Kết quả bóng đá trận AB Copenhagen vs Hvidovre IF, 23:30 ngày 22/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 23:30 ngày 22/08/2026
AB Copenhagen
1 Kết thúc HT 0-1 1
Hvidovre IF
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

AB Copenhagen Phút Hvidovre IF
4' 0 - 1 Louka Andreassen(Assists:Oliver Jensen) (Kiến tạo: Oliver Jensen)
Soren Ilsoe 4'
Travian Sousa 15'
19' Donavan Bagou
Liu Aidan 37'
HT 0-1
▲ Mikkel Brund ▼ Travian Sousa65'
▲ Tobias Lykkebak ▼ Michael Clement65'
▲ Jonathan Mathys ▼ Grening65'
68' ▲ Alexander Johansen ▼ Andreas Smed
75' ▲ Ahmed Iljazovski ▼ Louka Andreassen
75' ▲ Emmanuel Aby ▼ Donavan Bagou
▲ Serigne Diop ▼ Noah Engell83'
84' ▲ Ayo Simon Okosun ▼ Oliver Jensen
Daniel Stenderup 0 - 2 85'
▲ Marcus Immersen ▼ Milan RasmussenBawa88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 01 44
Bại 20 31
Ghi bàn 56 1716
Mất bàn 63 1510
Điểm 37 1319

Chủ = AB Copenhagen · Khách = Hvidovre IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AB Copenhagen (19)Hiệp 1 / Cả trậnHvidovre IF (18)
7 (37%)Thắng/Thắng4 (22%)
2 (11%)Thắng/Hòa2 (11%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (17%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
3 (16%)Bại/Hòa2 (11%)
3 (16%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

AB Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2216245621501
Sân nhà11812329251
Sân khách118122412251
6 gần6231118--

Hvidovre IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6420105142
Sân nhà32106472
Sân khách32104172
6 gần632185--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AB Copenhagen 7 (35%)Hòa 7 (35%)Hvidovre IF 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 5 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/01/25Hvidovre IF0-3 (0-2)AB Copenhagen6-4-1.253.25T
INT CF14/01/23AB Copenhagen3-1 (2-0)Hvidovre IF---T
INT CF13/02/22AB Copenhagen3-2 (3-1)Hvidovre IF3-6-13.25T
INT CF06/02/21Hvidovre IF4-1 (3-0)AB Copenhagen5-1--B
INT CF18/08/20AB Copenhagen1-2 (0-2)Hvidovre IF4-5--B
INT CF26/01/19Hvidovre IF1-1 (0-1)AB Copenhagen4-1--H
DEN D206/10/17Hvidovre IF2-0 (0-0)AB Copenhagen11-1-1.253.25B
DEN D205/08/17AB Copenhagen2-2 (1-0)Hvidovre IF1-6-0.252.75H
INT CF12/03/16Hvidovre IF0-0 (0-0)AB Copenhagen4-3--H
DEN D203/10/15AB Copenhagen2-1 (0-1)Hvidovre IF3-0--T
DEN D208/08/15Hvidovre IF0-0 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
INT CF24/02/15Hvidovre IF0-2 (0-1)AB Copenhagen---T
DEN D129/05/14AB Copenhagen4-0 (2-0)Hvidovre IF11-8+0.252.75T
DEN D109/11/13Hvidovre IF0-0 (0-0)AB Copenhagen--0.252.75H
DEN D118/08/13Hvidovre IF4-0 (2-0)AB Copenhagen--0.252.5B
INT CF14/07/13AB Copenhagen2-2 (1-0)Hvidovre IF---H
INT CF29/01/11Hvidovre IF0-1 (0-1)AB Copenhagen-+0.253.25T
DEN D121/11/10Hvidovre IF2-1 (1-0)AB Copenhagen-+0.752.75B
DEN D115/08/10AB Copenhagen1-1 (1-0)Hvidovre IF-+1.252.75H
DEN D120/06/10AB Copenhagen0-1 (0-0)Hvidovre IF-+0.52.75B

Thành tích gần đây — AB Copenhagen

TBTHHHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D116/08/26Vendsyssel0-3 (0-3)AB Copenhagen4-502.75T
DEN D108/08/26Hobro1-0 (0-0)AB Copenhagen2-7-0.252.5B
DAN Cup04/08/26Holbaek1-2 (0-2)AB Copenhagen---T
DEN D101/08/26AB Copenhagen1-1 (1-0)Fredericia2-9-0.253H
DEN D124/07/26Vejle2-2 (1-1)AB Copenhagen5-4-0.752.75H
INT CF18/07/26AB Copenhagen3-3 (1-2)B93 Copenhagen5-5+0.253.5H
INT CF18/07/26Bronshoj1-2 (1-1)AB Copenhagen---T
INT CF14/07/26AB Copenhagen2-0 (1-0)Helsingborg5-6+0.53T
INT CF07/07/26Roskilde1-1 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
DEN D206/06/26AB Copenhagen3-0 (1-0)Thisted FC3-8+1.253T
DEN D230/05/26Naestved4-1 (1-1)AB Copenhagen4-3+0.753B
DEN D223/05/26AB Copenhagen5-0 (4-0)HIK Hellerup5-2--T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--T
DEN D213/05/26AB Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde9-4+0.752.75B
DEN D208/05/26Thisted FC1-2 (0-1)AB Copenhagen5-6+0.252.5T
DEN D202/05/26Roskilde2-3 (2-1)AB Copenhagen3-4+0.52.75T
DEN D225/04/26AB Copenhagen3-0 (3-0)Naestved4-7+0.752.75T
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4+12.75B
DEN D211/04/26HIK Hellerup1-5 (1-3)AB Copenhagen3-5+0.753T
DEN D206/04/26AB Copenhagen1-1 (0-1)VSK Arhus14-8+1.53H

Thành tích gần đây — Hvidovre IF

TTBTHHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D115/08/26Herfolge Boldklub Koge0-2 (0-0)Hvidovre IF4-0+0.252.75T
DEN D109/08/26Hvidovre IF2-1 (0-0)Esbjerg10-303T
DAN Cup06/08/26Naestved1-0 (0-0)Hvidovre IF1-4+0.252.25B
DEN D101/08/26Kolding IF0-1 (0-1)Hvidovre IF9-402.5T
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8+0.52.75H
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6-0.253H
INT CF11/07/26Hansa Rostock2-2 (2-2)Hvidovre IF2-5-0.753H
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2+1.253.25T
INT CF03/07/26Hvidovre IF1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge8-3+0.52.75T
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5-13B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5B
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6+0.252.5B
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2-0.252.25H
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6-0.252.5B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12+0.252.25H
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1+0.52.25T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10-0.52.5B
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5B
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6+0.52.5H

Đội hình

AB CopenhagenHvidovre IF
54Adam Ingi Benediktsson3Travian Sousa5CMarc Dal Hende23Tobias Damtoft24Liu Aidan15Soren Ilsoe21Michael Clement7Noah Engell11Grening88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa1Filip Djukic2CDaniel Stenderup3Oliver Juul Jensen23Nicolai Clausen25Malte Kiilerich Hansen59Marius Elvius7Louka Andreassen8Oliver Jensen14Oliver Kjaergaard10Andreas Smed11Donavan Bagou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
118
87
Tấn công nguy hiểm
47
61
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
457
435
TL chuyền bóng thành công
77%
75%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
21
28
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
1
9
Chuyền dài
31
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61
1.16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Hvidovre IF (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AB Copenhagen (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Hvidovre IF (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
13
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
53
B.thắng H1
14
B.thắng H2
AB CopenhagenHvidovre IF

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
11
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AB CopenhagenHvidovre IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
55
Thắng 1
57
Hòa
24
Thua 1
23
Thua 2+
AB CopenhagenHvidovre IF

AB Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Soren Ilsoe
Tiền vệ
7.82/248/556🟨
18Milan RasmussenBawa
Tiền đạo
6.94/317/250
24Liu Aidan
Trung vệ
6.80/053/592🟨
23Tobias Damtoft
Hậu vệ
6.50/030/392
5Marc Dal Hende
Hậu vệ
6.40/048/614
54Adam Ingi Benediktsson
Thủ môn
6.40/016/270
21Michael Clement
Tiền vệ
6.30/030/371
3Travian Sousa
Hậu vệ trái
6.20/028/370🟨
88OVonte Mullings
Tiền đạo
6.20/012/151
7Noah Engell
Tiền đạo
6.21/024/390
11Grening
Tiền đạo
6.10/015/180
28Tobias Lykkebak (dự bị)
Tiền vệ
6.30/014/202
34Mikkel Brund (dự bị)
Tiền vệ
6.20/012/171
19Jonathan Mathys (dự bị)
Tiền đạo
6.21/13/40
29Serigne Diop (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/30
20Marcus Immersen (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Hvidovre IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Louka Andreassen
Tiền đạo cánh phải
7.815/231/341
8Oliver Jensen
Tiền vệ trung tâm
7.810/031/353
1Filip Djukic
Thủ môn
7.40/010/210
23Nicolai Clausen
Trung vệ
7.40/034/414
14Oliver Kjaergaard
Hậu vệ phải
7.13/142/522
25Malte Kiilerich Hansen
Trung vệ
7.11/020/283
59Marius Elvius
Hậu vệ trái
7.13/025/421
3Oliver Juul Jensen
Hậu vệ trái
6.71/136/551
2Daniel Stenderup
Trung vệ
6.60/030/390
10Andreas Smed
Tiền vệ tấn công
6.62/027/401
11Donavan Bagou
Trung phong
6.43/05/81🟨
15Ahmed Iljazovski (dự bị)
Trung vệ
6.80/013/141
19Alexander Johansen (dự bị)
Tiền đạo
6.60/013/160
24Emmanuel Aby (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/30
6Ayo Simon Okosun (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AB Copenhagen Thông tin Hvidovre IF
1889-2-26 Thành lập
Gladsaxe Idr?tspark Sân nhà
0 Sức chứa 0
Fannar Berg Gunnólfsson HLV Martin Retov
Copenhagen Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.402.700.962.750.860.810.000.98
Live14.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑4.30 ↑2.500.02 ↓0.84 ↑0.001.02 ↑
VcbetSớm2.453.402.630.982.750.820.800.000.98
Live17.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑2.90 ↑2.500.24 ↓0.89 ↑0.000.89 ↓
Mansion88Sớm2.323.402.530.902.750.920.840.001.00
Live8.90 ↑1.13 ↓9.80 ↑4.16 ↑2.500.15 ↓0.86 ↑0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.653.352.450.652.501.051.450.500.45
Live10.50 ↑1.12 ↓10.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓1.30 ↓0.500.50 ↑
10BETSớm2.653.252.300.792.500.85---
Live5.78 ↑1.33 ↓6.02 ↑1.79 ↑2.500.37 ↓---
12betSớm2.323.402.530.902.750.920.840.001.00
Live8.90 ↑1.13 ↓9.80 ↑4.16 ↑2.500.15 ↓0.86 ↑0.001.04 ↑
CrownSớm2.573.602.420.922.750.941.000.000.88
Live11.50 ↑1.10 ↓12.00 ↑4.16 ↑2.500.12 ↓0.86 ↓0.001.02 ↑
SbobetSớm2.543.242.390.912.750.930.990.000.87
Live12.00 ↑1.07 ↓12.50 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm2.563.262.380.822.501.001.020.000.82
Live8.70 ↑1.19 ↓8.70 ↑3.57 ↑2.500.18 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.373.302.500.732.501.00---
Live8.50 ↑1.12 ↓8.00 ↑3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm2.753.402.300.812.500.921.010.000.73
Live9.00 ↑1.16 ↓10.00 ↑1.49 ↑3.500.50 ↓0.79 ↓0.000.96 ↑
PinnacleSớm2.813.642.250.933.000.830.80-0.250.98
Live11.42 ↑1.10 ↓11.97 ↑3.26 ↑2.500.22 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
BwinSớm2.373.402.600.722.500.98---
Live7.25 ↑1.18 ↓7.00 ↑0.65 ↓1.501.00 ↑---
1xBetSớm2.703.352.360.822.500.880.990.000.73
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓0.85 ↓0.000.96 ↑
SNAISớm2.603.502.40------
Live2.40 ↓3.502.60 ↑------
Bet 365Sớm2.753.302.250.852.500.950.78-0.251.03
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.883.002.300.802.500.911.380.500.50
Live7.50 ↑1.17 ↓8.50 ↑3.50 ↑2.500.17 ↓1.02 ↓0.250.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AB Copenhagen-1/4001
Hvidovre IF+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).