Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Hangzhou Linping Wuyue, 18:30 ngày 16/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Hubei Istar
0 Kết thúc HT 0-0 1
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: XinHua Rd stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Hubei Istar Phút Hangzhou Linping Wuyue
Derui Meng 10'
HT 0-0
46' ▲ Kaiqi Tang ▼ Jiahao Peng
▲ Chengji Zhang ▼ Feiyang Lin61'
66' ▲ Minyu Jin ▼ Jiawei Zhang
75' ▲ Chaoao Zhang ▼ Yuhang Wu
79' 0 - 1 Minyu Jin(Assists:He Tongshuai) (Kiến tạo: He Tongshuai)
▲ Shen Hongxiang ▼ Yubing Li81'
▲ Wenchao Sun ▼ Nur Sherzat81'
▲ Shan Huanhuan ▼ Guo yI87'
90' ▲ Xu Yike ▼ Ablikim Abdusalam
90' ▲ Damlinjab ▼ Jie Yin
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 00 44
Bại 20 30
Ghi bàn 36 1213
Mất bàn 43 117
Điểm 39 1322

Chủ = Hubei Istar · Khách = Hangzhou Linping Wuyue

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hubei Istar (25)Hiệp 1 / Cả trậnHangzhou Linping Wuyue (25)
6 (24%)Thắng/Thắng5 (20%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng4 (16%)
6 (24%)Hòa/Hòa7 (28%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (12%)
4 (16%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Hubei Istar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229762923344
Sân nhà11443139166
Sân khách115331614182
6 gần6132910--

Hangzhou Linping Wuyue

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2281042528345
Sân nhà114521311175
Sân khách114521217173
6 gần6330107--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Hubei Istar 2 (40%)Hòa 1 (20%)Hangzhou Linping Wuyue 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4+0.252B
CHA D201/07/25Hubei Istar1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-202.5H
CHA D226/04/25Hangzhou Linping Wuyue0-3 (0-2)Hubei Istar3-4-0.752.25T
CHA D208/06/24Hangzhou Linping Wuyue3-2 (3-0)Hubei Istar3-7-12.5B
CHA D230/03/24Hubei Istar2-0 (2-0)Hangzhou Linping Wuyue2-3--T

Thành tích gần đây — Hubei Istar

BBHHTHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D208/08/26Chengdu Rongcheng B3-2 (1-0)Hubei Istar1-3--B
CHA D205/08/26Hubei Istar0-1 (0-0)Jiangxi Liansheng FC1-202.25B
CHA D201/08/26Hubei Istar0-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-3--H
CHA D226/07/26Hubei Istar1-1 (1-1)Wuhan Three Towns B2-9+0.52.25H
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5-0.252T
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0+0.252.25H
CHA D227/06/26Hubei Istar2-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-6-0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5-0.52.25H
CHA D219/06/26Guangzhou dandelion FC2-3 (0-2)Hubei Istar5-0-0.52.25T
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25B
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4+0.252B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102T
CFC17/05/26Hubei Istar0-4 (0-2)Guangxi Hengchen3-6-0.752.25B
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--T
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--T
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2+0.252.25T
CHA D209/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-1 (1-0)Hubei Istar6-0-0.752.25B

Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue

THTHHTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D211/08/26Hangzhou Linping Wuyue4-3 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-4-0.752T
CHA D201/08/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue5-5--H
CHA D226/07/26Xiamen10261-2 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue7-5-1.252.25T
CHA D219/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B3-5+0.252H
CHA D212/07/26Guangzhou dandelion FC1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue4-6-0.52H
CHA D208/07/26Hangzhou Linping Wuyue2-1 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-5-0.252.25T
CHA D205/07/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Wenzhou Professional5-6+0.252H
CHA D228/06/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue8-1-0.252T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2-0.752B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9-1.252.5H
CHA D213/06/26Guangdong Mingtu1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue7-1-0.252H
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4-0.252T
CHA D222/05/26Guizhou Guiyang Athletic FC7-0 (3-0)Hangzhou Linping Wuyue2-3-0.52B
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--B
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4-0.252.25H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8-0.52.25H
CHA D224/04/26Hangzhou Linping Wuyue2-3 (2-0)Guangzhou dandelion FC6-4-0.52B
CFC18/04/26Ningxia Pingluo0-2 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue1-11--T
CHA D215/04/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Hangzhou Linping Wuyue5-1-0.252T

Đội hình

Hubei IstarHangzhou Linping Wuyue
1Derui Meng3Xin Tang13Jinglue Pan20CNie AoShuang27Zhang Yixuan7Guo yI12Feiyang Lin15Nur Sherzat30Yubing Li10Wen Jialong21Biao Li26Zhenyao Xu3Yang Yanjun4Jiahao Peng32Li Da6CHe Tongshuai7Tianyu Gao30Jiawei Zhang56Xing Yao11Jie Yin18Ablikim Abdusalam33Yuhang Wu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
16
5
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
164
89
Tấn công nguy hiểm
97
35
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
537
253
TL chuyền bóng thành công
88%
72%
Phạm lỗi
6
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
7
3
Quả ném biên
12
12
Cắt bóng
3
6
Tạt bóng thành công
12
1
Chuyền dài
10
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.95
0.24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hubei Istar (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hubei Istar (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Hangzhou Linping Wuyue (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
57
1 Bàn
44
2 Bàn
20
3 Bàn
11
4+ Bàn
139
B.thắng H1
1010
B.thắng H2
Hubei IstarHangzhou Linping Wuyue

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
10
T/H
01
T/B
11
H/T
44
H/H
21
H/B
01
B/T
12
B/H
21
B/B
Hubei IstarHangzhou Linping Wuyue

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
57
Thắng 1
78
Hòa
52
Thua 1
12
Thua 2+
Hubei IstarHangzhou Linping Wuyue

Hubei Istar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Xin Tang
Hậu vệ
7.80/061/660
7Guo yI
Tiền vệ
7.52/037/470
20Nie AoShuang
Tiền vệ
7.40/087/901
30Yubing Li
Hậu vệ
7.11/045/513
12Feiyang Lin
Tiền vệ
75/017/191
21Biao Li
Hậu vệ
74/111/160
10Wen Jialong
Tiền đạo
6.61/020/251
15Nur Sherzat
Tiền vệ
6.60/052/631
13Jinglue Pan
Tiền vệ
6.51/039/461
27Zhang Yixuan
Trung vệ
6.20/076/831
1Derui Meng
Thủ môn
5.70/07/80🟨
14Chengji Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.21/04/70
9Shan Huanhuan (dự bị)
Trung phong
-1/11/20
23Wenchao Sun (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/50
33Shen Hongxiang (dự bị)
Tiền vệ
-0/09/91

Hangzhou Linping Wuyue

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6He Tongshuai
Tiền vệ
7.513/017/230
26Zhenyao Xu
Thủ môn
70/012/260
32Li Da
Hậu vệ
6.80/026/333
56Xing Yao
Tiền vệ
6.80/032/401
18Ablikim Abdusalam
Tiền vệ
6.71/020/250
7Tianyu Gao
Tiền vệ
6.60/013/225
3Yang Yanjun
Hậu vệ
6.60/013/130
4Jiahao Peng
Hậu vệ
6.30/05/60
33Yuhang Wu
Tiền vệ
60/08/110
30Jiawei Zhang
Tiền vệ
5.80/012/150
11Jie Yin
Tiền vệ
5.70/05/140
20Minyu Jin (dự bị)
Hậu vệ
7.511/16/70
23Kaiqi Tang (dự bị)
Hậu vệ
6.70/05/100
25Chaoao Zhang (dự bị)
6.10/03/30
27Xu Yike (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/40
31Damlinjab (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hubei Istar Thông tin Hangzhou Linping Wuyue
Thành lập
XinHua Rd stadium Sân nhà Langfang Stadium
0 Sức chứa 0
Feng Gao HLV Lei Xu
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.083.003.500.802.250.870.850.250.88
Live81.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm2.253.133.000.932.250.850.890.250.83
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓3.45 ↑1.500.17 ↓0.34 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm2.122.942.960.762.001.000.860.250.90
Live150.00 ↑6.30 ↑1.02 ↓5.88 ↑1.500.04 ↓0.33 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm1.853.403.950.952.500.70---
Live45.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm1.823.353.850.772.250.91---
Live45.30 ↑4.71 ↑1.16 ↓2.12 ↑1.500.29 ↓---
12betSớm2.152.853.350.742.001.020.910.250.85
Live150.00 ↑6.30 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.01 ↓0.33 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm2.083.002.960.712.000.990.860.250.84
Live2.083.05 ↑2.95 ↓0.62 ↓2.001.08 ↑0.860.250.84
SbobetSớm2.142.803.050.922.000.840.910.250.85
Live70.00 ↑5.10 ↑1.06 ↓3.70 ↑1.500.09 ↓0.29 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.803.253.830.752.250.950.800.500.90
Live29.00 ↑5.05 ↑1.03 ↓4.30 ↑1.500.01 ↓0.32 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.803.303.801.002.500.73---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.763.203.900.712.250.810.710.500.81
Live157.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓6.32 ↑1.500.04 ↓0.35 ↓0.001.79 ↑
PinnacleSớm2.322.763.210.812.000.940.970.250.79
Live27.10 ↑5.22 ↑1.16 ↓2.46 ↑1.500.29 ↓0.36 ↓0.002.05 ↑
BwinSớm1.803.253.800.982.500.72---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑0.500.52 ↓---
1xBetSớm1.893.304.111.002.500.720.350.001.90
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.56 ↑1.500.20 ↓0.37 ↑0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.803.254.000.802.251.000.850.500.95
Live126.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.05 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.202.803.101.302.500.53---
Live126.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓7.50 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.