Kết quả bóng đá trận Getafe vs Partizan Belgrade, 02:00 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 02:00 ngày 21/08/2026
Getafe
3 Kết thúc HT 1-1 1
Partizan Belgrade
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Coliseum Alfonso Perez Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

GetafePartizan Belgrade
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andris Treimanis
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân trái) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Francisco Femenia Far, Kiko (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) — vào lưới
10'
⚽ BÀN THẮNG - Enes Unal 1-0, kiến tạo: Johan Andres Mojica Palacio
10'
18'
🎯 Dứt điểm - Jeferson Marinho dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martin Satriano (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Francisco Femenia Far, Kiko (chân phải) — chệch khung thành
32'
🟨 Thẻ vàng - Abdel Abqar
39'
41'
⛳ Phạt góc
43'
⚽ BÀN THẮNG - Demba Seck 1-1, kiến tạo: Jeferson Marinho dos Santos
43'
🎯 Dứt điểm - Demba Seck (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Francho Serrano (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Ramon Terrats Espacio (chân trái) — bị chặn
50'
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Jeferson Marinho dos Santos (đánh đầu) Post
55'
🟨 Thẻ vàng - Milan Roganovic
VAR Decision - Penalty cancelled - Johan Andres Mojica Palacio
63'
67'
🔁 Thay người: vào Vukasin Djurdjevic, ra Samson Nwulu
67'
🔁 Thay người: vào Milan Aleksic, ra Ognjen Ugresic
67'
🔁 Thay người: vào Igor Miladinovic, ra Milan Vukotic
🟥 Thẻ đỏ - Abdel Abqar
68'
72'
🎯 Dứt điểm - Milan Roganovic (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andrés García Robledo, ra Ramon Terrats Espacio
73'
🎯 Dứt điểm - Enes Unal (chân phải) Post
74'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Femenia Far, Kiko
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Milan Aleksic (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Saba Sazonov, ra Orel Mangala
79'
79'
🔁 Thay người: vào Erik Kojzek, ra Jeferson Marinho dos Santos
79'
🔁 Thay người: vào Nikola Cumic, ra Iddrisu Baba
81'
🎯 Dứt điểm - Nikola Cumic (chân trái) Post
86'
🎯 Dứt điểm - Milan Aleksic (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Andrés García Robledo 2-1, kiến tạo: Martin Satriano
87'
🎯 Dứt điểm - Andrés García Robledo (chân phải) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Borja Mayoral Moya, ra Enes Unal
88'
⚽ BÀN THẮNG - Johan Andres Mojica Palacio 3-1, kiến tạo: Martin Satriano
90'
🎯 Dứt điểm - Johan Andres Mojica Palacio (chân trái) — vào lưới
90'
🟨 Thẻ vàng - Borja Mayoral Moya
90+1'
90+5'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Erik Kojzek (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Getafe Phút Partizan Belgrade
Enes Unal(Assists:Johan Andres Mojica Palacio) (Kiến tạo: Johan Andres Mojica Palacio) 1 - 0 ⚽9'
Abdel Abqar 39'
43'⚽ 1 - 1 Demba Seck(Assists:Jeferson Marinho dos Santos) (Kiến tạo: Jeferson Marinho dos Santos)
HT 1-1
55' Milan Roganovic
Johan Andres Mojica Palacio(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR63'
67' ⇄▲ Igor Miladinovic ▼ Milan Vukotic
67' ⇄▲ Vukasin Djurdjevic ▼ Samson Nwulu
67' ⇄▲ Milan Aleksic ▼ Ognjen Ugresic
Abdel Abqar 68'
▲ Andrés García Robledo ▼ Ramon Terrats Espacio73' ⇄
Francisco Femenia Far, Kiko 76'
▲ Saba Sazonov ▼ Orel Mangala79' ⇄
79' ⇄▲ Erik Kojzek ▼ Jeferson Marinho dos Santos
79' ⇄▲ Nikola Cumic ▼ Iddrisu Baba
Andrés García Robledo(Assists:Martin Satriano) (Kiến tạo: Martin Satriano) 2 - 1 ⚽87'
▲ Borja Mayoral Moya ▼ Enes Unal88' ⇄
Johan Andres Mojica Palacio(Assists:Martin Satriano) (Kiến tạo: Martin Satriano) 3 - 1 ⚽90'
Borja Mayoral Moya 90+1'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 11 31
Bại 12 46
Ghi bàn 28 918
Mất bàn 210 1122
Điểm 41 1210

Chủ = Getafe · Khách = Partizan Belgrade

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Getafe (15)Hiệp 1 / Cả trậnPartizan Belgrade (22)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (27%)
1 (7%)Thắng/Hòa3 (14%)
4 (27%)Hòa/Thắng3 (14%)
3 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (20%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (9%)
3 (20%)Bại/Bại5 (23%)

Thành tích gần đây — Getafe

BHBBHTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D116/08/26Alaves3-0 (0-0)Getafe5-3-0.251.75B
INT CF08/08/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Getafe4-1-0.52.75H
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3-0.52.5B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe--0.52.5B
INT CF26/07/26Real Valladolid0-0 (0-0)Getafe-+0.52.75H
INT CF23/07/26Tenerife1-2 (1-0)Getafe8-4+0.52.5T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading-+0.752.25T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4+0.252T
SPA D118/05/26Elche1-0 (1-0)Getafe4-0-0.252B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3+0.252T
SPA D110/05/26Real Oviedo0-0 (0-0)Getafe1-901.75H
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1+0.252B
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3-12.5B
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3-0.52T
SPA D114/04/26Levante1-0 (0-0)Getafe8-202B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75T
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9-0.251.75T
SPA D114/03/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Getafe10-3-12B
SPA D108/03/26Getafe2-0 (2-0)Real Betis3-802T
SPA D103/03/26Real Madrid0-1 (0-1)Getafe10-2-1.52.5T

Thành tích gần đây — Partizan Belgrade

BTTBTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D117/08/26Partizan Belgrade0-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac11-5+0.752.75B
UEFA ECL13/08/26Tobol Kostanai1-2 (1-0)Partizan Belgrade11-10+0.253T
UEFA ECL07/08/26Partizan Belgrade3-0 (1-0)Tobol Kostanai6-4+1.252.75T
SER D103/08/26Partizan Belgrade1-2 (0-0)IMT Novi Beograd6-5+12.75B
UEFA ECL31/07/26UNA Strassen0-1 (0-0)Partizan Belgrade6-4+12.75T
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3+1.252.75T
UEFA ECL24/07/26Partizan Belgrade4-0 (2-0)UNA Strassen3-2+1.753T
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5+1.252.75H
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3+13.5T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4+0.753T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1+1.53.5T
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4-0.252.5B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1+0.752.5T
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2+0.53H
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1+13H
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5+12.75T
SER D126/04/26Crvena Zvezda3-0 (1-0)Partizan Belgrade5-3-1.753.25B
SER D122/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)Partizan Belgrade2-3-0.252.75H
SER D118/04/26Partizan Belgrade2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo2-6+0.752.75T

Đội hình

GetafePartizan Belgrade
13David Soria16Garcia F.2CDjene Dakonam5Abdel Abqar24Zaid Romero23Orel Mangala11Ramon Terrats Espacio16Francho Serrano17Francisco Femenia Far, Kiko22Johan Andres Mojica Palacio10Martin Satriano19Enes Unal1Marko Milosevic23Stefan Mitrovic40Nikola Simic44Stefan Milic14Iddrisu Baba20Samson Nwulu30Milan Roganovic36COgnjen Ugresic11Milan Vukotic19Demba Seck89Jeferson Marinho dos Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
112
74
Tấn công nguy hiểm
70
22
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
493
313
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
4
12
Quả ném biên
21
11
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
23
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.82
1.14
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Getafe (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Partizan Belgrade (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Getafe (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Partizan Belgrade (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
07
B.thắng H2
GetafePartizan Belgrade

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
GetafePartizan Belgrade

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
66
Thắng 1
35
Hòa
42
Thua 1
42
Thua 2+
GetafePartizan Belgrade

Getafe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Johan Andres Mojica Palacio
Hậu vệ trái
8.3111/143/492
19Enes Unal
Trung phong
812/113/210
10Martin Satriano
Trung phong
7.822/129/381
23Orel Mangala
Tiền vệ phòng ngự
7.20/062/672
13David Soria
Thủ môn
6.90/017/261
16Francho Serrano
Tiền vệ trung tâm
6.91/055/590
11Ramon Terrats Espacio
Tiền vệ trung tâm
6.93/038/420
24Zaid Romero
Trung vệ
6.80/052/602
17Francisco Femenia Far, Kiko
Hậu vệ phải
6.42/125/292🟨
2Djene Dakonam
Trung vệ
6.40/043/481
5Abdel Abqar
Trung vệ
5.60/037/413🟨🟥
21Andrés García Robledo (dự bị)
Hậu vệ phải
7.611/15/71
4Saba Sazonov (dự bị)
Trung vệ
6.70/03/40
9Borja Mayoral Moya (dự bị)
Trung phong
6.60/02/21🟨

Partizan Belgrade

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Demba Seck
Tiền đạo cánh phải
7.611/18/112
14Iddrisu Baba
Tiền vệ trung tâm
7.40/023/344
89Jeferson Marinho dos Santos
Trung phong
7.212/07/131
1Marko Milosevic
Thủ môn
6.90/017/280
11Milan Vukotic
Tiền vệ tấn công
6.80/020/251
30Milan Roganovic
Hậu vệ phải
6.61/018/204🟨
23Stefan Mitrovic
Hậu vệ
6.50/037/393
40Nikola Simic
Trung vệ
6.50/037/426
20Samson Nwulu
Tiền vệ
6.50/012/172
36Ognjen Ugresic
Tiền vệ trung tâm
6.40/010/121
44Stefan Milic
Trung vệ
5.90/022/323
17Milan Aleksic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.12/011/130
27Nikola Cumic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/02/20
10Igor Miladinovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/013/130
24Vukasin Djurdjevic (dự bị)
Trung vệ
6.10/08/102
9Erik Kojzek (dự bị)
Trung phong
6.11/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Getafe Thông tin Partizan Belgrade
1983-3-30 Thành lập 1945-10-4
Coliseum Alfonso Perez Sân nhà Berdison Stadium
17700 Sức chứa 30887
Jose Bordalas Jimenez HLV Sasa Ilic
Madrid Khu vực BEOGRAD
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.184.609.200.892.500.730.861.500.84
Live1.25 ↑4.00 ↓8.00 ↓0.92 ↑2.500.70 ↓1.00 ↑1.500.70 ↓
EasybetsSớm1.344.407.000.922.500.830.881.250.86
Live1.03 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.70 ↑3.500.06 ↓4.50 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.404.337.000.912.750.830.921.250.83
Live1.05 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑3.500.16 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm1.364.306.600.882.500.920.881.250.92
Live1.06 ↓6.70 ↑168.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.336.007.500.953.500.830.801.500.95
Live1.07 ↓10.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓1.15 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.325.807.400.933.500.82---
Live1.06 ↓9.13 ↑100.00 ↑5.32 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.364.306.600.882.500.920.881.250.92
Live1.05 ↓7.00 ↑197.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm1.264.909.900.982.500.820.921.500.90
Live1.03 ↓10.50 ↑31.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.354.127.100.942.500.860.921.250.90
Live1.05 ↓7.10 ↑140.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
WewbetSớm1.364.217.950.882.500.920.891.250.93
Live1.05 ↓8.75 ↑68.00 ↑3.33 ↑3.500.18 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
LadbrokesSớm1.335.757.500.362.501.90---
Live1.07 ↓9.00 ↑67.00 ↑2.30 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.295.507.000.793.500.900.791.500.90
Live1.04 ↓8.75 ↑101.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.315.036.640.833.250.920.851.500.88
Live6.00 ↑1.25 ↓8.66 ↑2.68 ↑3.500.27 ↓0.58 ↓0.001.32 ↑
HK Jockey ClubSớm1.234.4510.500.792.250.91---
Live1.234.4510.500.792.250.91---
BwinSớm1.315.507.250.903.500.78---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑1.10 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm1.346.047.650.983.500.860.871.500.97
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.32 ↑4.500.08 ↓0.70 ↓0.001.18 ↑
SNAISớm1.305.009.00------
Live1.304.75 ↓9.00------
Bet 365Sớm1.305.507.000.913.500.800.831.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.364.207.500.852.500.851.001.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑4.500.01 ↓0.85 ↓1.250.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.