Kennedy Boateng
Dinamo Bucuresti·
Togo·Hậu vệ
4 Giá trị
€1M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2026
Tuổi
29 (29-11-1996)
Chiều cao
191cm
Cân nặng
78kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 01:00 | Al-Fateh | 0-0 | 90' | 8.10 | ||
| 26/08/2026 23:00 | Al-Faisaly Harmah | 1-1 | 90' | 6.50 | ||
| 22/08/2026 22:45 | Al-Fateh | 0-1 | 90' | 6.60 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 01:00 | Al Ula FC | 3-0 | 90' | 6.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 01:00 | Al-Nassr | 3-0 | 90' | 6.10 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)6
Phút540
Avg chấm điểm7
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút1
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng100%
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền235
Tỉ lệ chính xác89.4%
Chuyền quan trọng2
Kiến tạo0
Chuyền dài35
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0
Phòng ngự
Xoạc bóng6
Đánh chặn6
Giải vây34
Chặn sút10
Không chiến thắng13
Mất bóng2
Lỗi7
