Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Monaco, 01:30 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 15/08/2026
Coventry City
2 Kết thúc HT 2-0 0
Monaco
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Coventry Building Society Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Coventry City Phút Monaco
Ellis Simms 1 - 0 ⚽12'
Loum Tchaouna 2 - 0 ⚽32'
HT 2-0
59' ⇄▲ Vanderson de Oliveira Campos ▼ Jordan Teze
59' ⇄▲ Pape Cabral ▼ Denis Zakaria
59' ⇄▲ Aleksandr Golovin ▼ Stanis Idumbo Muzambo
▲ Gustavo Hamer ▼ Caleb Yirenkyi65' ⇄
68' ⇄▲ Flavio Nazinho ▼ Christian Mawissa Elebi
68' ⇄▲ Mamadou Coulibaly ▼ Anis Soubeir
68' ⇄▲ Paris Brunner ▼ Matthis Abline
68' ⇄▲ Oumar Konaté ▼ Mika Bierith
77' ⇄▲ Thilo Kehrer ▼ Sadibou Sane
77' ⇄▲ Safouane Benzahra ▼ Lamine Camara
▲ Victor Torp ▼ Frank Ogochukwu Onyeka88' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 48
Hòa 01 11
Bại 20 51
Ghi bàn 25 1119
Mất bàn 83 1610
Điểm 37 1325

Chủ = Coventry City · Khách = Monaco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Coventry City (10)Hiệp 1 / Cả trậnMonaco (13)
2 (20%)Thắng/Thắng6 (46%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (10%)Bại/Thắng2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (30%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Coventry City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Monaco 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Florida Cup16/07/25Coventry City0-5 (0-2)Monaco3-7-0.252.25B

Thành tích gần đây — Coventry City

THBTTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Coventry City3-1 (0-1)RCD Espanyol3-3+0.252.75T
INT CF18/07/26Northampton Town0-0 (0-0)Coventry City2-7+1.53.25H
INT CF11/07/26Coventry City2-3 (0-0)AFC Wimbledon---B
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6+0.252.75T
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4+0.252.75T
ENG LCH22/04/26Coventry City5-1 (1-0)Portsmouth2-1+0.752.5T
ENG LCH18/04/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Coventry City3-3+0.52.5H
ENG LCH11/04/26Coventry City0-0 (0-0)Sheffield Wednesday7-2+2.53.5H
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4+0.52.75H
ENG LCH04/04/26Coventry City3-2 (1-1)Derby County6-1+12.75T
ENG LCH22/03/26Swansea City0-3 (0-3)Coventry City2-7+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Coventry City1-2 (0-0)Southampton7-5+0.53B
ENG LCH12/03/26Coventry City3-0 (2-0)Preston North End8-2+1.252.75T
ENG LCH07/03/26Bristol City0-2 (0-2)Coventry City11-3+0.52.75T
ENG LCH28/02/26Coventry City2-1 (1-1)Stoke City8-1+13T
ENG LCH26/02/26Sheffield United1-2 (0-0)Coventry City7-303T
ENG LCH21/02/26West Bromwich(WBA)0-2 (0-2)Coventry City3-2+0.252.5T
ENG LCH17/02/26Coventry City3-1 (1-0)Middlesbrough3-2+0.252.75T
ENG LCH07/02/26Coventry City0-0 (0-0)Oxford United10-0+1.253H
ENG LCH31/01/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (0-0)Coventry City5-5+0.252.5B

Thành tích gần đây — Monaco

TTHBTBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Liverpool2-3 (2-1)Monaco0-4-13.25T
INT CF07/08/26Monaco1-0 (0-0)Getafe8-3+0.52.5T
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge-+13H
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0-13.5B
INT CF18/07/26Monaco5-2 (2-0)Saint-Priest8-2+5.256T
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6+0.253.25B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2+0.253B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9+13.25T
FRA D126/04/26Toulouse2-2 (0-2)Monaco4-2+0.252.75H
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3+12.75H
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11+0.252.75B
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75T
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3-1.753.75T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2+12.75T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4-1.753.75H
FRA D121/02/26Lens2-3 (1-0)Monaco7-2-0.53T
UEFA CL18/02/26Monaco2-3 (2-2)Paris Saint Germain (PSG)1-8-13B
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3+1.253T

Đội hình

Coventry CityMonaco
3Jay Dasilva4Bobby Thomas6CMatt Grimes8Caleb Yirenkyi9Ellis Simms16Frank Ogochukwu Onyeka18Loum Tchaouna19Carl Rushworth23Brandon Thomas-Asante24Aurele Amenda27Milan van Ewijk1Lukas Hradecky3Eric Dier4Jordan Teze6CDenis Zakaria10Matthis Abline13Christian Mawissa Elebi14Mika Bierith15Lamine Camara17Stanis Idumbo Muzambo38Sadibou Sane46Anis Soubeir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
82
110
Tấn công nguy hiểm
50
49
Sút ngoài cầu môn
3
5
Đá phạt trực tiếp
4
7
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Việt vị
1
1
Quả ném biên
6
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Coventry City (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Monaco (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
37
B.thắng H2
Coventry CityMonaco

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
11
B/T
01
B/H
00
B/B
Coventry CityMonaco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
36
Thắng 1
54
Hòa
33
Thua 1
02
Thua 2+
Coventry CityMonaco

Thông tin đội bóng

Coventry City Thông tin Monaco
1883 Thành lập 1924
Coventry Building Society Arena Sân nhà Louis 2 Stade
32000 Sức chứa 18521
Frank Lampard HLV Filipe Luis Kasmirski
Coventry Khu vực Monaco
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.732.430.963.250.761.040.250.74
Live2.04 ↓3.75 ↑2.70 ↑1.46 ↑2.500.24 ↓0.86 ↓0.000.90 ↑
EasybetsSớm2.363.902.600.973.250.820.860.000.97
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.553.752.300.893.250.780.940.000.78
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑2.20 ↑2.500.30 ↓0.93 ↓0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.353.502.451.013.250.810.880.000.96
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑4.34 ↑2.500.14 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm2.303.602.601.103.500.601.200.500.55
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓1.200.500.55
10BETSớm2.803.802.130.733.000.95---
Live1.01 ↓37.36 ↑100.00 ↑3.22 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.353.502.451.013.250.810.880.000.96
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓0.99 ↑0.000.91 ↓
CrownSớm2.203.752.511.023.250.781.030.250.79
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓0.98 ↓0.000.90 ↑
SbobetSớm2.283.382.451.003.250.800.840.000.98
Live1.01 ↓11.00 ↑60.00 ↑4.76 ↑2.500.11 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm2.283.692.580.983.250.781.010.250.77
Live1.03 ↓12.30 ↑56.00 ↑3.70 ↑2.500.17 ↓1.04 ↑0.000.84 ↑
LadbrokesSớm2.253.702.500.482.501.50---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm2.303.802.600.743.001.010.740.001.01
Live1.01 ↓31.00 ↑104.00 ↑3.93 ↑2.500.15 ↓0.03 ↓-0.508.76 ↑
PinnacleSớm2.223.672.580.973.250.780.980.250.77
Live1.08 ↓9.92 ↑30.51 ↑2.76 ↑2.500.26 ↓0.97 ↓0.000.83 ↑
BwinSớm2.253.702.451.153.500.61---
Live1.01 ↓61.00 ↑276.00 ↑0.78 ↓2.500.87 ↑---
1xBetSớm2.803.952.001.093.500.631.170.000.58
Live1.00 ↓51.00 ↑118.00 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
SNAISớm2.203.702.55------
Live2.203.702.55------
Bet 365Sớm2.203.702.601.003.250.801.030.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.253.602.501.203.500.62---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.