Kết quả bóng đá trận Hangzhou Linping Wuyue vs Guangdong Mingtu, 18:30 ngày 23/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 23/08/2026
Hangzhou Linping Wuyue
1 Kết thúc HT 1-0 0
Guangdong Mingtu
🟨 0 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Langfang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Hangzhou Linping Wuyue Phút Guangdong Mingtu
1 - 0 2'
Xing Yao(Assists:Kaiqi Tang) (Kiến tạo: Kaiqi Tang) 2 - 0 2'
33' Fang Haiyang
38' Yixiang Jiang
39' ▲ Li Tian ▼ Yixiang Jiang
42' Xin Hongjun
44' Xin Hongjun
HT 1-0
▲ Jiawei Zhang ▼ Jie Yin46'
▲ Minyu Jin ▼ Daoxin Ye58'
60' Zhiwei Gu Đá hỏng penalty
▲ Ying Yuxiao ▼ Ablikim Abdusalam63'
67' ▲ Zhengyi Yang ▼ Zhiwei Gu
67' ▲ Junyuan Long ▼ Jialin He
68' Shuai Liu
80' ▲ Zimin Ye ▼ Chenxi Sun
80' ▲ Chen RiJin ▼ Fang Haiyang
▲ Damlinjab ▼ He Tongshuai84'
▲ Jiahao Peng ▼ Kaiqi Tang84'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 01 45
Bại 01 02
Ghi bàn 63 1310
Mất bàn 31 76
Điểm 94 2214

Chủ = Hangzhou Linping Wuyue · Khách = Guangdong Mingtu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hangzhou Linping Wuyue (25)Hiệp 1 / Cả trậnGuangdong Mingtu (23)
5 (20%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (16%)Hòa/Thắng2 (9%)
7 (28%)Hòa/Hòa9 (39%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (12%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (4%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Hangzhou Linping Wuyue

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2281042528345
Sân nhà114521311175
Sân khách114521217173
6 gần633096--

Guangdong Mingtu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2251162220267
Sân nhà11263119129
Sân khách113531111144
6 gần624072--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Hangzhou Linping Wuyue 1 (33%)Hòa 1 (33%)Guangdong Mingtu 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1-0.252H
CHA D204/10/25Hangzhou Linping Wuyue2-0 (0-0)Guangdong Mingtu3-8+0.252.25T
CHA D231/08/25Guangdong Mingtu1-0 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue5-10+0.252.25B

Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue

TTHTHHTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D216/08/26Hubei Istar0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue4-2-0.252T
CHA D211/08/26Hangzhou Linping Wuyue4-3 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-4-0.752T
CHA D201/08/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue5-5--H
CHA D226/07/26Xiamen10261-2 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-5-1.252.25T
CHA D219/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B3-5+0.252H
CHA D212/07/26Guangzhou dandelion FC1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue4-6-0.52H
CHA D208/07/26Hangzhou Linping Wuyue2-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-5-0.252.25T
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6+0.252H
CHA D228/06/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue8-1-0.252T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2-0.752B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9-1.252.5H
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1-0.252H
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4-0.252T
CHA D222/05/26Guizhou Guiyang Athletic FC7-0 (3-0)Hangzhou Linping Wuyue2-3-0.52B
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--B
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4-0.252.25H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8-0.52.25H
CHA D224/04/26Hangzhou Linping Wuyue2-3 (2-0)Guangzhou dandelion FC6-4-0.52B
CFC18/04/26Ningxia Pingluo0-2 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue1-11--T

Thành tích gần đây — Guangdong Mingtu

THHTHHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/4/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D216/08/26Guangdong Mingtu3-0 (2-0)Wuhan Three Towns B4-702T
CHA D209/08/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Wenzhou Professional6-3--H
CHA D201/08/26Hubei Istar0-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-3--H
CHA D227/07/26Guangdong Mingtu2-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-3+0.252T
CHA D219/07/26Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Guangdong Mingtu3-1-0.752.25H
CHA D211/07/26Guangdong Mingtu2-2 (1-2)Shenzhen 20286-6-0.252H
CHA D204/07/26Guangzhou dandelion FC1-2 (1-1)Guangdong Mingtu1-3-0.52T
CHA D227/06/26Guangdong Mingtu1-2 (1-1)Xiamen10266-3-0.252.25B
CHA D223/06/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-3-0.52.25H
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4-0.252T
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1+0.252H
CHA D227/05/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guangdong Mingtu4-6-0.252T
CHA D222/05/26Wenzhou Professional1-1 (1-1)Guangdong Mingtu2-7-0.252H
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--B
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3-12.5H
CHA D230/04/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-5-0.52.5H
CHA D225/04/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangdong Mingtu5-2--B
CFC19/04/26Shanghai Second1-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-2-0.52.25B
CHA D214/04/26Guangdong Mingtu1-2 (0-1)Guangzhou dandelion FC4-6-0.252B
CHA D210/04/26Xiamen10263-3 (2-2)Guangdong Mingtu4-6--H

Đội hình

Hangzhou Linping WuyueGuangdong Mingtu
26Zhenyao Xu3Yang Yanjun23Kaiqi Tang32Li Da6CHe Tongshuai7Tianyu Gao22Daoxin Ye56Xing Yao11Jie Yin18Ablikim Abdusalam33Yuhang Wu14Chen Li21Shuai Liu22Fang Haiyang36Zhennan Tan52Wenze Zhong5Yixiang Jiang16CCai Mingmin7Zhiwei Gu11Xin Hongjun40Chenxi Sun42Jialin He

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
7
18
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
102
115
Tấn công nguy hiểm
49
101
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
275
403
TL chuyền bóng thành công
77%
85%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
2
0
Cứu thua
7
0
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
20
21
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
1
9
Chuyền dài
23
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.62
1.81
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hangzhou Linping Wuyue (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Guangdong Mingtu (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hangzhou Linping Wuyue (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVO

Guangdong Mingtu (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 4 (29%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
86
1 Bàn
44
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
99
B.thắng H1
118
B.thắng H2
Hangzhou Linping WuyueGuangdong Mingtu

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
01
T/H
10
T/B
22
H/T
45
H/H
11
H/B
10
B/T
21
B/H
11
B/B
Hangzhou Linping WuyueGuangdong Mingtu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
72
Thắng 1
810
Hòa
24
Thua 1
21
Thua 2+
Hangzhou Linping WuyueGuangdong Mingtu

Hangzhou Linping Wuyue

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Zhenyao Xu
Thủ môn
8.80/08/200
6He Tongshuai
Tiền vệ
7.70/035/421
56Xing Yao
Tiền vệ
7.211/124/291
32Li Da
Hậu vệ
6.90/035/470
18Ablikim Abdusalam
Tiền vệ
6.93/09/102
23Kaiqi Tang
Hậu vệ
6.811/018/230
3Yang Yanjun
Hậu vệ
6.80/026/283
33Yuhang Wu
Tiền vệ
6.50/011/160
22Daoxin Ye
Hậu vệ
6.50/09/110
11Jie Yin
Tiền vệ
6.20/02/20
7Tianyu Gao
Tiền vệ
5.60/09/142
19Ying Yuxiao (dự bị)
Tiền đạo
6.82/010/111
30Jiawei Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/60
20Minyu Jin (dự bị)
Hậu vệ
6.40/09/100
4Jiahao Peng (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/20
31Damlinjab (dự bị)
Trung phong
-0/02/40

Guangdong Mingtu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Shuai Liu
Hậu vệ
8.32/163/711🟨
16Cai Mingmin
Tiền vệ
7.21/146/541
36Zhennan Tan
Hậu vệ
71/049/542
52Wenze Zhong
Hậu vệ
6.81/030/391
22Fang Haiyang
Tiền vệ
6.81/027/315🟨
5Yixiang Jiang
Hậu vệ
6.70/033/371🟨
40Chenxi Sun
Tiền vệ
6.72/011/112
42Jialin He
Tiền đạo
6.51/17/91
14Chen Li
6.10/015/180
7Zhiwei Gu
Tiền vệ
5.84/314/171
11Xin Hongjun
Tiền đạo
4.31/06/70🟥
8Li Tian (dự bị)
Tiền vệ
6.71/023/282
23Junyuan Long (dự bị)
Tiền đạo
6.53/14/40
46Zhengyi Yang (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/60
12Chen RiJin (dự bị)
Hậu vệ
-0/06/104
19Zimin Ye (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hangzhou Linping Wuyue Thông tin Guangdong Mingtu
Thành lập
Langfang Stadium Sân nhà Guangdong Provincial Peoples Stadium
0 Sức chứa 0
Lei Xu HLV Tsutomu Takahata
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.473.102.800.732.001.030.730.001.03
Live1.05 ↓13.00 ↑51.00 ↑3.70 ↑1.500.09 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.453.002.800.832.000.970.760.001.06
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.70 ↑1.500.24 ↓0.39 ↓0.001.98 ↑
Mansion88Sớm2.422.852.810.852.000.910.740.001.02
Live1.03 ↓5.90 ↑150.00 ↑3.70 ↑1.500.03 ↓0.32 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm2.653.102.551.202.500.55---
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm2.603.002.500.922.250.73---
Live1.03 ↓11.76 ↑100.00 ↑2.75 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm2.422.852.810.852.000.910.740.001.02
Live1.02 ↓6.00 ↑150.00 ↑3.70 ↑1.500.03 ↓0.32 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm2.082.983.000.782.000.920.850.250.85
Live1.01 ↓10.50 ↑14.00 ↑3.22 ↑1.500.01 ↓3.22 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.443.435.900.813.000.950.790.000.97
Live1.01 ↓6.40 ↑220.00 ↑3.70 ↑1.500.09 ↓0.36 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.592.852.630.762.000.940.810.000.89
Live1.06 ↓4.69 ↑27.00 ↑2.56 ↑1.500.17 ↓0.38 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm2.702.802.601.402.500.50---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.352.952.700.652.000.890.660.000.88
Live1.08 ↓6.25 ↑157.00 ↑4.06 ↑1.500.11 ↓0.34 ↓0.001.83 ↑
PinnacleSớm2.812.682.660.862.000.890.930.000.83
Live1.12 ↓6.12 ↑30.47 ↑2.61 ↑1.500.26 ↓0.50 ↓0.001.47 ↑
BwinSớm2.652.802.551.402.500.50---
Live1.01 ↓18.00 ↑151.00 ↑1.20 ↓1.500.55 ↑---
1xBetSớm2.473.102.871.302.500.550.730.001.00
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑4.90 ↑1.500.11 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
Bet 365Sớm2.383.002.750.752.001.050.750.001.05
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.702.702.500.441.501.45---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hangzhou Linping Wuyue0Chưa có trận cùng mức
Guangdong Mingtu0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).