Kết quả bóng đá trận Vendsyssel vs AB Copenhagen, 19:00 ngày 16/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 16/08/2026
Vendsyssel
0 Kết thúc HT 0-3 3
AB Copenhagen
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Vendsyssel Phút AB Copenhagen
17' 0 - 1 Milan RasmussenBawa(Assists:OVonte Mullings) (Kiến tạo: OVonte Mullings)
Rasmus Schuller 21'
25' 0 - 2 Noah Engell
Mads Nyboe Lauritsen 28'
33' 0 - 3 Grening(Assists:OVonte Mullings) (Kiến tạo: OVonte Mullings)
HT 0-3
Lasse Steffensen 54'
▲ Malthe Holt ▼ Stephen Michael59'
Marcus Hannesbo 59'
▲ Steve Simpson ▼ Adam Clement Vendelbo68'
▲ Harald Nilsen Tangen ▼ Emil Gronn Pedersen68'
70' ▲ Mikkel Brund ▼ Gabriel Noga
70' ▲ Jonathan Mathys ▼ Grening
77' ▲ Serigne Diop ▼ Milan RasmussenBawa
▲ Precious Williams ▼ Marcus Hannesbo86'
▲ Jeppe Sommer ▼ Sebastian Lodberg86'
88' ▲ Tobias Hageltorn ▼ Noah Engell
88' ▲ Alfred Horup ▼ Soren Ilsoe
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 10 24
Bại 11 31
Ghi bàn 55 2219
Mất bàn 42 1110
Điểm 46 1719

Chủ = Vendsyssel · Khách = AB Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vendsyssel (15)Hiệp 1 / Cả trậnAB Copenhagen (15)
6 (40%)Thắng/Thắng6 (40%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (13%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (13%)
3 (20%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Vendsyssel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213273325413
Sân nhà118031911242
Sân khách115241414174
6 gần6321126--

AB Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2216245621501
Sân nhà11812329251
Sân khách118122412251
6 gần6231109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vendsyssel 10 (50%)Hòa 5 (25%)AB Copenhagen 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--B
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4-12.75T
DEN D208/11/25AB Copenhagen3-1 (2-1)Vendsyssel8-9--B
DEN D230/08/25Vendsyssel2-3 (0-1)AB Copenhagen1-5+0.252.75B
DEN D130/04/17AB Copenhagen0-3 (0-1)Vendsyssel0-6+0.752.75T
DEN D113/11/16Vendsyssel2-1 (2-0)AB Copenhagen6-5+1.252.75T
DEN D125/09/16AB Copenhagen1-3 (0-3)Vendsyssel3-2+0.252.75T
DEN D130/05/15AB Copenhagen2-0 (1-0)Vendsyssel5-16+0.252.25B
DEN D123/11/14Vendsyssel0-1 (0-0)AB Copenhagen8-5+0.752.5B
DEN D103/08/14AB Copenhagen2-2 (0-1)Vendsyssel3-1-0.252.5H
DEN D101/06/14Vendsyssel2-1 (1-1)AB Copenhagen5-702.5T
DEN D103/11/13AB Copenhagen0-2 (0-0)Vendsyssel--0.252.5T
DEN D108/09/13Vendsyssel1-0 (1-0)AB Copenhagen-+0.252.5T
DEN D125/04/13Vendsyssel1-1 (0-1)AB Copenhagen-+0.252.25H
DEN D121/10/12AB Copenhagen1-1 (0-1)Vendsyssel--0.52.75H
DEN D123/09/12Vendsyssel0-0 (0-0)AB Copenhagen-+0.252.75H
DEN D128/04/12Vendsyssel4-0 (1-0)AB Copenhagen-+0.252.75T
DEN D118/09/11AB Copenhagen1-3 (1-2)Vendsyssel--0.752.75T
DEN D117/04/11AB Copenhagen2-2 (1-0)Vendsyssel--0.52.75H
DEN D114/11/10Vendsyssel2-1 (1-0)AB Copenhagen--0.253T

Thành tích gần đây — Vendsyssel

HTBHTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D109/08/26Fredericia1-1 (0-1)Vendsyssel11-2-12.75H
DAN Cup05/08/26Hobro0-4 (0-3)Vendsyssel0-302.5T
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5B
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8-0.52.75H
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5-12.75T
INT CF12/07/26Vendsyssel3-1 (2-0)Vegar13-1+23.5T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4-0.753T
INT CF01/07/26Tjorring IF1-8 (0-0)Vendsyssel---T
DEN D206/06/26Vendsyssel4-2 (2-1)Naestved3-4+0.753T
DEN D230/05/26HIK Hellerup4-3 (1-2)Vendsyssel4-7+12.75B
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1+0.752.5T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--B
DEN D214/05/26Thisted FC0-2 (0-1)Vendsyssel6-5+0.252.25T
DEN D209/05/26Naestved1-3 (1-3)Vendsyssel2-7--T
DEN D202/05/26Vendsyssel1-0 (0-0)Thisted FC7-7+0.752.5T
DEN D226/04/26Vendsyssel4-1 (1-0)HIK Hellerup6-4+1.252.75T
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4-12.75T
DEN D211/04/26Roskilde1-1 (0-0)Vendsyssel5-5--H
DEN D206/04/26Vendsyssel3-0 (1-0)Roskilde2-6+0.252.25T

Thành tích gần đây — AB Copenhagen

BTHHHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D108/08/26Hobro1-0 (0-0)AB Copenhagen2-7-0.252.5B
DAN Cup04/08/26Holbaek1-2 (0-2)AB Copenhagen---T
DEN D101/08/26AB Copenhagen1-1 (1-0)Fredericia2-9-0.253H
DEN D124/07/26Vejle2-2 (1-1)AB Copenhagen5-4-0.752.75H
INT CF18/07/26AB Copenhagen3-3 (1-2)B93 Copenhagen5-5+0.253.5H
INT CF18/07/26Bronshoj1-2 (1-1)AB Copenhagen---T
INT CF14/07/26AB Copenhagen2-0 (1-0)Helsingborg5-6+0.53T
INT CF07/07/26Roskilde1-1 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
DEN D206/06/26AB Copenhagen3-0 (1-0)Thisted FC3-8+1.253T
DEN D230/05/26Naestved4-1 (1-1)AB Copenhagen4-3+0.753B
DEN D223/05/26AB Copenhagen5-0 (4-0)HIK Hellerup5-2--T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--T
DEN D213/05/26AB Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde9-4+0.752.75B
DEN D208/05/26Thisted FC1-2 (0-1)AB Copenhagen5-6+0.252.5T
DEN D202/05/26Roskilde2-3 (2-1)AB Copenhagen3-4+0.52.75T
DEN D225/04/26AB Copenhagen3-0 (3-0)Naestved4-7+0.752.75T
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4+12.75B
DEN D211/04/26HIK Hellerup1-5 (1-3)AB Copenhagen3-5+0.753T
DEN D206/04/26AB Copenhagen1-1 (0-1)VSK Arhus14-8+1.53H
DEN D202/04/26Skive IK0-0 (0-0)AB Copenhagen2-6+13H

Đội hình

VendsysselAB Copenhagen
1Lasse Schulz4Bilal Konteh Krubally11Marcus Hannesbo23Ari Olsen73Mads Nyboe Lauritsen6Rasmus Schuller8Stephen Michael12Adam Clement Vendelbo17Sebastian Lodberg9CLasse Steffensen19Emil Gronn Pedersen54Adam Ingi Benediktsson3Travian Sousa14Gabriel Noga23Tobias Damtoft24Liu Aidan15CSoren Ilsoe22Marco Vesterholm7Noah Engell11Grening88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
91
104
Tấn công nguy hiểm
45
54
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
415
378
TL chuyền bóng thành công
72%
72%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
2
5
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
10
5
Quả ném biên
23
23
Cắt bóng
10
3
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
46
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.29
1.52
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vendsyssel (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

AB Copenhagen (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
21
B.thắng H2
VendsysselAB Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
11
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
VendsysselAB Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

115
Thắng 2+
25
Thắng 1
36
Hòa
42
Thua 1
02
Thua 2+
VendsysselAB Copenhagen

Vendsyssel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Ari Olsen
Hậu vệ phải
7.30/029/373
12Adam Clement Vendelbo
Tiền đạo
7.10/016/240
11Marcus Hannesbo
Tiền vệ
6.72/028/353🟨
73Mads Nyboe Lauritsen
Hậu vệ
6.60/052/671🟨
4Bilal Konteh Krubally
Trung vệ
6.60/035/432
6Rasmus Schuller
Tiền vệ phòng ngự
6.53/134/468🟨
19Emil Gronn Pedersen
Tiền đạo
6.54/14/80
9Lasse Steffensen
Tiền đạo
6.42/018/300🟨
17Sebastian Lodberg
Tiền vệ
6.41/023/331
8Stephen Michael
Tiền vệ
6.41/120/321
1Lasse Schulz
Thủ môn
60/023/310
18Malthe Holt (dự bị)
Tiền vệ
6.31/03/71
15Harald Nilsen Tangen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/07/100
10Steve Simpson (dự bị)
Tiền đạo
6.20/05/70
27Jeppe Sommer (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20
22Precious Williams (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/30

AB Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88OVonte Mullings
Tiền đạo
8.822/015/200
7Noah Engell
Tiền đạo
7.912/127/380
18Milan RasmussenBawa
Tiền đạo
7.712/216/190
11Grening
Tiền đạo
7.411/111/150
22Marco Vesterholm
Tiền vệ
7.31/039/521
24Liu Aidan
Trung vệ
7.11/035/473
54Adam Ingi Benediktsson
Thủ môn
7.10/019/290
23Tobias Damtoft
Hậu vệ
7.10/031/472
3Travian Sousa
Hậu vệ trái
70/022/281
14Gabriel Noga
Trung vệ
6.61/016/210
15Soren Ilsoe
Tiền vệ
5.80/023/391
34Mikkel Brund (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/90
19Jonathan Mathys (dự bị)
Tiền đạo
6.71/12/40
29Serigne Diop (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/50
41Tobias Hageltorn (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/30
30Alfred Horup (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vendsyssel Thông tin AB Copenhagen
1886-11-9 Thành lập 1889-2-26
Hjørring Stadion Sân nhà Gladsaxe Idr?tspark
7500 Sức chứa 0
Kim Engstrom HLV Fannar Berg Gunnólfsson
Hjørring Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.702.380.913.000.841.070.000.80
Live57.00 ↑25.00 ↑1.02 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓1.24 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.603.602.400.903.000.890.960.000.82
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.95 ↑3.500.16 ↓1.28 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm2.503.402.350.923.000.900.980.000.86
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm2.553.502.450.552.501.200.50-0.501.30
Live90.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.04 ↓0.50-0.501.30
10BETSớm2.333.252.600.752.750.89---
Live100.00 ↑13.09 ↑1.01 ↓4.29 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm2.503.402.350.923.000.900.980.000.86
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm2.463.802.440.752.751.050.920.000.90
Live26.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.453.202.380.852.750.990.960.000.90
Live38.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.433.402.430.842.750.980.890.000.95
Live81.00 ↑15.70 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.503.402.370.572.501.25---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm2.503.452.550.802.750.920.860.000.86
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.10 ↑3.500.03 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
PinnacleSớm2.123.693.040.903.000.870.850.250.92
Live15.96 ↑7.65 ↑1.15 ↓3.14 ↑3.500.23 ↓1.28 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm2.553.502.370.552.501.25---
Live201.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.71 ↑3.500.90 ↓---
1xBetSớm2.393.352.650.622.501.110.750.000.96
Live191.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.53 ↑3.500.30 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
SNAISớm2.503.602.45------
Live2.60 ↑3.602.35 ↓------
Bet 365Sớm2.453.502.501.033.000.780.880.000.93
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.453.252.500.622.501.150.50-0.501.45
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑3.500.06 ↓0.55 ↑-0.501.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vendsyssel0001
AB Copenhagen0011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).