Kết quả bóng đá trận Guangzhou dandelion FC vs Hangzhou Linping Wuyue, 18:00 ngày 12/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 12/07/2026
Guangzhou dandelion FC
1 Kết thúc HT 1-0 1
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Guangzhou dandelion FC Phút Hangzhou Linping Wuyue
19' Yang Yanjun
Wen Wubin 23'
Rehmitulla Shohret 31'
Wen Wubin(Assists:Ares Murathan) (Kiến tạo: Ares Murathan) 1 - 0 32'
HT 1-0
▲ Fan Ruiwei ▼ Wen Wubin46'
46' ▲ Minyu Jin ▼ Jiawei Zhang
46' ▲ Yadi Li ▼ Yuheng Xiang
58' 1 - 1 Daoxin Ye(Assists:Li Da) (Kiến tạo: Li Da)
▲ Junheng Liang ▼ Nihat Nihmat59'
▲ Gao Kanghao ▼ Jiahao Diao59'
62' ▲ Damlinjab ▼ Ying Yuxiao
Rehmitulla Shohret 71'
▲ Haoyu Li ▼ Jingsen Lu76'
▲ Xiangchen Liu ▼ Zhang Ran83'
85' ▲ Kaiqi Tang ▼ Yuhang Wu
88' ▲ He Tongshuai ▼ Daoxin Ye
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 14
Hòa 12 34
Bại 20 62
Ghi bàn 23 79
Mất bàn 52 1514
Điểm 15 616

Chủ = Guangzhou dandelion FC · Khách = Hangzhou Linping Wuyue

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Guangzhou dandelion FC (18)Hiệp 1 / Cả trậnHangzhou Linping Wuyue (19)
4 (22%)Thắng/Thắng3 (16%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (16%)
4 (22%)Hòa/Hòa5 (26%)
3 (17%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (16%)
5 (28%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Guangzhou dandelion FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165471720198
Sân nhà83141212107
Sân khách82335897
6 gần611459--

Hangzhou Linping Wuyue

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng164841623207
Sân nhà824288108
Sân khách8242815105
6 gần623166--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Guangzhou dandelion FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Hangzhou Linping Wuyue 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D224/04/26Hangzhou Linping Wuyue2-3 (2-0)Guangzhou dandelion FC6-4+0.52T
CHA D225/10/25Guangzhou dandelion FC1-0 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-2--T
CHA D221/09/25Hangzhou Linping Wuyue2-0 (2-0)Guangzhou dandelion FC2-7-0.252.25B

Thành tích gần đây — Guangzhou dandelion FC

BBHBBTBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/4/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/07/26Guangzhou dandelion FC1-2 (1-1)Guangdong Mingtu1-3+0.52B
CHA D228/06/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Guangzhou dandelion FC4-1-0.252B
CHA D224/06/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC3-5+0.252H
CHA D219/06/26Guangzhou dandelion FC2-3 (0-2)Hubei Istar5-0+0.52.25B
CHA D214/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-0 (1-0)Guangzhou dandelion FC2-8-0.752.25B
CHA D227/05/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-1+0.52T
CHA D223/05/26Guangzhou dandelion FC1-3 (0-0)Xiamen10265-1--B
CFC16/05/26Guangzhou dandelion FC0-2 (0-2)Wuxi Wugou4-4-0.252B
CHA D209/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-2--H
CHA D205/05/26Wenzhou Professional0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-5+0.252H
CHA D229/04/26Guangzhou dandelion FC1-2 (0-1)Shenzhen 20287-3+0.52.25B
CHA D224/04/26Hangzhou Linping Wuyue2-3 (2-0)Guangzhou dandelion FC6-4+0.52T
CFC19/04/26Yunnan Cuanhe0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC2-8--H
CHA D214/04/26Guangdong Mingtu1-2 (0-1)Guangzhou dandelion FC4-6+0.252T
CHA D210/04/26Guangzhou dandelion FC2-1 (2-1)Jiangxi Liansheng FC4-7+0.252T
CHA D204/04/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B7-5+0.252.25T
CHA D221/03/26Hubei Istar1-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC2-5-0.252B
CHA D225/10/25Guangzhou dandelion FC1-0 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-2--T
CHA D218/10/25Lanzhou Longyuan Athletics1-0 (1-0)Guangzhou dandelion FC3-4-0.252.25B
CHA D204/10/25Guangzhou dandelion FC0-1 (0-0)Shanghai Port B5-1+0.252.25B

Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue

THTBHHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D208/07/26Hangzhou Linping Wuyue2-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-5-0.252.25T
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6+0.252H
CHA D228/06/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue8-1-0.252T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2-0.752B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9-1.252.5H
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1-0.252H
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4-0.252T
CHA D222/05/26Guizhou Guiyang Athletic FC7-0 (3-0)Hangzhou Linping Wuyue2-3-0.52B
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--B
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4-0.252.25H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8-0.52.25H
CHA D224/04/26Hangzhou Linping Wuyue2-3 (2-0)Guangzhou dandelion FC6-4-0.52B
CFC18/04/26Ningxia Pingluo0-2 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue1-11--T
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1-0.252T
CHA D211/04/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (1-0)Wuhan Three Towns B8-3--H
CHA D204/04/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Shenzhen 20281-7--H
CHA D222/03/26Jiangxi Liansheng FC2-2 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue7-2--H
CHA D225/10/25Guangzhou dandelion FC1-0 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-2--B
CHA D218/10/25Hangzhou Linping Wuyue2-1 (0-0)Quanzhou Yassin2-8+12.5T

Đội hình

Guangzhou dandelion FCHangzhou Linping Wuyue
51Mengtong Fan2Jiahao Diao3Zhang Ran5Nihat Nihmat17Zhuoxuan Li27Ares Murathan9Jingsen Lu10Rehmitulla Shohret15CWen Wubin48Dilyar A.7Yuhao Chen26Zhenyao Xu3Yang Yanjun7CTianyu Gao15Jin Haoxiang18Ablikim Abdusalam32Li Da22Daoxin Ye30Jiawei Zhang33Yuhang Wu19Ying Yuxiao37Yuheng Xiang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
33
37
Tấn công nguy hiểm
20
9
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
20
14
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
364
364
TL chuyền bóng thành công
80%
80%
Phạm lỗi
14
20
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
15
14
Quả ném biên
22
16
Cắt bóng
14
7
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
31
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.48
0.26
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Guangzhou dandelion FC (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Guangzhou dandelion FC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 2 (15%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUV

Hangzhou Linping Wuyue (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVU

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
26
1 Bàn
53
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
87
B.thắng H1
75
B.thắng H2
Guangzhou dandelion FCHangzhou Linping Wuyue

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
23
H/H
21
H/B
10
B/T
01
B/H
41
B/B
Guangzhou dandelion FCHangzhou Linping Wuyue

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
46
Thắng 1
48
Hòa
63
Thua 1
42
Thua 2+
Guangzhou dandelion FCHangzhou Linping Wuyue

Guangzhou dandelion FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Zhuoxuan Li
Hậu vệ
7.72/055/622
27Ares Murathan
Hậu vệ
7.712/050/576
15Wen Wubin
Tiền vệ
6.911/117/210🟨
7Yuhao Chen
Hậu vệ
6.92/07/110
9Jingsen Lu
Tiền đạo
6.71/010/185
3Zhang Ran
Hậu vệ
6.60/030/372
2Jiahao Diao
Hậu vệ
6.10/013/180
51Mengtong Fan
Thủ môn
60/010/190
5Nihat Nihmat
Hậu vệ
5.81/132/362
48Dilyar A.
Tiền vệ
5.81/116/180
10Rehmitulla Shohret
Tiền vệ
4.10/014/181🟨🟥
20Fan Ruiwei (dự bị)
Hậu vệ
6.70/07/141
6Junheng Liang (dự bị)
Hậu vệ
6.60/019/202
16Gao Kanghao (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/62
47Haoyu Li (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/80
4Xiangchen Liu (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Hangzhou Linping Wuyue

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Li Da
Hậu vệ
710/045/532
22Daoxin Ye
Hậu vệ
711/146/520
26Zhenyao Xu
Thủ môn
6.80/07/150
15Jin Haoxiang
Hậu vệ
6.71/033/384
18Ablikim Abdusalam
Tiền vệ
6.70/032/445
30Jiawei Zhang
Tiền vệ
6.70/023/233
7Tianyu Gao
Tiền vệ
6.30/013/234
19Ying Yuxiao
Tiền đạo
6.21/05/70
33Yuhang Wu
Tiền vệ
6.12/119/220
37Yuheng Xiang
Tiền vệ
5.90/03/80
3Yang Yanjun
Hậu vệ
5.80/039/450🟨
31Damlinjab (dự bị)
Trung phong
6.30/02/40
20Minyu Jin (dự bị)
Hậu vệ
6.31/08/100
47Yadi Li (dự bị)
Tiền vệ
6.30/09/90
6He Tongshuai (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40
23Kaiqi Tang (dự bị)
Hậu vệ
-1/04/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Guangzhou dandelion FC Thông tin Hangzhou Linping Wuyue
2020 Thành lập
Sân nhà Langfang Stadium
0 Sức chứa 0
Tan Ende HLV Lei Xu
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.273.003.000.772.000.920.980.250.78
Live1.98 ↓3.003.80 ↑0.81 ↑2.000.88 ↓0.97 ↓0.500.78
InterwettenSớm2.303.003.051.302.500.50---
Live2.05 ↓2.80 ↓3.75 ↑1.302.500.50---
10BETSớm2.223.003.000.742.000.90---
Live2.03 ↓2.85 ↓3.80 ↑0.78 ↑2.000.89 ↓---
WewbetSớm2.312.863.000.782.000.920.940.250.76
Live1.97 ↓2.91 ↑3.63 ↑0.81 ↑2.000.89 ↓0.97 ↑0.500.73 ↓
LadbrokesSớm2.002.873.701.402.500.50---
Live2.002.873.701.402.500.50---
18BetSớm2.202.902.950.712.000.810.810.250.71
Live1.95 ↓2.903.70 ↑0.76 ↑2.000.810.87 ↑0.500.74 ↑
PinnacleSớm1.922.914.170.852.000.910.930.500.83
Live1.96 ↑2.913.95 ↓0.852.000.90 ↓0.97 ↑0.500.79 ↓
BwinSớm2.002.853.701.402.500.50---
Live2.002.853.701.402.500.50---
1xBetSớm2.323.103.121.362.500.520.610.001.17
Live1.97 ↓2.92 ↓3.98 ↑1.12 ↓2.250.63 ↑0.68 ↑0.251.03 ↓
Bet 365Sớm2.253.003.000.832.000.981.000.250.80
Live1.95 ↓3.10 ↑3.75 ↑0.88 ↑2.000.93 ↓1.000.500.80
William HillSớm2.052.753.701.452.500.44---
Live2.00 ↓2.80 ↑3.60 ↓1.452.500.44---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.