Kết quả bóng đá trận Vendsyssel vs AB Copenhagen, 19:00 ngày 16/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 16/08/2026
Vendsyssel 0 Kết thúc HT 0-3 3
AB Copenhagen
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Vendsyssel | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Milan RasmussenBawa(Assists:OVonte Mullings) (Kiến tạo: OVonte Mullings) | |
| Rasmus Schuller | 21' | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Noah Engell | |
| Mads Nyboe Lauritsen | 28' | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 Grening(Assists:OVonte Mullings) (Kiến tạo: OVonte Mullings) | |
| HT 0-3 | ||
| Lasse Steffensen | 54' | |
| ▲ Malthe Holt ▼ Stephen Michael | 59' ⇄ | |
| Marcus Hannesbo | 59' | |
| ▲ Steve Simpson ▼ Adam Clement Vendelbo | 68' ⇄ | |
| ▲ Harald Nilsen Tangen ▼ Emil Gronn Pedersen | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Mikkel Brund ▼ Gabriel Noga | |
| 70' ⇄ | ▲ Jonathan Mathys ▼ Grening | |
| 77' ⇄ | ▲ Serigne Diop ▼ Milan RasmussenBawa | |
| ▲ Precious Williams ▼ Marcus Hannesbo | 86' ⇄ | |
| ▲ Jeppe Sommer ▼ Sebastian Lodberg | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Tobias Hageltorn ▼ Noah Engell | |
| 88' ⇄ | ▲ Alfred Horup ▼ Soren Ilsoe | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = Vendsyssel · Khách = AB Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vendsyssel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Vendsyssel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 2 | 7 | 33 | 25 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 19 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | - | - |
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vendsyssel 10 (50%)Hòa 5 (25%)AB Copenhagen 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | AB Copenhagen | 3-1 (2-1) | Vendsyssel | - | - | B |
| 30/08/25 | Vendsyssel | 2-3 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/17 | AB Copenhagen | 0-3 (0-1) | Vendsyssel | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/11/16 | Vendsyssel | 2-1 (2-0) | AB Copenhagen | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/09/16 | AB Copenhagen | 1-3 (0-3) | Vendsyssel | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/15 | AB Copenhagen | 2-0 (1-0) | Vendsyssel | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/11/14 | Vendsyssel | 0-1 (0-0) | AB Copenhagen | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/14 | AB Copenhagen | 2-2 (0-1) | Vendsyssel | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/14 | Vendsyssel | 2-1 (1-1) | AB Copenhagen | 0 | 2.5 | T |
| 03/11/13 | AB Copenhagen | 0-2 (0-0) | Vendsyssel | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/09/13 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/13 | Vendsyssel | 1-1 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/10/12 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/09/12 | Vendsyssel | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/12 | Vendsyssel | 4-0 (1-0) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/09/11 | AB Copenhagen | 1-3 (1-2) | Vendsyssel | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/11 | AB Copenhagen | 2-2 (1-0) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/11/10 | Vendsyssel | 2-1 (1-0) | AB Copenhagen | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Vendsyssel
HTBHTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Fredericia | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | H |
| 05/08/26 | Hobro | 0-4 (0-3) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Vendsyssel | 1-2 (1-2) | Hobro | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | -1 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-0) | Vegar | +2 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | -0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Tjorring IF | 1-8 (0-0) | Vendsyssel | - | - | T |
| 06/06/26 | Vendsyssel | 4-2 (2-1) | Naestved | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | HIK Hellerup | 4-3 (1-2) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-1) | Roskilde | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Naestved | 1-3 (1-3) | Vendsyssel | - | - | T |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Vendsyssel | 4-1 (1-0) | HIK Hellerup | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | Vendsyssel | - | - | H |
| 06/04/26 | Vendsyssel | 3-0 (1-0) | Roskilde | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — AB Copenhagen
BTHHHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Holbaek | 1-2 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 01/08/26 | AB Copenhagen | 1-1 (1-0) | Fredericia | -0.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | AB Copenhagen | 3-3 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Bronshoj | 1-2 (1-1) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 14/07/26 | AB Copenhagen | 2-0 (1-0) | Helsingborg | +0.5 | 3 | T |
| 07/07/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | H |
| 06/06/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Thisted FC | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Naestved | 4-1 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | AB Copenhagen | 5-0 (4-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 13/05/26 | AB Copenhagen | 1-2 (0-1) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Thisted FC | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Roskilde | 2-3 (2-1) | AB Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | AB Copenhagen | 3-0 (3-0) | Naestved | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HIK Hellerup | 1-5 (1-3) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | +1.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Skive IK | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | +1 | 3 | H |
Đội hình
Vendsyssel
AB Copenhagen
1Lasse Schulz4Bilal Konteh Krubally11Marcus Hannesbo23Ari Olsen73Mads Nyboe Lauritsen6Rasmus Schuller8Stephen Michael12Adam Clement Vendelbo17Sebastian Lodberg9CLasse Steffensen19Emil Gronn Pedersen54Adam Ingi Benediktsson3Travian Sousa14Gabriel Noga23Tobias Damtoft24Liu Aidan15CSoren Ilsoe22Marco Vesterholm7Noah Engell11Grening88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Lasse Schulz6
- 4Bilal Konteh Krubally6.6
- 6Rasmus Schuller🟨 Thẻ vàng 21'6.5
- 8Stephen Michael▼ Rời sân 59'6.4
- 9Lasse Steffensen C🟨 Thẻ vàng 54'6.4
- 11Marcus Hannesbo🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 86'6.7
- 12Adam Clement Vendelbo▼ Rời sân 68'7.1
- 17Sebastian Lodberg▼ Rời sân 86'6.4
- 19Emil Gronn Pedersen▼ Rời sân 68'6.5
- 23Ari Olsen7.3
- 73Mads Nyboe Lauritsen🟨 Thẻ vàng 28'6.6
Khách · 4231
- 3Travian Sousa7
- 7Noah Engell⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 88'7.9
- 11Grening⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 70'7.4
- 14Gabriel Noga▼ Rời sân 70'6.6
- 15Soren Ilsoe C▼ Rời sân 88'5.8
- 18Milan RasmussenBawa⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 77'7.7
- 22Marco Vesterholm7.3
- 23Tobias Damtoft7.1
- 24Liu Aidan7.1
- 54Adam Ingi Benediktsson7.1
- 88OVonte Mullings🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 33'8.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
35
Tấn công
91104
Tấn công nguy hiểm
4554
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
415378
TL chuyền bóng thành công
72%72%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
25
Cứu thua
23
Tắc bóng
105
Quả ném biên
2323
Cắt bóng
103
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
4628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.291.52
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vendsyssel (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
AB Copenhagen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vendsyssel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Ari Olsen Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 29/37 | 3 | |||
| 12Adam Clement Vendelbo Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 11Marcus Hannesbo Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 28/35 | 3 | 🟨 | ||
| 73Mads Nyboe Lauritsen Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 52/67 | 1 | 🟨 | ||
| 4Bilal Konteh Krubally Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/43 | 2 | |||
| 6Rasmus Schuller Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/1 | 34/46 | 8 | 🟨 | ||
| 19Emil Gronn Pedersen Tiền đạo | 6.5 | 4/1 | 4/8 | 0 | |||
| 9Lasse Steffensen Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 18/30 | 0 | 🟨 | ||
| 17Sebastian Lodberg Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 23/33 | 1 | |||
| 8Stephen Michael Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 20/32 | 1 | |||
| 1Lasse Schulz Thủ môn | 6 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 18Malthe Holt (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 3/7 | 1 | |||
| 15Harald Nilsen Tangen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 10Steve Simpson (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 27Jeppe Sommer (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Precious Williams (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
AB Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88OVonte Mullings Tiền đạo | 8.8 | 2 | 2/0 | 15/20 | 0 | ||
| 7Noah Engell Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/1 | 27/38 | 0 | ||
| 18Milan RasmussenBawa Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/2 | 16/19 | 0 | ||
| 11Grening Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 11/15 | 0 | ||
| 22Marco Vesterholm Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 39/52 | 1 | |||
| 24Liu Aidan Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 35/47 | 3 | |||
| 54Adam Ingi Benediktsson Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 23Tobias Damtoft Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 31/47 | 2 | |||
| 3Travian Sousa Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 22/28 | 1 | |||
| 14Gabriel Noga Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 16/21 | 0 | |||
| 15Soren Ilsoe Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 23/39 | 1 | |||
| 34Mikkel Brund (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 19Jonathan Mathys (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 29Serigne Diop (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 41Tobias Hageltorn (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 30Alfred Horup (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vendsyssel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886-11-9 | Thành lập | 1889-2-26 |
| Hjørring Stadion | Sân nhà | Gladsaxe Idr?tspark |
| 7500 | Sức chứa | 0 |
| Kim Engstrom | HLV | Fannar Berg Gunnólfsson |
| Hjørring | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.38 | 0.91 | 3.00 | 0.84 | 1.07 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 57.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.40 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 90.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.60 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.09 ↑ | 1.01 ↓ | 4.29 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.80 | 2.44 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.38 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 38.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.43 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.55 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.69 | 3.04 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.96 ↑ | 7.65 ↑ | 1.15 ↓ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.37 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.65 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 191.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.60 | 2.35 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↑ | -0.50 | 1.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vendsyssel | 0 | 0 | 0 | 1 |
| AB Copenhagen | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).