Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Hangzhou Linping Wuyue, 18:30 ngày 16/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Hubei Istar 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: XinHua Rd stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Hubei Istar | Phút | |
| Derui Meng | 10' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kaiqi Tang ▼ Jiahao Peng | |
| ▲ Chengji Zhang ▼ Feiyang Lin | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Minyu Jin ▼ Jiawei Zhang | |
| 75' ⇄ | ▲ Chaoao Zhang ▼ Yuhang Wu | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 Minyu Jin(Assists:He Tongshuai) (Kiến tạo: He Tongshuai) | |
| ▲ Shen Hongxiang ▼ Yubing Li | 81' ⇄ | |
| ▲ Wenchao Sun ▼ Nur Sherzat | 81' ⇄ | |
| ▲ Shan Huanhuan ▼ Guo yI | 87' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Xu Yike ▼ Ablikim Abdusalam | |
| 90' ⇄ | ▲ Damlinjab ▼ Jie Yin | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 22 |
Chủ = Hubei Istar · Khách = Hangzhou Linping Wuyue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hubei Istar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 29 | 23 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 10 | 4 | 25 | 28 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 17 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Hubei Istar 2 (40%)Hòa 1 (20%)Hangzhou Linping Wuyue 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 01/07/25 | Hubei Istar | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/25 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-3 (0-2) | Hubei Istar | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/06/24 | Hangzhou Linping Wuyue | 3-2 (3-0) | Hubei Istar | -1 | 2.5 | B |
| 30/03/24 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hubei Istar
BBHHTHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-2 (1-0) | Hubei Istar | - | - | B |
| 05/08/26 | Hubei Istar | 0-1 (0-0) | Jiangxi Liansheng FC | 0 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | H |
| 26/07/26 | Hubei Istar | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue
THTHHTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 4-3 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.75 | 2 | T |
| 01/08/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 26/07/26 | Xiamen1026 | 1-2 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -1.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (1-0) | Jiangxi Liansheng FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.25 | 2 | H |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.75 | 2 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -1.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | B |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Ningxia Pingluo | 0-2 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Hubei Istar
Hangzhou Linping Wuyue
1Derui Meng3Xin Tang13Jinglue Pan20CNie AoShuang27Zhang Yixuan7Guo yI12Feiyang Lin15Nur Sherzat30Yubing Li10Wen Jialong21Biao Li26Zhenyao Xu3Yang Yanjun4Jiahao Peng32Li Da6CHe Tongshuai7Tianyu Gao30Jiawei Zhang56Xing Yao11Jie Yin18Ablikim Abdusalam33Yuhang Wu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Derui Meng🟨 Thẻ vàng 10'5.7
- 3Xin Tang7.8
- 7Guo yI▼ Rời sân 87'7.5
- 10Wen Jialong6.6
- 12Feiyang Lin▼ Rời sân 61'7
- 13Jinglue Pan6.5
- 15Nur Sherzat▼ Rời sân 81'6.6
- 20Nie AoShuang C7.4
- 21Biao Li7
- 27Zhang Yixuan6.2
- 30Yubing Li▼ Rời sân 81'7.1
Khách · 343
- 3Yang Yanjun6.6
- 4Jiahao Peng▼ Rời sân 46'6.3
- 6He Tongshuai C🎯 Kiến tạo 79'7.5
- 7Tianyu Gao6.6
- 11Jie Yin▼ Rời sân 90'5.7
- 18Ablikim Abdusalam▼ Rời sân 90'6.7
- 26Zhenyao Xu7
- 30Jiawei Zhang▼ Rời sân 66'5.8
- 32Li Da6.8
- 33Yuhang Wu▼ Rời sân 75'6
- 56Xing Yao6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
165
Sút cầu môn
21
Tấn công
16489
Tấn công nguy hiểm
9735
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
537253
TL chuyền bóng thành công
88%72%
Phạm lỗi
69
Việt vị
11
Cứu thua
02
Tắc bóng
73
Quả ném biên
1212
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
121
Chuyền dài
1018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.950.24
So Sánh Sức Mạnh
48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hubei Istar (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hubei Istar (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Hangzhou Linping Wuyue (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hubei Istar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Xin Tang Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 61/66 | 0 | |||
| 7Guo yI Tiền vệ | 7.5 | 2/0 | 37/47 | 0 | |||
| 20Nie AoShuang Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 87/90 | 1 | |||
| 30Yubing Li Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 45/51 | 3 | |||
| 12Feiyang Lin Tiền vệ | 7 | 5/0 | 17/19 | 1 | |||
| 21Biao Li Hậu vệ | 7 | 4/1 | 11/16 | 0 | |||
| 10Wen Jialong Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 15Nur Sherzat Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 52/63 | 1 | |||
| 13Jinglue Pan Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 39/46 | 1 | |||
| 27Zhang Yixuan Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 76/83 | 1 | |||
| 1Derui Meng Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 14Chengji Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 9Shan Huanhuan (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 23Wenchao Sun (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 33Shen Hongxiang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 9/9 | 1 |
Hangzhou Linping Wuyue
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6He Tongshuai Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/0 | 17/23 | 0 | ||
| 26Zhenyao Xu Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 32Li Da Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 26/33 | 3 | |||
| 56Xing Yao Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 18Ablikim Abdusalam Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 20/25 | 0 | |||
| 7Tianyu Gao Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/22 | 5 | |||
| 3Yang Yanjun Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 4Jiahao Peng Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 33Yuhang Wu Tiền vệ | 6 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 30Jiawei Zhang Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 11Jie Yin Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 5/14 | 0 | |||
| 20Minyu Jin (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/7 | 0 | ||
| 23Kaiqi Tang (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 25Chaoao Zhang (dự bị) | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 27Xu Yike (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 31Damlinjab (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hubei Istar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XinHua Rd stadium | Sân nhà | Langfang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Feng Gao | HLV | Lei Xu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 2.94 | 2.96 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.95 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.85 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 45.30 ↑ | 4.71 ↑ | 1.16 ↓ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.35 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.00 | 2.96 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.08 | 3.05 ↑ | 2.95 ↓ | 0.62 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | 0.86 | 0.25 | 0.84 | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.80 | 3.05 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.83 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.20 | 3.90 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 157.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.32 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 2.76 | 3.21 | 0.81 | 2.00 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 27.10 ↑ | 5.22 ↑ | 1.16 ↓ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.80 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 4.11 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.