-0.52T
SPA D114/04/26Levante1-0 (0-0)Getafe8-202B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75T
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9-0.251.75T
SPA D114/03/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Getafe10-3-12B
SPA D108/03/26Getafe2-0 (2-0)Real Betis3-802T

Thành tích gần đây — Racing Santander

HHTBBBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D116/08/26Racing Santander2-2 (2-2)Villarreal6-10-0.52.5H
INT CF08/08/26Racing Santander1-1 (0-1)Alaves6-6-0.252.75H
INT CF07/08/26Racing Santander4-1 (3-1)Sporting Gijon5-1+0.253T
INT CF01/08/26Wolves3-0 (1-0)Racing Santander2-6-0.53B
INT CF30/07/26Racing Santander0-3 (0-1)Athletic Bilbao2-10-0.52.75B
INT CF25/07/26Osasuna2-0 (0-0)Racing Santander4-4-0.53B
INT CF18/07/26Real Sociedad1-1 (1-0)Racing Santander6-6-0.52.75H
SPA D231/05/26Racing Santander4-1 (3-0)Cadiz3-3+1.253.25T
SPA D224/05/26Malaga1-1 (1-0)Racing Santander5-7-0.753.5H
SPA D216/05/26Racing Santander4-1 (1-1)Real Valladolid6-2+13T
SPA D210/05/26Leganes1-2 (0-1)Racing Santander5-3+0.253T
SPA D203/05/26Racing Santander4-2 (0-1)SD Huesca12-3+12.75T
SPA D227/04/26AD Ceuta0-0 (0-0)Racing Santander1-9+0.253H
SPA D218/04/26Real Sociedad B1-3 (0-2)Racing Santander2-2+0.253T
SPA D213/04/26Racing Santander5-1 (2-1)Almeria8-0+0.253T
SPA D205/04/26Andorra FC6-2 (2-2)Racing Santander6-202.75B
SPA D202/04/26Racing Santander3-1 (1-0)Sporting Gijon3-7+0.52.75T
SPA D229/03/26Real Zaragoza2-0 (0-0)Racing Santander6-702.5B
SPA D221/03/26Racing Santander0-4 (0-2)Albacete6-5+0.52.75B
SPA D214/03/26Cultural Leonesa1-2 (0-1)Racing Santander6-3+0.252.5T

Đội hình

GetafeRacing Santander
13David Soria2CDjene Dakonam4Saba Sazonov24Zaid Romero11Ramon Terrats Espacio16Francho Serrano21Andrés García Robledo22Johan Andres Mojica Palacio23Orel Mangala10Martin Satriano19Enes Unal13Julen Agirrezabala2CAlvaro Mantilla4Jose Manuel Hernando Riol5Pablo Ramon Parra17Jorge Salinas8Gustavo Puerta36Sergio Martínez10Inigo Vicente11Andres Martin Garcia20Sergio Canales Madrazo12Asier Villalibre

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
92
99
Tấn công nguy hiểm
32
29
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
332
468
TL chuyền bóng thành công
74%
81%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
3
2
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
27
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
1
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B6
T6 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Getafe (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Racing Santander (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Getafe (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Racing Santander (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GetafeRacing Santander

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GetafeRacing Santander

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
52
Thắng 1
35
Hòa
40
Thua 1
46
Thua 2+
GetafeRacing Santander

Getafe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13David Soria
Thủ môn
8.10/017/360
21Andrés García Robledo
Hậu vệ phải
7.72/025/294
11Ramon Terrats Espacio
Tiền vệ trung tâm
7.34/023/301
22Johan Andres Mojica Palacio
Hậu vệ trái
7.20/018/292
19Enes Unal
Trung phong
7.113/18/153
2Djene Dakonam
Trung vệ
7.10/034/414
24Zaid Romero
Trung vệ
6.80/026/352
16Francho Serrano
Tiền vệ trung tâm
6.70/031/384
23Orel Mangala
Tiền vệ phòng ngự
6.61/022/264
10Martin Satriano
Trung phong
6.52/011/150
4Saba Sazonov
Trung vệ
6.50/027/324🟨
15Sebastian Boselli (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/10
9Borja Mayoral Moya (dự bị)
Trung phong
-0/00/10
5Abdel Abqar (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10
28Alberto Risco (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30

Racing Santander

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Pablo Ramon Parra
Trung vệ
7.30/063/697
17Jorge Salinas
Hậu vệ trái
7.10/025/303🟨
36Sergio Martínez
Tiền vệ
6.90/018/203
13Julen Agirrezabala
Thủ môn
6.60/014/200
20Sergio Canales Madrazo
Tiền vệ tấn công
6.51/116/200
4Jose Manuel Hernando Riol
Trung vệ
6.51/021/280🟨
10Inigo Vicente
Tiền đạo cánh trái
6.51/060/830
8Gustavo Puerta
Tiền vệ trung tâm
6.50/049/513
12Asier Villalibre
Trung phong
6.40/04/60
2Alvaro Mantilla
Hậu vệ phải
6.20/036/556🟨
11Andres Martin Garcia
Tiền đạo cánh phải
5.63/227/341
23Ivan Martin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/019/215
14Maguette Gueye (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/016/170
16Facundo Gonzalez (dự bị)
Trung vệ
6.60/06/80
9Juan Carlos Arana (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00
21Yassir Zabiri (dự bị)
Trung phong
60/06/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Getafe Thông tin Racing Santander
1983-3-30 Thành lập 1913-6-14
Coliseum Alfonso Perez Sân nhà El Sardinero
17700 Sức chứa 22271
Jose Bordalas Jimenez HLV Jose Alberto Lopez
Madrid Khu vực Santander
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.982.833.950.931.750.870.980.500.86
Live2.24 ↑2.70 ↓3.38 ↓1.48 ↑1.500.30 ↓1.18 ↑0.000.64 ↓
EasybetsSớm2.022.904.200.871.750.971.060.500.79
Live1.03 ↓24.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.03 ↓-0.258.20 ↑
VcbetSớm1.902.884.500.941.750.910.960.500.91
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.65 ↑1.500.18 ↓1.27 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm1.932.994.400.921.750.940.930.500.95
Live1.05 ↓11.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm1.973.054.600.631.501.200.970.500.83
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓1.30 ↑0.500.63 ↓
10BETSớm1.903.004.800.841.750.90---
Live1.10 ↓6.66 ↑100.00 ↑2.76 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm1.932.994.400.921.750.940.930.500.95
Live1.03 ↓14.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm1.913.204.850.921.750.940.910.500.97
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm1.952.844.240.941.750.940.950.500.95
Live1.04 ↓12.00 ↑210.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓1.06 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm1.873.014.870.931.750.930.870.501.01
Live1.05 ↓10.80 ↑126.00 ↑8.30 ↑1.500.02 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.913.005.001.872.500.36---
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.004.600.891.750.870.920.500.84
Live1.01 ↓20.00 ↑37.00 ↑11.83 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm1.892.994.970.931.750.880.910.500.91
Live5.71 ↑1.39 ↓6.34 ↑4.32 ↑1.500.18 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
HK Jockey ClubSớm2.192.783.150.631.751.130.960.250.81
Live1.02 ↓9.25 ↑400.00 ↑4.90 ↑1.750.08 ↓1.20 ↑1.000.61 ↓
BwinSớm1.883.005.000.601.501.20---
Live1.01 ↓34.00 ↑351.00 ↑1.37 ↑0.500.52 ↓---
1xBetSớm1.883.205.880.751.501.250.590.251.59
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.32 ↑1.500.08 ↓1.26 ↑0.000.70 ↓
SNAISớm1.853.005.00------
Live2.25 ↑2.90 ↓3.60 ↓------
Bet 365Sớm1.903.104.500.931.750.930.930.500.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓1.30 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.852.905.000.671.501.150.830.500.95
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.05 ↓0.88 ↑0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Getafe+1/2301
Racing Santander-1/2003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).