Setagaya Sfida (W)

Setagaya Sfida (W)

Nhật Bản
Quốc gia :Nhật Bản
Thời gianVòngChủKhách
08/08/2026 14:0015Setagaya Sfida (W) Logo Setagaya Sfida (W)0 - 3Logo Yokohama FC Seagulls (W) Yokohama FC Seagulls (W)B
21/06/2026 12:0014Okayama Yunogo Belle (W) Logo Okayama Yunogo Belle (W)2 - 0Logo Setagaya Sfida (W) Setagaya Sfida (W)B
13/06/2026 11:0013Setagaya Sfida (W) Logo Setagaya Sfida (W)2 - 2Logo AS Harima ALBION (W) AS Harima ALBION (W)H
07/06/2026 13:0012Shizuoka Sangyo University (W) Logo Shizuoka Sangyo University (W)1 - 2Logo Setagaya Sfida (W) Setagaya Sfida (W)T
24/05/2026 12:0011Setagaya Sfida (W) Logo Setagaya Sfida (W)0 - 0Logo Ehime FC (W) Ehime FC (W)H
17/05/2026 12:0010Viamaterras Miyazaki (W) Logo Viamaterras Miyazaki (W)1 - 1Logo Setagaya Sfida (W) Setagaya Sfida (W)H
10/05/2026 10:009Orca Kamogawa FC (W) Logo Orca Kamogawa FC (W)1 - 0Logo Setagaya Sfida (W) Setagaya Sfida (W)B
03/05/2026 12:008Setagaya Sfida (W) Logo Setagaya Sfida (W)2 - 0Logo VONDS Ichihara (W) VONDS Ichihara (W)T
25/04/2026 11:007Nittaidai University (W) Logo Nittaidai University (W)2 - 3Logo Setagaya Sfida (W) Setagaya Sfida (W)T
18/04/2026 12:006Setagaya Sfida (W) Logo Setagaya Sfida (W)2 - 3Logo LOVELEDGE Nagoya (W) LOVELEDGE Nagoya (W)B

Đội hình

#Cầu thủ Vị trí Tuổi Giá trị Thời hạn hợp đồng
2
Nao Fukuhara
Nhật Bản
Hậu vệ 35
5
Hitomi Tomiyama
Nhật Bản
Hậu vệ
7
Hitomi Mori
Nhật Bản
Tiền vệ 34
10
Yuki Ishibuchi
Nhật Bản
Tiền đạo 37
11
Maya Nagata
Nhật Bản
Tiền vệ 38
14
Marina Tanaka
Nhật Bản
Hậu vệ 37
15
Masae Sasago
Nhật Bản
Tiền đạo 36
16
Sayuri Ooshima
Nhật Bản
Tiền vệ 39
18
Haruka Usuda
Nhật Bản
Tiền vệ 30
22
Yoshie Kuwahara
Nhật Bản
Tiền vệ 36
23
Momoko Yoshitomi
Nhật Bản
Hậu vệ 36
26
Yume Nagasawa
Nhật Bản
Tiền đạo 33
Mariko Tanaka
Nhật Bản
Tiền đạo
Miki Shano
Nhật Bản
Tiền đạo 35
Mitsuki Horie
Nhật Bản
Tiền đạo 28
Yui Kaneko
Nhật Bản
Tiền vệ