Kết quả bóng đá trận Setagaya Sfida (W) vs Nittaidai University (W), 12:00 ngày 20/09/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 12:00 ngày 20/09/2026
Setagaya Sfida (W) 2 Kết thúc HT 1-2 3
Nittaidai University (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Setagaya Sfida (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Asaka M. | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Nishimura M. | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 | |
| Shinohara S. 1 - 3 ⚽ | 39' | |
| HT 1-2 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 4 Takakashi H. | |
| 2 - 4 ⚽ | 56' | |
| Horie M. 3 - 4 ⚽ | 59' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 6 |
Chủ = Setagaya Sfida (W) · Khách = Nittaidai University (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Setagaya Sfida (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 11 (44%) |
Bảng xếp hạng
Setagaya Sfida (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 4 | 7 | 22 | 27 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | 8 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 13 | 8 | 9 |
Nittaidai University (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 1 | 11 | 13 | 45 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 23 | 7 | 11 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 22 | 3 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
189
Sút cầu môn
77
Sút ngoài cầu môn
112
TL kiểm soát bóng
58%42%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Setagaya Sfida (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Nittaidai University (W) (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Setagaya Sfida (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.60 | 7.70 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.00 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.30 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 141.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.90 | 8.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.30 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.95 | 8.00 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.02 | 6.00 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.74 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 110.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.32 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.40 | 7.13 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.91 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.22 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Setagaya Sfida (W) | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nittaidai University (W) | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).