Kết quả bóng đá trận Getafe vs Partizan Belgrade, 02:00 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 21/08/2026
Getafe 3 Kết thúc HT 1-1 1
Partizan Belgrade
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Coliseum Alfonso Perez Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Getafe
Partizan Belgrade
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andris Treimanis
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francisco Femenia Far, Kiko (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Enes Unal 1-0, kiến tạo: Johan Andres Mojica Palacio
18'
🎯 Dứt điểm - Jeferson Marinho dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Femenia Far, Kiko (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Abdel Abqar
41'
⛳ Phạt góc
43'
⚽ BÀN THẮNG - Demba Seck 1-1, kiến tạo: Jeferson Marinho dos Santos
43'
🎯 Dứt điểm - Demba Seck (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Francho Serrano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Jeferson Marinho dos Santos (đánh đầu) Post
55'
🟨 Thẻ vàng - Milan Roganovic
VAR Decision - Penalty cancelled - Johan Andres Mojica Palacio
67'
🔁 Thay người: vào Vukasin Djurdjevic, ra Samson Nwulu
67'
🔁 Thay người: vào Milan Aleksic, ra Ognjen Ugresic
67'
🔁 Thay người: vào Igor Miladinovic, ra Milan Vukotic
🟥 Thẻ đỏ - Abdel Abqar
72'
🎯 Dứt điểm - Milan Roganovic (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andrés García Robledo, ra Ramon Terrats Espacio
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) Post
🟨 Thẻ vàng - Francisco Femenia Far, Kiko
77'
🎯 Dứt điểm - Milan Aleksic (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Saba Sazonov, ra Orel Mangala
79'
🔁 Thay người: vào Erik Kojzek, ra Jeferson Marinho dos Santos
79'
🔁 Thay người: vào Nikola Cumic, ra Iddrisu Baba
81'
🎯 Dứt điểm - Nikola Cumic (chân trái) Post
86'
🎯 Dứt điểm - Milan Aleksic (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Andrés García Robledo 2-1, kiến tạo: Martin Satriano
🎯 Dứt điểm - Andrés García Robledo (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Borja Mayoral Moya, ra Enes Unal
⚽ BÀN THẮNG - Johan Andres Mojica Palacio 3-1, kiến tạo: Martin Satriano
🎯 Dứt điểm - Johan Andres Mojica Palacio (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Borja Mayoral Moya
90+5'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Erik Kojzek (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Getafe | Phút | |
| Enes Unal(Assists:Johan Andres Mojica Palacio) (Kiến tạo: Johan Andres Mojica Palacio) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Abdel Abqar | 39' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Demba Seck(Assists:Jeferson Marinho dos Santos) (Kiến tạo: Jeferson Marinho dos Santos) | |
| HT 1-1 | ||
| 55' | Milan Roganovic | |
| Johan Andres Mojica Palacio(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 63' | |
| 67' ⇄ | ▲ Igor Miladinovic ▼ Milan Vukotic | |
| 67' ⇄ | ▲ Vukasin Djurdjevic ▼ Samson Nwulu | |
| 67' ⇄ | ▲ Milan Aleksic ▼ Ognjen Ugresic | |
| Abdel Abqar | 68' | |
| ▲ Andrés García Robledo ▼ Ramon Terrats Espacio | 73' ⇄ | |
| Francisco Femenia Far, Kiko | 76' | |
| ▲ Saba Sazonov ▼ Orel Mangala | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Erik Kojzek ▼ Jeferson Marinho dos Santos | |
| 79' ⇄ | ▲ Nikola Cumic ▼ Iddrisu Baba | |
| Andrés García Robledo(Assists:Martin Satriano) (Kiến tạo: Martin Satriano) 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| ▲ Borja Mayoral Moya ▼ Enes Unal | 88' ⇄ | |
| Johan Andres Mojica Palacio(Assists:Martin Satriano) (Kiến tạo: Martin Satriano) 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| Borja Mayoral Moya | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 11 | 22 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 10 |
Chủ = Getafe · Khách = Partizan Belgrade
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Getafe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích gần đây — Getafe
BHBBHTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Alaves | 3-0 (0-0) | Getafe | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/08/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Monaco | 1-0 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Tenerife | 1-2 (1-0) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Reading | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Elche | 1-0 (1-0) | Getafe | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Getafe | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | -1 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | -0.5 | 2 | T |
| 14/04/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Getafe | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Getafe | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | RCD Espanyol | 1-2 (0-2) | Getafe | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Getafe | -1 | 2 | B |
| 08/03/26 | Getafe | 2-0 (2-0) | Real Betis | 0 | 2 | T |
| 03/03/26 | Real Madrid | 0-1 (0-1) | Getafe | -1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Partizan Belgrade
BTTBTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Partizan Belgrade | 0-1 (0-1) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | Tobol Kostanai | 1-2 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Partizan Belgrade | 3-0 (1-0) | Tobol Kostanai | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (0-0) | IMT Novi Beograd | +1 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | UNA Strassen | 0-1 (0-0) | Partizan Belgrade | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Macva Sabac | 1-3 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Partizan Belgrade | 4-0 (2-0) | UNA Strassen | +1.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | NK Nafta | 1-4 (0-1) | Partizan Belgrade | +1 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | Partizan Belgrade | 0 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Partizan Belgrade | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | +1 | 3 | H |
| 02/05/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Getafe
Partizan Belgrade
13David Soria16Garcia F.2CDjene Dakonam5Abdel Abqar24Zaid Romero23Orel Mangala11Ramon Terrats Espacio16Francho Serrano17Francisco Femenia Far, Kiko22Johan Andres Mojica Palacio10Martin Satriano19Enes Unal1Marko Milosevic23Stefan Mitrovic40Nikola Simic44Stefan Milic14Iddrisu Baba20Samson Nwulu30Milan Roganovic36COgnjen Ugresic11Milan Vukotic19Demba Seck89Jeferson Marinho dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 2Djene Dakonam C6.4
- 5Abdel Abqar🟨 Thẻ vàng 39' · 🟥 Thẻ đỏ 68'5.6
- 10Martin Satriano🎯 Kiến tạo 87' · 🎯 Kiến tạo 90'7.8
- 11Ramon Terrats Espacio▼ Rời sân 73'6.9
- 13David Soria6.9
- 16Garcia F.
- 16Francho Serrano6.9
- 17Francisco Femenia Far, Kiko🟨 Thẻ vàng 76'6.4
- 19Enes Unal⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 88'8
- 22Johan Andres Mojica Palacio⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 9'8.3
- 23Orel Mangala▼ Rời sân 79'7.2
- 24Zaid Romero6.8
Khách · 343
- 1Marko Milosevic6.9
- 11Milan Vukotic▼ Rời sân 67'6.8
- 14Iddrisu Baba▼ Rời sân 79'7.4
- 19Demba Seck⚽ Ghi bàn 43'7.6
- 20Samson Nwulu▼ Rời sân 67'6.5
- 23Stefan Mitrovic6.5
- 30Milan Roganovic🟨 Thẻ vàng 55'6.6
- 36Ognjen Ugresic C▼ Rời sân 67'6.4
- 40Nikola Simic6.5
- 44Stefan Milic5.9
- 89Jeferson Marinho dos Santos🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 79'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
41
Sút bóng
128
Sút cầu môn
51
Tấn công
11274
Tấn công nguy hiểm
7022
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
493313
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
21
Cứu thua
02
Tắc bóng
412
Quả ném biên
2111
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.821.14
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Getafe (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Partizan Belgrade (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Getafe (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Partizan Belgrade (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Getafe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Johan Andres Mojica Palacio Hậu vệ trái | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 43/49 | 2 | |
| 19Enes Unal Trung phong | 8 | 1 | 2/1 | 13/21 | 0 | ||
| 10Martin Satriano Trung phong | 7.8 | 2 | 2/1 | 29/38 | 1 | ||
| 23Orel Mangala Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 62/67 | 2 | |||
| 13David Soria Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/26 | 1 | |||
| 16Francho Serrano Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 55/59 | 0 | |||
| 11Ramon Terrats Espacio Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 38/42 | 0 | |||
| 24Zaid Romero Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 52/60 | 2 | |||
| 17Francisco Femenia Far, Kiko Hậu vệ phải | 6.4 | 2/1 | 25/29 | 2 | 🟨 | ||
| 2Djene Dakonam Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 43/48 | 1 | |||
| 5Abdel Abqar Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 37/41 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 21Andrés García Robledo (dự bị) Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 5/7 | 1 | ||
| 4Saba Sazonov (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Borja Mayoral Moya (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | 🟨 |
Partizan Belgrade
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Demba Seck Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 8/11 | 2 | ||
| 14Iddrisu Baba Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 23/34 | 4 | |||
| 89Jeferson Marinho dos Santos Trung phong | 7.2 | 1 | 2/0 | 7/13 | 1 | ||
| 1Marko Milosevic Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 11Milan Vukotic Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 30Milan Roganovic Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 18/20 | 4 | 🟨 | ||
| 23Stefan Mitrovic Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 37/39 | 3 | |||
| 40Nikola Simic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 37/42 | 6 | |||
| 20Samson Nwulu Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 36Ognjen Ugresic Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 44Stefan Milic Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 22/32 | 3 | |||
| 17Milan Aleksic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 11/13 | 0 | |||
| 27Nikola Cumic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 10Igor Miladinovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 24Vukasin Djurdjevic (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 9Erik Kojzek (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Getafe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-3-30 | Thành lập | 1945-10-4 |
| Coliseum Alfonso Perez | Sân nhà | Berdison Stadium |
| 17700 | Sức chứa | 30887 |
| Jose Bordalas Jimenez | HLV | Sasa Ilic |
| Madrid | Khu vực | BEOGRAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 4.60 | 9.20 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.86 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.00 ↓ | 8.00 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.40 | 7.00 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.60 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 168.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 6.00 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 5.80 | 7.40 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.13 ↑ | 100.00 ↑ | 5.32 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.30 | 6.60 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 197.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 4.90 | 9.90 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.12 | 7.10 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 140.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.21 | 7.95 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 68.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.75 | 7.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.00 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 101.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.03 | 6.64 | 0.83 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 8.66 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.23 | 4.45 | 10.50 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.23 | 4.45 | 10.50 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.50 | 7.25 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 6.04 | 7.65 | 0.98 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.75 ↓ | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.