Kết quả bóng đá trận Guangzhou dandelion FC vs Hangzhou Linping Wuyue, 18:00 ngày 12/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 12/07/2026
Guangzhou dandelion FC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Guangzhou dandelion FC | Phút | |
| 19' | Yang Yanjun | |
| Wen Wubin | 23' | |
| Rehmitulla Shohret | 31' | |
| Wen Wubin(Assists:Ares Murathan) (Kiến tạo: Ares Murathan) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Fan Ruiwei ▼ Wen Wubin | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Minyu Jin ▼ Jiawei Zhang | |
| 46' ⇄ | ▲ Yadi Li ▼ Yuheng Xiang | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Daoxin Ye(Assists:Li Da) (Kiến tạo: Li Da) | |
| ▲ Junheng Liang ▼ Nihat Nihmat | 59' ⇄ | |
| ▲ Gao Kanghao ▼ Jiahao Diao | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Damlinjab ▼ Ying Yuxiao | |
| Rehmitulla Shohret | 71' | |
| ▲ Haoyu Li ▼ Jingsen Lu | 76' ⇄ | |
| ▲ Xiangchen Liu ▼ Zhang Ran | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Kaiqi Tang ▼ Yuhang Wu | |
| 88' ⇄ | ▲ He Tongshuai ▼ Daoxin Ye | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 5 | 6 | 16 |
Chủ = Guangzhou dandelion FC · Khách = Hangzhou Linping Wuyue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guangzhou dandelion FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Guangzhou dandelion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 17 | 20 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 12 | 10 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 8 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 16 | 23 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 15 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Guangzhou dandelion FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Hangzhou Linping Wuyue 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 25/10/25 | Guangzhou dandelion FC | 1-0 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
| 21/09/25 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Guangzhou dandelion FC
BBHBBTBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2 | B |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +0.5 | 2 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Yunnan Cuanhe | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Hubei Istar | 1-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 25/10/25 | Guangzhou dandelion FC | 1-0 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
| 18/10/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Guangzhou dandelion FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue
THTBHHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.75 | 2 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -1.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | B |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Ningxia Pingluo | 0-2 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | H |
| 22/03/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-2 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 25/10/25 | Guangzhou dandelion FC | 1-0 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | B |
| 18/10/25 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (0-0) | Quanzhou Yassin | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Guangzhou dandelion FC
Hangzhou Linping Wuyue
51Mengtong Fan2Jiahao Diao3Zhang Ran5Nihat Nihmat17Zhuoxuan Li27Ares Murathan9Jingsen Lu10Rehmitulla Shohret15CWen Wubin48Dilyar A.7Yuhao Chen26Zhenyao Xu3Yang Yanjun7CTianyu Gao15Jin Haoxiang18Ablikim Abdusalam32Li Da22Daoxin Ye30Jiawei Zhang33Yuhang Wu19Ying Yuxiao37Yuheng Xiang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Jiahao Diao▼ Rời sân 59'6.1
- 3Zhang Ran▼ Rời sân 83'6.6
- 5Nihat Nihmat▼ Rời sân 59'5.8
- 7Yuhao Chen6.9
- 9Jingsen Lu▼ Rời sân 76'6.7
- 10Rehmitulla Shohret🟨 Thẻ vàng 31' · 🟥 Thẻ đỏ 71'4.1
- 15Wen Wubin C⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 17Zhuoxuan Li7.7
- 27Ares Murathan🎯 Kiến tạo 32'7.7
- 48Dilyar A.5.8
- 51Mengtong Fan6
Khách · 532
- 3Yang Yanjun🟨 Thẻ vàng 19'5.8
- 7Tianyu Gao C6.3
- 15Jin Haoxiang6.7
- 18Ablikim Abdusalam6.7
- 19Ying Yuxiao▼ Rời sân 62'6.2
- 22Daoxin Ye⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 88'7
- 26Zhenyao Xu6.8
- 30Jiawei Zhang▼ Rời sân 46'6.7
- 32Li Da🎯 Kiến tạo 58'7
- 33Yuhang Wu▼ Rời sân 85'6.1
- 37Yuheng Xiang▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
31
Sút bóng
107
Sút cầu môn
32
Tấn công
3337
Tấn công nguy hiểm
209
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
2014
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
364364
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
1420
Việt vị
30
Cứu thua
12
Tắc bóng
1514
Quả ném biên
2216
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.480.26
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guangzhou dandelion FC (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Guangzhou dandelion FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 2 (15%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUV
Hangzhou Linping Wuyue (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Guangzhou dandelion FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Zhuoxuan Li Hậu vệ | 7.7 | 2/0 | 55/62 | 2 | |||
| 27Ares Murathan Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/0 | 50/57 | 6 | ||
| 15Wen Wubin Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 17/21 | 0 | 🟨 | |
| 7Yuhao Chen Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 7/11 | 0 | |||
| 9Jingsen Lu Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 10/18 | 5 | |||
| 3Zhang Ran Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/37 | 2 | |||
| 2Jiahao Diao Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 51Mengtong Fan Thủ môn | 6 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 5Nihat Nihmat Hậu vệ | 5.8 | 1/1 | 32/36 | 2 | |||
| 48Dilyar A. Tiền vệ | 5.8 | 1/1 | 16/18 | 0 | |||
| 10Rehmitulla Shohret Tiền vệ | 4.1 | 0/0 | 14/18 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 20Fan Ruiwei (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/14 | 1 | |||
| 6Junheng Liang (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/20 | 2 | |||
| 16Gao Kanghao (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 47Haoyu Li (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 4Xiangchen Liu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Hangzhou Linping Wuyue
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Li Da Hậu vệ | 7 | 1 | 0/0 | 45/53 | 2 | ||
| 22Daoxin Ye Hậu vệ | 7 | 1 | 1/1 | 46/52 | 0 | ||
| 26Zhenyao Xu Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 7/15 | 0 | |||
| 15Jin Haoxiang Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 33/38 | 4 | |||
| 18Ablikim Abdusalam Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 32/44 | 5 | |||
| 30Jiawei Zhang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 23/23 | 3 | |||
| 7Tianyu Gao Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/23 | 4 | |||
| 19Ying Yuxiao Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 33Yuhang Wu Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 19/22 | 0 | |||
| 37Yuheng Xiang Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 3Yang Yanjun Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 39/45 | 0 | 🟨 | ||
| 31Damlinjab (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 20Minyu Jin (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 47Yadi Li (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 6He Tongshuai (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 23Kaiqi Tang (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 4/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Guangzhou dandelion FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2020 | Thành lập | |
| Sân nhà | Langfang Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tan Ende | HLV | Lei Xu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.00 | 3.00 | 0.77 | 2.00 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.00 | 3.80 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.80 ↓ | 3.75 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.00 | 3.00 | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.03 ↓ | 2.85 ↓ | 3.80 ↑ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 2.86 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.97 ↓ | 2.91 ↑ | 3.63 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.87 | 3.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.87 | 3.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 2.95 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.95 ↓ | 2.90 | 3.70 ↑ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.81 | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 2.91 | 4.17 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.96 ↑ | 2.91 | 3.95 ↓ | 0.85 | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.85 | 3.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.85 | 3.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.12 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.97 ↓ | 2.92 ↓ | 3.98 ↑ | 1.12 ↓ | 2.25 | 0.63 ↑ | 0.68 ↑ | 0.25 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↑ | 3.75 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.75 | 3.70 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.80 ↑ | 3.60 ↓ | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.