Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Hangzhou Linping Wuyue, 13:30 ngày 01/11/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 01/11/2026
Yan An Ronghai 1 Kết thúc HT 1-0 1
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Yan An Ronghai | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Zhang Tianlong (Kiến tạo: Bughrahan Iskandar) 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 38' ⇄ | ▲ Jin Minyu ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ying Yuxiao ▼ | |
| 53' | Tang Kaiqi | |
| 57' | Jin Minyu | |
| 60' ⇄ | ▲ Peng J. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Damlinjab ▼ | |
| Zhang Junzhe | 75' | |
| Zhang Tianlong | 76' | |
| 78' | ⚽ 2 - 1 Ying Yuxiao | |
| 84' | Tianyu Gao | |
| ▲ Lu Jiajun ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Huang Xu ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 8 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Hangzhou Linping Wuyue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yan An Ronghai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 8 | 18 | 3 |
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 10 | 4 | 25 | 28 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 17 | 17 | 3 |
Đội hình
Yan An Ronghai
Hangzhou Linping Wuyue
13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe10Iskandar B.38Zhang Hui9Kyum P.19Wu L.37Nurzat Nurlan33Chen Xiangyu13Zhu Haoxue3Yang Yanjun23Tang Kaiqi32Li Da6He Tongshuai7Tianyu Gao22Daoxin Ye56Yao Xing11Jie Yin30Zhang J.33Wu Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Kyum P.
- 10Iskandar B.🎯 Kiến tạo 26'
- 13Zhang Haixuan
- 16Ding Yunfeng
- 19Wu L.
- 24Haowen Wang
- 33Chen Xiangyu
- 37Nurzat Nurlan
- 38Zhang Hui
- 39Zhang Tianlong⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 60Zhang Junzhe🟨 Thẻ vàng 75'
Khách · 343
- 3Yang Yanjun
- 6He Tongshuai
- 7Tianyu Gao🟨 Thẻ vàng 84'
- 11Jie Yin
- 13Zhu Haoxue
- 22Daoxin Ye
- 23Tang Kaiqi🟨 Thẻ vàng 53'
- 30Zhang J.
- 32Li Da
- 33Wu Y.
- 56Yao Xing
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
23
Sút bóng
218
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
514335
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
61
Cứu thua
25
Quả ném biên
2818
Chuyền dài
3332
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yan An Ronghai (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yan An Ronghai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yan an National Fitness Sports Center | Sân nhà | Langfang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marko Dimitrijevic | HLV | Lei Xu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 3.93 | 7.30 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.10 ↑ | 8.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.30 | 9.30 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.12 ↓ | 19.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.00 | 0.79 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.93 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 3.70 | 7.00 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.60 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.10 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 4.25 | 7.60 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 3.81 | 6.80 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.20 | 9.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.45 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.67 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 45.00 ↑ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.71 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.75 | 5.82 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 1.62 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yan An Ronghai | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hangzhou Linping Wuyue | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).