Setagaya Sfida (W)
Nhật Bản | Quốc gia : | Nhật Bản |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 14:00 | Setagaya Sfida (W) | 0 - 3 | B | |
| 21/06/2026 12:00 | Okayama Yunogo Belle (W) | 2 - 0 | B | |
| 13/06/2026 11:00 | Setagaya Sfida (W) | 2 - 2 | H | |
| 07/06/2026 13:00 | Shizuoka Sangyo University (W) | 1 - 2 | T | |
| 24/05/2026 12:00 | Setagaya Sfida (W) | 0 - 0 | H | |
| 17/05/2026 12:00 | Viamaterras Miyazaki (W) | 1 - 1 | H | |
| 10/05/2026 10:00 | Orca Kamogawa FC (W) | 1 - 0 | B | |
| 03/05/2026 12:00 | Setagaya Sfida (W) | 2 - 0 | T | |
| 25/04/2026 11:00 | Nittaidai University (W) | 2 - 3 | T | |
| 18/04/2026 12:00 | Setagaya Sfida (W) | 2 - 3 | B |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 2 | Nao Fukuhara Nhật Bản | 35 |
| 5 | Hitomi Tomiyama Nhật Bản | |
| 7 | Hitomi Mori Nhật Bản | 34 |
| 10 | Yuki Ishibuchi Nhật Bản | 37 |
| 11 | Maya Nagata Nhật Bản | 38 |
| 14 | Marina Tanaka Nhật Bản | 37 |
| 15 | Masae Sasago Nhật Bản | 36 |
| 16 | Sayuri Ooshima Nhật Bản | 39 |
| 18 | Haruka Usuda Nhật Bản | 30 |
| 22 | Yoshie Kuwahara Nhật Bản | 36 |
| 23 | Momoko Yoshitomi Nhật Bản | 36 |
| 26 | Yume Nagasawa Nhật Bản | 33 |
| Mariko Tanaka Nhật Bản | ||
| Miki Shano Nhật Bản | 35 | |
| Mitsuki Horie Nhật Bản | 28 | |
| Yui Kaneko Nhật Bản |
Nhật Bản