Kết quả bóng đá trận Hobro vs AB Copenhagen, 21:00 ngày 08/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 21:00 ngày 08/08/2026
Hobro 1 Kết thúc HT 0-0 0
AB Copenhagen
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Hobro | Phút | |
| 17' | Marco Vesterholm | |
| Oliver Dorph | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Sören Andreasen ▼ Oscar Meedom | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Grening ▼ Jonathan Mathys | |
| Mikkel Pedersen(Assists:Lukas Sparre Klitten) (Kiến tạo: Lukas Sparre Klitten) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 58' | Frederik Lindgaard | |
| 62' ⇄ | ▲ Tobias Damtoft ▼ Frederik Lindgaard | |
| 73' ⇄ | ▲ Michael Clement ▼ Marco Vesterholm | |
| 73' ⇄ | ▲ Serigne Diop ▼ Noah Engell | |
| ▲ Emil Sögaard ▼ Oliver Klitten | 74' ⇄ | |
| ▲ Mikkel Londal ▼ Theo Hansen | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Tobias Hageltorn ▼ Soren Ilsoe | |
| Christian Enemark | 86' | |
| ▲ Mikkel Kristensen ▼ Mikkel Pedersen | 90+2' ⇄ | |
| 90+6' | Tobias Hageltorn | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Hobro · Khách = AB Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hobro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Hobro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Hobro 4 (31%)Hòa 4 (31%)AB Copenhagen 5 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/17 | Hobro | 2-0 (0-0) | AB Copenhagen | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/10/16 | AB Copenhagen | 0-3 (0-1) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/16 | Hobro | 4-1 (3-0) | AB Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/14 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Hobro | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/14 | Hobro | 1-2 (0-2) | AB Copenhagen | +1 | 2.5 | B |
| 15/09/13 | AB Copenhagen | 2-2 (1-1) | Hobro | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/04/13 | AB Copenhagen | 0-0 (0-0) | Hobro | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/10/12 | Hobro | 1-1 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/12 | Hobro | 1-0 (0-0) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/12 | Hobro | 1-3 (0-3) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/11/11 | AB Copenhagen | 1-0 (1-0) | Hobro | -0.5 | 3 | B |
| 25/05/11 | AB Copenhagen | 1-1 (0-0) | Hobro | -0.25 | 3 | H |
| 07/08/10 | Hobro | 1-4 (0-4) | AB Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hobro
BTBTTBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Hobro | 0-4 (0-3) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Vendsyssel | 1-2 (1-2) | Hobro | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Hobro | 1-2 (1-2) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hamburger SV (Youth) | 1-2 (0-2) | Hobro | - | - | T |
| 11/07/26 | Hobro | 4-0 (3-0) | Middelfart G og | - | - | T |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Hobro | 3-2 (3-0) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Hobro | 0-3 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Hobro | 3-3 (2-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Aarhus Fremad | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Middelfart G og | 0-6 (0-3) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | B93 Copenhagen | 0-2 (0-0) | Hobro | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Middelfart G og | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Kolding IF | 2-1 (0-0) | Hobro | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Hobro | 1-1 (1-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — AB Copenhagen
THHHTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Holbaek | 1-2 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 01/08/26 | AB Copenhagen | 1-1 (1-0) | Fredericia | -0.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | AB Copenhagen | 3-3 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Bronshoj | 1-2 (1-1) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 14/07/26 | AB Copenhagen | 2-0 (1-0) | Helsingborg | +0.5 | 3 | T |
| 07/07/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | H |
| 06/06/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Thisted FC | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Naestved | 4-1 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | AB Copenhagen | 5-0 (4-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 13/05/26 | AB Copenhagen | 1-2 (0-1) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Thisted FC | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Roskilde | 2-3 (2-1) | AB Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | AB Copenhagen | 3-0 (3-0) | Naestved | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HIK Hellerup | 1-5 (1-3) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | +1.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Skive IK | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | +1 | 3 | H |
| 28/03/26 | AB Copenhagen | 2-0 (2-0) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Hobro
AB Copenhagen
25Jonas Dakir3Christian Enemark4Oliver Dorph13CFrederik Dietz Nielsen7Oliver Klitten8Mikkel Pedersen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten26Theo Hansen16Oscar Meedom22Martin Huldahl54Adam Ingi Benediktsson3Travian Sousa5CMarc Dal Hende24Liu Aidan37Frederik Lindgaard15Soren Ilsoe22Marco Vesterholm7Noah Engell19Jonathan Mathys88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Christian Enemark🟨 Thẻ vàng 86'6.9
- 4Oliver Dorph🟨 Thẻ vàng 43'6.5
- 7Oliver Klitten▼ Rời sân 74'7.2
- 8Mikkel Pedersen⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 90+2'7.8
- 13Frederik Dietz Nielsen C8.7
- 16Oscar Meedom▼ Rời sân 46'6.4
- 20Anders Noshe6.5
- 22Martin Huldahl5.8
- 25Jonas Dakir7.9
- 26Theo Hansen▼ Rời sân 83'6.2
- 27Lukas Sparre Klitten🎯 Kiến tạo 49'8.4
Khách · 4231
- 3Travian Sousa7.1
- 5Marc Dal Hende C6.8
- 7Noah Engell▼ Rời sân 73'6.3
- 15Soren Ilsoe▼ Rời sân 85'7
- 18Milan RasmussenBawa6.1
- 19Jonathan Mathys▼ Rời sân 46'6.2
- 22Marco Vesterholm🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 73'6.8
- 24Liu Aidan7.8
- 37Frederik Lindgaard🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 62'6.2
- 54Adam Ingi Benediktsson7
- 88OVonte Mullings6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
23
Sút bóng
914
Sút cầu môn
35
Tấn công
107128
Tấn công nguy hiểm
4064
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
361425
TL chuyền bóng thành công
73%74%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
22
Cứu thua
42
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
2327
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.7
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B5T5 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hobro (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hobro (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
AB Copenhagen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hobro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Frederik Dietz Nielsen Trung vệ | 8.7 | 1/0 | 40/48 | 5 | |||
| 27Lukas Sparre Klitten Tiền vệ trái | 8.4 | 1 | 1/1 | 37/39 | 5 | ||
| 25Jonas Dakir Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 8/29 | 0 | |||
| 8Mikkel Pedersen Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/1 | 36/53 | 5 | ||
| 7Oliver Klitten Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 19/25 | 3 | |||
| 3Christian Enemark Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 27/35 | 1 | 🟨 | ||
| 20Anders Noshe Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 16/22 | 0 | |||
| 4Oliver Dorph Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 23/27 | 1 | 🟨 | ||
| 16Oscar Meedom Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 26Theo Hansen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 22/28 | 2 | |||
| 22Martin Huldahl Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 9Sören Andreasen (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 15/21 | 0 | |||
| 18Emil Sögaard (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 1/6 | 1 | |||
| 5Mikkel Kristensen (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Mikkel Londal (dự bị) Hậu vệ | - | 1/1 | 3/3 | 0 |
AB Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Liu Aidan Trung vệ | 7.8 | 2/0 | 32/47 | 2 | |||
| 3Travian Sousa Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 27/34 | 3 | |||
| 54Adam Ingi Benediktsson Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 15Soren Ilsoe Tiền vệ | 7 | 0/0 | 39/53 | 2 | |||
| 88OVonte Mullings Tiền đạo | 6.9 | 3/2 | 13/20 | 2 | |||
| 5Marc Dal Hende Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 53/66 | 1 | |||
| 22Marco Vesterholm Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 45/53 | 3 | 🟨 | ||
| 7Noah Engell Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 19Jonathan Mathys Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 37Frederik Lindgaard Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 18/23 | 2 | 🟨 | ||
| 18Milan RasmussenBawa Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 19/27 | 1 | |||
| 29Serigne Diop (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 21Michael Clement (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 23Tobias Damtoft (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 11/18 | 0 | |||
| 11Grening (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 41Tobias Hageltorn (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hobro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1889-2-26 | |
| Sân nhà | Gladsaxe Idr?tspark | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jens Gjesing | HLV | Fannar Berg Gunnólfsson |
| Hobro | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.70 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 187.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.68 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 60.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.36 ↑ | 57.98 ↑ | 1.91 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.68 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.89 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.67 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 250.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.14 | 2.53 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 40.00 ↑ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.42 | 2.81 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.38 ↑ | 30.06 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 56.00 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.20 ↑ | 17.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 1.30 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hobro | 0 | 1 | 0 | 0 |
| AB Copenhagen | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).