Kết quả bóng đá trận Pecsi MFC (W) vs Diosgyori VTK (W), 21:00 ngày 08/08/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 21:00 ngày 08/08/2026
Pecsi MFC (W) 4 Kết thúc HT 1-1 1
Diosgyori VTK (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Pecsi MFC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 | |
| 39' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 3 - 1 ⚽ | 69' | |
| 73' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 81' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 30 | 27 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Pecsi MFC (W) · Khách = Diosgyori VTK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pecsi MFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Pecsi MFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 27 | - | - |
Diosgyori VTK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Pecsi MFC (W) 0 (0%)Hòa 3 (75%)Diosgyori VTK (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Pecsi MFC (W) | 1-1 (1-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Diosgyori VTK (W) | 3-2 (3-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 10/05/25 | Pecsi MFC (W) | 0-0 (0-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | H |
| 16/11/24 | Diosgyori VTK (W) | 0-0 (0-0) | Pecsi MFC (W) | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Pecsi MFC (W)
BHHBBBHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/32 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 7-0 (4-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Pecsi MFC (W) | 1-1 (1-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Budapest Honved Woman's | 2-2 (0-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Pecsi MFC (W) | 1-6 (1-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Szetomeharry (W) | 2-1 (1-1) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Pecsi MFC (W) | 0-9 (0-3) | Ferencvarosi TC (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Budaorsi SC (W) | 2-2 (1-1) | Pecsi MFC (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Victoria Boys (W) | 0-2 (0-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Szekszard UFC (W) | 0-1 (0-0) | Pecsi MFC (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | Pecsi MFC (W) | 0-3 (0-1) | MTK Hungaria FC (W) | -1.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (1-2) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Pecsi MFC (W) | 1-1 (0-1) | Ujpesti (W) | - | - | H |
| 14/11/25 | Pecsi MFC (W) | 2-3 (1-1) | Gyori Dozsa (W) | -1 | 3 | B |
| 08/11/25 | Diosgyori VTK (W) | 3-2 (3-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Pecsi MFC (W) | 2-1 (1-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 15/10/25 | Puskas Akademia (W) | 1-0 (1-0) | Pecsi MFC (W) | -2 | 3.75 | B |
| 11/10/25 | Pecsi MFC (W) | 1-2 (0-1) | Szetomeharry (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Ferencvarosi TC (W) | 4-0 (3-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Pecsi MFC (W) | 3-0 (2-0) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
| 12/09/25 | Pecsi MFC (W) | 2-0 (0-0) | Victoria Boys (W) | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Diosgyori VTK (W)
BHBBBTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-2 (0-0) | Victoria Boys (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Pecsi MFC (W) | 1-1 (1-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Szekszard UFC (W) | 3-0 (0-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Ujpesti (W) | 8-0 (3-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Diosgyori VTK (W) | 2-3 (1-0) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | MTK Hungaria FC (W) | 0-2 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | -2.5 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Budapest Honved Woman's | 3-1 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-2 (1-1) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-1 (0-0) | Budapest Honved Woman's | -0.25 | 3 | H |
| 13/03/26 | Szetomeharry (W) | 1-0 (0-0) | Diosgyori VTK (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Diosgyori VTK (W) | 0-6 (0-2) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Ujpesti (W) | 0-3 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Budaorsi SC (W) | 1-5 (1-1) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Victoria Boys (W) | 4-0 (2-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Diosgyori VTK (W) | 3-2 (3-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Diosgyori VTK (W) | 2-0 (0-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
| 15/10/25 | Diosgyori VTK (W) | 1-4 (1-1) | Ujpesti (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 11/10/25 | Gyori Dozsa (W) | 3-1 (2-1) | Diosgyori VTK (W) | -2 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Eger SE (W) | 0-5 (0-2) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Diosgyori VTK (W) | 0-5 (0-2) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
63
Sút cầu môn
41
Tấn công
4947
Tấn công nguy hiểm
6463
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pecsi MFC (W) (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Diosgyori VTK (W) (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pecsi MFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.45 ↓ | 2.65 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.45 | 2.35 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 ↓ | 2.55 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.35 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.38 ↑ | 2.42 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.37 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 ↓ | 2.62 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 | 2.75 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.35 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 ↓ | 2.60 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.54 ↓ | 2.55 ↑ | 1.12 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.80 ↑ | 3.30 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.