Grening

AB Copenhagen·Đan Mạch Đan Mạch·Tiền đạo
Số áo 11 11
Tuổi
25 (30-09-2000)

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
22/08/2026 23:30AB Copenhagen Logo AB Copenhagen1-1Logo Hvidovre IF Hvidovre IF65'6.10
16/08/2026 19:00Vendsyssel Logo Vendsyssel0-3Logo AB Copenhagen AB Copenhagen170'7.40
08/08/2026 21:00Hobro Logo Hobro1-0Logo AB Copenhagen AB Copenhagen44'6.20
01/08/2026 00:00AB Copenhagen Logo AB Copenhagen1-1Logo Fredericia Fredericia32'6.30
24/07/2026 23:00Vejle Logo Vejle2-2Logo AB Copenhagen AB Copenhagen13'6.40

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)6
Phút282
Avg chấm điểm2.16
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0

Tấn công

Phút / Bàn282
Sút2
Sút trúng đích2
Tỉ lệ sút trúng100%
Bị phạm lỗi0
Việt vị2
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền70
Tỉ lệ chính xác65.7%
Chuyền quan trọng2
Kiến tạo0
Chuyền dài7
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0

Phòng ngự

Xoạc bóng0
Đánh chặn0
Giải vây3
Chặn sút0
Không chiến thắng3
Mất bóng0
Lỗi1