Kết quả bóng đá trận Hobro vs AB Copenhagen, 21:00 ngày 08/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 21:00 ngày 08/08/2026
Hobro
1 Kết thúc HT 0-0 0
AB Copenhagen
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Hobro Phút AB Copenhagen
17' Marco Vesterholm
Oliver Dorph 43'
HT 0-0
▲ Sören Andreasen ▼ Oscar Meedom46'
46' ▲ Grening ▼ Jonathan Mathys
Mikkel Pedersen(Assists:Lukas Sparre Klitten) (Kiến tạo: Lukas Sparre Klitten) 1 - 0 49'
58' Frederik Lindgaard
62' ▲ Tobias Damtoft ▼ Frederik Lindgaard
73' ▲ Michael Clement ▼ Marco Vesterholm
73' ▲ Serigne Diop ▼ Noah Engell
▲ Emil Sögaard ▼ Oliver Klitten74'
▲ Mikkel Londal ▼ Theo Hansen83'
85' ▲ Tobias Hageltorn ▼ Soren Ilsoe
Christian Enemark 86'
▲ Mikkel Kristensen ▼ Mikkel Pedersen90+2'
90+6' Tobias Hageltorn
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 00 14
Bại 11 41
Ghi bàn 35 1219
Mất bàn 52 1210
Điểm 66 1619

Chủ = Hobro · Khách = AB Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hobro (14)Hiệp 1 / Cả trậnAB Copenhagen (15)
4 (29%)Thắng/Thắng6 (40%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
2 (14%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (13%)
5 (36%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Hobro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43016493
Sân nhà21012236
Sân khách22004263
6 gần6303910--

AB Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2216245621501
Sân nhà11812329251
Sân khách118122412251
6 gần6330128--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Hobro 4 (31%)Hòa 4 (31%)AB Copenhagen 5 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D113/04/17Hobro2-0 (0-0)AB Copenhagen10-4+1.52.75T
DEN D109/10/16AB Copenhagen0-3 (0-1)Hobro1-6+0.52.5T
DEN D114/08/16Hobro4-1 (3-0)AB Copenhagen7-5+0.752.5T
DEN D127/04/14AB Copenhagen3-0 (1-0)Hobro3-2+0.252.5B
DEN D112/04/14Hobro1-2 (0-2)AB Copenhagen2-1+12.5B
DEN D115/09/13AB Copenhagen2-2 (1-1)Hobro-+0.252.75H
DEN D121/04/13AB Copenhagen0-0 (0-0)Hobro--0.252.5H
DEN D127/10/12Hobro1-1 (0-1)AB Copenhagen-+0.252.5H
DEN D128/07/12Hobro1-0 (0-0)AB Copenhagen-+0.252.75T
DEN D110/06/12Hobro1-3 (0-3)AB Copenhagen--0.252.75B
DEN D106/11/11AB Copenhagen1-0 (1-0)Hobro--0.53B
DEN D125/05/11AB Copenhagen1-1 (0-0)Hobro--0.253H
DEN D107/08/10Hobro1-4 (0-4)AB Copenhagen--0.752.75B

Thành tích gần đây — Hobro

BTBTTBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup05/08/26Hobro0-4 (0-3)Vendsyssel0-302.5B
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5T
DEN D126/07/26Hobro1-2 (1-2)Aarhus Fremad7-602.5B
INT CF18/07/26Hamburger SV (Youth)1-2 (0-2)Hobro---T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---T
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1-0.52.5B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4+1.253T
DEN D124/05/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-1)Hobro5-1+0.252.5T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5B
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6+0.52.75H
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4-0.52.5T
DEN D122/04/26Hobro1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-2+0.252.5B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4+0.52.5T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3-0.252.5B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75T
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3+0.252.5T
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9-0.252.5T
DEN D107/03/26Kolding IF2-1 (0-0)Hobro6-5-0.52.5B
DEN D128/02/26Hobro1-1 (1-1)Herfolge Boldklub Koge5-1+0.252.75H

Thành tích gần đây — AB Copenhagen

THHHTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/08/26Holbaek1-2 (0-2)AB Copenhagen---T
DEN D101/08/26AB Copenhagen1-1 (1-0)Fredericia2-9-0.253H
DEN D124/07/26Vejle2-2 (1-1)AB Copenhagen5-4-0.752.75H
INT CF18/07/26AB Copenhagen3-3 (1-2)B93 Copenhagen5-5+0.253.5H
INT CF18/07/26Bronshoj1-2 (1-1)AB Copenhagen---T
INT CF14/07/26AB Copenhagen2-0 (1-0)Helsingborg5-6+0.53T
INT CF07/07/26Roskilde1-1 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
DEN D206/06/26AB Copenhagen3-0 (1-0)Thisted FC3-8+1.253T
DEN D230/05/26Naestved4-1 (1-1)AB Copenhagen4-3+0.753B
DEN D223/05/26AB Copenhagen5-0 (4-0)HIK Hellerup5-2--T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--T
DEN D213/05/26AB Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde9-4+0.752.75B
DEN D208/05/26Thisted FC1-2 (0-1)AB Copenhagen5-6+0.252.5T
DEN D202/05/26Roskilde2-3 (2-1)AB Copenhagen3-4+0.52.75T
DEN D225/04/26AB Copenhagen3-0 (3-0)Naestved4-7+0.752.75T
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4+12.75B
DEN D211/04/26HIK Hellerup1-5 (1-3)AB Copenhagen3-5+0.753T
DEN D206/04/26AB Copenhagen1-1 (0-1)VSK Arhus14-8+1.53H
DEN D202/04/26Skive IK0-0 (0-0)AB Copenhagen2-6+13H
DEN D228/03/26AB Copenhagen2-0 (2-0)Roskilde5-8+0.752.75T

Đội hình

HobroAB Copenhagen
25Jonas Dakir3Christian Enemark4Oliver Dorph13CFrederik Dietz Nielsen7Oliver Klitten8Mikkel Pedersen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten26Theo Hansen16Oscar Meedom22Martin Huldahl54Adam Ingi Benediktsson3Travian Sousa5CMarc Dal Hende24Liu Aidan37Frederik Lindgaard15Soren Ilsoe22Marco Vesterholm7Noah Engell19Jonathan Mathys88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
9
14
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
107
128
Tấn công nguy hiểm
40
64
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
361
425
TL chuyền bóng thành công
73%
74%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
23
27
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
17
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.95
1.7
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B5
T5 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hobro (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hobro (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

AB Copenhagen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
01
B.thắng H2
HobroAB Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
HobroAB Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
75
Thắng 1
36
Hòa
41
Thua 1
32
Thua 2+
HobroAB Copenhagen

Hobro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Frederik Dietz Nielsen
Trung vệ
8.71/040/485
27Lukas Sparre Klitten
Tiền vệ trái
8.411/137/395
25Jonas Dakir
Thủ môn
7.90/08/290
8Mikkel Pedersen
Tiền vệ trung tâm
7.812/136/535
7Oliver Klitten
Tiền vệ trung tâm
7.21/019/253
3Christian Enemark
Hậu vệ phải
6.90/027/351🟨
20Anders Noshe
Tiền đạo
6.51/016/220
4Oliver Dorph
Hậu vệ
6.50/023/271🟨
16Oscar Meedom
Tiền đạo
6.40/07/70
26Theo Hansen
Tiền vệ trung tâm
6.20/022/282
22Martin Huldahl
Tiền đạo
5.80/011/160
9Sören Andreasen (dự bị)
Tiền đạo
6.61/015/210
18Emil Sögaard (dự bị)
Trung vệ
6.30/01/61
5Mikkel Kristensen (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10
2Mikkel Londal (dự bị)
Hậu vệ
-1/13/30

AB Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Liu Aidan
Trung vệ
7.82/032/472
3Travian Sousa
Hậu vệ trái
7.11/027/343
54Adam Ingi Benediktsson
Thủ môn
70/016/230
15Soren Ilsoe
Tiền vệ
70/039/532
88OVonte Mullings
Tiền đạo
6.93/213/202
5Marc Dal Hende
Hậu vệ
6.80/053/661
22Marco Vesterholm
Tiền vệ
6.81/045/533🟨
7Noah Engell
Tiền đạo
6.30/019/251
19Jonathan Mathys
Tiền đạo
6.21/09/100
37Frederik Lindgaard
Tiền vệ
6.20/018/232🟨
18Milan RasmussenBawa
Tiền đạo
6.12/119/271
29Serigne Diop (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/21
21Michael Clement (dự bị)
Tiền vệ
6.50/09/150
23Tobias Damtoft (dự bị)
Hậu vệ
6.41/011/180
11Grening (dự bị)
Tiền đạo
6.21/15/70
41Tobias Hageltorn (dự bị)
Tiền đạo
-1/11/10🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hobro Thông tin AB Copenhagen
Thành lập 1889-2-26
Sân nhà Gladsaxe Idr?tspark
0 Sức chứa 0
Jens Gjesing HLV Fannar Berg Gunnólfsson
Hobro Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.333.502.700.822.500.950.770.001.01
Live1.08 ↓7.10 ↑187.00 ↑4.10 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.254.50 ↑
VcbetSớm2.403.402.700.842.500.950.770.001.02
Live1.04 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.50 ↑1.500.28 ↓1.24 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.263.302.680.852.500.971.080.250.76
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm2.303.452.750.802.500.851.200.500.55
Live1.08 ↓6.75 ↑60.00 ↑2.75 ↑1.500.19 ↓1.200.500.55
10BETSớm2.393.152.600.912.500.74---
Live1.14 ↓5.36 ↑57.98 ↑1.91 ↑1.500.34 ↓---
12betSớm2.263.302.680.852.500.971.080.250.76
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm2.213.552.890.862.501.000.970.250.91
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.253.102.670.872.500.971.060.250.80
Live1.03 ↓7.00 ↑250.00 ↑5.00 ↑1.500.10 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.483.142.530.972.500.850.870.000.97
Live1.13 ↓6.30 ↑40.00 ↑2.38 ↑1.500.32 ↓1.19 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm2.253.302.700.802.500.91---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.453.402.600.992.500.750.810.000.91
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.363.422.810.832.500.951.040.250.76
Live1.18 ↓5.38 ↑30.06 ↑3.11 ↑1.500.24 ↓1.19 ↑0.000.67 ↓
BwinSớm2.253.402.750.772.500.90---
Live1.05 ↓8.25 ↑56.00 ↑0.73 ↓1.500.87 ↓---
1xBetSớm2.453.252.700.942.500.770.770.000.94
Live1.09 ↓7.50 ↑101.00 ↑3.27 ↑1.500.22 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
SNAISớm2.203.502.80------
Live2.30 ↑3.40 ↓2.70 ↓------
Bet 365Sớm2.403.502.551.002.500.800.830.000.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑1.500.13 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.403.252.500.952.500.751.400.500.50
Live1.22 ↓4.20 ↑17.00 ↑1.05 ↑1.500.67 ↓1.30 ↓0.500.55 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hobro0100
AB Copenhagen0110

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).