Hungary Womens Division 1 League (HUN WD1)
Quốc gia: Hungary · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 0/0
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Hungary Womens Division 1 League
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 28/05/2026 | |||||
| 28/05 23:00 | Puskas Akademia (W) | 0 - 8 | ⛳ 0 - 3 | ||
| Thứ Tư, Ngày 27/05/2026 | |||||
| 27/05 22:30 | Gyori Dozsa (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | ||
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 22:00 | MTK Hungaria FC (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | ||
| 23/05 20:30 | Ferencvarosi TC (W) | 6 - 2 | ⛳ 1 - 1 | ||
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 23/08/2025 | |||||
| 23/08 22:00 | 1 | Puskas Akademia (W) | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/08 22:00 | 1 | Szekszard UFC (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 23/08 21:00 | 1 | Diosgyori VTK (W) | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 23/08 21:00 | 1 | Gyori Dozsa (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/08 21:00 | 1 | Ujpesti (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 22/08/2025 | |||||
| 22/08 17:00 | 1 | Budapest Honved Woman's | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 24/09/2025 | |||||
| 24/09 19:00 | 2 | Ferencvarosi TC (W) | 5 - 1 | ⛳ 4 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 31/08/2025 | |||||
| 31/08 19:30 | 2 | Victoria Boys (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 30/08/2025 | |||||
| 30/08 22:30 | 2 | Budaorsi SC (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 30/08 22:00 | 2 | MTK Hungaria FC (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/08 22:00 | 2 | Szetomeharry (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/08 21:30 | 2 | Pecsi MFC (W) | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 06/09/2025 | |||||
| 06/09 22:00 | 3 | MTK Hungaria FC (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 06/09 21:30 | 3 | Budapest Honved Woman's | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 06/09 21:00 | 3 | Ujpesti (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 06/09 21:00 | 3 | Gyori Dozsa (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 06/09 20:30 | 3 | Szekszard UFC (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 06/09 19:00 | 3 | Diosgyori VTK (W) | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 14/09/2025 | |||||
| 14/09 19:00 | 4 | Ferencvarosi TC (W) | 5 - 3 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 21:30 | 4 | Budaorsi SC (W) | 7 - 3 | ⛳ 3 - 0 | |
| 13/09 21:30 | 4 | Budapest Honved Woman's | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 13/09 21:30 | 4 | Szetomeharry (W) | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/09 21:00 | 4 | Puskas Akademia (W) | 5 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 12/09/2025 | |||||
| 12/09 20:00 | 4 | Pecsi MFC (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 19:00 | 5 | Szekszard UFC (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 22:00 | 5 | MTK Hungaria FC (W) | 4 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/09 21:00 | 5 | Pecsi MFC (W) | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 20/09 20:00 | 5 | Ujpesti (W) | 3 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| 20/09 20:00 | 5 | Diosgyori VTK (W) | 3 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 20/09 19:00 | 5 | Gyori Dozsa (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 21:00 | 6 | Budaorsi SC (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 27/09 21:00 | 6 | Budapest Honved Woman's | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 27/09 21:00 | 6 | Szetomeharry (W) | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 27/09 20:00 | 6 | Diosgyori VTK (W) | 0 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| 27/09 20:00 | 6 | Puskas Akademia (W) | 6 - 1 | ⛳ 4 - 0 | |
| 27/09 19:00 | 6 | Ferencvarosi TC (W) | 4 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 11/10/2025 | |||||
| 11/10 22:00 | 7 | MTK Hungaria FC (W) | 5 - 1 | ⛳ 4 - 1 | |
| 11/10 21:00 | 7 | Victoria Boys (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/10 20:00 | 7 | Pecsi MFC (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 11/10 20:00 | 7 | Ujpesti (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/10 19:00 | 7 | Gyori Dozsa (W) | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 11/10 18:00 | 7 | Szekszard UFC (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 05/11/2025 | |||||
| 05/11 20:00 | 8 | Ferencvarosi TC (W) | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Tư, Ngày 15/10/2025 | |||||
| 15/10 23:00 | 8 | Gyori Dozsa (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/10 20:00 | 8 | Szetomeharry (W) | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 15/10 19:00 | 8 | Puskas Akademia (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 15/10 18:00 | 8 | Diosgyori VTK (W) | 1 - 4 | ⛳ 1 - 1 | |
| 15/10 17:00 | 8 | Budapest Honved Woman's | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 19:00 | 9 | MTK Hungaria FC (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 02/11 19:00 | 9 | Diosgyori VTK (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/11 00:00 | 9 | Budaorsi SC (W) | 5 - 5 | ⛳ 3 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 20:00 | 9 | Ujpesti (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/11 19:30 | 9 | Pecsi MFC (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 19:30 | 10 | Szetomeharry (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 08/11 19:30 | 10 | Gyori Dozsa (W) | 8 - 0 | ⛳ 8 - 0 | |
| 08/11 19:30 | 10 | Budapest Honved Woman's | 2 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| 08/11 19:00 | 10 | Puskas Akademia (W) | 5 - 1 | ⛳ 3 - 1 | |
| 08/11 19:00 | 10 | Ujpesti (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 08/11 19:00 | 10 | Diosgyori VTK (W) | 3 - 2 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 16/11/2025 | |||||
| 16/11 00:00 | 11 | Budaorsi SC (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 15/11/2025 | |||||
| 15/11 23:00 | 11 | MTK Hungaria FC (W) | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/11 19:30 | 11 | Ferencvarosi TC (W) | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 15/11 19:00 | 11 | Szekszard UFC (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| 15/11 19:00 | 11 | Victoria Boys (W) | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 14/11/2025 | |||||
| 14/11 20:30 | 11 | Pecsi MFC (W) | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 23/11/2025 | |||||
| 23/11 00:00 | 12 | Budaorsi SC (W) | 1 - 5 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 22/11/2025 | |||||
| 22/11 19:00 | 12 | Ferencvarosi TC (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 22/11 19:00 | 12 | Pecsi MFC (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 22/11 19:00 | 12 | Szetomeharry (W) | 2 - 3 | ⛳ 2 - 3 | |
| 22/11 19:00 | 12 | Victoria Boys (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 21/11/2025 | |||||
| 21/11 19:00 | 12 | MTK Hungaria FC (W) | 8 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 18/03/2026 | |||||
| 18/03 19:30 | 13 | Szekszard UFC (W) | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 20:00 | 13 | Puskas Akademia (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/02 19:00 | 13 | Ujpesti (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/02 19:00 | 13 | Diosgyori VTK (W) | 0 - 6 | ⛳ 0 - 2 | |
| 21/02 19:00 | 13 | Gyori Dozsa (W) | 7 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 21/02 18:00 | 13 | Budapest Honved Woman's | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 00:30 | 14 | Budaorsi SC (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 20:00 | 14 | Ferencvarosi TC (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/03 20:00 | 14 | Puskas Akademia (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/03 20:00 | 14 | Victoria Boys (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 13/03/2026 | |||||
| 13/03 22:00 | 14 | Szetomeharry (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/03 21:00 | 14 | Pecsi MFC (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 06/05/2026 | |||||
| 06/05 21:00 | 15 | Gyori Dozsa (W) | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 23:00 | 15 | MTK Hungaria FC (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/03 21:00 | 15 | Ujpesti (W) | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 21/03 20:00 | 15 | Diosgyori VTK (W) | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 21/03 20:00 | 15 | Victoria Boys (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/03 19:00 | 15 | Szekszard UFC (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 29/03/2026 | |||||
| 29/03 00:00 | 16 | Budaorsi SC (W) | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 29/03 00:00 | 16 | Budapest Honved Woman's | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/03/2026 | |||||
| 28/03 21:00 | 16 | Szetomeharry (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/03 20:00 | 16 | Ferencvarosi TC (W) | 5 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 28/03 20:00 | 16 | Puskas Akademia (W) | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 27/03/2026 | |||||
| 27/03 21:00 | 16 | Victoria Boys (W) | 1 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 01/04/2026 | |||||
| 01/04 21:00 | 17 | Pecsi MFC (W) | 0 - 9 | ⛳ 0 - 3 | |
| 01/04 20:30 | 17 | Ujpesti (W) | 0 - 7 | ⛳ 0 - 1 | |
| 01/04 20:00 | 17 | Victoria Boys (W) | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/04 19:00 | 17 | Gyori Dozsa (W) | 3 - 2 | ⛳ 3 - 0 | |
| 01/04 17:00 | 17 | MTK Hungaria FC (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 01/04 17:00 | 17 | Szekszard UFC (W) | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 17:00 | 18 | Budapest Honved Woman's | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 21:00 | 18 | Szetomeharry (W) | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 04/04 20:30 | 18 | Budaorsi SC (W) | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 04/04 20:00 | 18 | Diosgyori VTK (W) | 2 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| 04/04 19:00 | 18 | Ferencvarosi TC (W) | 7 - 0 | ⛳ 6 - 0 | |
| 04/04 19:00 | 18 | Puskas Akademia (W) | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 23:00 | 19 | Budaorsi SC (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 25/04 22:00 | 19 | MTK Hungaria FC (W) | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 25/04 21:00 | 19 | Ujpesti (W) | 8 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 25/04 20:00 | 19 | Victoria Boys (W) | 2 - 5 | ⛳ 1 - 2 | |
| 25/04 19:00 | 19 | Pecsi MFC (W) | 1 - 6 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/04/2026 | |||||
| 24/04 21:30 | 19 | Szekszard UFC (W) | 0 - 6 | ⛳ 0 - 5 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 04/05/2026 | |||||
| 04/05 00:00 | 20 | Budapest Honved Woman's | 2 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 22:30 | 20 | Szetomeharry (W) | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 02/05 19:00 | 20 | Szekszard UFC (W) | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 02/05 19:00 | 20 | Ferencvarosi TC (W) | 5 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 02/05 18:00 | 20 | Puskas Akademia (W) | 5 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| 02/05 17:00 | 20 | Gyori Dozsa (W) | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 22:30 | 21 | Budaorsi SC (W) | 0 - 11 | ⛳ 0 - 5 | |
| 09/05 22:00 | 21 | MTK Hungaria FC (W) | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 09/05 21:00 | 21 | Szekszard UFC (W) | 1 - 5 | ⛳ 0 - 2 | |
| 09/05 19:00 | 21 | Ferencvarosi TC (W) | 5 - 1 | ⛳ 4 - 0 | |
| 09/05 18:00 | 21 | Pecsi MFC (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 08/05/2026 | |||||
| 08/05 21:00 | 21 | Victoria Boys (W) | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 00:00 | 22 | Budapest Honved Woman's | 4 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 22:30 | 22 | Szetomeharry (W) | 3 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 16/05 21:00 | 22 | Puskas Akademia (W) | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 16/05 19:00 | 22 | Ujpesti (W) | 3 - 1 | ⛳ 3 - 0 | |
| 16/05 19:00 | 22 | Diosgyori VTK (W) | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/05/2026 | |||||
| 15/05 20:00 | 22 | Gyori Dozsa (W) | 7 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 22 | 19 | 2 | 1 | +62 | 59 |
| 2 | Puskas Akademia (W) | 21 | 16 | 3 | 2 | +55 | 51 |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 22 | 15 | 3 | 4 | +37 | 48 |
| 4 | Gyori Dozsa (W) | 22 | 14 | 3 | 5 | +36 | 45 |
| 5 | Szetomeharry (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | +2 | 33 |
| 6 | Ujpesti (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | -4 | 30 |
| 7 | Budapest Honved Woman\'s | 22 | 7 | 8 | 7 | +11 | 29 |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 22 | 7 | 4 | 11 | -21 | 25 |
| 9 | Diosgyori VTK (W) | 22 | 6 | 1 | 15 | -36 | 19 |
| 10 | Victoria Boys (W) | 21 | 3 | 5 | 13 | -28 | 14 |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 22 | 3 | 3 | 16 | -56 | 12 |
| 12 | Budaorsi SC (W) | 22 | 1 | 4 | 17 | -58 | 7 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 22 | 17 | 4 | 1 | +36 | 55 |
| 2 | Puskas Akademia (W) | 21 | 14 | 5 | 2 | +27 | 47 |
| 3 | Gyori Dozsa (W) | 22 | 10 | 10 | 2 | +23 | 40 |
| 4 | MTK Hungaria FC (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | +15 | 39 |
| 5 | Szetomeharry (W) | 22 | 8 | 6 | 8 | -1 | 30 |
| 6 | Ujpesti (W) | 22 | 8 | 5 | 9 | 0 | 29 |
| 7 | Budapest Honved Woman\'s | 22 | 6 | 8 | 8 | +5 | 26 |
| 8 | Diosgyori VTK (W) | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 |
| 9 | Victoria Boys (W) | 21 | 4 | 10 | 7 | -11 | 22 |
| 10 | Pecsi MFC (W) | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 |
| 11 | Budaorsi SC (W) | 22 | 2 | 6 | 14 | -30 | 12 |
| 12 | Szekszard UFC (W) | 22 | 1 | 5 | 16 | -40 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 11 | 10 | 0 | 1 | +33 | 30 |
| 2 | Puskas Akademia (W) | 11 | 8 | 2 | 1 | +23 | 26 |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | +19 | 25 |
| 4 | Gyori Dozsa (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | +22 | 23 |
| 5 | Szetomeharry (W) | 11 | 7 | 1 | 3 | +8 | 22 |
| 6 | Budapest Honved Woman\'s | 11 | 3 | 6 | 2 | +3 | 15 |
| 7 | Ujpesti (W) | 11 | 5 | 0 | 6 | -4 | 15 |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | -10 | 14 |
| 9 | Diosgyori VTK (W) | 11 | 4 | 0 | 7 | -14 | 12 |
| 10 | Szekszard UFC (W) | 11 | 3 | 1 | 7 | -18 | 10 |
| 11 | Victoria Boys (W) | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 |
| 12 | Budaorsi SC (W) | 11 | 1 | 3 | 7 | -27 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 11 | 8 | 2 | 1 | +22 | 26 |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | +19 | 24 |
| 3 | Puskas Akademia (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | +16 | 24 |
| 4 | MTK Hungaria FC (W) | 11 | 5 | 3 | 3 | +7 | 18 |
| 5 | Budapest Honved Woman\'s | 11 | 4 | 4 | 3 | +5 | 16 |
| 6 | Szetomeharry (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | +3 | 16 |
| 7 | Diosgyori VTK (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | +1 | 16 |
| 8 | Ujpesti (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | +5 | 15 |
| 9 | Pecsi MFC (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 |
| 10 | Victoria Boys (W) | 10 | 2 | 5 | 3 | -1 | 11 |
| 11 | Budaorsi SC (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 9 |
| 12 | Szekszard UFC (W) | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 11 | 9 | 2 | 0 | +29 | 29 |
| 2 | Puskas Akademia (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | +32 | 25 |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | +18 | 23 |
| 4 | Gyori Dozsa (W) | 11 | 7 | 1 | 3 | +14 | 22 |
| 5 | Ujpesti (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 0 | 15 |
| 6 | Budapest Honved Woman\'s | 11 | 4 | 2 | 5 | +8 | 14 |
| 7 | Szetomeharry (W) | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 |
| 9 | Victoria Boys (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | -18 | 8 |
| 10 | Diosgyori VTK (W) | 11 | 2 | 1 | 8 | -22 | 7 |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 11 | 0 | 2 | 9 | -38 | 2 |
| 12 | Budaorsi SC (W) | 11 | 0 | 1 | 10 | -31 | 1 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 11 | 9 | 2 | 0 | +14 | 29 |
| 2 | Puskas Akademia (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | +11 | 23 |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 11 | 6 | 3 | 2 | +8 | 21 |
| 4 | Gyori Dozsa (W) | 11 | 3 | 7 | 1 | +4 | 16 |
| 5 | Szetomeharry (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 14 |
| 6 | Ujpesti (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | -5 | 14 |
| 7 | Victoria Boys (W) | 11 | 2 | 5 | 4 | -10 | 11 |
| 8 | Budapest Honved Woman\'s | 11 | 2 | 4 | 5 | 0 | 10 |
| 9 | Diosgyori VTK (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 9 |
| 10 | Pecsi MFC (W) | 11 | 1 | 5 | 5 | -11 | 8 |
| 11 | Budaorsi SC (W) | 11 | 0 | 3 | 8 | -19 | 3 |
| 12 | Szekszard UFC (W) | 11 | 0 | 2 | 9 | -27 | 2 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 22/22
- Championship Playoffs — mùa 2017-2018, vòng 6/6
- Relegation Group — mùa 2018-2019, vòng 0/0
- 3rd Place — mùa 2025-2026, vòng 0/0
- Championship Final — mùa 2025-2026, vòng 0/0
- 7th Place — mùa 2017-2018, vòng 0/0
- 5th Place — mùa 2017-2018, vòng 0/0
- Playoffs — mùa 2012-2013, vòng 0/0
- Relegation Play-Off — mùa 2021-2022, vòng 0/0











