Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Fateh, 01:00 ngày 01/11/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 01/11/2026
Al Hilal 2 Kết thúc HT 1-0 0
Al-Fateh
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Al Hilal | Phút | |
| 2' | Marwane Saadane | |
| Watkins O. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 43' | 📺 Haraslin L. VAR | |
| 📺 VAR | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 27 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 7 | 21 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 6 |
Chủ = Al Hilal · Khách = Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Hilal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 7 (58%) |
Bảng xếp hạng
Al Hilal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 1 |
Al-Fateh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
Đội hình
Al Hilal
Al-Fateh
37Bono2M.Mahzari3Koulibaly K.19Hernandez T.87Tambakti H.6Al Dawsari N.8Neves R.22Milinkovic-Savic S.38Summerville C.11Watkins O.27S. Mandash1A.Šemper3Boateng K.16A.Al Khaibari17Marwane Saadane78A.Al Suwailem6Al Hassan A.8M.Lixandru10Haraslin L.28Youssouf Z.9Kanga W.11M.Batna
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2M.Mahzari
- 3Koulibaly K.
- 6Al Dawsari N.
- 8Neves R.
- 11Watkins O.⚽ Ghi bàn 12'
- 19Hernandez T.
- 22Milinkovic-Savic S.
- 27S. Mandash
- 37Bono
- 38Summerville C.
- 87Tambakti H.
Khách · 442
- 1A.Šemper
- 3Boateng K.
- 6Al Hassan A.
- 8M.Lixandru
- 9Kanga W.
- 10Haraslin L.
- 11M.Batna
- 16A.Al Khaibari
- 17Marwane Saadane🟨 Thẻ vàng 2'
- 28Youssouf Z.
- 78A.Al Suwailem
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Thẻ vàng
01
Sút bóng
161
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
90
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
200115
TL chuyền bóng thành công
86%65%
Phạm lỗi
66
Việt vị
21
Cứu thua
01
Quả ném biên
59
Chuyền dài
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Hilal (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Al-Fateh (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Hilal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | |
| King Fahd International Stadium | Sân nhà | |
| 11000 | Sức chứa | 0 |
| Simone Inzaghi | HLV | Jose Gomes |
| Jeddah | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.02 | 12.00 | 17.00 | 0.90 | 4.25 | 0.82 | 0.87 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↑ | 10.00 ↓ | 16.00 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.07 | 13.00 | 16.00 | 0.92 | 4.25 | 0.79 | 0.84 | 2.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 10.00 | 20.00 | 0.95 | 4.25 | 0.84 | 0.85 | 2.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 | 201.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 9.50 | 15.00 | 1.00 | 4.25 | 0.82 | 0.93 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↓ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 13.00 | 17.00 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | 1.05 | 3.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 9.50 | 15.00 | 1.00 | 4.25 | 0.82 | 0.93 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↓ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.07 | 9.70 | 16.00 | 0.97 | 4.25 | 0.83 | 0.86 | 2.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 7.90 | 12.00 | 0.97 | 4.25 | 0.83 | 0.89 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↓ | 265.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 11.00 | 17.00 | 0.18 | 2.50 | 3.33 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 13.00 | 16.00 | 0.85 | 4.00 | 0.88 | 0.89 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↓ | 300.00 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 13.00 | 15.50 | 0.74 | 3.75 | 1.02 | 0.88 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 237.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 10.00 | 19.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.88 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Hilal | +2 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Al-Fateh | -2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).