Kết quả bóng đá trận Hangzhou Linping Wuyue vs Guangdong Mingtu, 18:30 ngày 23/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Hangzhou Linping Wuyue 1 Kết thúc HT 1-0 0
Guangdong Mingtu
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Langfang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Hangzhou Linping Wuyue | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Xing Yao(Assists:Kaiqi Tang) (Kiến tạo: Kaiqi Tang) 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 33' | Fang Haiyang | |
| 38' | Yixiang Jiang | |
| 39' ⇄ | ▲ Li Tian ▼ Yixiang Jiang | |
| 42' | Xin Hongjun | |
| 44' | Xin Hongjun | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Jiawei Zhang ▼ Jie Yin | 46' ⇄ | |
| ▲ Minyu Jin ▼ Daoxin Ye | 58' ⇄ | |
| 60' | ❌ Zhiwei Gu Đá hỏng penalty | |
| ▲ Ying Yuxiao ▼ Ablikim Abdusalam | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Zhengyi Yang ▼ Zhiwei Gu | |
| 67' ⇄ | ▲ Junyuan Long ▼ Jialin He | |
| 68' | Shuai Liu | |
| 80' ⇄ | ▲ Zimin Ye ▼ Chenxi Sun | |
| 80' ⇄ | ▲ Chen RiJin ▼ Fang Haiyang | |
| ▲ Damlinjab ▼ He Tongshuai | 84' ⇄ | |
| ▲ Jiahao Peng ▼ Kaiqi Tang | 84' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 14 |
Chủ = Hangzhou Linping Wuyue · Khách = Guangdong Mingtu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hangzhou Linping Wuyue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 9 (39%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 10 | 4 | 25 | 28 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 17 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | - | - |
Guangdong Mingtu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 20 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 9 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 11 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hangzhou Linping Wuyue 1 (33%)Hòa 1 (33%)Guangdong Mingtu 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | H |
| 04/10/25 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Guangdong Mingtu | 1-0 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue
TTHTHHTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hubei Istar | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 11/08/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 4-3 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.75 | 2 | T |
| 01/08/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 26/07/26 | Xiamen1026 | 1-2 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -1.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.75 | 2 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -1.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | B |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Ningxia Pingluo | 0-2 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu
THHTHHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Guangdong Mingtu | 3-0 (2-0) | Wuhan Three Towns B | 0 | 2 | T |
| 09/08/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 01/08/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 27/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2 | T |
| 27/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Wenzhou Professional | 1-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 04/05/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (0-1) | Guangdong Mingtu | -1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Guangdong Mingtu | 0-0 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | B |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Xiamen1026 | 3-3 (2-2) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
Đội hình
Hangzhou Linping Wuyue
Guangdong Mingtu
26Zhenyao Xu3Yang Yanjun23Kaiqi Tang32Li Da6CHe Tongshuai7Tianyu Gao22Daoxin Ye56Xing Yao11Jie Yin18Ablikim Abdusalam33Yuhang Wu14Chen Li21Shuai Liu22Fang Haiyang36Zhennan Tan52Wenze Zhong5Yixiang Jiang16CCai Mingmin7Zhiwei Gu11Xin Hongjun40Chenxi Sun42Jialin He
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Yang Yanjun6.8
- 6He Tongshuai C▼ Rời sân 84'7.7
- 7Tianyu Gao5.6
- 11Jie Yin▼ Rời sân 46'6.2
- 18Ablikim Abdusalam▼ Rời sân 63'6.9
- 22Daoxin Ye▼ Rời sân 58'6.5
- 23Kaiqi Tang🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 84'6.8
- 26Zhenyao Xu8.8
- 32Li Da6.9
- 33Yuhang Wu6.5
- 56Xing Yao⚽ Ghi bàn 2'7.2
Khách · 4231
- 5Yixiang Jiang🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 39'6.7
- 7Zhiwei Gu❌ Hỏng pen 60' · ▼ Rời sân 67'5.8
- 11Xin Hongjun🟨 Thẻ vàng 42' · 🟥 Thẻ đỏ 44'4.3
- 14Chen Li6.1
- 16Cai Mingmin C7.2
- 21Shuai Liu🟨 Thẻ vàng 68'8.3
- 22Fang Haiyang🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 80'6.8
- 36Zhennan Tan7
- 40Chenxi Sun▼ Rời sân 80'6.7
- 42Jialin He▼ Rời sân 67'6.5
- 52Wenze Zhong6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
718
Sút cầu môn
17
Tấn công
102115
Tấn công nguy hiểm
49101
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
275403
TL chuyền bóng thành công
77%85%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
20
Cứu thua
70
Tắc bóng
510
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
19
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.621.81
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hangzhou Linping Wuyue (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Guangdong Mingtu (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hangzhou Linping Wuyue (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVO
Guangdong Mingtu (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 4 (29%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hangzhou Linping Wuyue
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Zhenyao Xu Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 8/20 | 0 | |||
| 6He Tongshuai Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 35/42 | 1 | |||
| 56Xing Yao Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 24/29 | 1 | ||
| 32Li Da Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 35/47 | 0 | |||
| 18Ablikim Abdusalam Tiền vệ | 6.9 | 3/0 | 9/10 | 2 | |||
| 23Kaiqi Tang Hậu vệ | 6.8 | 1 | 1/0 | 18/23 | 0 | ||
| 3Yang Yanjun Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 26/28 | 3 | |||
| 33Yuhang Wu Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 22Daoxin Ye Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 11Jie Yin Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Tianyu Gao Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 9/14 | 2 | |||
| 19Ying Yuxiao (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 10/11 | 1 | |||
| 30Jiawei Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 20Minyu Jin (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 4Jiahao Peng (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 31Damlinjab (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Guangdong Mingtu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Shuai Liu Hậu vệ | 8.3 | 2/1 | 63/71 | 1 | 🟨 | ||
| 16Cai Mingmin Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 46/54 | 1 | |||
| 36Zhennan Tan Hậu vệ | 7 | 1/0 | 49/54 | 2 | |||
| 52Wenze Zhong Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 30/39 | 1 | |||
| 22Fang Haiyang Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 27/31 | 5 | 🟨 | ||
| 5Yixiang Jiang Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 33/37 | 1 | 🟨 | ||
| 40Chenxi Sun Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 11/11 | 2 | |||
| 42Jialin He Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 7/9 | 1 | |||
| 14Chen Li | 6.1 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 7Zhiwei Gu Tiền vệ | 5.8 | 4/3 | 14/17 | 1 | |||
| 11Xin Hongjun Tiền đạo | 4.3 | 1/0 | 6/7 | 0 | 🟥 | ||
| 8Li Tian (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 23/28 | 2 | |||
| 23Junyuan Long (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 4/4 | 0 | |||
| 46Zhengyi Yang (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 12Chen RiJin (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 6/10 | 4 | |||
| 19Zimin Ye (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hangzhou Linping Wuyue | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Langfang Stadium | Sân nhà | Guangdong Provincial Peoples Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lei Xu | HLV | Tsutomu Takahata |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.80 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 2.85 | 2.81 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.76 ↑ | 100.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 2.85 | 2.81 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 2.98 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.43 | 5.90 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 220.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 2.85 | 2.63 | 0.76 | 2.00 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.69 ↑ | 27.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.70 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.66 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 157.00 ↑ | 4.06 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 2.68 | 2.66 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.12 ↑ | 30.47 ↑ | 2.61 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.80 | 2.55 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↓ | 1.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.75 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.50 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Linping Wuyue | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guangdong Mingtu | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).