Kết quả bóng đá trận AB Copenhagen vs Hvidovre IF, 23:30 ngày 22/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:30 ngày 22/08/2026
AB Copenhagen 1 Kết thúc HT 0-1 1
Hvidovre IF
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| AB Copenhagen | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Louka Andreassen(Assists:Oliver Jensen) (Kiến tạo: Oliver Jensen) | |
| Soren Ilsoe | 4' | |
| Travian Sousa | 15' | |
| 19' | Donavan Bagou | |
| Liu Aidan | 37' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Mikkel Brund ▼ Travian Sousa | 65' ⇄ | |
| ▲ Tobias Lykkebak ▼ Michael Clement | 65' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Mathys ▼ Grening | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Alexander Johansen ▼ Andreas Smed | |
| 75' ⇄ | ▲ Ahmed Iljazovski ▼ Louka Andreassen | |
| 75' ⇄ | ▲ Emmanuel Aby ▼ Donavan Bagou | |
| ▲ Serigne Diop ▼ Noah Engell | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ayo Simon Okosun ▼ Oliver Jensen | |
| Daniel Stenderup 0 - 2 ⚽ | 85' | |
| ▲ Marcus Immersen ▼ Milan RasmussenBawa | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 19 |
Chủ = AB Copenhagen · Khách = Hvidovre IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AB Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AB Copenhagen 7 (35%)Hòa 7 (35%)Hvidovre IF 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 5 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/01/25 | Hvidovre IF | 0-3 (0-2) | AB Copenhagen | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/01/23 | AB Copenhagen | 3-1 (2-0) | Hvidovre IF | - | - | T |
| 13/02/22 | AB Copenhagen | 3-2 (3-1) | Hvidovre IF | -1 | 3.25 | T |
| 06/02/21 | Hvidovre IF | 4-1 (3-0) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 18/08/20 | AB Copenhagen | 1-2 (0-2) | Hvidovre IF | - | - | B |
| 26/01/19 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | AB Copenhagen | - | - | H |
| 06/10/17 | Hvidovre IF | 2-0 (0-0) | AB Copenhagen | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/08/17 | AB Copenhagen | 2-2 (1-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/03/16 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | H |
| 03/10/15 | AB Copenhagen | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | - | - | T |
| 08/08/15 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | H |
| 24/02/15 | Hvidovre IF | 0-2 (0-1) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 29/05/14 | AB Copenhagen | 4-0 (2-0) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/11/13 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/08/13 | Hvidovre IF | 4-0 (2-0) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/07/13 | AB Copenhagen | 2-2 (1-0) | Hvidovre IF | - | - | H |
| 29/01/11 | Hvidovre IF | 0-1 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/11/10 | Hvidovre IF | 2-1 (1-0) | AB Copenhagen | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/10 | AB Copenhagen | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | +1.25 | 2.75 | H |
| 20/06/10 | AB Copenhagen | 0-1 (0-0) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AB Copenhagen
TBTHHHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Vendsyssel | 0-3 (0-3) | AB Copenhagen | 0 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Holbaek | 1-2 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 01/08/26 | AB Copenhagen | 1-1 (1-0) | Fredericia | -0.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | AB Copenhagen | 3-3 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Bronshoj | 1-2 (1-1) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 14/07/26 | AB Copenhagen | 2-0 (1-0) | Helsingborg | +0.5 | 3 | T |
| 07/07/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | H |
| 06/06/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Thisted FC | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Naestved | 4-1 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | AB Copenhagen | 5-0 (4-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 13/05/26 | AB Copenhagen | 1-2 (0-1) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Thisted FC | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Roskilde | 2-3 (2-1) | AB Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | AB Copenhagen | 3-0 (3-0) | Naestved | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HIK Hellerup | 1-5 (1-3) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | +1.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Hvidovre IF
TTBTHHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-2 (0-0) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Hvidovre IF | 2-1 (0-0) | Esbjerg | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Naestved | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Kolding IF | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Hansa Rostock | 2-2 (2-2) | Hvidovre IF | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Hvidovre IF | 3-2 (1-1) | Fremad Amager | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
AB Copenhagen
Hvidovre IF
54Adam Ingi Benediktsson3Travian Sousa5CMarc Dal Hende23Tobias Damtoft24Liu Aidan15Soren Ilsoe21Michael Clement7Noah Engell11Grening88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa1Filip Djukic2CDaniel Stenderup3Oliver Juul Jensen23Nicolai Clausen25Malte Kiilerich Hansen59Marius Elvius7Louka Andreassen8Oliver Jensen14Oliver Kjaergaard10Andreas Smed11Donavan Bagou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Travian Sousa🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 65'6.2
- 5Marc Dal Hende C6.4
- 7Noah Engell▼ Rời sân 83'6.2
- 11Grening▼ Rời sân 65'6.1
- 15Soren Ilsoe🟨 Thẻ vàng 4'7.8
- 18Milan RasmussenBawa▼ Rời sân 88'6.9
- 21Michael Clement▼ Rời sân 65'6.3
- 23Tobias Damtoft6.5
- 24Liu Aidan🟨 Thẻ vàng 37'6.8
- 54Adam Ingi Benediktsson6.4
- 88OVonte Mullings6.2
Khách · 532
- 1Filip Djukic7.4
- 2Daniel Stenderup C⚽ Phản lưới 85'6.6
- 3Oliver Juul Jensen6.7
- 7Louka Andreassen⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 75'7.8
- 8Oliver Jensen🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 84'7.8
- 10Andreas Smed▼ Rời sân 68'6.6
- 11Donavan Bagou🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 75'6.4
- 14Oliver Kjaergaard7.1
- 23Nicolai Clausen7.4
- 25Malte Kiilerich Hansen7.1
- 59Marius Elvius7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
918
Sút cầu môn
64
Tấn công
11887
Tấn công nguy hiểm
4761
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
457435
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
158
Việt vị
23
Cứu thua
36
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2128
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
19
Chuyền dài
3120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.611.16
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Hvidovre IF (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AB Copenhagen (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Hvidovre IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AB Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Soren Ilsoe Tiền vệ | 7.8 | 2/2 | 48/55 | 6 | 🟨 | ||
| 18Milan RasmussenBawa Tiền đạo | 6.9 | 4/3 | 17/25 | 0 | |||
| 24Liu Aidan Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 53/59 | 2 | 🟨 | ||
| 23Tobias Damtoft Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 30/39 | 2 | |||
| 5Marc Dal Hende Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 48/61 | 4 | |||
| 54Adam Ingi Benediktsson Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 21Michael Clement Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 30/37 | 1 | |||
| 3Travian Sousa Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 28/37 | 0 | 🟨 | ||
| 88OVonte Mullings Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 7Noah Engell Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 24/39 | 0 | |||
| 11Grening Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 28Tobias Lykkebak (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 14/20 | 2 | |||
| 34Mikkel Brund (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 19Jonathan Mathys (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 29Serigne Diop (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 20Marcus Immersen (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Hvidovre IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Louka Andreassen Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 5/2 | 31/34 | 1 | ||
| 8Oliver Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 0/0 | 31/35 | 3 | ||
| 1Filip Djukic Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 10/21 | 0 | |||
| 23Nicolai Clausen Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 34/41 | 4 | |||
| 14Oliver Kjaergaard Hậu vệ phải | 7.1 | 3/1 | 42/52 | 2 | |||
| 25Malte Kiilerich Hansen Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 20/28 | 3 | |||
| 59Marius Elvius Hậu vệ trái | 7.1 | 3/0 | 25/42 | 1 | |||
| 3Oliver Juul Jensen Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 36/55 | 1 | |||
| 2Daniel Stenderup Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 30/39 | 0 | |||
| 10Andreas Smed Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 27/40 | 1 | |||
| 11Donavan Bagou Trung phong | 6.4 | 3/0 | 5/8 | 1 | 🟨 | ||
| 15Ahmed Iljazovski (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 19Alexander Johansen (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 24Emmanuel Aby (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 6Ayo Simon Okosun (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AB Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889-2-26 | Thành lập | |
| Gladsaxe Idr?tspark | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fannar Berg Gunnólfsson | HLV | Martin Retov |
| Copenhagen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.70 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.63 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.53 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.13 ↓ | 9.80 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↓ | 0.50 | 0.50 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.30 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.78 ↑ | 1.33 ↓ | 6.02 ↑ | 1.79 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.53 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.13 ↓ | 9.80 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.60 | 2.42 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.24 | 2.39 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.26 | 2.38 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.19 ↓ | 8.70 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 1.49 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.64 | 2.25 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 11.42 ↑ | 1.10 ↓ | 11.97 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.60 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.36 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.38 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AB Copenhagen | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hvidovre IF | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).