Damlinjab
Changchun XIdu Football Club·
Trung Quốc·Trung phong
9 Tuổi
23 (01-06-2003)
Chiều cao
188cm
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 18:30 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 | 6' | |||
| 16/08/2026 18:30 | Hubei Istar | 0-1 | 1' | |||
| 01/08/2026 18:30 | Ganzhou Ruishi | 1-1 | 1 | 29' | 7.40 | |
| 26/07/2026 15:00 | Xiamen1026 | 1-2 | 20' | 6.50 | ||
| 19/07/2026 18:30 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 | 46' | 6.70 | ||
| 12/07/2026 18:00 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 | 28' | 6.30 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)4
Phút123
Avg chấm điểm1.68
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0
Tấn công
Phút / Bàn123
Sút1
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng100%
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Hay nhất trận1
Chuyền bóng
Số đường chuyền40
Tỉ lệ chính xác62.5%
Chuyền quan trọng2
Kiến tạo0
Chuyền dài1
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0
Phòng ngự
Xoạc bóng0
Đánh chặn1
Giải vây3
Chặn sút0
Không chiến thắng7
Mất bóng0
Lỗi6
